Thẻ: Kinh Tế Tuần Hoàn

  • Du lịch bền vững: Những điều cơ bản bạn cần biết

    Du lịch bền vững: Những điều cơ bản bạn cần biết

    Thuật ngữ “quá tải du lịch” xuất hiện trong vòng khoảng 10 năm trở lại đây, chỉ ra tình trạng số lượng du khách ngày càng tăng gây thiệt hại cho các thành phố, địa danh và cảnh quan. Khi ngành du lịch trên toàn thế giới quay trở lại mức trước đại dịch, nhiều điểm đến phụ thuộc vào thu nhập do du lịch mang lại vẫn quan tâm đến số lượng khách đến. Sự tăng trưởng quá mức của khách du lịch dẫn đến tình trạng quá đông người tại những khu vực mà dân cư phải chịu hậu quả của cao điểm du lịch tạm thời và theo mùa, ép buộc họ phải vĩnh viễn thay đổi lối sống, quyền sử dụng các tiện nghi và sức khỏe toàn diện chung.

    Du lịch bền vững là gì? 

    Du lịch bền vững

    Tổ chức Du lịch Thế giới định nghĩa du lịch bền vững là “du lịch xem xét đầy đủ các tác động kinh tế, xã hội và môi trường hiện tại và tương lai, đáp ứng nhu cầu của du khách, ngành du lịch, môi trường và cộng đồng địa phương”.

    Các nguyên tắc phát triển du lịch bền vững và các thực tiễn quản lý áp dụng cho tất cả các hình thức du lịch ở tất cả các loại điểm đến, bao gồm du lịch đại chúng và các phân khúc du lịch đặc thù khác nhau. Các nguyên tắc bền vững đề cập đến các khía cạnh môi trường, kinh tế và văn hóa xã hội của phát triển du lịch, và cần phải thiết lập sự cân bằng phù hợp giữa ba khía cạnh này để đảm bảo tính bền vững lâu dài. 

    Do đó, du lịch bền vững cần:

    • Sử dụng tối ưu các nguồn tài nguyên môi trường, yếu tố then chốt trong phát triển du lịch, duy trì các quá trình sinh thái thiết yếu và giúp bảo tồn di sản thiên nhiên và đa dạng sinh học.

    • Tôn trọng tính xác thực văn hóa xã hội của cộng đồng địa phương, bảo tồn di sản văn hóa kiến ​​trúc và sinh vật cũng như các giá trị truyền thống của họ, và góp phần vào sự hiểu biết và khoan dung giữa các nền văn hóa.

    • Đảm bảo hoạt động kinh tế khả thi, lâu dài, mang lại lợi ích kinh tế xã hội cho tất cả các bên liên quan được phân bổ công bằng, bao gồm việc làm ổn định và cơ hội kiếm thu nhập, các dịch vụ xã hội cho cộng đồng địa phương và góp phần xóa đói giảm nghèo.

    Ngoài ra, du lịch bền vững cũng cần duy trì mức độ hài lòng cao của du khách và đảm bảo trải nghiệm có ý nghĩa cho họ, nâng cao nhận thức của họ về các vấn đề bền vững và thúc đẩy các hoạt động du lịch bền vững trong cộng đồng.

    Vì sao du lịch bền vững lại quan trọng? 

    Du lịch bền vững

    Ngành du lịch chiếm khoảng 8% lượng khí thải carbon toàn cầu. Từ các phương tiện di chuyển như ô tô, thuyền, máy bay đến chỗ ở, hoạt động vui chơi, mua sắm, mỗi hoạt động đều góp phần vào dấu chân carbon của ngành du lịch. 

    Trước diễn biến biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng và đa dạng sinh học ngày càng suy giảm, du lịch bền vững càng đóng vai trò quan trọng và cấp thiết hơn bao giờ hết. Không chỉ còn là xu hướng, du lịch bền vững đã trở thành chiến lược trụ cột của ngành du lịch để hướng tới một tương lai bền vững hơn – một tương lai không chỉ dành cho những người hoạt động trong ngành, cộng đồng địa phương mà còn là cam kết gìn giữ thiên nhiên, môi trường và văn hoá địa phương cho những thế hệ sau này.  

    Sự khác biệt giữa du lịch xanh, du lịch sinh thái và du lịch bền vững 

    Du lịch bền vững

    • Du lịch xanh đã được các nhà nghiên cứu sử dụng trong một nghiên cứu vào những năm 1980, mô tả việc ngành khách sạn đặt các biển báo màu xanh lá cây trong mỗi phòng để khuyến khích khách tái sử dụng khăn tắm. Nghiên cứu cho thấy nhiều khách sạn cuối cùng hầu như không nỗ lực để bảo tồn tài nguyên hoặc giảm thiểu chất thải; họ chỉ muốn tỏ ra thân thiện với môi trường, hay “xanh”. Điều quan trọng là du khách cần tìm hiểu kỹ hơn về những tuyên bố xanh của khách sạn khi nghiên cứu trước khi đặt phòng. May mắn thay, hầu hết các khách sạn thân thiện với môi trường đều có thông tin trên trang web của họ về các sáng kiến ​​xanh, giúp du khách dễ dàng tìm hiểu về các biện pháp cụ thể mà họ đang thực hiện để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ thực vật và động vật hoang dã, và đóng góp vào phúc lợi của cộng đồng địa phương.

    • Du lịch sinh thái được Hiệp hội Du lịch Sinh thái Quốc tế định nghĩa là: “Du lịch có trách nhiệm đến các khu vực tự nhiên nhằm bảo tồn môi trường và cải thiện phúc lợi của người dân địa phương”. Các nguyên tắc chính của du lịch sinh thái bao gồm giảm thiểu tác động, bảo vệ đa dạng sinh học, nâng cao nhận thức về môi trường và tôn trọng văn hóa địa phương. Thông thường, các điểm thu hút chính đối với khách du lịch sinh thái là hệ thực vật, động vật và di sản văn hóa.

    Du lịch bền vững và du lịch sinh thái là những khái niệm tương tự và chia sẻ nhiều nguyên tắc giống nhau, nhưng du lịch bền vững có phạm vi rộng hơn; nó bao gồm tất cả các loại hình du lịch và điểm đến, từ du lịch hạng sang đến du lịch bụi, từ các thành phố nhộn nhịp đến những khu rừng nhiệt đới hẻo lánh.

    Phát triển du lịch bền vững đòi hỏi sự tham gia có hiểu biết của tất cả các bên liên quan, cũng như sự lãnh đạo chính trị mạnh mẽ để đảm bảo sự tham gia rộng rãi và xây dựng sự đồng thuận. Đạt được du lịch bền vững là một quá trình liên tục và đòi hỏi việc giám sát thường xuyên các tác động, đưa ra các biện pháp phòng ngừa và/hoặc khắc phục cần thiết khi cần thiết.

    Nguồn: Tổng hợp 

  • Be A Finnovator: Đồng hành cùng người trẻ xây dựng tư duy và kỹ năng tài chính cá nhân bền vững

    Be A Finnovator: Đồng hành cùng người trẻ xây dựng tư duy và kỹ năng tài chính cá nhân bền vững

    Ngày 28/11/2025, vòng Chung kết cuộc thi “Be A Finnovator – Debate Challenge” đã chính thức diễn ra tại Hội trường A, Trường Đại học Tài nguyên & Môi trường TP. Hồ Chí Minh. Là sáng kiến hợp tác giữa FWD Việt Nam, Dear Our Community và Startup Vietnam Foundation, chương trình “Be A Finnovator” hướng đến mục tiêu bồi đắp kiến thức tài chính cá nhân cho người trẻ, đồng thời rèn luyện tư duy phản biện – một năng lực cốt lõi để đưa ra những quyết định có trách nhiệm trong một thế giới đầy biến động 

    Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức, “Be A Finnovator” tạo ra một không gian học tập và đối thoại cởi mở, nơi người trẻ được đặt câu hỏi, tranh luận và tự xây dựng góc nhìn của mình về tiền bạc, đầu tư và sự an toàn tài chính dài hạn.

    Quản lý tài chính cá nhân – một kỹ năng sống thiết yếu của người trẻ

    Theo khảo sát về mức độ am hiểu tài chính của MasterCard, người Việt trẻ hiện chỉ đạt 52/100 điểm về kỹ năng quản lý tiền cơ bản và 51/100 điểm về đầu tư tài chính – hai chỉ số thấp nhất trong các nhóm kỹ năng được đánh giá. Đáng chú ý, năng lực quản lý tài chính tổng thể của người trẻ Việt Nam chỉ xếp thứ 14/16 quốc gia tham gia khảo sát. Những con số này cho thấy một thực tế đáng suy ngẫm: tài chính cá nhân vẫn chưa được nhìn nhận đúng mức như một kỹ năng sống nền tảng, dù nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống, sự tự chủ và khả năng ra quyết định của mỗi cá nhân.

    Nếu trong quá khứ, tiền bạc từng được xem là chủ đề “nhạy cảm”, ít được chia sẻ và thảo luận trong gia đình hay nhà trường, thì trong bối cảnh hiện đại, tư duy tài chính đúng đắn và linh hoạt đã trở thành một năng lực không thể thiếu của người trẻ – những người đang phải đối mặt với nhiều lựa chọn, rủi ro và áp lực tài chính hơn bao giờ hết.

    Quản lý tài chính cá nhân, đặc biệt với sinh viên và người trẻ, không phải là cuộc đua làm giàu hay chạy theo những xu hướng đầu tư ngắn hạn. Đó là hành trình xây dựng một nền tảng kiến thức và tư duy đúng đắn để mỗi người có thể tự tin đưa ra những lựa chọn phù hợp với giá trị sống của mình – từ chi tiêu có ý thức, đầu tư có trách nhiệm, duy trì thói quen tài chính lành mạnh, cho đến việc chủ động đàm phán mức lương và quyền lợi xứng đáng. Tất cả đều góp phần định hình một con đường phát triển cá nhân bền vững, hài hòa giữa lợi ích cá nhân và trách nhiệm cộng đồng.

