Danh mục: Interview with Expert

  • Du lịch bền vững: Xu hướng hay trách nhiệm?

    Du lịch bền vững: Xu hướng hay trách nhiệm?

    Trong những năm gần đây, thuật ngữ "du lịch bền vững" xuất hiện ngày càng nhiều trên các diễn đàn du lịch và truyền thông. Nhưng liệu đây chỉ là một xu hướng hay thực sự là trách nhiệm của từng cá nhân và doanh nghiệp? Để hiểu rõ hơn về chủ đề này, chúng tôi đã có cuộc trao đổi với chị Soline Lê, Phó khoa tại Keiser University Vietnam, nhà nghiên cứu về phát triển bền vững và bao trùm, người có nhiều kinh nghiệm về quản trị du lịch sinh thái và điểm đến.

    du lịch bền vững

    Bản chất của du lịch bền vững

    Theo chị Soline, thuật ngữ "du lịch bền vững" dễ khiến nhiều người chỉ nghĩ đến yếu tố môi trường. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ "environment" không chỉ bao gồm thiên nhiên mà còn đề cập đến văn hóa và con người địa phương. Vì vậy, du lịch bền vững không đơn thuần là bảo vệ tài nguyên tự nhiên mà còn phải đảm bảo lợi ích kinh tế và xã hội cho cộng đồng. Đây chính là sự phát triển từ "du lịch có trách nhiệm" (Responsible Tourism), với hai trụ cột chính là bảo tồn môi trường và cải thiện phúc lợi cho người dân.

    Chị cũng nhấn mạnh rằng du lịch bền vững không có nghĩa là không gây tác động nào đến môi trường. Con người luôn để lại tác động lên môi trường ở bất kỳ nơi đâu họ đặt chân đến. Tuy nhiên, điều quan trọng là làm thế nào để giảm thiểu tác động tiêu cực và cân bằng giữa lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội, hay còn được gọi là mô hình "Triple Bottom Line".

    Những thách thức trong phát triển du lịch bền vững

    Dù có nhiều lợi ích, du lịch bền vững vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là nhận thức chưa đầy đủ. Theo chị Soline, tại Việt Nam, nhiều người vẫn hiểu sai về khái niệm này, chỉ tập trung vào khía cạnh môi trường mà bỏ qua yếu tố kinh tế và xã hội. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng trong chiến lược phát triển.

    Bên cạnh đó, lợi nhuận ngắn hạn vẫn là ưu tiên của nhiều doanh nghiệp. Các chủ đầu tư thường đặt câu hỏi: "Nếu tôi đầu tư vào bền vững, tôi sẽ thu được gì?". Để giải quyết vấn đề này, cần có những chính sách hỗ trợ giúp doanh nghiệp thấy được lợi ích dài hạn của việc phát triển bền vững, chẳng hạn như tăng lòng tin của khách hàng, từ đó tạo nguồn thu bền vững và tăng giá trị thương hiệu hay tối ưu hoá chi phí thông qua sử dụng nguồn tài nguyên kết hợp công nghệ hợp lý. Ví dụ: nguyên vật liệu và cấu trúc xây dựng thân thiện với môi trường giúp tận dụng ánh sáng và không khí tự nhiên, từ đó giảm thiểu chi phí điện vốn rất cao trong lĩnh vực lưu trú.

    Ngoài ra, cơ sở hạ tầng du lịch chưa đồng bộ cũng là một rào cản. Một số điểm đến có doanh nghiệp triển khai mô hình bền vững rất tốt, nhưng các dịch vụ xung quanh như nhà hàng, khách sạn, phương tiện di chuyển lại chưa đạt tiêu chuẩn tương ứng. Điều này làm giảm trải nghiệm của du khách và khiến du lịch bền vững khó mở rộng trên diện rộng.

    Gen Z và du lịch bền vững: Nhận thức có đi đôi với hành động?

    Gen Z là nhóm khách du lịch đang định hình xu hướng tiêu dùng mới, với sự quan tâm đặc biệt đến trách nhiệm xã hội và môi trường. Báo cáo từ The Outbox Company năm 2024 cho thấy 59.2% du khách Gen Z tìm kiếm thông tin du lịch qua mạng xã hội, và hơn 50% ưa chuộng các hoạt động liên quan đến văn hóa, thiên nhiên.

    du lịch bền vững

    Mặt khác, Gen Z cũng đòi hỏi sự tiện lợi cao. Nhiều bạn trẻ muốn lưu trú tại các khách sạn xanh và có đủ tiện ích như điều hòa hay dịch vụ hiện đại. Khi đi vào rừng để tìm sự thư giãn, họ vẫn thích có không gian lung linh ánh đèn và có thể dễ dàng chia sẻ khoảnh khắc lên mạng xã hội. Điều này đặt ra thách thức cho các doanh nghiệp du lịch bền vững: làm thế nào để vừa đáp ứng nhu cầu trải nghiệm của du khách, vừa đảm bảo bảo vệ môi trường một cách hiệu quả?

    Một trong những mô hình thành công trong việc cân bằng du lịch bền vững và kinh tế là Sơn Đoòng. Nhờ chính sách giới hạn số lượng khách và chiến lược giá cao, điểm đến này vẫn ít nhiều giữ được vẻ hoang sơ, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế lớn. Ngoài ra, đơn vị vận hành tour tại khu vực này luôn phải thiết kế khoảng thời gian nghỉ hợp lý giữa các tour để thiên nhiên có thời gian hồi phục và tái sinh.

    Theo chị Soline, thành công của Sơn Đoòng đến từ sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, doanh nghiệp, tổ chức bảo tồn, cùng với các tiêu chuẩn khắt khe từ UNESCO. Bên cạnh đó, nhóm du khách được lựa chọn kỹ lưỡng – những người có ý thức cao về bảo tồn và sẵn sàng chi trả cho trải nghiệm chất lượng – cũng góp phần quan trọng trong việc duy trì sự bền vững của điểm đến này. Khi tất cả các bên cùng chung tay, việc bảo tồn mới thực sự hiệu quả, nếu không, dù một bên nỗ lực đến đâu cũng khó đạt được sự phát triển lâu dài.

    Hướng đi nào cho tương lai?

    Du lịch bền vững đòi hỏi sự phối hợp của nhiều bên liên quan: từ chính quyền, doanh nghiệp đến khách du lịch và cộng đồng dân cư địa phương. Các doanh nghiệp cần cam kết thực hiện các biện pháp bền vững ngay từ đầu, thay vì chỉ đối phó khi áp lực từ thị trường gia tăng. Chính quyền cần có các chính sách hỗ trợ và kiểm soát chất lượng để đảm bảo các tiêu chuẩn không chỉ tồn tại trên giấy tờ. Đồng thời, du khách cũng cần nâng cao nhận thức và thay đổi thói quen tiêu dùng của mình, từ việc chọn nơi lưu trú đến cách tương tác với cộng đồng địa phương.

    Chỉ khi tất cả các yếu tố này được kết hợp một cách chặt chẽ, du lịch bền vững mới có thể trở thành một chuẩn mực thực sự, thay vì chỉ là một xu hướng thoáng qua. Khi chúng ta đi du lịch có trách nhiệm, không chỉ thiên nhiên và cộng đồng địa phương được hưởng lợi, mà chính mỗi người cũng sẽ có những trải nghiệm trọn vẹn và ý nghĩa hơn.

    Chân Mộc. 

  • Trước làn sóng sa thải hàng loạt người trẻ cần làm gì?

    Trước làn sóng sa thải hàng loạt người trẻ cần làm gì?

    Đầu năm 2025, thị trường lao động chứng kiến làn sóng cắt giảm nhân sự trên diện rộng, đặc biệt trong các ngành công nghệ và ngân hàng. Ngay cả khu vực nhà nước tại Việt Nam cũng thực hiện tinh giản bộ máy. Làn sóng sa thải này không chỉ tác động đến người lao động hiện tại mà còn gia tăng lo lắng cho nhiều bạn trẻ về tương lai nghề nghiệp của họ.

    Dear Our Community đã có cuộc trò chuyện với chị Lưu Thanh Huyền – sáng lập và điều hành VOCO (Vietnam Online Career Orientation Center), người có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hướng nghiệp và kết nối doanh nghiệp với ứng viên trẻ.

    làn sóng sa thải

    Làn sóng sa thải: Khi doanh nghiệp điều chỉnh về lại quỹ đạo 

    Trong những năm gần đây, nhiều tập đoàn lớn trong lĩnh vực tectech như Meta (Facebook), Google, Microsoft, Shopee, Lazada … đã tiến hành cắt giảm nhân sự, ngay cả ở những vị trí trước đây vốn ổn định. Theo chị Huyền, hiện tượng này là chiến lược “right-sizing” – tức là các công ty điều chỉnh lại quy mô nhân sự sau giai đoạn tăng trưởng nóng trong đại dịch. Nhiều doanh nghiệp từng tuyển dụng ồ ạt để đáp ứng nhu cầu ngắn hạn, nhưng khi thị trường trở lại trạng thái bình thường, họ cần tối ưu hóa nguồn lực để đảm bảo hiệu quả vận hành.

    Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp đang tăng tốc và nghiêm túc nâng cao hiệu suất để nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này đòi hỏi một lực lượng lao động linh hoạt, hiệu suất cao hơn và có khả năng thích nghi với các công nghệ mới.

    Không chỉ những người đã đi làm lâu năm mới chịu tác động từ làn sóng cắt giảm, mà cả sinh viên mới tốt nghiệp cũng đang gặp khó khăn hơn trong việc tìm việc làm. Các công ty ngày càng thận trọng hơn khi tuyển dụng, đòi hỏi ứng viên không chỉ có bằng cấp mà còn phải có kinh nghiệm thực tế và kỹ năng phù hợp.

    “ Các vị trí thực tập hoặc entry-level ngay sau khi ra trường  ngày càng có yêu cầu cao hơn đặc biệt là yêu cầu về kinh nghiệm, trải nghiệm, kỹ năng liên quan. Nếu bạn chưa từng tham gia dự án thực tế hay hoạt động ngoại khóa liên quan, cơ hội sẽ rất hạn chế.”

    “Trong nguy có cơ” –  Làm sao để tận dụng cơ hội?

    Dù thách thức là rõ ràng, nhưng theo chị Huyền, đây cũng là một cơ hội để người trẻ nâng cao giá trị bản thân. Những người biết tận dụng công nghệ và thích nghi nhanh sẽ có lợi thế. AI và tự động hóa có thể thay thế nhiều công việc truyền thống, nhưng đồng thời cũng tạo ra những ngành nghề mới. Theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, đến năm 2030, khoảng 92 triệu việc làm có thể bị mất đi do tự động hóa, nhưng cũng sẽ có khoảng 170 triệu việc làm mới xuất hiện trong các lĩnh vực như dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, và công nghệ bền vững.

    làn sóng sa thải

    Vậy người trẻ nên làm gì?

    • Chủ động học hỏi và thích nghi với công nghệ: Những người biết sử dụng AI sẽ thay thế những người không biết, chứ không phải AI thay thế con người. Hiểu và ứng dụng công nghệ vào công việc sẽ giúp bạn tạo ra lợi thế.

    • Xây dựng tư duy linh hoạt và khả năng giải quyết vấn đề: Nhà tuyển dụng hiện nay không chỉ cần người giỏi chuyên môn mà còn đánh giá cao những cá nhân có thể thích nghi và sáng tạo  để giải quyết vấn đề  trong mọi tình huống.

    • Mở rộng network và tham gia các hoạt động thực tế: Kinh nghiệm không nhất thiết phải đến từ một công việc full-time. Bạn có thể tham gia dự án, cuộc thi hoặc làm tình nguyện viên để tích lũy trải nghiệm thực tế.

    “Có những công việc biến mất, nhưng cũng có những công việc mới xuất hiện. Quan trọng là bạn có đang sẵn sàng để nắm bắt những cơ hội đó hay không.”

    Green Jobs và cơ hội nghề nghiệp bền vững

    Bên cạnh công nghệ, một xu hướng quan trọng khác đang phát triển mạnh mẽ là các công việc liên quan đến phát triển bền vững (Green Jobs). Ngày càng nhiều doanh nghiệp tích hợp ESG (Environmental, Social, and Governance) vào chiến lược phát triển, từ đó tạo ra nhu cầu tuyển dụng lớn trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, nông nghiệp sạch, và các ngành công nghiệp xanh. “Trước đây, phát triển bền vững chỉ được xem như một phần của CSR (trách nhiệm xã hội doanh nghiệp), nhưng bây giờ nó đã trở thành cốt lõi trong hoạt động kinh doanh. Điều này mở ra rất nhiều cơ hội cho người trẻ có đam mê với lĩnh vực này.”