    Khi tranh biện trở thành công cụ học tài chính

    Xuyên suốt 03 workshop, “Be A Finnovator” đã thu hút hơn 450 sinh viên đến từ ba trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh:

    • Trường Đại học Nông Lâm TP. HCM

    • Trường Đại học Tài nguyên & Môi trường TP. HCM

    • Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn – ĐHQG TP. HCM

    Chương trình ghi nhận 11 đội thi đăng ký tham gia Debate Challenge, cùng sự đồng hành của 23 tình nguyện viên FWD xuyên suốt hành trình triển khai. Thông qua chuỗi hội thảo trao đổi kiến thức và cuộc thi tranh biện, sinh viên không chỉ tiếp cận các khái niệm tài chính cá nhân một cách gần gũi, mà còn được rèn luyện khả năng phân tích, lập luận và phản biện đa chiều. Đây chính là nền tảng giúp người trẻ hình thành tư duy độc lập, biết đặt câu hỏi trước các quyết định tài chính và nghề nghiệp trong tương lai.

    Dear Our Community và hành trình đồng hành cùng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

    Từ năm 2022, FWD Việt Nam đã tích cực đồng hành cùng người trẻ trong việc mở rộng cơ hội tiếp cận kiến thức về chi tiêu, tiết kiệm và quản lý tài chính cá nhân. Tiếp nối hành trình đó, năm 2025, FWD tiếp tục mở rộng tác động xã hội của mình thông qua chương trình “Be A Finnovator”.

    Với vai trò là đơn vị triển khai nội dung và các hoạt động, kết nối các trường đại học, chuyên gia và truyền thông cho chương trình “Be A Finnovator” năm 2025, Dear Our Community tiếp tục khẳng định vai trò của mình như một nền tảng kết nối đa bên, mang đến những nội dung và trải nghiệm học tập thiết thực về phát triển bền vững, trách nhiệm xã hội và năng lực công dân trong thời đại mới.

    Lời cảm ơn đến những người đồng hành

    Dear Our Community trân trọng cảm ơn sự đóng góp và đồng hành của các đối tác, chuyên gia và đại diện nhà trường đã góp phần tạo nên thành công của chương trình:

    • Anh Trần Phùng Gia Huy – Chuyên gia Tính toán, FWD Việt Nam

    • Chị Lê Hồng Minh – Chủ tịch HĐQT I.value Corp, Thành viên Hội đồng Quản lý Startup Vietnam Foundation

    • Anh Lê Hoàng Linh – Nhà giáo dục & Tư vấn, Nhà sáng lập & Giám đốc Giấy Kể Chuyện

    • ThS. Nguyễn Bá Khoa – Phó Trưởng phòng phụ trách CTSV, Trường ĐH Tài nguyên & Môi trường TP.HCM

    • ThS. Phạm Thùy Dung – Giảng viên Quản trị Kinh doanh, Khoa Kinh tế, Trường ĐH Nông Lâm TP.HCM

    • ThS. Nguyễn Lưu Tâm Anh – Chuyên viên phòng CTSV, Trường ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM

    • TS. Huy Phạm – Giảng viên Cao cấp Tài chính, RMIT Vietnam & CFO, MoneyFi

    • Chị Minh Huỳnh – Trưởng Bộ phận Thương mại & Pháp lý, Ban Phát triển Dự án Mới

    • Anh Nguyễn Nhật Qui – Portfolio Analyst, Dynam Capital

    Dear Our Community tin rằng những kiến thức về tài chính cá nhân, tư duy phản biện và tinh thần chủ động học hỏi mà các bạn sinh viên tích lũy được từ chương trình “Be A Finnovator” sẽ tiếp tục đồng hành cùng các bạn trên hành trình trưởng thành. Quan trọng hơn, đó chính là “vốn liếng” để mỗi người trẻ trở nên tự tin hơn, chủ động hơn và vững vàng hơn trong việc quản lý tài chính cá nhân – từ hôm nay cho đến tương lai dài hạn.

  • FOMO trong chi tiêu cá nhân: Làm thế nào để vượt qua?

    FOMO trong chi tiêu cá nhân: Làm thế nào để vượt qua?

    FOMO (Fear of Missing Out) là hội chứng sợ bỏ lỡ những điều thú vị hay quan trọng mà người khác đang nắm bắt nhưng bản thân lại không biết. Tâm lý này trở nên phổ biến hơn khi các nền tảng mạng xã hội xuất hiện, tạo nên những thay đổi trong cách các ngành hàng tiếp cận người tiêu dùng và “lôi kéo” họ mua sắm và chi tiêu nhiều hơn. 

    FOMO khiến người trẻ đánh mất sự tự chủ trong chi tiêu

    FOMO

    Nguồn: The Thunderword

    Trưởng thành trong thời đại công nghệ số, Gen Z có hành trình ra quyết định mua sắm phức tạp, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ công nghệ và mạng xã hội. Theo khảo sát của KPMG trên 7.000 người tại 14 thị trường, 63% Gen Z đánh giá cao thương mại xã hội, 57% coi livestream là yếu tố quan trọng trong trải nghiệm mua sắm. Mô hình này đặc biệt phổ biến tại Trung Quốc, Việt Nam, Indonesia và Philippines, phản ánh sự kết nối chặt chẽ giữa mạng xã hội và thương mại điện tử trong hành vi tiêu dùng của Gen Z. Ngoài ra, báo cáo của KPMG cũng nhấn mạnh rằng TikTok và KOLs có tác động sâu sắc đến quyết định mua sắm của Gen Z khi nội dung từ những người có tầm ảnh hưởng trên nền tảng này không chỉ thúc đẩy xu hướng tiêu dùng mà còn tạo cảm giác "phải có ngay" đối với sản phẩm được quảng bá. Tuy nhiên, xu hướng tiêu dùng của Gen Z thể hiện sự đối lập giữa "tiêu dùng quá mức" và "tiêu dùng tiết kiệm". Một mặt, họ bị ảnh hưởng bởi các nền tảng như TikTok và Instagram, thúc đẩy mua sắm bốc đồng thông qua các chiến dịch quảng bá của người ảnh hưởng. Mặt khác, nhận thức về môi trường và kinh tế khuyến khích họ lựa chọn sản phẩm bền vững và chất lượng cao, ưu tiên tái sử dụng và sửa chữa (McKinsey, 2023). (theo bài viết Tâm lý FOMO và mặt trái của hành vi tiêu dùng xanh trong giới trẻ)

    Tâm lý có phần mâu thuẫn này có thể khiến người trẻ càng thêm hoang mang vào cách chi tiêu như thế nào là hợp lý. Họ vừa không muốn bị bỏ lại đằng sau những người bạn đồng trang lứa vừa không muốn thực hiện những hành vi mua sắm có ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và cộng đồng xung quanh. Ngoài ra, nhiều công ty tận dụng các chiêu trò “tẩy xanh” (greenwashing) để qua mắt người tiêu dùng và thúc đẩy họ mua hàng để đáp ứng lối sống xanh, không phải ai cũng đủ kiến thức chuyên môn để nhận ra những chiêu trò này.   

    Lấy lại quyền tự chủ trong thời đại tiêu dùng

    FOMO

    Dù không thể phủ nhận sức ảnh hưởng mạnh mẽ của các chiến dịch marketing và tâm lý học tiêu dùng, người tiêu dùng vẫn nắm giữ quyền lực cuối cùng: khả năng tự chủ trong quyết định. Chìa khóa nằm ở việc chuyển hóa từ những phản ứng bị động sang những lựa chọn có ý thức.

    • Thay thế FOMO bằng JOMO: Thay vì để nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) chi phối, hãy trân trọng niềm vui khi biết bỏ lỡ (JOMO – Joy of Missing Out). Đây không phải là sự cô lập, mà là nghệ thuật chọn lọc có chủ đích. Bạn không nhất thiết phải xuất hiện ở mọi địa điểm "hot trend" hay sở hữu mọi món đồ mà người khác đang khoe. Khi thoát khỏi vòng xoáy chạy đua vật chất và tiếng ồn xã hội, bạn sẽ tìm thấy không gian quý giá dành cho bản thân, gia đình và những giá trị thực sự bền vững trong cuộc sống.

    • Nâng cao khả năng tự nhận thức: Hiểu bản thân không chỉ là câu nói sáo rỗng. Đó là quá trình khám phá sâu sắc về giá trị cốt lõi, nhu cầu thực sự và ranh giới cá nhân. Khi bạn nhận diện rõ điều gì thật sự quan trọng với mình, các quyết định tiêu dùng sẽ trở nên tự nhiên hơn – xuất phát từ nhu cầu nội tại thay vì áp lực từ xu hướng bên ngoài.

    • Quản trị cảm xúc: Nhiều quyết định mua sắm không đến từ lý trí mà từ cảm xúc: vui vẻ thì muốn "thưởng" cho bản thân, buồn bã thì cần "an ủi" bằng shopping. Nhận diện các cảm xúc này là bước đầu để phá vỡ chu kỳ tiêu dùng bốc đồng. Thay vì dùng tiền làm công cụ điều chỉnh tâm trạng tức thời, hãy tìm những cách thức lành mạnh hơn để xử lý cảm xúc.

    • Hành động cụ thể: Ý thức tốt cần đi đôi với kỷ luật hành động. Xây dựng kế hoạch chi tiêu rõ ràng, ghi chép đầy đủ các giao dịch không chỉ giúp kiểm soát tài chính mà còn tạo ra bức tranh toàn cảnh về thói quen tiêu dùng của bạn. Từ đó, những điều chỉnh cần thiết sẽ được thực hiện dựa trên dữ liệu thực tế, không phải cảm tính hay hối hận sau khi "vung tiền".

    Cuối cùng, quyền tự chủ không có nghĩa là từ chối tất cả, mà là biết chọn lọc một cách thông minh – mua ít hơn, chọn đúng hơn, sống trọn vẹn hơn.

  • “Khờ để khôn” là hành trình dám bước, dù chưa biết sẽ đi đến đâu”

    “Khờ để khôn” là hành trình dám bước, dù chưa biết sẽ đi đến đâu”

    Khánh Linh – người dẫn dắt của tập 1 (Mở Đường Dẫn Lối mùa 3), với sự tham gia của anh Nguyễn Thành Tài – Founder & CEO FiRo Vietnam, đã có những chia sẻ chân thành và thú vị với Dear Our Community sau khi tập 1 lên sóng. 

    Là một thạc sĩ chuyên ngành Phát triển Bền vững và Quản trị Doanh nghiệp, Linh cảm thấy vô cùng đồng điệu và được truyền cảm hứng bởi con đường mà Dear Our Community đang theo đuổi. Linh biết đến Dear Our Community qua những video đầu tiên về công việc tạo tác động xã hội, và rồi chứng kiến sự chuyển mình, định hướng phát triển bền vững như hiện nay. Thật tình cờ, Linh còn là một người "ghiền" cà phê, vậy nên cuộc gặp gỡ với anh Tài giống như một "duyên lành" để Linh chủ động tìm hiểu sâu hơn về đa dạng khía cạnh của cà phê bền vững.

    Cùng Dear Our Community lắng nghe những chia sẻ về sự khám phá và thay đổi của Linh sau khi tham gia Mở Đường Dẫn Lối nhé!  

    1/ Trước và sau khi tham gia tập 1, Linh có suy nghĩ như thế nào về cà phê bền vững cũng như ngành cà phê nói chung? Có những điều gì đã thay đổi trong suy nghĩ của Linh? 

    Khờ để khôn

    Trước khi tham gia tập 1, cà phê đối với mình đơn giản là một thói quen – là “milk coffee” mỗi sáng để khởi động cảm hứng cho ngày dài. Mình là người không biết nhiều về các giống cà phê, quy trình chế biến hay nông hộ phía sau những hạt cà phê thơm lừng ấy. Chỉ biết rằng, mỗi ly cà phê mình uống mang theo chút gì đó quen thuộc, dễ chịu và gợi nhớ – như một vùng an toàn cảm xúc.

    Nhưng sau khi được tham gia đối thoại trong tập 1, mình nhận ra rằng ly cà phê mình yêu mỗi sáng thật ra có thể mang nhiều ý nghĩa hơn thế nữa. Câu chuyện về cà phê bền vững không chỉ là về việc canh tác không hóa chất, hay việc chọn đúng hạt cà phê có chứng nhận. Nó là một hành trình sống có ý thức, là sự kết nối giữa người tiêu dùng và người trồng trọt, là những trăn trở của doanh nghiệp về bài toán “trung hòa” giữa lợi ích kinh tế và môi trường, xã hội. Việc biết rằng mình có thể hỗ trợ những người nông dân được trả lương công bằng, làm việc trong điều kiện an toàn, và đồng thời giảm lượng carbon nhờ chọn cà phê Fair Trade khiến mình thực sự xúc động. Từ một người "nghiện vị cà phê thuần tuý", mình bắt đầu tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc của từng hạt cà phê và mình thay đổi cách tiêu dùng và hành động của bản thân.

    2/ Linh cảm thấy ấn tượng nhất về thực hành bền vững của FiRo nào được chia sẻ trong tập 1? 

    Khờ để khôn

    Mình đặc biệt bị cuốn hút bởi mô hình cà phê sinh thái vườn rừng – còn gọi là “Forest Coffee” – của FiRo. Họ không chỉ canh tác dưới tán rừng mà còn xây dựng cả một hệ sinh thái đa tầng, bảo tồn đa dạng sinh học, giống như một khu rừng thực thụ giữa các đồn điền cà phê. Cảnh tượng những loài chim gõ kiến, chim sẻ sống hoang dã trong vườn cà phê, như FiRo có cả “điểm nóng đa dạng sinh học” – mình thấy rất kỳ diệu. Điều này thật sự trở thành cảm hứng lớn với riêng mình – bởi bản thân mình yêu thiên nhiên, từng đi trekking đến những khu rừng và chứng kiến cảnh rừng tái sinh, độ ẩm được giữ gìn và đất được bảo vệ. Thấy FiRo dành tới 999 ha trồng dưới tán rừng, 100% dùng phân hữu cơ vi sinh, tái chế chất thải (vỏ, bã, bùn) để làm phân, và vận hành nhà máy theo mô hình “zero waste” bằng nguồn năng lượng tái tạo – tất cả khiến mình cảm nhận được sự đầu tư nghiêm túc vào cả môi trường, con người và chất lượng sản phẩm.

    Mình thấy ấn tượng bởi vì đây không chỉ là một mô hình “lý thuyết”, đó là cách FiRo hiện thực hóa cà phê bền vững theo cách rất chân thực và có quy mô. Ly cà phê Fine Robusta trở nên đẹp đẽ hơn từ khoảnh khắc cây con được ươm từ vườn giống hữu cơ, được chăm bằng phân vi sinh, rồi hái đúng chín, chế biến kiểm soát chặt chẽ, nhà máy trung hòa carbon và cuối cùng mình tận hưởng ly cà phê không chỉ vì vị ngon, mà còn vì câu chuyện “xanh” phía sau.

    3/ Sau khi tham gia tập 1, Linh có cảm thấy động lực nào để thay đổi việc tiêu thụ cà phê hàng ngày của mình không? Cụ thể, Linh sẽ thực hiện những thay đổi gì? 

    Khờ để khôn

    Sau buổi đối thoại, mình thực sự có thêm động lực để thay đổi thói quen tiêu dùng cà phê hằng ngày. Mình luôn tin rằng giá trị tích cực nên được lan tỏa và rằng mỗi hành động nhỏ, dù rất bé thôi, cũng có thể góp phần nhân rộng điều tốt. Có lẽ vì vậy mà mình luôn chọn chia sẻ những điều “xanh” nho nhỏ đến với bạn bè, gia đình và những người xung quanh – bằng cách kể một câu chuyện, gửi một bài viết hay đơn giản là chia sẻ một ly cà phê có nguồn gốc bền vững. Mình ưu tiên lựa chọn cà phê có chứng nhận bền vững như Rainforest Alliance hoặc 4C. Mình cũng bắt đầu mang theo ly cá nhân khi đi mua cà phê để giảm rác thải nhựa.

    Giờ đây, khi uống cà phê mỗi sáng, mình không chỉ tận hưởng hương vị mê đắm quen thuộc mà còn cảm thấy an tâm hơn với lựa chọn của bản thân. Vì mình biết, ly cà phê ấy không chỉ là một phần của ngày mới – mà còn là một hạt mầm nhỏ trong hành trình cà phê bền vững, nơi từng lựa chọn tiêu dùng đều có thể trở thành chất xúc tác cho sự thay đổi tích cực.

    4/ Theo Linh, người trẻ có những cách nào để vững bước trên hành trình “khờ để khôn” của sự nghiệp và nắm bắt cơ hội trong lĩnh vực phát triển bền vững? 

    Khờ để khôn

    Với mình, hành trình "khờ để khôn" là hành trình dám bước, dù chưa biết sẽ đi đâu. Mình nghĩ người trẻ có thể bắt đầu từ chính những điều thân thuộc nhất như ly cà phê mỗi buổi sáng, như chính những sở thích cá nhân đơn giản. Khi mình hiểu rằng, ngay cả một lựa chọn tiêu dùng cũng có thể trở thành hành động tích cực thì mình bắt đầu tin rằng ai cũng có thể tạo ra tác động. Không cần chờ đến khi làm việc cho một tổ chức lớn về phát triển bền vững, chỉ cần mình sống nhất quán, học hỏi từ những điều nhỏ nhất, và kết nối với những người cùng giá trị, thì hành trình "khờ" đó sẽ dẫn mình tới sự “khôn” bền vững.

    Mình vẫn yêu vị ngọt của milk coffee, nhưng giờ, mình cũng đang học cách yêu vị đắng cuối cùng của hành trình trách nhiệm. Vì nơi ấy – chính là nơi mình tìm thấy một hạnh phúc sâu hơn.

    Xem phiên bản đầy đủ của Tập 1 tại đây.  

    Cảm ơn những chia sẻ của Khánh Linh với Dear Our Community! 

  • Chiến tranh thương mại: Cơ hội để Việt Nam xây dựng chuỗi cung ứng bền vững

    Chiến tranh thương mại: Cơ hội để Việt Nam xây dựng chuỗi cung ứng bền vững

    Các doanh nghiệp Việt Nam phải thích nghi bằng cách tìm nguồn cung mới và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu nhằm giảm phụ thuộc vào Trung Quốc và Mỹ, từ đó thúc đẩy cải thiện các tiêu chuẩn môi trường và xã hội trong sản xuất, khuyến khích sử dụng nguồn lực bền vững hơn.

    Cuộc chiến thương mại hiện nay giữa các nền kinh tế lớn, đặc biệt là Mỹ và Trung Quốc, gây ra những xáo trộn sâu rộng đối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ việc Mỹ áp thuế lên hàng hóa Trung Quốc với mức thuế 10% trên tổng trị giá 350 tỷ USD, các doanh nghiệp đã phải tìm cách tái cấu trúc và đa dạng hóa chuỗi cung ứng của mình. Bloomberg và UBS (2019) ước tính, hơn 75% các công ty Mỹ trong lĩnh vực sản xuất đã chuyển một phần hoạt động sản xuất sang các thị trường mới như Việt Nam, Ấn Độ, và Mexico để tránh ảnh hưởng của các biện pháp thuế quan.

    Tác động của điều này không chỉ thúc đẩy xu hướng toàn cầu hóa mà còn làm thay đổi địa lý sản xuất toàn cầu. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2020) đã cảnh báo về thuế suất đưa ra bởi Mỹ và Trung Quốc làm GDP toàn cầu giảm 0,8% trong năm 2020, đồng thời kéo theo nhiều tổn thất hơn trong những năm tiếp theo. IMF dự đoán tốc độ tăng trưởng GDP toàn cầu năm 2025 sẽ tăng nhẹ đến 3.3% nhưng nếu diễn ra chiến tranh thương mại Mỹ – Trung, con số này có thể giảm 1.3% so với dự báo ban đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều ngành như: công nghiệp sản xuất, nông nghiệp và công nghệ do chi phí nhập khẩu tăng cao.

    Tốc độ tăng trưởng GDP toàn cầu

    Tại Việt Nam, dù được hưởng lợi từ dòng chảy chuyển dịch sản xuất, song cũng đối mặt với những thách thức như cạnh tranh lao động và áp lực lên cơ sở hạ tầng do sự tăng trưởng nhanh chóng của các hoạt động sản xuất. 

    Hơn nữa, sự bất ổn của các thị trường tài chính cũng khiến cho các nhà đầu tư phải liên tục cân nhắc các quyết định đầu tư dài hạn. Các khâu trong chuỗi cung ứng của Việt Nam nói chung, đặc biệt là trong các ngành điện tử và dệt may, chịu ảnh hưởng đáng kể từ cuộc chiến thương mại. 