    Để có cơ hội trong lĩnh vực này, điều quan trọng nhất vẫn là sự chủ động học hỏi. Ngay cả khi bạn không học đúng chuyên ngành, vẫn có thể tích lũy kinh nghiệm qua các dự án thực tế hoặc khóa học bổ trợ.

    Theo chị Huyền, bên cạnh chuyên môn, người trẻ cần tập trung phát triển những kỹ năng sau:

    • Giải quyết vấn đề (Problem-solving): Không chỉ là làm theo hướng dẫn, mà cần có tư duy phản biện và sáng tạo để đưa ra giải pháp tối ưu.

    • Tìm hiểu và cập nhật thông tin: Hiểu về các xu hướng mới, biết cách áp dụng các công cụ và công nghệ vào công việc.

    • Kỹ năng số: Không nhất thiết phải là chuyên gia công nghệ, nhưng biết cách sử dụng AI, phân tích dữ liệu và làm việc với các nền tảng số sẽ giúp bạn có lợi thế lớn. 

    • Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm: Biết cách truyền đạt ý tưởng và phối hợp với đồng nghiệp sẽ giúp bạn phát triển bền vững trong công việc.

    Với những bạn trẻ còn loay hoay chưa biết bắt đầu từ đâu, chị Huyền nhấn mạnh rằng bước đầu tiên là tự nhìn nhận lại bản thân: “Bạn có gì để bán? Nếu bạn muốn có công việc tốt, hãy nghĩ xem mình đang sở hữu những kỹ năng và kinh nghiệm nào. Nếu chưa có gì, hãy bắt đầu từ những điều nhỏ nhất: học hỏi, tham gia dự án, làm tình nguyện, tham gia xternship, internship, networking.”

    Hãy ngừng lo lắng về thị trường lao động và bắt đầu hành động. Cơ hội luôn ở đó, chỉ là bạn có đủ sẵn sàng để nắm bắt hay không. 

    Sustainability Incubator with Youth
    Chương Trình Ươm Mầm Phát Triển Bền Vững giúp người trẻ trang bị kiến thức, kỹ năng và trải nghiệm thực tế để theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực phát triển bền vững tại Việt Nam. Chương trình tập trung rèn luyện tư duy hệ thống, tư duy phản biện, cùng các kỹ năng nghiên cứu, phân tích, giải quyết vấn đề và sáng tạo ý tưởng, giúp người tham gia đáp ứng tốt các yêu cầu của doanh nghiệp. 

    Chân Mộc.  

  • Chiến tranh thương mại: Cơ hội để Việt Nam xây dựng chuỗi cung ứng bền vững

    Chiến tranh thương mại: Cơ hội để Việt Nam xây dựng chuỗi cung ứng bền vững

    Các doanh nghiệp Việt Nam phải thích nghi bằng cách tìm nguồn cung mới và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu nhằm giảm phụ thuộc vào Trung Quốc và Mỹ, từ đó thúc đẩy cải thiện các tiêu chuẩn môi trường và xã hội trong sản xuất, khuyến khích sử dụng nguồn lực bền vững hơn.

    Cuộc chiến thương mại hiện nay giữa các nền kinh tế lớn, đặc biệt là Mỹ và Trung Quốc, gây ra những xáo trộn sâu rộng đối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ việc Mỹ áp thuế lên hàng hóa Trung Quốc với mức thuế 10% trên tổng trị giá 350 tỷ USD, các doanh nghiệp đã phải tìm cách tái cấu trúc và đa dạng hóa chuỗi cung ứng của mình. Bloomberg và UBS (2019) ước tính, hơn 75% các công ty Mỹ trong lĩnh vực sản xuất đã chuyển một phần hoạt động sản xuất sang các thị trường mới như Việt Nam, Ấn Độ, và Mexico để tránh ảnh hưởng của các biện pháp thuế quan.

    Tác động của điều này không chỉ thúc đẩy xu hướng toàn cầu hóa mà còn làm thay đổi địa lý sản xuất toàn cầu. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2020) đã cảnh báo về thuế suất đưa ra bởi Mỹ và Trung Quốc làm GDP toàn cầu giảm 0,8% trong năm 2020, đồng thời kéo theo nhiều tổn thất hơn trong những năm tiếp theo. IMF dự đoán tốc độ tăng trưởng GDP toàn cầu năm 2025 sẽ tăng nhẹ đến 3.3% nhưng nếu diễn ra chiến tranh thương mại Mỹ – Trung, con số này có thể giảm 1.3% so với dự báo ban đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều ngành như: công nghiệp sản xuất, nông nghiệp và công nghệ do chi phí nhập khẩu tăng cao.

    Tốc độ tăng trưởng GDP toàn cầu

    Tại Việt Nam, dù được hưởng lợi từ dòng chảy chuyển dịch sản xuất, song cũng đối mặt với những thách thức như cạnh tranh lao động và áp lực lên cơ sở hạ tầng do sự tăng trưởng nhanh chóng của các hoạt động sản xuất. 

    Hơn nữa, sự bất ổn của các thị trường tài chính cũng khiến cho các nhà đầu tư phải liên tục cân nhắc các quyết định đầu tư dài hạn. Các khâu trong chuỗi cung ứng của Việt Nam nói chung, đặc biệt là trong các ngành điện tử và dệt may, chịu ảnh hưởng đáng kể từ cuộc chiến thương mại. 

    Việt Nam có tỷ lệ xuất khẩu sang Mỹ chiếm tới 29.4% GDP vào năm 2024, cho thấy mức độ phụ thuộc lớn vào thị trường này và làm gia tăng rủi ro kinh tế do các biện pháp thuế quan. Ngành điện tử, một trong những ngành xuất khẩu chủ lực, chiếm gần 18% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2024, gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn linh kiện do thuế quan cao từ Mỹ. Ngành dệt may cũng không nằm ngoài ảnh hưởng, chiếm khoảng 9% tổng xuất khẩu, đã phải tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế và mở rộng thị trường mới ngoài Trung Quốc và Mỹ để giảm thiểu rủi ro từ thuế quan. Điều này đòi hỏi các công ty như Tập đoàn Dệt May Việt Nam phải nhanh chóng thích ứng với thay đổi trong quy định thương mại và thuế quan, tăng cường tính linh hoạt và cải thiện khả năng cạnh tranh quốc tế. Quá trình thích ứng này không chỉ mở ra cơ hội đổi mới và tăng cường bền vững trong chuỗi cung ứng mà còn là yếu tố then chốt để tồn tại và phát triển trong bối cảnh thương mại toàn cầu đầy biến động. 

    Tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2024 của Việt Nam đã đạt mức cao mới, phản ánh nỗ lực đa dạng hóa thị trường và nguồn cung ứng.

    Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam

    Cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung đã gây ra nhiều thách thức nhưng cũng mở ra cơ hội cho Việt Nam trong việc nâng cao năng lực và thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng bền vững. 

    Các doanh nghiệp Việt Nam đã phải thích nghi bằng cách tìm kiếm nguồn cung mới và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc và Mỹ. Sự thích nghi này đã thúc đẩy sự cải thiện các tiêu chuẩn môi trường và xã hội trong sản xuất, khuyến khích sử dụng nguồn lực bền vững hơn.

    Đặc biệt, cuộc chiến thương mại cũng đã khuyến khích Việt Nam phát triển các khu logistics xanh. Việt Nam đã triển khai nhiều sáng kiến như Vietnam SuperPort, một liên doanh giữa YCH (Singapore) và T&T (Việt Nam), không chỉ nhấn mạnh vào vận tải xanh với đội xe điện và công nghệ hydro mà còn hướng đến mục tiêu không phát thải ròng vào năm 2050. Hay Viettel Logistics Park tại Lạng Sơn không chỉ đơn giản hóa quy trình hải quan mà còn tăng cường hệ thống logistics bền vững, góp phần biến Việt Nam thành một trung tâm logistics chủ chốt ở Đông Nam Á. 

    Những nỗ lực này không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ cuộc chiến thương mại mà còn đặt nền móng cho sự phát triển bền vững trong tương lai, khẳng định vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

    Giữa bối cảnh cuộc chiến thương mại kéo dài, các doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu Việt Nam đã áp dụng nhiều chiến lược linh hoạt để thích ứng. Điển hình là sự đa dạng hóa thị trường và nguồn cung ứng để giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống như Trung Quốc và Mỹ. 

    Theo Báo cáo Thương mại Việt Nam 2024 của Bộ Công Thương, Việt Nam đã mở rộng xuất khẩu sang các thị trường mới như Ấn Độ và Brazil, tăng cường khả năng cạnh tranh và giảm rủi ro thương mại.

    Các thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam

    Bên cạnh đó, các công ty cũng tăng cường đầu tư vào công nghệ xanh và quản lý chuỗi cung ứng bền vững. 

    Ví dụ, công ty Vinatex đã đầu tư vào các dây chuyền sản xuất dệt may sử dụng năng lượng tái tạo và nguyên liệu tái chế, không chỉ giảm thiểu tác động môi trường mà còn nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường quốc tế. 

    Một ví dụ nổi bật khác là Nestlé Việt Nam, đã tiên phong trong việc áp dụng các tiêu chuẩn bền vững trong chuỗi cung ứng của mình. Công ty này đã cam kết giảm thiểu tác động môi trường bằng cách sử dụng năng lượng tái tạo và nguyên liệu tái chế, đồng thời tối ưu hóa quá trình vận chuyển và phân phối để giảm lượng khí thải carbon. Những nỗ lực này không chỉ giúp các doanh nghiệp Việt Nam thích ứng với thay đổi mà còn đảm bảo tính bền vững trong hoạt động kinh doanh, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên trường quốc tế.

    Song song đó, chính sách của Việt Nam, bao gồm các ưu đãi thuế và hiệp định thương mại tự do, đã hỗ trợ rất lớn cho doanh nghiệp trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và phát triển bền vững. 

    Việt Nam là thành viên của nhiều hiệp định thương mại tự do quan trọng như Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam-EU (EVFTA) và Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), giúp mở rộng quyền tiếp cận thị trường và giảm thuế cho các sản phẩm xuất khẩu, đặc biệt là những sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, chính phủ cũng áp dụng các ưu đãi thuế đối với các dự án đầu tư vào công nghệ xanh và các khu công nghiệp sạch để khuyến khích phát triển bền vững. Các dự án sản xuất sử dụng năng lượng tái tạo, tái chế chất thải, hoặc các công nghệ giảm thiểu ô nhiễm được hưởng các ưu đãi đặc biệt về thuế thu nhập doanh nghiệp và hỗ trợ đầu tư cơ sở hạ tầng. Những chính sách này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn đảm bảo rằng sự phát triển đó diễn ra theo hướng bền vững, góp phần nâng cao nhận thức và trách nhiệm về môi trường trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.

    Trong 3-5 năm tới, dự đoán rằng các cuộc chiến thương mại sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng tại Việt Nam, nhưng không chỉ mang lại thách thức mà còn cơ hội để đổi mới và tăng cường tính bền vững

    Việt Nam sẽ tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và tìm kiếm các nguồn cung ứng mới, giảm phụ thuộc vào những thị trường truyền thống như Trung Quốc và Mỹ. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro từ biến động chính trị và thương mại mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao – Nguyễn Dạ Quyên, Giám đốc công ty Tư vấn Quản trị Cung Ứng CEL, nhận định.

    Chị Nguyễn Dạ Quyên, Giám đốc công ty Tư vấn Quản trị Cung Ứng CEL
    Chị Nguyễn Dạ Quyên, Giám đốc công ty Tư vấn Quản trị Cung Ứng CEL

    Bên cạnh đó, sự chú trọng vào chuỗi cung ứng xanh và công nghệ sạch sẽ ngày càng được các doanh nghiệp Việt Nam ưu tiên. Đầu tư vào công nghệ mới như tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, và năng lượng tái tạo sẽ giúp các công ty tăng cường hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao sức cạnh tranh trên trường quốc tế. Việt Nam cũng sẽ tiếp tục phát triển các khu vực logistics chuyên biệt để hỗ trợ cho hoạt động xuất nhập khẩu bền vững, từ đó tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế trong dài hạn.

    Việc các doanh nghiệp Việt Nam đa dạng hóa nguồn cung để tránh rủi ro từ các cuộc chiến thương mại là một chiến lược thông minh và thiết yếu. Sự phụ thuộc quá lớn vào một thị trường hoặc nguồn cung cấp đơn lẻ có thể làm tăng nguy cơ khi có bất kỳ biến động chính trị hoặc kinh tế nào. Việc đa dạng hóa này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn mở ra cơ hội tiếp cận với các công nghệ mới và thị trường mới, từ đó thúc đẩy đổi mới và cạnh tranh. 