    Việt Nam có tỷ lệ xuất khẩu sang Mỹ chiếm tới 29.4% GDP vào năm 2024, cho thấy mức độ phụ thuộc lớn vào thị trường này và làm gia tăng rủi ro kinh tế do các biện pháp thuế quan. Ngành điện tử, một trong những ngành xuất khẩu chủ lực, chiếm gần 18% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2024, gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn linh kiện do thuế quan cao từ Mỹ. Ngành dệt may cũng không nằm ngoài ảnh hưởng, chiếm khoảng 9% tổng xuất khẩu, đã phải tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế và mở rộng thị trường mới ngoài Trung Quốc và Mỹ để giảm thiểu rủi ro từ thuế quan. Điều này đòi hỏi các công ty như Tập đoàn Dệt May Việt Nam phải nhanh chóng thích ứng với thay đổi trong quy định thương mại và thuế quan, tăng cường tính linh hoạt và cải thiện khả năng cạnh tranh quốc tế. Quá trình thích ứng này không chỉ mở ra cơ hội đổi mới và tăng cường bền vững trong chuỗi cung ứng mà còn là yếu tố then chốt để tồn tại và phát triển trong bối cảnh thương mại toàn cầu đầy biến động. 

    Tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2024 của Việt Nam đã đạt mức cao mới, phản ánh nỗ lực đa dạng hóa thị trường và nguồn cung ứng.

    Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam

    Cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung đã gây ra nhiều thách thức nhưng cũng mở ra cơ hội cho Việt Nam trong việc nâng cao năng lực và thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng bền vững. 

    Các doanh nghiệp Việt Nam đã phải thích nghi bằng cách tìm kiếm nguồn cung mới và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc và Mỹ. Sự thích nghi này đã thúc đẩy sự cải thiện các tiêu chuẩn môi trường và xã hội trong sản xuất, khuyến khích sử dụng nguồn lực bền vững hơn.

    Đặc biệt, cuộc chiến thương mại cũng đã khuyến khích Việt Nam phát triển các khu logistics xanh. Việt Nam đã triển khai nhiều sáng kiến như Vietnam SuperPort, một liên doanh giữa YCH (Singapore) và T&T (Việt Nam), không chỉ nhấn mạnh vào vận tải xanh với đội xe điện và công nghệ hydro mà còn hướng đến mục tiêu không phát thải ròng vào năm 2050. Hay Viettel Logistics Park tại Lạng Sơn không chỉ đơn giản hóa quy trình hải quan mà còn tăng cường hệ thống logistics bền vững, góp phần biến Việt Nam thành một trung tâm logistics chủ chốt ở Đông Nam Á. 

    Những nỗ lực này không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ cuộc chiến thương mại mà còn đặt nền móng cho sự phát triển bền vững trong tương lai, khẳng định vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

    Giữa bối cảnh cuộc chiến thương mại kéo dài, các doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu Việt Nam đã áp dụng nhiều chiến lược linh hoạt để thích ứng. Điển hình là sự đa dạng hóa thị trường và nguồn cung ứng để giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống như Trung Quốc và Mỹ. 

    Theo Báo cáo Thương mại Việt Nam 2024 của Bộ Công Thương, Việt Nam đã mở rộng xuất khẩu sang các thị trường mới như Ấn Độ và Brazil, tăng cường khả năng cạnh tranh và giảm rủi ro thương mại.

    Các thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam

    Bên cạnh đó, các công ty cũng tăng cường đầu tư vào công nghệ xanh và quản lý chuỗi cung ứng bền vững. 

    Ví dụ, công ty Vinatex đã đầu tư vào các dây chuyền sản xuất dệt may sử dụng năng lượng tái tạo và nguyên liệu tái chế, không chỉ giảm thiểu tác động môi trường mà còn nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường quốc tế. 

    Một ví dụ nổi bật khác là Nestlé Việt Nam, đã tiên phong trong việc áp dụng các tiêu chuẩn bền vững trong chuỗi cung ứng của mình. Công ty này đã cam kết giảm thiểu tác động môi trường bằng cách sử dụng năng lượng tái tạo và nguyên liệu tái chế, đồng thời tối ưu hóa quá trình vận chuyển và phân phối để giảm lượng khí thải carbon. Những nỗ lực này không chỉ giúp các doanh nghiệp Việt Nam thích ứng với thay đổi mà còn đảm bảo tính bền vững trong hoạt động kinh doanh, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên trường quốc tế.

    Song song đó, chính sách của Việt Nam, bao gồm các ưu đãi thuế và hiệp định thương mại tự do, đã hỗ trợ rất lớn cho doanh nghiệp trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và phát triển bền vững. 

    Việt Nam là thành viên của nhiều hiệp định thương mại tự do quan trọng như Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam-EU (EVFTA) và Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), giúp mở rộng quyền tiếp cận thị trường và giảm thuế cho các sản phẩm xuất khẩu, đặc biệt là những sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, chính phủ cũng áp dụng các ưu đãi thuế đối với các dự án đầu tư vào công nghệ xanh và các khu công nghiệp sạch để khuyến khích phát triển bền vững. Các dự án sản xuất sử dụng năng lượng tái tạo, tái chế chất thải, hoặc các công nghệ giảm thiểu ô nhiễm được hưởng các ưu đãi đặc biệt về thuế thu nhập doanh nghiệp và hỗ trợ đầu tư cơ sở hạ tầng. Những chính sách này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn đảm bảo rằng sự phát triển đó diễn ra theo hướng bền vững, góp phần nâng cao nhận thức và trách nhiệm về môi trường trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.

    Trong 3-5 năm tới, dự đoán rằng các cuộc chiến thương mại sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng tại Việt Nam, nhưng không chỉ mang lại thách thức mà còn cơ hội để đổi mới và tăng cường tính bền vững

    Việt Nam sẽ tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và tìm kiếm các nguồn cung ứng mới, giảm phụ thuộc vào những thị trường truyền thống như Trung Quốc và Mỹ. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro từ biến động chính trị và thương mại mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao – Nguyễn Dạ Quyên, Giám đốc công ty Tư vấn Quản trị Cung Ứng CEL, nhận định.

    Chị Nguyễn Dạ Quyên, Giám đốc công ty Tư vấn Quản trị Cung Ứng CEL
    Chị Nguyễn Dạ Quyên, Giám đốc công ty Tư vấn Quản trị Cung Ứng CEL

    Bên cạnh đó, sự chú trọng vào chuỗi cung ứng xanh và công nghệ sạch sẽ ngày càng được các doanh nghiệp Việt Nam ưu tiên. Đầu tư vào công nghệ mới như tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, và năng lượng tái tạo sẽ giúp các công ty tăng cường hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao sức cạnh tranh trên trường quốc tế. Việt Nam cũng sẽ tiếp tục phát triển các khu vực logistics chuyên biệt để hỗ trợ cho hoạt động xuất nhập khẩu bền vững, từ đó tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế trong dài hạn.

    Việc các doanh nghiệp Việt Nam đa dạng hóa nguồn cung để tránh rủi ro từ các cuộc chiến thương mại là một chiến lược thông minh và thiết yếu. Sự phụ thuộc quá lớn vào một thị trường hoặc nguồn cung cấp đơn lẻ có thể làm tăng nguy cơ khi có bất kỳ biến động chính trị hoặc kinh tế nào. Việc đa dạng hóa này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn mở ra cơ hội tiếp cận với các công nghệ mới và thị trường mới, từ đó thúc đẩy đổi mới và cạnh tranh. 

    Về mặt môi trường, sự đa dạng hóa nguồn cung có thể giúp giảm thiểu các vấn đề liên quan đến khai thác tài nguyên không bền vững. Các công ty có thể chọn lựa các nguồn cung cấp thân thiện hơn với môi trường, đồng thời áp dụng các tiêu chuẩn cao hơn về bảo vệ môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Chẳng hạn, một số doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu sử dụng nguyên liệu tái chế hoặc từ các nguồn tái tạo, điều này không những giúp giảm ảnh hưởng đến môi trường mà còn cải thiện hình ảnh thương hiệu của họ trên trường quốc tế.

    Công viên Logistics Viettel có quy mô hạ tầng lớn nhất và hiện đại nhất Việt Nam
    Công viên Logistics Viettel có quy mô hạ tầng lớn nhất và hiện đại nhất Việt Nam

    Tuy nhiên, trong bối cảnh đầy biến động hiện nay, các doanh nghiệp logistics cần triển khai năm chiến lược chính để tối ưu hóa vận hành và đảm bảo tính bền vững: ứng dụng công nghệ số, tối ưu hóa lộ trình và vận hành, phát triển logistics xanh, cải tiến bao bì tái sử dụng và thích ứng với chính sách môi trường của Việt Nam.

    1. Ứng dụng công nghệ số để tối ưu vận hành

    Việc ứng dụng AI, IoT và dữ liệu lớn (big data) trong quản lý chuỗi cung ứng giúp giảm 20% chi phí vận chuyển và 30% lượng khí thải CO₂, theo World Bank (2024). Tại Việt Nam, Viettel Post đã triển khai hệ thống quản lý vận tải thông minh (TMS) giúp theo dõi hành trình xe theo thời gian thực, tối ưu quãng đường và tiết kiệm nhiên liệu.

    1. Tối ưu hóa lộ trình & vận hành bằng thuật toán thông minh

    Các doanh nghiệp như DHL, UPS, và FedEx đã triển khai route optimization (tối ưu hóa lộ trình) để cắt giảm quãng đường không cần thiết, giúp tiết kiệm 15% nhiên liệu tiêu thụ. Ngoài ra, đào tạo lái xe sinh thái (eco-driving training) giúp tài xế áp dụng các kỹ thuật lái xe tiết kiệm nhiên liệu, giảm hao mòn phương tiện và cắt giảm khí thải CO₂. 

    1. Phát triển logistics xanh – Tận dụng năng lượng sạch & thích ứng với các chính sách giảm phát thải

    Việt Nam đang triển khai Khu Vực Phát Thải Thấp (Low Emission Zones – LEZ) tại Hà Nội để kiểm soát khí thải từ các phương tiện giao thông. Một số quy định quan trọng gồm:

    • Cấm xe tải diesel cũ, xe không đạt tiêu chuẩn khí thải vào các khu vực trung tâm.

    • Từ 1/3/2025, cấm xe từ 16 chỗ di chuyển quanh Hồ Hoàn Kiếm để giảm ùn tắc và ô nhiễm.

    • Khuyến khích chuyển đổi sang phương tiện xanh, hỗ trợ tài chính cho xe điện và phương tiện ít phát thải.