    Về mặt môi trường, sự đa dạng hóa nguồn cung có thể giúp giảm thiểu các vấn đề liên quan đến khai thác tài nguyên không bền vững. Các công ty có thể chọn lựa các nguồn cung cấp thân thiện hơn với môi trường, đồng thời áp dụng các tiêu chuẩn cao hơn về bảo vệ môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Chẳng hạn, một số doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu sử dụng nguyên liệu tái chế hoặc từ các nguồn tái tạo, điều này không những giúp giảm ảnh hưởng đến môi trường mà còn cải thiện hình ảnh thương hiệu của họ trên trường quốc tế.

    Công viên Logistics Viettel có quy mô hạ tầng lớn nhất và hiện đại nhất Việt Nam
    Công viên Logistics Viettel có quy mô hạ tầng lớn nhất và hiện đại nhất Việt Nam

    Tuy nhiên, trong bối cảnh đầy biến động hiện nay, các doanh nghiệp logistics cần triển khai năm chiến lược chính để tối ưu hóa vận hành và đảm bảo tính bền vững: ứng dụng công nghệ số, tối ưu hóa lộ trình và vận hành, phát triển logistics xanh, cải tiến bao bì tái sử dụng và thích ứng với chính sách môi trường của Việt Nam.

    1. Ứng dụng công nghệ số để tối ưu vận hành

    Việc ứng dụng AI, IoT và dữ liệu lớn (big data) trong quản lý chuỗi cung ứng giúp giảm 20% chi phí vận chuyển và 30% lượng khí thải CO₂, theo World Bank (2024). Tại Việt Nam, Viettel Post đã triển khai hệ thống quản lý vận tải thông minh (TMS) giúp theo dõi hành trình xe theo thời gian thực, tối ưu quãng đường và tiết kiệm nhiên liệu.

    1. Tối ưu hóa lộ trình & vận hành bằng thuật toán thông minh

    Các doanh nghiệp như DHL, UPS, và FedEx đã triển khai route optimization (tối ưu hóa lộ trình) để cắt giảm quãng đường không cần thiết, giúp tiết kiệm 15% nhiên liệu tiêu thụ. Ngoài ra, đào tạo lái xe sinh thái (eco-driving training) giúp tài xế áp dụng các kỹ thuật lái xe tiết kiệm nhiên liệu, giảm hao mòn phương tiện và cắt giảm khí thải CO₂. 

    1. Phát triển logistics xanh – Tận dụng năng lượng sạch & thích ứng với các chính sách giảm phát thải

    Việt Nam đang triển khai Khu Vực Phát Thải Thấp (Low Emission Zones – LEZ) tại Hà Nội để kiểm soát khí thải từ các phương tiện giao thông. Một số quy định quan trọng gồm:

    • Cấm xe tải diesel cũ, xe không đạt tiêu chuẩn khí thải vào các khu vực trung tâm.

    • Từ 1/3/2025, cấm xe từ 16 chỗ di chuyển quanh Hồ Hoàn Kiếm để giảm ùn tắc và ô nhiễm.

    • Khuyến khích chuyển đổi sang phương tiện xanh, hỗ trợ tài chính cho xe điện và phương tiện ít phát thải.

    Các doanh nghiệp logistics cần chuẩn bị cho sự chuyển đổi này bằng cách đầu tư vào xe tải điện, hybrid, sử dụng nhiên liệu sinh học hoặc xe chạy hydro. 

    1. Cải tiến bao bì tái sử dụng & giảm rác thải logistics

    Theo nghiên cứu của Ellen MacArthur Foundation, bao bì logistics chiếm khoảng 30% lượng rác thải nhựa toàn cầu. Doanh nghiệp có thể chuyển sang hệ thống thùng chứa tái sử dụng (Reusable Packaging System – RPS), như Amazon đã làm tại châu Âu, giúp giảm 67% lượng rác thải nhựa. Tại Việt Nam, các công ty TMĐT thử nghiệm hộp carton tái sử dụng cho giao hàng nội địa. Các công ty logistics cũng có thể sử dụng màng bọc sinh học phân hủy tự nhiên thay thế nilon để giảm tác động môi trường.

    1. Thích ứng với chính sách phát triển bền vững của Việt Nam

    Với sự thay đổi chính sách, các doanh nghiệp logistics cần tận dụng các ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính để đầu tư vào hạ tầng logistics xanh và xe tải điện. Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 với các mục tiêu cụ thể:

    • Ngành năng lượng: 33% năng lượng từ tái tạo vào năm 2030, 55% vào năm 2050.

    • Ngành vận tải: Loại bỏ nhiên liệu hóa thạch trong giao thông, phát triển hệ thống sạc EV, tàu điện khí hóa và cơ sở hạ tầng logistics bền vững.

    • Ngành công nghiệp: Giảm clinker trong xi măng, phát triển vật liệu xây dựng xanh, thu giữ CO₂.

    Những biện pháp trên không chỉ giúp doanh nghiệp logistics giảm chi phí, nâng cao hiệu quả vận hành, mà còn đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu. Với chính sách Zero Carbon của Việt Nam, các doanh nghiệp logistics không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chuyển đổi xanh nếu muốn duy trì tính cạnh tranh trong dài hạn.

    Ngày nay, người trẻ không chỉ là người tiêu dùng có ý thức, mà còn là người dẫn dắt sự thay đổi trong chuỗi cung ứng bền vững. Họ không chỉ lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường mà còn đòi hỏi tính minh bạch, trách nhiệm xã hội và cam kết giảm phát thải từ các doanh nghiệp.

    Có một câu nói nổi tiếng: "Mỗi lần bạn mua một thứ gì đó, bạn đang bỏ phiếu cho thế giới mà bạn muốn sống."(Every time you spend money, you’re casting a vote for the kind of world you want – Anna Lappé). Câu nói này phản ánh rõ cách mà Gen Z đang tác động đến các chuỗi cung ứng. Theo báo cáo của Nielsen (2023), 75% Gen Z ưu tiên sản phẩm có chứng nhận bền vững, tạo áp lực buộc các công ty phải chuyển đổi mô hình sản xuất và phân phối. Theo báo cáo, năm 2023, thương mại điện tử tại Việt Nam đã sử dụng khoảng 332 nghìn tấn bao bì, trong đó có 171 nghìn tấn là bao bì nhựa. Điều này đặt ra thách thức lớn về môi trường và thúc đẩy nhu cầu về các giải pháp logistics xanh và bao bì tái sử dụng. 

    



Học viên trình bày business case tái chế thủy tinh tại buổi tổng kết chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2
    Học viên trình bày business case tái chế thủy tinh tại buổi tổng kết chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2

    Sự thay đổi này cho thấy, người trẻ không còn chờ đợi doanh nghiệp hành động, mà họ đang trở thành động lực chính, buộc các công ty phải thay đổi theo hướng bền vững, minh bạch và có trách nhiệm hơn với môi trường.

    Giống như loài cá hồi bơi ngược dòng để sinh tồn, người trẻ trong lĩnh vực quản trị cung ứng cần linh hoạt và trang bị nhiều kỹ năng để không bị tụt lại. Có ba kỹ năng quan trọng:

    • Tư duy phân tích dữ liệu (Data Analytics): các doanh nghiệp logistics ứng dụng phân tích dữ liệu có thể giảm 20% chi phí vận chuyển. Việc hiểu về AI, IoT giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và đưa ra quyết định nhanh chóng.

    • Kỹ năng giải quyết vấn đề và thích ứng: Các sự kiện như COVID-19, trade war, gián đoạn vận chuyển liên tục xảy ra, đòi hỏi người trẻ phải linh hoạt, sáng tạo trong việc tìm nguồn cung thay thế hoặc tối ưu hóa logistics.

    • Kiến thức về phát triển bền vững: Hiểu về các tiêu chuẩn như ESG, Carbon Neutral giúp doanh nghiệp có lợi thế khi xuất khẩu sang các thị trường như EU và Mỹ. Ví dụ, một số công ty dệt may Việt Nam đang áp dụng vải tái chế từ chai nhựa PET, vừa giảm tác động môi trường vừa đáp ứng yêu cầu xuất khẩu.

    Thế hệ trẻ không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn phải nhạy bén với xu hướng xanh để thành công trong ngành.

    Có một câu chuyện ngụ ngôn về chiếc rìu của người tiều phu: một người tiều phu chăm chỉ chặt cây suốt ngày nhưng dần kiệt sức. Một người khác thì dành thời gian mài rìu, làm việc ít hơn nhưng hiệu quả cao hơn. Người trẻ làm logistics cũng vậy—đừng chỉ lao vào công việc, hãy đầu tư vào kỹ năng và tư duy dài hạn. 

    Bạn nên chọn doanh nghiệp có cam kết bền vững: Những công ty đang đầu tư vào xe tải điện, nhiên liệu sinh học. Làm việc ở đây giúp bạn học cách vận hành chuỗi cung ứng xanh. 

    Bên cạnh đó, phải trang bị kiến thức về kinh tế tuần hoàn: Xu hướng logistics không chỉ là vận chuyển hàng hóa mà còn là tối ưu hóa vòng đời sản phẩm, giảm lãng phí. Học về ESG và carbon footprint, LCA, Circular Supply Chain sẽ giúp bạn có lợi thế lớn.

    Cuối cùng, hãy chủ động đổi mới: Đừng chỉ làm theo lối cũ. Logistics – xuất nhập khẩu – hay các lĩnh vực khác của quản trị cung ứng không chỉ là nghề, mà còn là cơ hội để bạn tạo ra tác động tích cực cho tương lai.

    Trung bình mỗi năm, thế giới chứng kiến khoảng 3-5 cuộc chiến thương mại mà các quốc gia lớn tham gia, phản ánh sự phức tạp và thay đổi liên tục trong môi trường kinh doanh toàn cầu. Cuộc chiến thương mại hiện tại là một ví dụ điển hình, cho thấy sự cần thiết của việc có một chiến lược linh hoạt và bền vững trong kinh doanh và quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu.

    Nguyễn Dạ Quyên

    Giám đốc, Công ty Tư vấn Quản trị Cung Ứng CEL

    Nhà Sáng Lập, Lại Đây Refill 

  • Doanh nghiệp Việt trước bài toán: ESG ‘nóng’ – nhân lực ‘lạnh’

    Doanh nghiệp Việt trước bài toán: ESG ‘nóng’ – nhân lực ‘lạnh’

    Thực tế nguồn nhân lực vừa giỏi chuyên môn, vừa hiểu ESG không nhiều trong khi Phát triển Bền vững dần trở thành thiết yếu khiến nhiều doanh nghiệp phải ‘cân đo đong đếm’ vấn đề nhân sự.

    Theo quan sát của anh Triệu Thanh Thinh, trưởng phòng ESG tại MWG, hiện khá nhiều công ty có nhu cầu tuyển dụng nhân sự trong mảng này nhưng số lượng ứng viên đáp ứng đủ tiêu chí không nhiều. Nhiều bạn trẻ quan tâm đến ESG nhưng lại thiếu kiến thức và kinh nghiệm nền tảng vì các chương trình đào tạo chính quy còn hạn chế, chủ yếu dựa vào tự học, tham gia workshop hoặc các cộng đồng nhỏ. Chính vì thế, để tạm thời giải được bài toán này thì nhiều công ty đã áp dụng tiêu chí “tuyển dụng mềm”.

    nhân sự esg

    Anh Triệu Thanh Thinh, trưởng phòng ESG tại Tập đoàn Thế giới di động (Ảnh: NVCC).

    Khi tuyển dụng nhân sự ESG, các doanh nghiệp thường ưu tiên ứng viên có đam mê và động lực làm việc trong lĩnh vực này hơn là yêu cầu cần có kỹ năng chuyên môn ESG. Bên cạnh đó, thái độ và sự phù hợp với văn hóa công ty cũng là yếu tố quan trọng.

    Anh Thinh cho biết tại Thế Giới Di Động, khi đưa ra các tiêu chí tuyển dụng nhân sự ESG thì kỹ năng chuyên môn về PTBV thường là một phần bổ trợ, không phải yếu tố quyết định. Ưu tiên vẫn là kỹ năng chuyên môn chính của công việc, còn ESG sẽ được đào tạo thêm. “Vì đặc thù công việc, tìm kiếm ứng viên có chuyên môn sâu về ESG gần như bất khả thi. Thay vào đó, công ty tìm những bạn có khả năng hiểu và hứng thú với lĩnh vực này, để có thể truyền thông, viết bài, tổ chức sự kiện nhằm lan tỏa ESG thì sẽ thuận đôi đường”, anh Thinh chia sẻ với Dear Our Community. Như vậy, đội ngũ ESG đóng vai trò cầu nối, giúp mọi người hiểu rõ hơn về các quyết định của công ty trong lĩnh vực này.

    Hơn nữa, chuyển đổi ESG không chỉ khó ở nội bộ mà còn phụ thuộc vào khách hàng và các bên liên quan. Ví dụ, việc giảm túi nilon có thể gặp trở ngại từ chính khách hàng hoặc chi phí nội bộ. Thế nên, nhiều doanh nghiệp chọn giải pháp chủ động đào tạo nội bộ hoặc kết hợp với các đơn vị bên ngoài để hỗ trợ. Hình thức đào tạo "training on the job" được áp dụng phổ biến nhằm giúp nhân viên học hỏi và áp dụng kiến thức ngay trong công việc. Tức là làm đến đâu học đến đó, như khi cần viết báo cáo phát triển bền vững thì sẽ đào tạo trực tiếp vào thời điểm đó.

    nhân sự esg

    Học viên trình bày business case Amanaki tại Lễ tổng kết Chương trình Ươm mầm Phát triển bền vững mùa 2 (Ảnh: Dear Our Community).

    Bên cạnh đó, với đà phát triển của thị trường, nhu cầu tuyển dụng nhân sự ESG sẽ ngày càng cao. Các bạn trẻ nếu có định hướng rõ ràng từ bây giờ sẽ có nhiều cơ hội phát triển trong tương lai.

    Nếu một người trẻ muốn theo đuổi lĩnh vực ESG, anh Thinh cho rằng nên bắt đầu bằng việc tự học, tìm hiểu các tài liệu, chính sách liên quan. Bên cạnh đó, tham gia các chương trình thực tập, dự án cộng đồng cũng là cách tốt để tích lũy kinh nghiệm. Việc xây dựng kỹ năng phân tích và tư duy phản biện rất quan trọng. Kỹ năng giao tiếp cũng là một yếu tố cần thiết vì ESG liên quan đến nhiều bên, cần có khả năng truyền tải thông tin rõ ràng, dễ hiểu. Khi làm về ESG, không chỉ cần hiểu khái niệm mà còn phải biết áp dụng vào thực tế doanh nghiệp. 

    Doanh nghiệp cần làm gì?

    Song song đó, doanh nghiệp cần có lộ trình phát triển đội ngũ ESG bài bản, từ tuyển dụng, đào tạo để giữ chân nhân tài. Xây dựng cộng đồng ESG nội bộ cũng giúp tạo động lực và gắn kết cho nhân viên. Một số công ty lớn đã bắt đầu thiết lập các chương trình đào tạo ESG nội bộ hoặc liên kết với các tổ chức đào tạo bên ngoài để nâng cao năng lực đội ngũ. 

    nhân sự esg

    Anh Thinh tại Lễ công bố các doanh nghiệp bền vững tại Việt Nam 2024 (Ảnh: NVCC).

    Doanh nghiệp cần hiểu rõ ESG không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội. Thực tế cho thấy doanh nghiệp áp dụng ESG tốt có thể cải thiện uy tín thương hiệu, thu hút nhà đầu tư và khách hàng quan tâm đến phát triển bền vững. Tuy nhiên quan trọng nhất là phải kiên trì, vì ESG là một lĩnh vực mới nên đôi khi doanh nghiệp chưa sẵn sàng đầu tư vào lĩnh vực này, vì vẫn đặt lợi nhuận lên hàng đầu. Thế nhưng, nếu biết cách thực hành và coi trọng thì ESG có thể mang lại giá trị dài hạn, như tiết kiệm chi phí vận hành, cải thiện quan hệ với đối tác…

    Hiện một số ngành đang có nhu cầu cao về nhân sự ESG bao gồm tài chính, bất động sản, sản xuất và chuỗi cung ứng. Theo anh Thinh, đây là những lĩnh vực chịu nhiều tác động từ các tiêu chuẩn bền vững. Đối với các bạn trẻ quan tâm đến ESG, có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ như tham gia các sự kiện, hội thảo về bền vững, kết nối với các chuyên gia trong ngành. Ngoài ra, có thể thử viết các bài phân tích hoặc chia sẻ góc nhìn cá nhân về ESG trên LinkedIn để tạo dấu ấn cá nhân và thu hút cơ hội nghề nghiệp. 

    nhân sự esg

    Anh Thinh làm trainer tại Chương trình Ươm mầm Phát triển bền vững mùa 2 (Ảnh: Dear Our Community). 

    Thị trường nhân sự ESG tại Việt Nam đang trên đà phát triển và sẽ ngày càng hoàn thiện trong những năm tới. Khi kiến thức về phát triển bền vững trở nên phổ biến hơn thông qua truyền thông và đào tạo, khoảng cách giữa nhu cầu tuyển dụng và năng lực ứng viên trẻ sẽ dần được thu hẹp. Đây là cơ hội lớn cho những ai có định hướng rõ ràng, biết tận dụng việc học hỏi, kết nối và thực hành từ sớm.

    Chương trình Ươm mầm Phát triển bền vững mùa 3 đã quay trở lại. 

    Chương Trình Ươm Mầm Phát Triển Bền Vững dành cho người trẻ muốn theo đuổi công việc trong lĩnh vực phát triển bền vững tại Việt Nam. Mục tiêu cung cấp kiến thức, kỹ năng và cơ hội trải nghiệm về Phát Triển Bền Vững cho những bạn trẻ mong muốn dấn thân vào lĩnh vực này.

    Liên hệ để đăng ký tham gia hoặc cung cấp business case: https://www.dearourcommunity.com/lien-he 

  • Đầu tư vào thế hệ trẻ: “Lợi nhuận kép” cho doanh nghiệp và xã hội

    Đầu tư vào thế hệ trẻ: “Lợi nhuận kép” cho doanh nghiệp và xã hội

    Anh Tôn Thất Hạc Minh, Co-Founder của công ty tư vấn EarthWise Việt Nam,giám khảo giải Báo Cáo Phát Triển Bền Vững thuộc VLCA, cho rằng tập trung vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trẻ là chiến lược then chốt để doanh nghiệp tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

    Giữa bối cảnh thị trường nhiều biến động, việc đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành một trong những yếu tố quyết định cho phát triển bền vững của doanh nghiệp. Thế nên, không ít doanh nghiệp, tổ chức hiện ưu tiên tập trung vào thế hệ trẻ, lực lượng lao động đóng vai trò quan trọng trong đổi mới sáng tạo và xây nền tảng cho tương lai.

    Mới đây, anh Tôn Thất Hạc Minh, một chuyên gia giàu kinh nghiệm trong Phát triển Bền vững (PTBV – ESG), Trách nhiệm Xã hội (CSR) và quản lý dự án, chia sẻ với Dear Our Community (DOC) về xu hướng lao động trong lĩnh vực Phát triển Bền vững tại Việt Nam. Anh đánh giá khá cao năng lực của lực lượng lao động trẻ, những người có tư duy đổi mới, sẵn sàng thách thức những lối mòn và cách làm truyền thống để tạo ra các giải pháp đột phá. Họ chính là “cánh tay đắc lực” giúp doanh nghiệp chuyển đổi bền vững và thích nghi với những thay đổi toàn cầu. 

    “Đầu tư cho thế hệ trẻ không chỉ là một chiến lược nhân sự, mà còn là một cách tiếp cận dài hạn để doanh nghiệp phát triển bền vững, tăng trưởng toàn diện và khẳng định vị thế trên thị trường” – Tôn Thất Hạc Minh.

    Đầu tư vào thế hệ trẻ

    Anh Tôn Thất Hạc Minh tại hội thảo “Chuyển đổi xanh trong Phát triển Nông nghiệp Bền vững”

    Theo Kết quả điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024 do Bộ Kế hoạch và Đầu tư công bố, Việt Nam vẫn trong thời kỳ “cơ cấu dân số vàng” với tỷ trọng dân số từ 15-64 tuổi chiếm 67,4%. Đây là lợi thế lớn, giúp doanh nghiệp không chỉ đảm bảo nguồn lực lao động ổn định mà còn có thể xây dựng đội ngũ nhân sự nhanh chóng thích ứng với những thay đổi trong nền kinh tế toàn cầu. Đầu tư vào thế hệ trẻ mang đến cơ hội phát triển lâu dài, mở rộng quy mô sản xuất và tăng trưởng bền vững cho các doanh nghiệp tại Việt Nam.

    Ngày nay, thế hệ trẻ không chỉ có nền tảng kiến thức vững vàng mà còn luôn sẵn sàng học hỏi và cập nhật những kỹ năng mới, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật. Nhờ khả năng tiếp cận nhanh các xu hướng mới, họ có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong chuyển đổi số và thúc đẩy các sáng kiến đổi mới sáng tạo, giúp doanh nghiệp duy trì sự cạnh tranh trong môi trường toàn cầu hóa. 

    Anh kể, khi là một trong những trainer cho chương trình Ươm mầm Phát triển Bền Vững mùa 2 (Sustainability Incubator with Youth – SIY) do DOC tổ chức, anh có dịp hướng dẫn các bạn gen Z giải business case về tín chỉ carbon cho De Heus, công ty sản xuất thức ăn chăn nuôi của Hà Lan. Các bạn tuy đều là người mới trong mảng PTBV, thậm chí có học viên chưa biết đến khái niệm PTBV, vẫn nỗ lực tiếp thu kiến thức mới. Cuối cùng họ đã đề xuất  những giải pháp sáng tạo cho doanh nghiệp. “Các giải pháp từ nhóm học viên trẻ do tôi dẫn dắt,  tuy vẫn còn khoảng cách trong việc giải quyết những thách thức mà doanh nghiệp đang đối mặt, đã thể hiện tư duy mới mẻ, giúp De Heus hiểu rõ hơn về nhu cầu và kỳ vọng của thị trường lao động tương lai”, anh nói. Bên cạnh đó, hợp tác với nhóm học viên này thể hiện cam kết hỗ trợ thế hệ trẻ của De Heus, qua đó góp phần lan tỏa hình ảnh công ty như với môi trường làm việc năng động, hiện đại và có trách nhiệm xã hội.

    Đầu tư vào thế hệ trẻ

    Các học viên SIY-2 trình bày business case De Heus tại Diễn đàn và Triển lãm Kinh tế Xanh GEFE 2024

    Thế hệ trẻ là người dẫn đầu trong các xu hướng tiêu dùng mới, mở ra cơ hội kinh doanh mới cho các doanh nghiệp sáng tạo và đổi mới.

    Một đội ngũ nhân sự trẻ trung không chỉ là lực lượng lao động chủ yếu mà còn là nhóm khách hàng tiềm năng lớn mà các doanh nghiệp không thể bỏ qua. Giữa thời đại công nghệ và mạng xã hội phát triển như “vũ bão”, thì tư duy đổi mới, cởi mở chính là chìa khoá cho doanh nghiệp tiếp cận tệp khách hàng trẻ “béo bở”. Vì thế, những người hiểu rõ nhu cầu và hành vi của thế hệ này chắc chắn giúp doanh nghiệp phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp với xu hướng tiêu dùng mới. Ý tưởng sáng tạo của họ có thể tạo ra những sản phẩm độc đáo, giúp doanh nghiệp nổi bật trong thị trường cạnh tranh. Từ đó, doanh nghiệp có thể phát triển các sản phẩm, dịch vụ, và mô hình kinh doanh phù hợp với nhu cầu của thị trường. Do đó, đầu tư vào thế hệ trẻ không chỉ giúp doanh nghiệp bắt kịp xu hướng mà còn góp phần thúc đẩy chuyển đổi bền vững trong tất cả các lĩnh vực hoạt động.

    Tập trung phát triển lực lượng lao động trẻ càng sớm, càng giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ gắn bó lâu dài với nhân viên. 

    Đầu tư vào thế hệ trẻ

    Anh Minh, chị Kelly Võ trong buổi hướng dẫn các học viên SIY-2 giải business case.

    Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn mà doanh nghiệp có thể đối mặt là việc duy trì và phát triển nhân tài trẻ, đặc biệt là khi các xu hướng và công nghệ thay đổi chóng mặt. Doanh nghiệp cần có chiến lược đào tạo hiệu quả và các chương trình giữ chân nhân sự để tối đa hóa giá trị đầu tư. Những nhân viên trẻ, dù sáng tạo và nhanh nhạy, đôi khi thiếu kinh nghiệm và kỹ năng cần thiết để đảm nhận những vai trò quan trọng trong tổ chức. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào đào tạo bài bản và tạo ra môi trường học hỏi liên tục, thông qua hành động.