    Các doanh nghiệp logistics cần chuẩn bị cho sự chuyển đổi này bằng cách đầu tư vào xe tải điện, hybrid, sử dụng nhiên liệu sinh học hoặc xe chạy hydro. 

    1. Cải tiến bao bì tái sử dụng & giảm rác thải logistics

    Theo nghiên cứu của Ellen MacArthur Foundation, bao bì logistics chiếm khoảng 30% lượng rác thải nhựa toàn cầu. Doanh nghiệp có thể chuyển sang hệ thống thùng chứa tái sử dụng (Reusable Packaging System – RPS), như Amazon đã làm tại châu Âu, giúp giảm 67% lượng rác thải nhựa. Tại Việt Nam, các công ty TMĐT thử nghiệm hộp carton tái sử dụng cho giao hàng nội địa. Các công ty logistics cũng có thể sử dụng màng bọc sinh học phân hủy tự nhiên thay thế nilon để giảm tác động môi trường.

    1. Thích ứng với chính sách phát triển bền vững của Việt Nam

    Với sự thay đổi chính sách, các doanh nghiệp logistics cần tận dụng các ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính để đầu tư vào hạ tầng logistics xanh và xe tải điện. Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 với các mục tiêu cụ thể:

    • Ngành năng lượng: 33% năng lượng từ tái tạo vào năm 2030, 55% vào năm 2050.

    • Ngành vận tải: Loại bỏ nhiên liệu hóa thạch trong giao thông, phát triển hệ thống sạc EV, tàu điện khí hóa và cơ sở hạ tầng logistics bền vững.

    • Ngành công nghiệp: Giảm clinker trong xi măng, phát triển vật liệu xây dựng xanh, thu giữ CO₂.

    Những biện pháp trên không chỉ giúp doanh nghiệp logistics giảm chi phí, nâng cao hiệu quả vận hành, mà còn đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu. Với chính sách Zero Carbon của Việt Nam, các doanh nghiệp logistics không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chuyển đổi xanh nếu muốn duy trì tính cạnh tranh trong dài hạn.

    Ngày nay, người trẻ không chỉ là người tiêu dùng có ý thức, mà còn là người dẫn dắt sự thay đổi trong chuỗi cung ứng bền vững. Họ không chỉ lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường mà còn đòi hỏi tính minh bạch, trách nhiệm xã hội và cam kết giảm phát thải từ các doanh nghiệp.

    Có một câu nói nổi tiếng: "Mỗi lần bạn mua một thứ gì đó, bạn đang bỏ phiếu cho thế giới mà bạn muốn sống."(Every time you spend money, you’re casting a vote for the kind of world you want – Anna Lappé). Câu nói này phản ánh rõ cách mà Gen Z đang tác động đến các chuỗi cung ứng. Theo báo cáo của Nielsen (2023), 75% Gen Z ưu tiên sản phẩm có chứng nhận bền vững, tạo áp lực buộc các công ty phải chuyển đổi mô hình sản xuất và phân phối. Theo báo cáo, năm 2023, thương mại điện tử tại Việt Nam đã sử dụng khoảng 332 nghìn tấn bao bì, trong đó có 171 nghìn tấn là bao bì nhựa. Điều này đặt ra thách thức lớn về môi trường và thúc đẩy nhu cầu về các giải pháp logistics xanh và bao bì tái sử dụng. 

    



Học viên trình bày business case tái chế thủy tinh tại buổi tổng kết chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2
    Học viên trình bày business case tái chế thủy tinh tại buổi tổng kết chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2

    Sự thay đổi này cho thấy, người trẻ không còn chờ đợi doanh nghiệp hành động, mà họ đang trở thành động lực chính, buộc các công ty phải thay đổi theo hướng bền vững, minh bạch và có trách nhiệm hơn với môi trường.

    Giống như loài cá hồi bơi ngược dòng để sinh tồn, người trẻ trong lĩnh vực quản trị cung ứng cần linh hoạt và trang bị nhiều kỹ năng để không bị tụt lại. Có ba kỹ năng quan trọng:

    • Tư duy phân tích dữ liệu (Data Analytics): các doanh nghiệp logistics ứng dụng phân tích dữ liệu có thể giảm 20% chi phí vận chuyển. Việc hiểu về AI, IoT giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và đưa ra quyết định nhanh chóng.

    • Kỹ năng giải quyết vấn đề và thích ứng: Các sự kiện như COVID-19, trade war, gián đoạn vận chuyển liên tục xảy ra, đòi hỏi người trẻ phải linh hoạt, sáng tạo trong việc tìm nguồn cung thay thế hoặc tối ưu hóa logistics.

    • Kiến thức về phát triển bền vững: Hiểu về các tiêu chuẩn như ESG, Carbon Neutral giúp doanh nghiệp có lợi thế khi xuất khẩu sang các thị trường như EU và Mỹ. Ví dụ, một số công ty dệt may Việt Nam đang áp dụng vải tái chế từ chai nhựa PET, vừa giảm tác động môi trường vừa đáp ứng yêu cầu xuất khẩu.

    Thế hệ trẻ không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn phải nhạy bén với xu hướng xanh để thành công trong ngành.

    Có một câu chuyện ngụ ngôn về chiếc rìu của người tiều phu: một người tiều phu chăm chỉ chặt cây suốt ngày nhưng dần kiệt sức. Một người khác thì dành thời gian mài rìu, làm việc ít hơn nhưng hiệu quả cao hơn. Người trẻ làm logistics cũng vậy—đừng chỉ lao vào công việc, hãy đầu tư vào kỹ năng và tư duy dài hạn. 

    Bạn nên chọn doanh nghiệp có cam kết bền vững: Những công ty đang đầu tư vào xe tải điện, nhiên liệu sinh học. Làm việc ở đây giúp bạn học cách vận hành chuỗi cung ứng xanh. 

    Bên cạnh đó, phải trang bị kiến thức về kinh tế tuần hoàn: Xu hướng logistics không chỉ là vận chuyển hàng hóa mà còn là tối ưu hóa vòng đời sản phẩm, giảm lãng phí. Học về ESG và carbon footprint, LCA, Circular Supply Chain sẽ giúp bạn có lợi thế lớn.

    Cuối cùng, hãy chủ động đổi mới: Đừng chỉ làm theo lối cũ. Logistics – xuất nhập khẩu – hay các lĩnh vực khác của quản trị cung ứng không chỉ là nghề, mà còn là cơ hội để bạn tạo ra tác động tích cực cho tương lai.

    Trung bình mỗi năm, thế giới chứng kiến khoảng 3-5 cuộc chiến thương mại mà các quốc gia lớn tham gia, phản ánh sự phức tạp và thay đổi liên tục trong môi trường kinh doanh toàn cầu. Cuộc chiến thương mại hiện tại là một ví dụ điển hình, cho thấy sự cần thiết của việc có một chiến lược linh hoạt và bền vững trong kinh doanh và quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu.

    Nguyễn Dạ Quyên

    Giám đốc, Công ty Tư vấn Quản trị Cung Ứng CEL

    Nhà Sáng Lập, Lại Đây Refill 

  • Phát triển bền vững: Góc nhìn từ mô hình 3P và kinh tế tuần hoàn

    Phát triển bền vững: Góc nhìn từ mô hình 3P và kinh tế tuần hoàn

    Những năm gần đây, mô hình 3P và Kinh tế Tuần hoàn là hai trong số những mô hình phát triển bền vững được nhiều doanh nghiệp Việt Nam áp dụng nhất.

    Trong tài chính, phát triển bền vững không chỉ hướng đến lợi nhuận (profit) và nguyên tắc ESG, mà còn tạo môi trường làm việc hạnh phúc cho người lao động. Đó cũng là một trong những lý do ngân hàng Standard Chartered (SC) Bank Việt Nam áp dụng mô hình 3P trên hành trình hướng tới Phát triển Bền vững.

    Mô hình 3P
    Mô hình này được giới thiệu vào năm 1994, bởi nhà tư vấn và tác giả John Elkington.

    Mô hình 3P hay còn gọi là Triple Bottom Line, dựa trên ba trụ cột chính bao gồm: Planet (Hành tinh), People (Con người), và Profit (Lợi nhuận). Tại SC, cả 3 chữ P đều được chú trọng, đặc biệt là trụ cột con người. Chị Trần Minh Hường, Giám đốc Nhân sự ngân hàng Standard Chartered Bank Việt Nam, chia sẻ với Dear Our Community trong tập 2 của Mở Đường Dẫn Lối mùa 2: 

    “Tôi vô cùng tự hào khi Standard Chartered Bank là đơn vị đầu tiên ở thị trường Việt Nam đạt chứng chỉ EDGE LEAD – tiêu chuẩn hàng đầu về công bằng, đa dạng và bình đẳng giới tại nơi làm việc. Đây là minh chứng mạnh mẽ và cam kết sâu sắc của ngân hàng trong việc tạo dựng môi trường làm việc hòa nhập, nơi nhân viên có cảm hứng làm việc cũng như phát triển bản thân, từ đó đóng góp cho tổ chức lẫn phục vụ khách hàng tốt nhất, đồng thời tạo ảnh hưởng cho xã hội một cách phát triển bền vững”. Sau đây là cách ngân hàng đã thực hiện mô hình 3P trong tổ chức:

    Chị Trần Minh Hường, Giám đốc Nhân sự ngân hàng Standard Chartered Bank Việt Nam
    Chị Trần Minh Hường, Giám đốc Nhân sự ngân hàng Standard Chartered Bank Việt Nam

    Tăng cường Đa dạng, Bình đẳng và Hòa nhập (DEI):

    Dù lao động nữ trong ngành ngân hàng tại Việt Nam chiếm tỷ lệ cao, lãnh đạo ngân hàng chủ yếu là nam giới. Standard Chartered Bank Việt Nam đã tiên phong tăng tỷ lệ lãnh đạo nữ và đảm bảo công bằng cho nhân viên trong tuyển dụng, lương thưởng và cơ hội thăng tiến.

    Các chính sách nhân sự tiên tiến:

    Tháng 9/2023, ngân hàng áp dụng chế độ “nghỉ sinh công bằng”. Nghĩa là không chỉ nhân viên nữ được nghỉ thai sản mà khi vợ của nhân viên nam nghỉ sinh em bé hoặc nhân viên nam nhận con nuôi, đều được hưởng chế độ nghỉ thai sản 5 tháng hưởng nguyên lương. Cùng thời điểm đó, ngân hàng cũng đưa ra gói hỗ trợ tiền mãn kinh hoặc mãn kinh dành cho nhân viên nữ trên 40 tuổi.