    Ngoài ra, doanh nghiệp có thể tổ chức các chương trình thực tập, phát triển kỹ năng, hoặc mentorship (cố vấn) giúp tăng mức độ gắn kết và trung thành của nhân viên. Khi nhân viên cảm thấy được đầu tư và quan tâm, họ sẽ cống hiến hết mình, từ đó giảm tỷ lệ nghỉ việc và chi phí tuyển dụng cho doanh nghiệp. Thêm vào đó, một trong những lợi ích lớn nhất khi đầu tư vào thế hệ trẻ là xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững và có trách nhiệm với xã hội. 

    Đầu tư vào thế hệ trẻ

    Anh Minh Tôn làm diễn giả trong SIY-1

    Doanh nghiệp đầu tư vào thế hệ trẻ sẽ nhận được sự đánh giá cao từ khách hàng, đối tác và cộng đồng về tính trách nhiệm xã hội, từ đó nâng cao uy tín và hình ảnh tích cực trong mắt công chúng. Điều này còn giúp thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư, các bên liên quan đến yếu tố ESG, thúc đẩy sự phát triển bền vững trong doanh nghiệp. Đây không chỉ là một chiến lược nhân sự thông minh, mà là một cam kết dài hạn đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và cộng đồng. Khi doanh nghiệp đặt niềm tin vào thế hệ này, họ đang xây dựng nền móng vững chắc cho tương lai. Một đội ngũ trẻ trung, sáng tạo và đầy nhiệt huyết chính là sức mạnh giúp doanh nghiệp vượt qua mọi thử thách và dẫn đầu trong ngành, tạo dựng giá trị lâu dài xã hội.

    Dear Our Community

    Khóa học e-Learning cung cấp kiến thức kỹ năng cho người trẻ thực hành công việc phát triển bền vững. Và chờ đón khoá học những khoá học online tiếp theo chuẩn bị ra mắt.

    https://dear-our-community.web.app/e-learning

  • Truyền thông trong Phát triển Bền vững: khác biệt, mới mẻ nhưng phải gần gũi với công chúng

    Truyền thông trong Phát triển Bền vững: khác biệt, mới mẻ nhưng phải gần gũi với công chúng

    Khi thực hiện các dự án truyền thông về Phát triển Bền vững, Ivy+Partners không chỉ hướng đến việc tạo ra giá trị thực tiễn mà còn tích cực khám phá nhiều góc nhìn mới mẻ, tránh những lối mòn không còn hiệu quả.

    Trong bối cảnh kinh tế phục hồi và công nghệ phát triển mạnh mẽ, năm 2025 hứa hẹn một bước tiến mới cho ngành truyền thông, đặc biệt là lĩnh vực truyền thông về Phát triển Bền vững. Nắm bắt xu hướng này, Ivy+Partners, một công ty  Truyền thông Marketing Tích hợp tại Việt Nam, đặt mục tiêu khẳng định vị thế bằng cách tiếp cận truyền thông một cách sáng tạo, mới mẻ và chú trọng vào việc tạo ra tác động tích cực.

    Truyền thông trong Phát triển Bền vững

    Chị Ivy Nhi Châu, CEO của Ivy+Partners  đóng vai trò điều phối thảo luận tại Talkshow về làm mới thương hiệu cho các doanh nghiệp gia đình, đồng tổ chức bởi Practice Theory và Ivy+Partners

    “PR with Purpose”

    Mới đây, chị Ivy Nhi Châu, CEO của Ivy+Partners đã có buổi trò chuyện với Dear Our Community (DOC) về vai trò của truyền thông trong việc tạo ra tác động xã hội. Chị khẳng định, với Ivy+Partners, truyền thông không chỉ là công cụ quảng bá thương hiệu mà còn là phương tiện để tạo ra tác động xã hội. Triết lý "dùng tiếng nói để làm thế giới tốt đẹp hơn" là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của công ty. Từ đó, các chiến dịch truyền thông hướng đến mục tiêu kép: hỗ trợ doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh, đồng thời thúc đẩy nhận thức và hành động tích cực trong cộng đồng.

    Tuy nhiên, lý thuyết và thực tiễn không bao giờ giống nhau hoàn toàn.  Thách thức lớn nhất trong truyền thông về phát triển bền vững nằm ở việc làm sao để thông điệp trở nên dễ tiếp cận và tránh tạo cảm giác quá tải cho công chúng. Hiểu rõ điều này, Ivy+Partners định hướng truyền thông bằng cách xây dựng giá trị thực tiễn, kết hợp với những góc nhìn sáng tạo nhưng vẫn giữ được sự gần gũi. Cách tiếp cận này không chỉ giúp phát triển bền vững trở nên dễ tiếp cận hơn mà còn khơi dậy hành động từ mỗi cá nhân, hướng tới việc tạo ra những tác động lớn từ những thay đổi nhỏ.

    Để thể hiện cam kết mạnh mẽ với mục tiêu này, Ivy+Partners thực hiện ít nhất một chiến dịch "PR with purpose" mỗi năm, hỗ trợ các doanh nghiệp có chung mục tiêu tạo tác động xã hội. Đây cũng là lý do công ty trở thành đối tác của chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững (Sustainability Incubator with Youth – SIY) mùa 2 do DOC tổ chức.

    Đầu tư vào người trẻ: nền tảng cho tương lai bền vững

    Truyền thông trong Phát triển Bền vững

    Ivy+Partners đồng hành cùng EPSON trong Ngày hội Tái chế.

    Ivy+Partners tin rằng đầu tư vào thế hệ trẻ là chìa khóa cho một tương lai bền vững. Trong chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững, Ivy+Partners đóng vai trò đối tác truyền thông quan trọng trong việc lan tỏa và truyền đi thông điệp về vai trò của giới trẻ cũng như tính thiết thực của việc đầu tư phát triển nguồn nhân lực này trong lộ trình phát triển bền vững của doanh nghiệp. “Đội ngũ Ivy+Partners rất tự hào khi đóng góp vào thành công chung của chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2 này, nó thể hiện cam kết và tinh thần cống hiến vì một mục tiêu chung lớn hơn của chúng tôi. Đây quả thực là một trong các cột mốc đáng nhớ của Ivy+Partners trong năm 2024”,  Ivy nhấn mạnh.

    Những chiến dịch thế này không chỉ góp phần xây dựng hình ảnh tốt đẹp cho doanh nghiệp mà còn lan tỏa những giá trị tích cực đến cộng đồng, tạo nên những tác động bền vững và lâu dài cho xã hội. Trong kỷ nguyên mà phát triển bền vững đã trở thành một chuẩn mực, các doanh nghiệp ngày càng nhận thức rõ vai trò then chốt của việc đầu tư vào thế hệ trẻ – những người sẽ kiến tạo tương lai. Họ không chỉ là lực lượng lao động tiềm năng mà còn là những người tiêu dùng có trách nhiệm, những tác nhân tích cực thúc đẩy sự thay đổi trong xã hội. Đầu tư vào giới trẻ là một sự đầu tư dài hạn, góp phần định hình thương hiệu gắn liền với trách nhiệm xã hội, nâng cao vị thế thương hiệu và tăng cường gắn kết nội bộ.

    Truyền thông trong Phát triển Bền vững

    Chị Huyền Trần – Communications Director của Ivy+Partners, tại phiên thảo luận tại Hội nghị Vietnam Circular Economy in Action (VCEA) được tổ chức bởi CL2B.

    Dù vậy, hành trình truyền thông bền vững không phải lúc nào cũng dễ dàng. Theo Ivy Nhi Châu, vấn đề "tẩy xanh" (greenwashing) – việc doanh nghiệp chỉ tập trung vào hình thức bên ngoài mà thiếu cam kết thực sự với các vấn đề cốt lõi – đặt ra không ít thách thức. Để vượt qua trở ngại này, Ivy+Partners luôn đặt tính minh bạch và tính thực tiễn lên hàng đầu trong mỗi thông điệp truyền thông. Công ty lựa chọn cách kể những câu chuyện gần gũi, mang đậm dấu ấn cá nhân và phù hợp với thị trường Việt Nam, nhằm tạo sự đồng cảm và tin tưởng từ công chúng. 

    Hướng đến năm 2025, Ivy+Partners tiếp tục mở rộng mạng lưới đối tác trong nước và quốc tế, đồng thời chú trọng đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự, nhằm đảm bảo mang đến những chiến dịch truyền thông sáng tạo, hiệu quả và bền vững.

    Truyền thông trong Phát triển Bền vững

    Tập thể Ivy+Partners tại workshop PR for Startups, trong khuôn khổ Saigon Summit 2024 – Tech in Asia

    Đối với các bạn trẻ muốn theo đuổi ngành truyền thông, chị Ivy gửi gắm thông điệp: “Do small things with great love” (Tạm dịch: Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất với tất cả sự tận tâm). Bên cạnh đó, người làm truyền thông cần trang bị tư duy chiến lược sắc bén, kỹ năng quản lý dự án hiệu quả và khả năng giao tiếp xuất sắc. Trong một lĩnh vực luôn vận động và đổi mới, việc không ngừng học hỏi, cập nhật xu hướng và khả năng thích ứng linh hoạt chính là chìa khóa dẫn đến thành công.

  • Dự đoán, ‘một thập kỷ tới, chuyển đổi xanh sẽ là một xu thế bắt buộc đối với doanh nghiệp logistics’

    Dự đoán, ‘một thập kỷ tới, chuyển đổi xanh sẽ là một xu thế bắt buộc đối với doanh nghiệp logistics’

    Ngành logistics đóng vai trò then chốt trong việc kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng đồng thời cũng là một trong những ngành góp phần đáng kể vào lượng phát thải CO2 trên toàn thế giới. Do đó, nghiên cứu và triển khai các giải pháp giảm phát thải trong lĩnh vực logistics là nhiệm vụ cấp thiết đối với các doanh nghiệp.

    Mới đây, chị Thuỳ Nguyễn, Giám Đốc Phát triển bền vững các quốc gia khu vực Mekong (Area Sustainability Manager) của A.P. Moller – Maersk (viết tắt Maersk), tập đoàn dịch vụ vận tải đa quốc gia đến từ Đan Mạch, đã có buổi chia sẻ với Dear Our Community về thị trường lao động trong ngành logistics. Qua đó, chị đưa ra góc nhìn chuyên môn dành cho những bạn trẻ muốn làm Phát triển Bền vững (PTBV) trong bối cảnh “Chuyển đổi Xanh” (Green Transition) đang dần trở thành xu hướng trên toàn cầu. 

    chuyển đổi xanh logistics

    Chị Thuỳ Nguyễn, Giám Đốc Phát triển bền vững các quốc gia khu vực Mekong (Area Sustainability Manager) tại Maersk. (Nguồn: NVCC)

    Theo chị, khi áp lực pháp lý tăng lên, nhu cầu về các chuyên gia phát triển bền vững lành nghề cũng tăng theo. Theo báo cáo “Tình hình nghề nghiệp bền vững năm 2024” bởi tổ chức Trellis Group, 74% các công ty đã gia tăng nhân sự về phát triển bền vững của họ trong hai năm qua. Sự gia tăng về số lượng nhân sự này phản ánh tầm quan trọng của tính bền vững trong chiến lược kinh doanh, khi các công ty đáp ứng nhu cầu thu thập và báo cáo dữ liệu một cách toàn diện hơn. Trong đó riêng với ngành logistics, thị trường giải pháp logistics xanh dự kiến ​​sẽ tăng trưởng đáng kể, với giá trị dự kiến ​​đạt 2,65 nghìn tỷ đô la vào năm 2032 (theo Global Market Insights). Sự tăng trưởng này đang tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp cho các chuyên gia PTBV ở nhiều vai trò khác nhau, từ quản lý dự án đến chuyên viên phân tích.

    Đơn cử tại Maersk, cách tiếp cận PTBV và chiến lược ESG được phát triển cùng với chiến lược kinh doanh “Kết nối toàn cầu”, phản ánh sự chuyển đổi của Maersk từ một tập đoàn vận tải biển thành một nhà cung cấp dịch vụ logistics đầu cuối. Chiến lược ESG (Environment, Social & Governance) của Maersk tập trung vào ba cam kết cốt lõi bao gồm 14 danh mục ESG mà Maersk có thể mang lại tác động lớn nhất trong việc giải quyết các thách thức về môi trường, thúc đẩy trách nhiệm xã hội và đảm bảo các hoạt động quản trị tốt. Theo đó, bộ phận Corporate Sustainability & ESG đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy chiến lược, giám sát và hướng dẫn thực hiện ESG. 

    chuyển đổi xanh logistics

    Dự án xe điện tại Thái Lan. (Nguồn: NVCC)

    Cụ thể trong cam kết về “Môi trường”, cấu trúc nhân sự trong mảng PTBV của Maersk được chia thành các nhóm chuyên môn theo 2 danh mục ESG: chống biến đổi khí hậu được dẫn dắt bởi bộ phận Energy Transition (chuyên nghiên cứu, đưa ra các tiêu chuẩn, chiến lược về chuyển đổi năng lượng trong các hoạt động của tập đoàn); trong khi danh mục “Môi trường và hệ sinh thái” được lãnh đạo bởi bộ phận Safety & Resilience (tập trung vào các ưu tiên nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và bảo vệ sức khỏe hệ sinh thái liên quan). Do đó, muốn đảm nhận những vị trí này, trước tiên bạn phải có nền tảng liên quan như quản lý môi trường, quản lý logistics và chuỗi cung ứng, hiểu biết về các quy định pháp lý liên quan đến PTBV, kỹ thuật, năng lượng tái tạo hoặc quản lý rác thải đồng thời cần có những kỹ năng liên quan đến quản lý dự án, phân tích, giao tiếp hiệu quả và giải quyết vấn đề. Việc có thêm kiến thức hoặc kinh nghiệm về lĩnh vực logistics và giải pháp chuyển đổi năng lượng sẽ tăng tính cạnh tranh hơn khi ứng tuyển.

    Bạn biết đó, PTBV là một lĩnh vực rộng và yêu cầu nhiều kỹ năng để đáp ứng những thách thức trong ngành đặc thù như logistics. Người trẻ cần hiểu rõ vai trò và ảnh hưởng của logistics đối với môi trường, kinh tế và xã hội. Một trong những cách nâng cao kỹ năng hiệu quả nhất chính là áp dụng mô hình học tập 70 – 20 – 10: 70% học từ công việc thông qua những dự án thực tế; 20% học từ đồng nghiệp và mạng lưới các chuyên gia; 10% từ học trong trường lớp. Trong đó, kỹ năng quản lý dự án đặc biệt quan trọng và đòi hỏi kỹ năng tổ chức tốt, khả năng phối hợp, đảm bảo các bên liên quan (stakeholder) thực hiện nhiệm vụ được yêu cầu và đảm bảo các dự án được hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách. 

    Giao tiếp hiệu quả cũng là một kỹ năng thiết yếu bên cạnh kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề, giúp truyền đạt thông điệp ủng hộ các sáng kiến ​​phát triển bền vững, giúp các bên liên quan hiểu vấn đề một cách rõ ràng nhất nhằm thúc đẩy các hoạt động PTBV trong doanh nghiệp được triển khai hiệu quả.

    Tại Maersk, chị Thùy phụ trách từ việc quản lý môi trường, CSR (Corporate Social Responsibility) đến việc thiết lập lộ trình chuyển đổi năng lượng đến năm 2040 cho doanh nghiệp trong phạm vi đồng thời phối hợp với các bên chuyên môn trong tập đoàn triển khai các giải pháp logistics xanh giúp giảm phát thải carbon trong chuỗi cung ứng tại thị trường địa phương. Các nhiệm vụ bao gồm xây dựng hệ thống QLMT, triển khai các dự án CSR, nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật trong chuyển đổi xanh như xe điện, nhiên liệu sinh học (biofuel), chuẩn hóa báo cáo CO2, và tư vấn chiến lược giảm phát thải. Chị tiết lộ bản thân không học chuyên ngành về PTBV mà xuất thân từ ngành Kỹ thuật Môi trường, có nhiều năm làm việc trong lĩnh vực an toàn và môi trường. 

    chuyển đổi xanh logistics

    Dự án Thư viện Container – một sáng kiến ý nghĩa nhằm mang đến không gian đọc sách và học tập thân thiện cho học sinh (Nguồn: NVCC)

    Trước khi đầu quân cho Maersk, chị từng thực hiện nhiều dự án môi trường như tái chế vỏ hộp sữa, xây dựng hệ thống quản lý môi trường trong các nhà máy sản xuất… Cơ duyên làm PTBV của chị đến từ lòng ngưỡng mộ những cam kết và chiến lược PTBV của Maersk. Chị đặc biệt ấn tượng với giá trị khiêm tốn (humble) trong cách Maersk thực hiện và truyền tải các giải pháp bền vững.

    Dù có nền tảng về môi trường và an toàn, cộng với kinh nghiệm làm việc, thời gian đầu chị cũng phải rất nỗ lực để học hỏi những kiến thức mới về PTBV. “Trong thời gian đầu, tôi phải nỗ lực đến 300% để hiểu về chiến lược, định hướng và lộ trình PTBV của Maersk. Điều này đã giúp tôi sớm hòa nhập và sẵn sàng vạch ra lộ trình PTBV phù hợp tại các quốc gia khu vực Mekong mà tôi phụ trách”, chị chia sẻ. 

    Hiện, team PTBV của chị Thuỳ còn 3 nhân sự khác, trong đó 2 nhân sự có nền tảng về quản lý môi trường và 1 nhân sự tốt nghiệp ngành kinh tế. Các bạn đều học hỏi khá nhanh, rất chủ động trong công việc và được tham gia các dự án thực tế từ rất sớm. Các bạn thường xuyên chủ động cập nhật các quy định pháp lý, chính sách và các tiêu chuẩn về môi trường quốc tế và địa phương nhằm đảm bảo sự tuân thủ và kịp thời tác động các giải pháp thực hành bền vững trong doanh nghiệp. Điển hình như Thỏa thuận Xanh của Châu Âu (The European Green Deal) được ban hành nhằm mục đích đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, đưa Châu Âu trở thành lục địa trung hòa khí hậu đầu tiên trên thế giới. Những cam kết này của EU đặt ra các yêu cầu khắt khe về khí thải đối với các doanh nghiệp nhập khẩu vào châu Âu. Và vì vậy, nó không chỉ áp dụng với doanh nghiệp châu Âu mà còn cả với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng ở các quốc gia thứ ba như Việt Nam.

    chuyển đổi xanh logistics

    Chị Thùy (đứng giữa) cùng các đồng nghiệp tại Maersk. (Nguồn: NVCC)

    “Làm việc trong lĩnh vực mới dễ gặp khó khăn, cần sự kiên nhẫn và quyết tâm” – chị nói, đồng thời dự đoán một thập kỷ tới, PTBV không còn là xu hướng mà trở thành yêu cầu bắt buộc, đặc biệt với các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Doanh nghiệp cần đón đầu và thực hiện chuyển đổi sớm để quản lý rủi ro và nâng cao lợi thế cạnh tranh. Các bạn trẻ cũng cần học cách linh hoạt thích nghi với ngành nghề, cập nhật thông tin, công nghệ, kiên trì, và dám dấn thân. PTBV không chỉ tập trung ở lĩnh vực môi trường mà còn ở các khía cạnh xã hội và quản trị. Vì vậy, xuất thân từ đúng chuyên ngành là một lợi thế nhưng cũng không phải là điều bắt buộc, tuy nhiên cần có kiến thức hoặc kinh nghiệm nền liên quan và luôn sẵn sàng học hỏi, trau dồi kiến thức và kỹ năng để thành công.

    Dear Our Community thực hiện

    Khóa học e-Learning cung cấp kiến thức kỹ năng cho người trẻ thực hành công việc phát triển bền vững. Và chờ đón khoá học những khoá học online tiếp theo chuẩn bị ra mắt.

    https://dear-our-community.web.app/e-learning

  • Re-think CSR #31: Truyền thông tạo tác động xã hội – “Thương hiệu đừng đứng ở vị trí trung tâm”

    Re-think CSR #31: Truyền thông tạo tác động xã hội – “Thương hiệu đừng đứng ở vị trí trung tâm”

    Đôi lúc, nếu chỉ dựa vào ý chí chủ quan, một chiến dịch truyền thông tạo tác động xã hội với ý định tốt đẹp ban đầu có thể nhận lại hàng loạt ý kiến trái chiều, bởi “we don’t know what we don’t know”. Thực tế, thương hiệu không thể tạo tác động lên cộng đồng, nếu không hiểu cộng đồng.

    Brands Vietnam đã có buổi trò chuyện với chị Võ Ngọc Tuyền (Kelly) – Nhà sáng lập kiêm Giám đốc Điều hành của Dear Our Community – để cùng đi tìm câu trả lời cho một vấn đề tưởng chừng đã quen thuộc nhưng thực tế vẫn còn nhiều cách hiểu sai: Làm thế nào để một chiến dịch truyền thông tạo tác động xã hội thật sự có “tác động” và không đi xa khỏi mục tiêu ban đầu?

    “Re-think CSR” là series do Brands Vietnam thực hiện, phỏng vấn các chuyên gia đến từ nhiều ngành hàng và quy mô doanh nghiệp khác nhau, chia sẻ về quan điểm, chiến lược, thực thi và kết quả thực tế có được từ hoạt động CSR của chính những doanh nghiệp tham gia chuyên mục. Từ đó, cung cấp những ý tưởng và cách tiếp cận đa dạng đối với một vấn đề tưởng chừng quen thuộc nhưng vẫn còn khá xa lạ tại thị trường Việt Nam.

    * Trước hết, chị Kelly có thể chia sẻ về vai trò của truyền thông tạo tác động xã hội trong các doanh nghiệp có bộ phận chuyên trách về CSR?

    Trước khi làm việc tại Dear Our Community (DOC), tôi từng gắn bó với một tổ chức phi lợi nhuận. Trong quá trình làm việc, tôi nhận thấy một điều thú vị: nhiều nhân sự phụ trách CSR ở các doanh nghiệp thường đến từ các bộ phận marketing hoặc branding.

    Khi tìm hiểu sâu hơn, tôi nhận ra lý do là vì thời điểm đó, các doanh nghiệp thường xem trách nhiệm xã hội là hoạt động thiện nguyện, cũng tức là một phần trong chiến lược xây dựng thương hiệu. Chính vì vậy, những người làm marketing và branding – người hiểu rõ cách tạo dựng hình ảnh và truyền tải thông điệp sẽ được tin tưởng giao nhiệm vụ này.

    Trong các buổi trò chuyện với nhân sự phụ trách CSR, tôi cũng nhận thấy họ thực hiện rất nhiều công việc liên quan đến xây dựng hình ảnh và chiến lược truyền thông. Điều này phản ánh cách các doanh nghiệp trước đây nhìn về CSR sẽ ở góc độ marketing và branding.

    Truyền thông tạo tác động xã hội

    Chị Võ Ngọc Tuyền (Kelly) – Nhà sáng lập kiêm Giám đốc Điều hành của doanh nghiệp tạo tác động xã hội Dear Our Community.

    * Đó là vấn đề của 5 năm trước, vậy hiện tại, góc nhìn của các doanh nghiệp về CSR đã có sự thay đổi ra sao?

    Trong khoảng 5 năm qua, cách nhìn nhận của các doanh nghiệp tại Việt Nam về CSR đã có nhiều thay đổi. Nếu trước đây, CSR được nhìn ở góc độ hoạt động marketing và xây dựng thương hiệu thì hiện tại, nhiều doanh nghiệp dần hiểu rằng CSR không chỉ đơn thuần là “làm đẹp” hình ảnh.

    Thực tế, một trong những thách thức lớn mà doanh nghiệp đối mặt hiện nay là làm thế nào để liên kết các hoạt động CSR với mục tiêu kinh doanh. Nếu chỉ dừng lại ở việc thực hiện trách nhiệm cộng đồng, điều đó dĩ nhiên rất tốt. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với áp lực lợi nhuận và hiệu quả đầu tư. Do đó, bài toán đặt ra là: Làm thế nào để các hoạt động CSR vừa tạo ra tác động tích cực cho cộng đồng, vừa có sự kết nối với các mục tiêu kinh doanh?

    Tôi thường chia sẻ với các doanh nghiệp rằng CSR không nên chỉ được nhìn nhận như một hoạt động cộng đồng thuần túy là làm từ thiện, mà phải được thiết kế để tạo ra những tác động thực sự, không chỉ cho xã hội mà còn cho chính doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp có thể đo lường được những lợi ích này, họ mới tự tin đầu tư hơn vào các hoạt động CSR. Đây cũng chính là điểm khác biệt giữa cách làm CSR cũ và cách tiếp cận phát triển bền vững hiện nay.

    CSR cần được xây dựng với tư duy dài hạn, nhưng dài hạn không có nghĩa là lặp đi lặp lại một chương trình cố định.