    Bên cạnh đó, ngân hàng luôn quan tâm hỗ trợ các nhóm yếu thế. Nhiều chính sách dành cho cho nhân viên khuyết tật, LGBT+ và nhóm dân tộc thiểu số, đảm bảo môi trường làm việc công bằng.

    Video

    Thúc đẩy văn hóa doanh nghiệp

    Standard Chartered Bank Việt Nam coi trọng giá trị văn hóa doanh nghiệp, khuyến khích phản hồi và đối thoại. Nhân viên có thể tham gia nhiều khóa đào tạo nội bộ nhằm nâng cao kỹ năng lẫn nhận thức. Khoá đào tạo "When We Are All Included" giúp nhân viên nhận thức về sự bao trùm. Khóa "Inclusive Leadership" dành cho quản lý, giúp hạn chế định kiến cá nhân. Bên cạnh đó, văn hóa phản hồi và khai vấn lãnh đạo tạo ra môi trường công bằng và có tiếng nói.

    Có thể nói, SC Bank Việt Nam là hình mẫu trong áp dụng mô hình 3P, đặc biệt là trụ cột People. Cũng như lời hứa thương hiệu “Here for good”, ngân hàng đến từ Anh quốc này luôn dành nhiều nỗ lực và nguồn lực để thực hiện trách nhiệm doanh nghiệp xã hội, hướng tới một mục tiêu cao hơn là phát triển và phồn vinh cùng cộng đồng.

    Kinh tế Tuần hoàn: Hướng đi tất yếu

    Song song đó, giữa thời điểm công nghiệp hóa mạnh mẽ dẫn tới những thách thức về môi trường, tài nguyên thiên nhiên, biến đổi khí hậu… ảnh hưởng tới sự phát triển của xã hội trong tương lai, thì thì mô hình kinh tế tuần hoàn (KTTH) hiện được nhiều công ty quan tâm và áp dụng. 

    Trong một chia sẻ với Dear Our Community, Kim Lê, Nhà sáng lập kiêm CEO Công ty CL2B (công ty tư vấn quản lý về KTTH đầu tiên tại Việt Nam), cho rằng hiện tất cả các ngành nghề đều có thể áp dụng KTTH. Vậy làm thế nào để doanh nghiệp hướng đến Kinh tế Tuần hoàn (KTTH) hiệu quả? 

    Kim Lê, Nhà sáng lập kiêm CEO Công ty CL2B, công ty tư vấn quản lý về kinh tế tuần hoàn đầu tiên tại Việt Nam
    Chị Kim Lê (bên trái), Nhà sáng lập & CEO Công ty CL2B, công ty tư vấn quản lý về kinh tế tuần hoàn đầu tiên tại Việt Nam

    Xây dựng hệ thống quản lý tài nguyên bền vững

    Doanh nghiệp cần giảm khai thác tài nguyên nguyên sinh bằng cách ưu tiên sử dụng nguyên liệu tái chế và tái sử dụng trong sản xuất. Đồng thời, tối ưu hóa chuỗi cung ứng bằng cách hợp tác với các đối tác cung cấp nguyên liệu bền vững và giảm phát thải trong quá trình vận chuyển, góp phần bảo vệ môi trường.

    Kéo dài vòng đời sản phẩm

    Việc thiết kế sản phẩm theo hướng bền vững, dễ dàng sửa chữa, nâng cấp và tái sử dụng giúp gia tăng tuổi thọ sản phẩm. Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể triển khai các dịch vụ thu hồi và tái chế, áp dụng mô hình Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) để quản lý sản phẩm sau khi tiêu dùng, góp phần giảm thiểu rác thải.

    Học viên trình bày business case Amanaki tại buổi tổng kết chương trình Ươm mầm Phát triển bền vững mùa 2
    Học viên trình bày business case Amanaki tại buổi tổng kết chương trình Ươm mầm Phát triển bền vững mùa 2

    Ứng dụng mô hình kinh doanh mới:

    Các mô hình kinh doanh hiện đại như kinh tế chia sẻ, cho thuê thay vì bán (điển hình như xe đạp, máy móc) không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mà còn mang lại lợi ích kinh tế bền vững. Ngoài ra, cung cấp dịch vụ bảo trì và nâng cấp sản phẩm giúp kéo dài vòng đời và tối đa hóa giá trị sử dụng.

    Đổi mới sáng tạo và công nghệ:

    Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong KTTH, từ việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn để tối ưu hóa quy trình sản xuất, đến việc phát triển các vật liệu sinh học, phân hủy sinh học nhằm giảm thiểu rác thải nhựa, góp phần xây dựng một nền kinh tế xanh.

    Xây dựng hệ sinh thái KTTH:

    Việc kết nối với các doanh nghiệp trong cùng ngành để chia sẻ nguyên liệu và tái sử dụng chất thải sản xuất giúp tối ưu hóa tài nguyên. Đồng thời, hợp tác chặt chẽ với nhà nước để tận dụng các chính sách hỗ trợ và quỹ tài chính xanh sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển theo hướng bền vững.

    KTTH không chỉ là một xu hướng mà còn là chiến lược sống còn giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong bối cảnh tài nguyên ngày càng khan hiếm và áp lực môi trường ngày càng gia tăng. Doanh nghiệp cần chủ động đổi mới và thích ứng để tận dụng cơ hội từ mô hình kinh tế này. Theo chị Kim, “KTTH là một nguyên tắc để các bạn đưa ra quyết định trong công việc và cuộc sống”.

    Vậy nên khi có cho mình cách hiểu và nguyên tắc riêng thì ở bất cứ công việc nào, các bạn cũng có thể đưa ra quyết định phù hợp, như làm việc với đối tác nào hay mua sản phẩm nào để giảm thiểu rác thải và có thể tái chế nguồn nguyên liệu đã qua sử dụng. 

    Nếu bạn quan tâm đến phát triển bền vững, hãy bắt đầu bằng việc tìm hiểu và áp dụng tư duy 3P và Kinh tế Tuần hoàn vào công việc và cuộc sống. Những hành động nhỏ như tiêu dùng có trách nhiệm, lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường, hoặc nâng cao nhận thức về ESG đều có thể tạo ra tác động tích cực.

    Để hiểu rõ hơn về cách bạn có thể đóng góp cho sự phát triển bền vững, hãy tham gia khảo sát tại link sau:👉 https://www.dearourcommunity.com/legal

    Bắt đầu từ hôm nay, mỗi lựa chọn của bạn đều có thể tạo nên sự khác biệt! 

  • Dự đoán, ‘một thập kỷ tới, chuyển đổi xanh sẽ là một xu thế bắt buộc đối với doanh nghiệp logistics’

    Dự đoán, ‘một thập kỷ tới, chuyển đổi xanh sẽ là một xu thế bắt buộc đối với doanh nghiệp logistics’

    Ngành logistics đóng vai trò then chốt trong việc kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng đồng thời cũng là một trong những ngành góp phần đáng kể vào lượng phát thải CO2 trên toàn thế giới. Do đó, nghiên cứu và triển khai các giải pháp giảm phát thải trong lĩnh vực logistics là nhiệm vụ cấp thiết đối với các doanh nghiệp.

    Mới đây, chị Thuỳ Nguyễn, Giám Đốc Phát triển bền vững các quốc gia khu vực Mekong (Area Sustainability Manager) của A.P. Moller – Maersk (viết tắt Maersk), tập đoàn dịch vụ vận tải đa quốc gia đến từ Đan Mạch, đã có buổi chia sẻ với Dear Our Community về thị trường lao động trong ngành logistics. Qua đó, chị đưa ra góc nhìn chuyên môn dành cho những bạn trẻ muốn làm Phát triển Bền vững (PTBV) trong bối cảnh “Chuyển đổi Xanh” (Green Transition) đang dần trở thành xu hướng trên toàn cầu. 

    chuyển đổi xanh logistics

    Chị Thuỳ Nguyễn, Giám Đốc Phát triển bền vững các quốc gia khu vực Mekong (Area Sustainability Manager) tại Maersk. (Nguồn: NVCC)

    Theo chị, khi áp lực pháp lý tăng lên, nhu cầu về các chuyên gia phát triển bền vững lành nghề cũng tăng theo. Theo báo cáo “Tình hình nghề nghiệp bền vững năm 2024” bởi tổ chức Trellis Group, 74% các công ty đã gia tăng nhân sự về phát triển bền vững của họ trong hai năm qua. Sự gia tăng về số lượng nhân sự này phản ánh tầm quan trọng của tính bền vững trong chiến lược kinh doanh, khi các công ty đáp ứng nhu cầu thu thập và báo cáo dữ liệu một cách toàn diện hơn. Trong đó riêng với ngành logistics, thị trường giải pháp logistics xanh dự kiến ​​sẽ tăng trưởng đáng kể, với giá trị dự kiến ​​đạt 2,65 nghìn tỷ đô la vào năm 2032 (theo Global Market Insights). Sự tăng trưởng này đang tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp cho các chuyên gia PTBV ở nhiều vai trò khác nhau, từ quản lý dự án đến chuyên viên phân tích.

    Đơn cử tại Maersk, cách tiếp cận PTBV và chiến lược ESG được phát triển cùng với chiến lược kinh doanh “Kết nối toàn cầu”, phản ánh sự chuyển đổi của Maersk từ một tập đoàn vận tải biển thành một nhà cung cấp dịch vụ logistics đầu cuối. Chiến lược ESG (Environment, Social & Governance) của Maersk tập trung vào ba cam kết cốt lõi bao gồm 14 danh mục ESG mà Maersk có thể mang lại tác động lớn nhất trong việc giải quyết các thách thức về môi trường, thúc đẩy trách nhiệm xã hội và đảm bảo các hoạt động quản trị tốt. Theo đó, bộ phận Corporate Sustainability & ESG đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy chiến lược, giám sát và hướng dẫn thực hiện ESG. 

    chuyển đổi xanh logistics

    Dự án xe điện tại Thái Lan. (Nguồn: NVCC)

    Cụ thể trong cam kết về “Môi trường”, cấu trúc nhân sự trong mảng PTBV của Maersk được chia thành các nhóm chuyên môn theo 2 danh mục ESG: chống biến đổi khí hậu được dẫn dắt bởi bộ phận Energy Transition (chuyên nghiên cứu, đưa ra các tiêu chuẩn, chiến lược về chuyển đổi năng lượng trong các hoạt động của tập đoàn); trong khi danh mục “Môi trường và hệ sinh thái” được lãnh đạo bởi bộ phận Safety & Resilience (tập trung vào các ưu tiên nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và bảo vệ sức khỏe hệ sinh thái liên quan). Do đó, muốn đảm nhận những vị trí này, trước tiên bạn phải có nền tảng liên quan như quản lý môi trường, quản lý logistics và chuỗi cung ứng, hiểu biết về các quy định pháp lý liên quan đến PTBV, kỹ thuật, năng lượng tái tạo hoặc quản lý rác thải đồng thời cần có những kỹ năng liên quan đến quản lý dự án, phân tích, giao tiếp hiệu quả và giải quyết vấn đề. Việc có thêm kiến thức hoặc kinh nghiệm về lĩnh vực logistics và giải pháp chuyển đổi năng lượng sẽ tăng tính cạnh tranh hơn khi ứng tuyển.

    Bạn biết đó, PTBV là một lĩnh vực rộng và yêu cầu nhiều kỹ năng để đáp ứng những thách thức trong ngành đặc thù như logistics. Người trẻ cần hiểu rõ vai trò và ảnh hưởng của logistics đối với môi trường, kinh tế và xã hội. Một trong những cách nâng cao kỹ năng hiệu quả nhất chính là áp dụng mô hình học tập 70 – 20 – 10: 70% học từ công việc thông qua những dự án thực tế; 20% học từ đồng nghiệp và mạng lưới các chuyên gia; 10% từ học trong trường lớp. Trong đó, kỹ năng quản lý dự án đặc biệt quan trọng và đòi hỏi kỹ năng tổ chức tốt, khả năng phối hợp, đảm bảo các bên liên quan (stakeholder) thực hiện nhiệm vụ được yêu cầu và đảm bảo các dự án được hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách. 

    Giao tiếp hiệu quả cũng là một kỹ năng thiết yếu bên cạnh kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề, giúp truyền đạt thông điệp ủng hộ các sáng kiến ​​phát triển bền vững, giúp các bên liên quan hiểu vấn đề một cách rõ ràng nhất nhằm thúc đẩy các hoạt động PTBV trong doanh nghiệp được triển khai hiệu quả.

    Tại Maersk, chị Thùy phụ trách từ việc quản lý môi trường, CSR (Corporate Social Responsibility) đến việc thiết lập lộ trình chuyển đổi năng lượng đến năm 2040 cho doanh nghiệp trong phạm vi đồng thời phối hợp với các bên chuyên môn trong tập đoàn triển khai các giải pháp logistics xanh giúp giảm phát thải carbon trong chuỗi cung ứng tại thị trường địa phương. Các nhiệm vụ bao gồm xây dựng hệ thống QLMT, triển khai các dự án CSR, nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật trong chuyển đổi xanh như xe điện, nhiên liệu sinh học (biofuel), chuẩn hóa báo cáo CO2, và tư vấn chiến lược giảm phát thải. Chị tiết lộ bản thân không học chuyên ngành về PTBV mà xuất thân từ ngành Kỹ thuật Môi trường, có nhiều năm làm việc trong lĩnh vực an toàn và môi trường. 

    chuyển đổi xanh logistics

    Dự án Thư viện Container – một sáng kiến ý nghĩa nhằm mang đến không gian đọc sách và học tập thân thiện cho học sinh (Nguồn: NVCC)

    Trước khi đầu quân cho Maersk, chị từng thực hiện nhiều dự án môi trường như tái chế vỏ hộp sữa, xây dựng hệ thống quản lý môi trường trong các nhà máy sản xuất… Cơ duyên làm PTBV của chị đến từ lòng ngưỡng mộ những cam kết và chiến lược PTBV của Maersk. Chị đặc biệt ấn tượng với giá trị khiêm tốn (humble) trong cách Maersk thực hiện và truyền tải các giải pháp bền vững.

    Dù có nền tảng về môi trường và an toàn, cộng với kinh nghiệm làm việc, thời gian đầu chị cũng phải rất nỗ lực để học hỏi những kiến thức mới về PTBV. “Trong thời gian đầu, tôi phải nỗ lực đến 300% để hiểu về chiến lược, định hướng và lộ trình PTBV của Maersk. Điều này đã giúp tôi sớm hòa nhập và sẵn sàng vạch ra lộ trình PTBV phù hợp tại các quốc gia khu vực Mekong mà tôi phụ trách”, chị chia sẻ. 

    Hiện, team PTBV của chị Thuỳ còn 3 nhân sự khác, trong đó 2 nhân sự có nền tảng về quản lý môi trường và 1 nhân sự tốt nghiệp ngành kinh tế. Các bạn đều học hỏi khá nhanh, rất chủ động trong công việc và được tham gia các dự án thực tế từ rất sớm. Các bạn thường xuyên chủ động cập nhật các quy định pháp lý, chính sách và các tiêu chuẩn về môi trường quốc tế và địa phương nhằm đảm bảo sự tuân thủ và kịp thời tác động các giải pháp thực hành bền vững trong doanh nghiệp. Điển hình như Thỏa thuận Xanh của Châu Âu (The European Green Deal) được ban hành nhằm mục đích đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, đưa Châu Âu trở thành lục địa trung hòa khí hậu đầu tiên trên thế giới. Những cam kết này của EU đặt ra các yêu cầu khắt khe về khí thải đối với các doanh nghiệp nhập khẩu vào châu Âu. Và vì vậy, nó không chỉ áp dụng với doanh nghiệp châu Âu mà còn cả với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng ở các quốc gia thứ ba như Việt Nam.

    chuyển đổi xanh logistics

    Chị Thùy (đứng giữa) cùng các đồng nghiệp tại Maersk. (Nguồn: NVCC)

    “Làm việc trong lĩnh vực mới dễ gặp khó khăn, cần sự kiên nhẫn và quyết tâm” – chị nói, đồng thời dự đoán một thập kỷ tới, PTBV không còn là xu hướng mà trở thành yêu cầu bắt buộc, đặc biệt với các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Doanh nghiệp cần đón đầu và thực hiện chuyển đổi sớm để quản lý rủi ro và nâng cao lợi thế cạnh tranh. Các bạn trẻ cũng cần học cách linh hoạt thích nghi với ngành nghề, cập nhật thông tin, công nghệ, kiên trì, và dám dấn thân. PTBV không chỉ tập trung ở lĩnh vực môi trường mà còn ở các khía cạnh xã hội và quản trị. Vì vậy, xuất thân từ đúng chuyên ngành là một lợi thế nhưng cũng không phải là điều bắt buộc, tuy nhiên cần có kiến thức hoặc kinh nghiệm nền liên quan và luôn sẵn sàng học hỏi, trau dồi kiến thức và kỹ năng để thành công.

    Dear Our Community thực hiện

    Khóa học e-Learning cung cấp kiến thức kỹ năng cho người trẻ thực hành công việc phát triển bền vững. Và chờ đón khoá học những khoá học online tiếp theo chuẩn bị ra mắt.

    https://dear-our-community.web.app/e-learning

  • 3 điều người trẻ cần chuẩn bị để tham gia nền “kinh tế xanh”

    3 điều người trẻ cần chuẩn bị để tham gia nền “kinh tế xanh”

    Nguồn nhân lực trẻ cần có kỹ năng xanh, khả năng xây dựng và duy trì quan hệ với các đối tác nếu muốn gia nhập ngành năng lượng tái tạo.

    Trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và các mục tiêu phát triển bền vững, ngành năng lượng tái tạo đang trở thành một điểm sáng trong thị trường lao động. Báo cáo "Lương thưởng và phúc lợi 2024 tại Việt Nam" do Talentnet vừa công bố tại sự kiện "The Makeover 2024 – Foster Green Dynamics" cho thấy mức tăng lương trong ngành năng lượng tái tạo đạt 7,2%, cao nhất năm nay. Được dự báo sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, ngành này đang "khát" nhân sự chất lượng, đặc biệt là các vị trí yêu cầu kỹ năng và kinh nghiệm trong phát triển dự án và quản lý tài sản tài chính.

    Top 3 ngành tăng lương nhiều nhất năm 2023 và 2024 tại Việt Nam của Talentnet

    Top 3 ngành tăng lương nhiều nhất năm 2023 và 2024 tại Việt Nam của Talentnet. Đồ họa: Viễn Thông

    Theo báo cáo của Talentnet, ba nhóm vị trí tuyển dụng đang có nhu cầu cao nhất trong ngành bao gồm:

    • Nhóm kinh doanh: Các vị trí như Giám đốc Phát triển Kinh doanh, Giám đốc Kinh doanh hay Giám đốc Đối tác được yêu cầu phải có mối quan hệ tốt với các đối tác trong và ngoài nước, đáp ứng yêu cầu đặc thù của các dự án năng lượng tái tạo. Đặc biệt, những ứng viên có khả năng xây dựng quan hệ với Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) hoặc chủ đầu tư các khu công nghiệp là rất quý giá.

    • Nhóm triển khai dự án: Các chuyên gia có kinh nghiệm làm việc với các khu công nghiệp và am hiểu về triển khai điện mặt trời áp mái đang rất được săn đón. Đây là những dự án yêu cầu kỹ năng quản lý và khả năng thích ứng cao với các điều kiện thực tế của dự án.

    • Nhóm quản lý tài sản: Các doanh nghiệp cũng đang tìm kiếm những nhà quản lý tài sản có khả năng phân tích các yếu tố tài chính của dự án, đánh giá dòng tiền và lợi nhuận để bảo đảm các dự án được triển khai một cách bền vững và tối ưu hóa lợi nhuận.

    Quy mô của thị trường năng lượng tại Việt Nam mở ra cơ hội lớn cho lao động trong nước phát triển. Tuy nhiên, ngành năng lượng tái tạo tại Việt Nam vẫn đối mặt với một số thách thức, đặc biệt là những rào cản về mặt chính sách và tình hình kinh tế vĩ mô. Nếu các chính sách hỗ trợ năng lượng tái tạo được hoàn thiện hơn, giới tuyển dụng cho rằng nhu cầu nhân lực sẽ còn bùng nổ mạnh mẽ hơn nữa.

    Người trẻ cần chuẩn bị gì để tham gia nền “kinh tế xanh”?