    Một sự chuyển biến rõ nét là việc nhiều doanh nghiệp bắt đầu nhận ra rằng phát triển bền vững không chỉ là một mục tiêu, mà còn là triết lý cốt lõi – hay có thể gọi là “DNA” của doanh nghiệp. Trong đó, CSR đóng vai trò như một công cụ thực hành để thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp với cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh hoạt động tại thị trường Việt Nam.

    Tuy vậy, không phải doanh nghiệp nào cũng sẵn sàng tách bạch phát triển bền vững thành một bộ phận riêng biệt. Các tập đoàn lớn thường có đủ nguồn lực để xây dựng hẳn một đội ngũ chuyên trách về phát triển bền vững. Ngược lại, với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, CSR vẫn đang dừng lại ở các hoạt động cơ bản.

    * Để hiện thực hóa những mục tiêu đó, phải chăng làm CSR là câu chuyện của tầm nhìn dài hạn?

    Tôi đồng ý rằng CSR cần được xây dựng với tư duy dài hạn. Tuy nhiên, dài hạn không có nghĩa là lặp đi lặp lại một chương trình cố định. Nếu chỉ tiếp cận CSR với mục tiêu “hoàn thành trách nhiệm” rồi thôi, doanh nghiệp sẽ có cách tiếp cận khác. Ngược lại, nếu hướng đến việc tạo ra thay đổi thực sự, cách tiếp cận sẽ hoàn toàn khác.

    Thực tế, việc giải quyết các vấn đề xã hội rất phức tạp và luôn biến đổi. Vì vậy, CSR không phải là một kế hoạch cố định mà là một hành trình học hỏi và thích ứng. Khi doanh nghiệp bắt đầu một chương trình CSR, có thể ý tưởng ban đầu rất cụ thể như xây thư viện hay trao học bổng. Nhưng trong quá trình thực hiện, nhu cầu thực tế của cộng đồng có thể thay đổi. Việc linh hoạt điều chỉnh để đáp ứng đúng nhu cầu là điều cần thiết.

    Tôi luôn tin rằng chúng ta không nên giải quyết những vấn đề không có thật. Nếu cộng đồng không cần thứ mình đang cung cấp, hãy sẵn sàng thay đổi để mang lại giá trị thực sự.

    Trong quá trình hợp tác, doanh nghiệp và các tổ chức đối tác có thể cùng xây dựng một bức tranh tổng thể với các mục tiêu cụ thể trong 1 năm, 3 năm, hay 5 năm. Và với tư duy học hỏi, doanh nghiệp khi hợp tác cùng các tổ chức phi lợi nhuận, doanh nghiệp xã hội hoặc các tổ chức cộng đồng nên tiếp cận bằng thái độ cởi mở: “Đây là điều chúng tôi muốn làm, chúng tôi muốn đồng hành lâu dài, nhưng chúng tôi cũng sẵn sàng thay đổi nếu cần”. Chính tư duy đó sẽ mở ra nhiều cơ hội để cả hai bên cùng thích nghi và đáp ứng nhu cầu thực tế của cộng đồng.

    Truyền thông tạo tác động xã hội

    Trên thực tế, CSR không phải là một kế hoạch cố định mà là một hành trình học hỏi và thích ứng. (Nguồn: Getty Images)

    * Khi thực hiện chiến dịch trong một thời gian dài như thế, làm thế nào để có thể đo lường hiệu quả của các hoạt động truyền thông tạo tác động xã hội giữa các bên liên quan, thưa chị?

    Theo tôi, trước khi dùng bất kỳ công cụ nào, điều quan trọng nhất là phải xác định rõ mục tiêu tác động. Công cụ chỉ là công cụ – điều cốt lõi nằm ở việc doanh nghiệp cần phải xác định được mình muốn tạo ra tác động gì, từ đó mới xác định chỉ số (metrics) đo lường phù hợp.

    Có những doanh nghiệp muốn đo lường các chỉ số thảo luận, nhắc đến thương hiệu trên mạng xã hội thông qua công cụ social listening, mức độ tin cậy thương hiệu (brand trust), hay giá trị thương hiệu (brand value). Cũng có những doanh nghiệp muốn có thể đo lường cả tác động thực tế lên cộng đồng mà họ hỗ trợ, những sự thay đổi trong ngắn hạn và dài hạn.

    Thực tế, đa số vẫn dừng lại ở các chỉ số liên quan đến thương hiệu như mức độ tương tác (engagement) vì dễ đo lường hơn. Nhưng với CSR, nếu chỉ tập trung vào thương hiệu mà không đo lường được tác động xã hội thì vẫn chưa thực sự đầy đủ.

    Một trong những công cụ quan trọng trong ngành là stakeholder mapping (phân tích các bên liên quan). Chẳng hạn, nếu một doanh nghiệp thực hiện chiến dịch giáo dục trẻ em, họ cần nghiên cứu và phân tích: Hiện có những ai đang hoạt động trong lĩnh vực này? Các tổ chức phi lợi nhuận, chuyên gia, hay doanh nghiệp khác đang làm gì? Từ đó, doanh nghiệp có thể tìm cách đóng góp vào góc độ mà họ làm tốt hơn hoặc bổ sung được cho các hoạt động hiện có. Phân tích này không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ đối tác tiềm năng mà còn xác định cách tối ưu hóa nguồn lực – điều đặc biệt quan trọng với những doanh nghiệp có hạn chế về tài chính hoặc nhân sự.

    Doanh nghiệp phải làm việc với các tổ chức phi lợi nhuận, các chuyên gia, những bên có chuyên môn liên quan và cùng nhìn ở bức tranh chung. Hãy hình dung đơn giản, nếu doanh nghiệp muốn giúp trẻ em và tổ chức phi lợi nhuận cũng làm việc vì trẻ em, thì cả hai nên tập trung vào mục tiêu chung – cải thiện cuộc sống của trẻ em. Từ mục tiêu chung này, họ có thể xây dựng các giải pháp để thu hẹp khác biệt và đạt được hiệu quả tốt nhất.

    * Trong Community Oriented Marketing có một dạng tiếp thị là nhãn hàng sẽ đồng hành cùng các chương trình xã hội để thể hiện trách nhiệm CSR. Theo chị Kelly, làm thế nào để doanh nghiệp có thể thực hiện những chiến lược hướng tới cộng đồng hiệu quả và tự nhiên, không bị nói là… “làm màu”?

    Hiện nay, thế hệ trẻ tiêu thụ nội dung theo cách rất khác. Chỉ cần “ngửi thấy” chút hơi hướng quảng cáo, họ sẵn sàng bỏ qua ngay. Điều này buộc các doanh nghiệp phải suy nghĩ lại về cách tiếp cận, đặc biệt khi muốn truyền thông một cách hiệu quả mà không gây ra phản ứng trái chiều.

    Một hướng đi bền vững hơn là tập trung kể câu chuyện về những tác động mà doanh nghiệp đang tạo ra cho xã hội, thay vì chỉ nói quá nhiều về chính mình. Người tiêu dùng ngày nay, đặc biệt là giới trẻ, rất quan tâm đến cách doanh nghiệp ứng xử với cộng đồng xung quanh. Thay vì đầu tư vào một video quảng cáo thuần túy để giới thiệu doanh nghiệp, tại sao không chia sẻ những sáng kiến thương hiệu đang làm góp phần tạo tác động xã hội?

    Hãy cân nhắc đến việc đầu tư ngân sách cho một tổ chức, một dự án hay một chương trình có giá trị về mặt xã hội mà doanh nghiệp cũng tin tưởng. Sau đó, kể lại câu chuyện về dự án này bằng cách hiệu quả nhất. Khi những tác động tích cực của dự án được chứng minh, câu chuyện sẽ trở nên tự nhiên và giàu sức hút hơn rất nhiều.

    Quan trọng hơn hết, hãy đặt những người trong cộng đồng, những đối tượng mà doanh nghiệp đang hỗ trợ vào trung tâm câu chuyện. Để họ kể về những thay đổi mà họ trải qua, đứng đằng sau là một thương hiệu đang giúp cộng đồng đó phát triển. Rõ ràng, đây là cách truyền tải thông điệp hoàn toàn khác và chứng minh được rằng doanh nghiệp thực sự cam kết với các giá trị xã hội, chứ không đơn thuần chỉ tập trung vào xây dựng hình ảnh.

    Một ví dụ điển hình là chiến dịch của Dove. Thay vì chỉ quảng bá sản phẩm chăm sóc sắc đẹp, Dove chọn cách kể về các vấn đề xã hội liên quan đến sự tự tin và giá trị bản thân. Họ không chỉ gửi đi những thông điệp rõ ràng mà còn tạo ra các tác động thực sự. Làm thương hiệu ngày nay đòi hỏi sự tinh tế, khéo léo và phải tạo ra được những tác động tích cực song song.

    Truyền thông tạo tác động xã hội

    Thay vì chỉ quảng bá sản phẩm chăm sóc sắc đẹp, Dove chọn cách kể về các vấn đề xã hội liên quan đến sự tự tin và giá trị bản thân. (Nguồn: Campaign Brief)

    * Chị Kelly nghĩ thế nào về việc truyền thông đánh vào lòng thương cảm, “bi kịch hóa” một tình cảnh (Poverty Porn) nhằm tăng tỷ suất theo dõi và lấy nước mắt của người xem?

    Vấn đề này rất nhức nhối. Theo tôi, một nguyên tắc cơ bản cần tuân thủ là: “Nếu bạn không muốn người khác làm điều đó với mình, đừng làm điều tương tự với họ”.

    Khi thực hiện các chiến dịch hướng đến cộng đồng yếu thế như trẻ em, phụ nữ, hay người khuyết tật, điều quan trọng nhất là đặt mình vào hoàn cảnh của họ. Hãy tự hỏi: “Nếu tôi ở vị trí đó, tôi có muốn được đối xử như vậy không?”. Chính từ việc đặt mình vào vị trí của người nhận, bạn sẽ hiểu rõ hơn điều gì nên làm và không nên làm. Đôi khi mình cứ làm mà không đặt mình vào hoàn cảnh của đối tượng muốn hỗ trợ nên cứ ép người ta “phải là như vậy”.

    Bên cạnh đó, tôi luôn khuyên các doanh nghiệp hay các bạn marketer rằng từ việc cảm thông, hiểu được vấn đề của người nhận thì các bạn phải đặt người nhận vào trung tâm của câu chuyện và nhìn nhận họ như những con người có giá trị và có tiếng nói riêng. Mọi thứ sẽ trở nên khác biệt.

    Thay vì đứng ở trung tâm, thương hiệu nên đứng sau câu chuyện, làm rõ được sức mạnh và giá trị sẵn có của những cộng đồng mà mình đang giúp đỡ.

    Để xây dựng một chiến dịch CSR có sức ảnh hưởng, thương hiệu cần làm nổi bật giá trị của cộng đồng mà mình hỗ trợ, thay vì chỉ tập trung vào hình ảnh của chính mình. Những đối tượng được hỗ trợ không phải là những người “nhận ơn”, mà là những nhân vật chính với tiềm năng lớn, chẳng qua hiện tại họ chưa đủ điều kiện hay vì một lý do nào đó nên cần sự giúp đỡ.

    Khi thương hiệu chuyển từ vai trò “người giúp đỡ” sang vai trò hỗ trợ, đồng hành một cách đầy tinh tế và cẩn trọng, chú ý và đầu tư, câu chuyện truyền thông sẽ trở nên nhân văn và chân thật hơn. Thay vì đứng ở trung tâm, thương hiệu nên đứng sau câu chuyện, làm rõ được sức mạnh và giá trị sẵn có của những cộng đồng đang giúp đỡ. Tôi tin rằng khi có thể làm được như vậy, thương hiệu sẽ giảm thiểu được rất nhiều những vấn đề liên quan đến khai thác lòng thương cảm.

    * Có thể thấy, các hoạt động truyền thông tạo tác động xã hội nếu làm không “khéo” sẽ tiềm ẩn nhiều rủi ro, vậy liệu có phương pháp để thương hiệu có thể quản lý rủi ro, hạn chế việc tạo tác động “ngược”, thưa chị?

    Tôi từng nghe một chia sẻ rất hay từ một người làm trong lĩnh vực ESG và tôi hoàn toàn đồng tình: Bản chất của ESG, phát triển bền vững hay bất kỳ hoạt động nào đều có cả cơ hội lẫn rủi ro. Ở đâu có cơ hội, ở đó cũng tiềm ẩn rủi ro.

    Khi nhìn CSR dưới góc độ branding, chúng ta nhìn thấy rất nhiều cơ hội. Rõ ràng, các chiến dịch vì xã hội thường mang lại hình ảnh đẹp, được truyền thông rộng rãi, giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu. Tuy nhiên, ít ai nhắc đến rủi ro phía sau. Đo lường cơ hội có thể dễ, nhưng đo lường rủi ro lại rất khó. Đây cũng là một trong những trăn trở lớn khi tôi trao đổi với các doanh nghiệp.