    Đối với người trẻ, tham gia vào ngành năng lượng tái tạo không chỉ là một lựa chọn nghề nghiệp tiềm năng mà còn là cơ hội để đóng góp vào các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia và toàn cầu. Để đáp ứng yêu cầu của nền "kinh tế xanh" này, các bạn trẻ cần bổ sung kiến thức, kỹ năng "xanh" và liên tục cập nhật thông tin về xu hướng và công nghệ mới trong ngành.

    1. Cập nhật kiến thức và kỹ năng xanh

    Giáo dục nghề nghiệp đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc đào tạo lực lượng lao động cho nền kinh tế xanh. Điều này không chỉ dừng lại ở việc hiểu biết về các khái niệm phát triển bền vững, mà còn đòi hỏi khả năng áp dụng các giải pháp sáng tạo và hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường và tài nguyên. 

    Học viên chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2 trình bày về phương pháp tái chế thủy tinh 

    Học viên chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2 trình bày về phương pháp tái chế thủy tinh 

    Kỹ năng xanh trong ngành năng lượng tái tạo bao gồm:

    • Kỹ năng công nghệ: Khả năng vận hành và bảo trì các thiết bị công nghệ xanh.

    • Kỹ năng quản lý dự án: Đặc biệt là quản lý các dự án năng lượng bền vững, đánh giá tài chính và tối ưu hóa nguồn lực.

    • Kỹ năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ: Do tính đặc thù của ngành, các chuyên gia cần có khả năng giao tiếp tốt để làm việc với các đối tác, cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương.

    2. Khả năng thích ứng và sáng tạo

    Trong môi trường ngành năng lượng tái tạo đang phát triển nhanh chóng, khả năng thích ứng và sáng tạo giúp người lao động vượt qua các thách thức mới, từ yêu cầu kỹ thuật đến việc tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn quốc tế. Các bạn trẻ có khả năng sáng tạo sẽ có lợi thế trong việc tìm kiếm các giải pháp tối ưu để phát triển bền vững cho dự án, tạo ra giá trị thực tiễn.

    Buổi training về truyền thông trong phát triển bền vững 

    Buổi training về truyền thông trong phát triển bền vững 

    3. Kỹ năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ

    Làm việc trong ngành năng lượng tái tạo đòi hỏi khả năng giao tiếp tốt và xây dựng quan hệ với nhiều bên liên quan như cơ quan chức năng, đối tác và cộng đồng địa phương. Điều này giúp đảm bảo các dự án được thực hiện suôn sẻ, từ khâu chuẩn bị đến triển khai thực tế.

    Trong buổi Gathering hàng tháng, các bạn có cơ hội chia sẻ và kết nối với chuyên gia

    Trong buổi Gathering hàng tháng, các bạn có cơ hội chia sẻ và kết nối với chuyên gia

    Dear Our Community đã và đang là một nền tảng hỗ trợ người trẻ trong quá trình phát triển kỹ năng và chuẩn bị cho các cơ hội nghề nghiệp bền vững. Với sứ mệnh truyền cảm hứng và cung cấp các kiến thức về bền vững, DOC mang đến cho các bạn trẻ một không gian học hỏi và thực hành các kỹ năng cần thiết để tham gia vào nền kinh tế xanh.

  • Cách Tập Đoàn Thức Ăn Chăn Nuôi Hàng Đầu Thế Giới Làm Phát Triển Bền Vững Tại Việt Nam | Tập 5 – Mùa 2

    Cách Tập Đoàn Thức Ăn Chăn Nuôi Hàng Đầu Thế Giới Làm Phát Triển Bền Vững Tại Việt Nam | Tập 5 – Mùa 2

    Các bạn có thể nghe chương trình trên các nền tảng của Dear Our Community:

    ► Apple Podcast: https://podcasts.apple.com/vn/podcast/dear-our-community/id1531086662?i=1000668571592

    ► Spotify: https://open.spotify.com/episode/6PqRGOm4TNXe1FcrUi1Uml?si=371ec988d7014c87

    ► Youtube: https://www.youtube.com/watch?v=09CA0ttTki8

    ► Website: https://www.dearourcommunity.com/moduongdanloi

    KHÁCH MỜI VÀ NỘI DUNG TẬP 5

    Trong tập này, cùng theo chân chị Nguyễn Thu Thủy (Emily), Giám đốc Phát triển bền vững Châu Á & Việt Nam của De Heus – tập đoàn thức ăn chăn nuôi đến từ Hà Lan, thăm quan văn phòng và nhà máy của De Hues, và lắng nghe những chia sẻ của chị về các phương pháp chăn nuôi bền vững của công ty, cũng như khám phá những nỗ lực của De Hues trong việc xây dựng một chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn và chất lượng cao, đóng góp cho sự phát triển của nền công nghiệp Việt Nam.

    Mở Đường Dẫn lối

    Xem Mở Đường Dẫn Lối tại đây

    GIỚI THIỆU MỞ ĐƯỜNG DẪN LỐI SEASON 2:

    “Mở Đường Dẫn Lối” là series phỏng vấn những người làm nghề tạo tác động xã hội đầu tiên tại Việt Nam. Trong mùa 2 lần này, series sẽ chia sẻ những giải pháp phát triển bền vững của các doanh nghiệp và tổ chức tiên phong, thông qua câu chuyện làm nghề của các khách mời.

    Mời các bạn cùng lắng nghe nhé! Các bạn đừng quên đăng ký kênh Youtube của Dear Our Community để không bỏ lỡ những nội dung thú vị khác trong series “Mở Đường Dẫn Lối” mùa 2 nhé!

    THÔNG TIN LIÊN HỆ:

    • Email: hello@dearourcommunity.com

    • Fanpage: https://www.facebook.com/dearourcommunity/

    • Instagram: https://www.instagram.com/dearourcommunity/

    © Bản quyền thuộc về Dear Our Community

    Vui lòng không REUP ©

  • CHAT GPT và AI khiến lượng phát thải của Google tăng gần 50%

    CHAT GPT và AI khiến lượng phát thải của Google tăng gần 50%

    Quá trình đào tạo và vận hành các mô hình AI phức tạp như Gemini của Google và GPT-4 của OpenAI đòi hỏi sự hỗ trợ của các trung tâm dữ liệu khổng lồ, tiêu tốn một lượng điện năng đáng kể.

    Báo cáo môi trường gần đây của Google đã hé lộ một thực tế đáng lo ngại: lượng khí nhà kính do công ty thải ra đã tăng gần 50% trong 5 năm qua. Chỉ riêng năm 2023, tổng lượng phát thải của Google đã tăng 13% so với năm trước đó. Nguyên nhân chính được cho là do mức tiêu thụ điện năng tăng cao tại các trung tâm dữ liệu và lượng khí thải từ chuỗi cung ứng. Điều này đặt ra thách thức lớn cho mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2030 của công ty.

    Tương tự, Microsoft cũng ghi nhận sự gia tăng “không hề nhẹ” trong lượng khí thải CO2, với mức tăng gần 30% kể từ năm 2020. Điều này gây khó khăn cho kế hoạch đạt mức phát thải carbon âm vào năm 2030 và loại bỏ hoàn toàn lượng carbon đã thải ra từ trước đến nay vào năm 2050 của họ.

    lượng phát thải của Google

    Google công bố việc tích hợp mô hình trí tuệ nhân tạo Gemini 

    AI là nguyên nhân dẫn đến biến đổi khí hậu?

    Ngày nay, trí tuệ nhân tạo (AI) trở thành công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ này đặt ra những thách thức môi trường đáng kể, đặc biệt đối với các gã khổng lồ công nghệ như Google và Microsoft.

    AI, đặc biệt là AI tạo sinh, đang trở thành một trong những yếu tố chính góp phần vào việc tăng tiêu thụ năng lượng toàn cầu. Quá trình đào tạo và vận hành các mô hình AI phức tạp như Gemini của Google và GPT-4 của OpenAI đòi hỏi sự hỗ trợ của các trung tâm dữ liệu khổng lồ, tiêu tốn một lượng điện năng đáng kể.

    Theo ước tính của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, lượng điện tiêu thụ của các trung tâm dữ liệu trên toàn cầu có thể tăng gấp đôi từ mức năm 2022 lên 1.000 TWh vào năm 2026, tương đương với nhu cầu điện của cả nước Nhật Bản. Công ty nghiên cứu SemiAnalysis thậm chí dự đoán rằng AI sẽ chiếm tới 4,5% sản lượng năng lượng toàn cầu vào năm 2030.

    lượng phát thải của Google

    AI tạo sinh (Generative AI) là một dạng AI tiếp nhận thông tin đầu vào của người dùng và đưa ra nội dung mới như văn bản, hình ảnh hoặc bài hát

    Ngoài tiêu thụ điện năng, quá trình phát triển AI còn gây ra các vấn đề môi trường khác. Lượng khí thải carbon từ quy trình sản xuất, vận chuyển máy chủ và chip máy tính cũng đáng kể. Hơn nữa, việc sử dụng nước trong các trung tâm dữ liệu là vấn đề đáng quan tâm. Một nghiên cứu của Đại học Cornell ước tính AI có thể sử dụng tối đa 6,6 tỷ m3 nước vào năm 2027, tương đương 2/3 lượng nước tiêu thụ hằng năm tại Anh.

    Sử dụng công nghệ có trách nhiệm

    Giải quyết thách thức môi trường từ AI đòi hỏi nỗ lực tổng thể từ nhiều bên liên quan. Các công ty công nghệ cần đẩy mạnh đầu tư vào năng lượng tái tạo và tối ưu hóa hiệu suất năng lượng tại các trung tâm dữ liệu. Song song đó, việc phát triển các thuật toán AI tiết kiệm năng lượng hơn luôn là một hướng đi quan trọng.

    Người dùng cũng đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu tác động môi trường của AI. Bằng cách sử dụng công nghệ có ý thức, chỉ khi thực sự cần thiết và mang lại lợi ích đáng kể, chúng ta có thể giảm nhu cầu năng lượng không cần thiết. Việc liên tục đánh giá mục đích sử dụng AI, ưu tiên các nền tảng hiệu quả về năng lượng, và ủng hộ các công ty đầu tư vào năng lượng tái tạo là những hành động thiết thực. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể tận dụng được sức mạnh của AI mà không phải đánh đổi bằng tương lai của bất kỳ ai.

    Ánh Chân