    Nếu không hiểu rõ về bản chất của CSR, thương hiệu có thể vô tình tạo ra rủi ro khi thực hiện chiến dịch. Ví dụ, trên mạng xã hội, đã có không ít chiến dịch gặp phản ứng tiêu cực từ khán giả hoặc cộng đồng, nguyên nhân thường là do thiếu tầm nhìn dài hạn.

    Khi nhắc đến ESG, mục tiêu lớn nhất của các khuôn khổ này chính là quản lý rủi ro và tác động của doanh nghiệp lên môi trường, cộng đồng. Doanh nghiệp cần đặt câu hỏi trước khi triển khai bất kỳ hoạt động nào: Cơ hội là gì nếu chúng tôi làm tốt? Và rủi ro là gì nếu không đạt kỳ vọng? Đây là sự khác biệt rõ nét so với trước đây, khi doanh nghiệp chỉ tập trung vào cơ hội mà chưa thực sự cân nhắc đến các rủi ro tiềm ẩn.

    Để quản lý tốt rủi ro, các doanh nghiệp cần phải thận trọng và áp dụng những phương pháp phân tích kỹ lưỡng. Quay lại với phương pháp stakeholder mapping, bước này giúp doanh nghiệp hiểu được hoạt động của mình sẽ tác động đến những nhóm đối tượng nào và mong đợi thật sự của họ là gì. Từ đó, doanh nghiệp mới có thể dự đoán và phân tích được những rủi ro tiềm tàng, đồng thời xây dựng các biện pháp quản lý hoặc giảm thiểu rủi ro hiệu quả.

    * Cảm ơn chị vì những chia sẻ thú vị!

    (Theo Brands Vietnam)

  • 11 năm từ nữ thực tập sinh đến Giám đốc Phát triển Bền vững của tập đoàn đa quốc gia

    11 năm từ nữ thực tập sinh đến Giám đốc Phát triển Bền vững của tập đoàn đa quốc gia

    Trải qua nhiều vị trí, với tinh thần kiên trì, ham học hỏi và đam mê với nông nghiệp đã giúp Nguyễn Thu Thuỷ trở thành Giám đốc Phát triển Bền vững khu vực Châu Á và Việt Nam của De Heus – tập đoàn thức ăn chăn nuôi đến từ Hà Lan.

    “Đừng làm nông nghiệp, vì làm rồi bạn sẽ bị ghiền”

    Là câu cửa miệng của Thu Thuỷ (Emily) khi ai đó hỏi về công việc tại De Heus. Tuy nhiên, ít ai biết xuất phát điểm của Thuỷ lại là sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh tại một trường Đại học ở Hà Lan

    Nguyễn Thu Thuỷ (Emily), Giám đốc Phát triển Bền vững khu vực Châu Á và Việt Nam của De Heus

    Nguyễn Thu Thuỷ (Emily), Giám đốc Phát triển Bền vững khu vực Châu Á và Việt Nam của De Heus

    Nhớ lại hồi năm 3 Đại học, Thuỷ bắt đầu tìm công ty thực tập. Cô rải đơn khắp nơi nhưng “bặt vô âm tín” do cạnh tranh khốc liệt. Hai lời mời hiếm hoi đến từ một công ty công nghệ và De Heus – tập đoàn nông nghiệp của Hà Lan. Thuỷ chọn De Heus đơn giản vì cơ hội trở về Việt Nam thực tập, nhưng không ngờ đây là cột mốc đáng nhớ nhất của cô, vào năm 2013.

    Dù là thực tập sinh chưa nhiều kinh nghiệm, Thuỷ được giao đề bài nghiên cứu và đề xuất hình thức phát triển chuỗi giá trị cá tra tại Vĩnh Long. Cô gọi dự án này là “con đầu lòng”, gieo mầm cho chặng dài hơi với ngành nông nghiệp và bén duyên con đường Phát triển Bền vững (ESG).

    Emily và 2 học viên SIY trình bày business case De Heus tại Diễn đàn và triển lãm Kinh tế xanh (GEFE) 2024 

    Emily và 2 học viên SIY trình bày business case De Heus tại Diễn đàn và triển lãm Kinh tế xanh (GEFE) 2024 

    Kết thúc kỳ thực tập, ấn tượng với tinh thần không ngại khó của cô sinh viên trẻ, và bản thân Thuỷ cũng thấy phù hợp văn hoá công ty, De Heus đã đề nghị cô về Việt Nam làm việc chính thức với vai trò Junior Project Manager, phụ trách dự án đầu tiên là trung tâm nghiên cứu thuỷ sản tại Vĩnh Long. Cô cho biết, ban đầu khá choáng ngợp. Nhưng với tinh thần “không ngại chiến”, sau thời gian làm quen, học thêm nhiều kỹ năng, cô tự tin hơn và hoàn thành nhiệm vụ. 

    Tháng 4/2024, Emily, sinh viên Đại học Cần Thơ và Dear Our Community tham quan nhà máy của De Heus tại Vĩnh Long

    Tháng 4/2024, Emily, sinh viên Đại học Cần Thơ và Dear Our Community tham quan nhà máy của De Heus tại Vĩnh Long

    Tiếp đến, Thuỷ được cử sang Myanmar làm việc với vị trí Project Manager của dự án nhà máy ấp trứng gà trong hai năm. Thời gian xa xứ đã dạy cho cô nhiều điều, nhất là kỹ năng quản lý dự án và tinh thần cởi mở để đón nhận bất cứ sự ngạc nhiên nào nằm ngoài kế hoạch. Ngoài khác biệt văn hoá ra, mỗi ngày, cô ngồi xe 3 tiếng đồng hồ di chuyển từ nơi ở đến chỗ làm việc. Cô tranh thủ học online trên xe để giết thời gian. “Chủ động học hỏi, chủ động nhận việc, thu thập thông tin, luôn nỗ lực và không bao giờ ngại khó là tinh thần đã giúp tôi đứng vững ngay từ khi còn là thực tập sinh”, nữ Giám đốc trẻ chia sẻ với Dear Our Community.

    Sau khoảng thời gian lăn xả cùng các dự án xây dựng, Thuỷ trở về Việt Nam và bắt đầu làm việc trong mảng Phát triển kinh doanh cho thị trường Châu Á, nổi bật với dự án sáp nhập một công ty nông nghiệp mà De Heus mua lại tại Indonesia. Do thời điểm thực hiện sáp nhập vào thời điểm Covid, thay vì trực tiếp có mặt tại Indo, mỗi ngày, cô “mài ghế” 12-14h để họp với các đối tác, bộ phận ở Việt Nam – Hà Lan – Indonesia, nhằm điều phối quá trình sáp nhập. Nhưng đây cũng là lúc cô nhận ra thế mạnh của mình đang chưa hoàn toàn đáp ứng được cho công việc làm M&A. Và rồi Thuỷ lại chuyển mình với một bước đệm trong vị trí Marketing, tập trung nhiều hơn về khía cạnh quản lý con người, trước khi dấn thân hoàn toàn làm Phát triển Bền vững.

    Emily tại Lễ tổng kết Chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2

    Emily tại Lễ tổng kết Chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2

    Làm phát triển bền vững phải có kỹ năng mềm

    Trải qua nhiều vị trí khác nhau đã giúp Thuỷ tích luỹ nhiều kỹ năng. Tuy nhiên, theo cô, người làm Phát triển Bền vững không nhất thiết am hiểu hay giỏi mọi thứ, nhưng kỹ năng mềm là điều thiết yếu vì bạn phải làm việc với con người khá nhiều.

    Ban đầu, cô hơi hoang mang do chưa hình dung được thế nào là “Phát triển Bền vững”. Đây là khái niệm không mới, nhưng chưa quá phổ biến tại Việt Nam. Ba tháng đầu, cô phải tự tìm lời giải cho bản thân, sau đó đơn giản hoá mọi thứ thật dễ hiểu rồi mới truyền tải đến mọi người. Và cô nhận ra hiểu biết về business trong quá trình làm project manager và M&A, hay những kỹ năng khác như: quản lý, truyền thông… chính là mảnh ghép hoàn hảo cho công việc hiện tại. 

    Emily (giữa) cùng Kelly Vo, founder của Dear Our Community, tại gian hàng De Heus trong GEFE

    Emily (giữa) cùng Kelly Vo, founder của Dear Our Community, tại gian hàng De Heus trong GEFE

    Từ kinh nghiệm của một người làm marketing, cô đặt quan tâm lớn tới việc truyền tải hiệu quả những tác động, giá trị mà De Heus đang làm đến mọi người, hay cách kể chuyện để thuyết phục người khác đồng hành cùng mình. 

    Đặc biệt, rất nhiều hoạt động tại De Heus cần tuân thủ quy trình, tiêu chuẩn của châu Âu, trong đó có yếu tố quan trọng liên quan tới đánh giá về những tác động của De Heus với môi trường bên ngoài, và ngược lại (Double Materiality). Nhưng muốn mọi người hiểu và cùng chung tay, cô phải chọn cách tiếp cận chủ đề thật khéo léo. Một trong những cách Thuỷ thường dùng là để mọi người tìm câu trả lời cho câu hỏi: “Dự án này liên quan đến cuộc sống của bạn như thế nào?”.

    Khó nhất khi làm Phát triển Bền vững chính là việc biến mục tiêu, kế hoạch trên trang giấy trở thành hành động cụ thể, và để thuyết phục đồng nghiệp của mình thấy hào hứng, chủ động với kế hoạch. Bí quyết của Thuỷ là hãy tìm điểm liên quan và tác động của dự án lên chính người mình muốn thuyết phục.

    Đại diện De Heus chia sẻ chủ đề Phát triển Bền vững tại buổi công chiếu Mở Đường Dẫn Lối mùa 2, đến các sinh viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM.

    Đại diện De Heus chia sẻ chủ đề Phát triển Bền vững tại buổi công chiếu Mở Đường Dẫn Lối mùa 2, đến các sinh viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM.

    Cô cho biết, nhằm giảm thải khí nhà kính, cuối tháng 12 năm nay, De Heus Việt Nam có kế hoạch thay toàn bộ hệ thống xe nâng trong nhà máy thành xe nâng điện. Đây là bước khá quan trọng. Và một trong những việc cần làm là phải thuyết phục một số bác tài xe nâng vốn quen với xe chạy dầu vì nghĩ máy mạnh, chạy khỏe hơn xe điện. Phải nhắc để mọi người nhớ rằng, chạy xe điện bảo vệ môi trường, giảm khí nhà kính và mặt khác nó cũng bảo vệ sức khoẻ chính họ. Cuối cùng, dự án được thông qua.

    Sau hơn một thập kỷ làm việc tại De Heus, Thuỷ chia sẻ, may mắn nhất của cô chính là được trao quyền và có những mentor tận tâm, luôn tạo cơ hội để cô thử sức và đúc kết những bài học đáng giá. Tuy nhiên, bản thân cô cũng phải là người chủ động nắm lấy cơ hội và nói ra mong muốn của mình. “Nếu có tư duy này thì dù ở đâu bạn vẫn có thể phát triển tốt”, Thuỷ nói.

    Học viên tham gia nghiên cứu về các thị trường carbon hiện tại và dự báo trong 5 năm tới tại Việt Nam và toàn cầu

    Học viên tham gia nghiên cứu về các thị trường carbon hiện tại và dự báo trong 5 năm tới tại Việt Nam và toàn cầu

    Dù về nước hay làm ESG đều không phải dự định ban đầu của cô, nhưng tất cả mọi thứ như được định sẵn. “Chung thuỷ” với De Heus hơn 11 năm, đạt những thành tựu nhất định, và cũng có những lần thất bại, nhưng với Thuỷ tất cả đều là trải nghiệm đáng giá, để rồi bây giờ cô tự tin nói rằng: “Rời Hà Lan về Việt Nam làm ESG ở De Heus là quyết định đúng đắn nhất”.

    Yanie Ha

    “Mở Đường Dẫn Lối” là series phỏng vấn những người làm nghề tạo tác động xã hội đầu tiên tại Việt Nam. Trong mùa 2 lần này, series sẽ chia sẻ những giải pháp phát triển bền vững của các doanh nghiệp và tổ chức tiên phong, thông qua câu chuyện làm nghề của các khách mời. 

    Hiện series đã phát sóng các tập về các công ty và tổ chức như Sanofi, Ngân hàng Standard Chartered, Nhang Lộc Thành, DrD… Đừng quên đăng ký kênh Youtube của Dear Our Community để không bỏ lỡ những nội dung thú vị khác nhé!