Thẻ: Tác Động Xã Hội

  • Dear Our Community cùng Ipsos ra mắt Báo cáo Vietnam ESG Practitioner Dialogue 2026: Tiếng nói từ 50 nhà thực hành ESG Việt

    Dear Our Community cùng Ipsos ra mắt Báo cáo Vietnam ESG Practitioner Dialogue 2026: Tiếng nói từ 50 nhà thực hành ESG Việt

    Sáng Thứ Năm tuần này, tại CT Innovation Hub, hơn 60 lãnh đạo doanh nghiệp đã có mặt cho một buổi sáng đặc biệt. Đó là lễ ra mắt Báo cáo Vietnam ESG Practitioner Dialogue 2026 và sáng kiến cộng đồng cùng tên, do Dear Our Community phối hợp cùng Ipsos Việt Nam và Hội Doanh nghiệp Xanh TP.HCM tổ chức.

    Nhưng câu chuyện thực sự không bắt đầu vào sáng hôm đó. Nó bắt đầu từ nhiều tháng trước đây, khi chúng tôi nhận ra một điều mà gần như không ai trong ngành nói thẳng.

    Hành trình ESG có thể rất cô đơn

    Trong suốt nửa năm qua, đội ngũ DOC và Ipsos đã ngồi xuống với 50 nhà thực hành ESG đang trực tiếp triển khai tại các tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp Việt và SME. Tổng cộng 31 cuộc phỏng vấn chuyên sâu, mỗi cuộc kéo dài một giờ, cộng với 30 khảo sát có cấu trúc.

    Chúng tôi đi tìm bức tranh thật về thực hành ESG tại Việt Nam: ai đang làm, làm như thế nào, gặp khó ở đâu, và đâu là những giải pháp đã thực sự hoạt động.

    Trong quá trình đó, một câu nói lặp đi lặp lại đến mức chúng tôi không thể bỏ qua: “Hành trình ESG có thể rất cô đơn.”

    Câu này đến từ những người đang đứng đầu ở các doanh nghiệp lớn. Đến từ những người trẻ vừa được giao nhiệm vụ ESG bên cạnh công việc chính của mình. Đến từ cả những lãnh đạo đã có vị trí và quyền lực, nhưng vẫn cảm thấy mình đang đi một mình trong một lĩnh vực mới mẻ và nhiều áp lực.

    Báo cáo của chúng tôi cũng chỉ ra một con số đáng để suy ngẫm: chỉ một phần ba thành viên cộng đồng làm việc với vai trò chuyên trách ESG. Hai phần ba còn lại đang kiêm nhiệm bên cạnh các vai trò chính khác.

    Khi báo cáo trở thành lý do để bắt đầu một điều gì đó lớn hơn

    Báo cáo đã hoàn thành với rất nhiều phát hiện quan trọng. ESG đã trở thành “giấy phép hoạt động” trong chuỗi giá trị toàn cầu. Năm điểm nghẽn lớn đang cản trở doanh nghiệp Việt. Bốn cách tiếp cận ESG đang song song tồn tại. Tám ưu tiên đang định hình chiến lược của các doanh nghiệp.

    Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc xuất bản một tập tài liệu, chúng tôi đã không hoàn thành sứ mệnh của mình.

    Đó là lý do sáng kiến Vietnam ESG Practitioner Dialogue ra đời. Đây không phải là một báo cáo. Đây là một cộng đồng. Là một nền tảng đối thoại lấy cảm hứng từ mô hình Ipsos ESG Council toàn cầu, dành riêng cho những người đang trực tiếp làm ESG tại Việt Nam.

    Tại đây, các nhà thực hành tìm thấy nhau. Họ chia sẻ kinh nghiệm thật, hỏi những câu hỏi mà các hội thảo công khai không tiện hỏi, và tìm ra giải pháp từ chính những người đã thử và đã sai.

    Tại sao DOC chọn đồng hành cùng sáng kiến này

    Dear Our Community tồn tại vì một niềm tin: quá trình chuyển đổi sang thực hành bền vững không thất bại vì thiếu nhận thức. Nó thất bại vì thiếu ngôn ngữ phù hợp, thiếu công cụ thực tiễn, thiếu nguồn lực, và thiếu một cộng đồng hiểu rõ bối cảnh thực tế của doanh nghiệp Việt.

    Sáng kiến Vietnam ESG Practitioner Dialogue là một mảnh ghép quan trọng trong việc lấp những khoảng trống đó. Bên cạnh đó, DOC đang tiếp tục xây dựng các sản phẩm ESG dành riêng cho doanh nghiệp Việt: đào tạo đội ngũ theo từng ngành, các bộ công cụ thực hành, đồng hành xây dựng chiến lược, và kết nối practitioner trong hệ sinh thái cộng đồng.

    Trong tuần qua, chúng tôi cũng đã ra mắt Mentoring HubExpert Hours, hai sản phẩm dành cho những practitioner trẻ và đội ngũ ESG đang kiêm nhiệm. Vì chúng tôi tin, khi một cuộc trò chuyện đúng người có thể thay đổi cả một hướng đi, thì không ai nên đi một mình trên hành trình này.

    Đây mới chỉ là bước khởi đầu

    Báo cáo Vietnam ESG Practitioner Dialogue 2026 là phiên bản đầu tiên. Cộng đồng cùng tên cũng vừa chính thức ra mắt. Trong năm 2026, chúng tôi sẽ tiếp tục triển khai các phiên đối thoại chuyên sâu, các nghiên cứu tiếp theo, và các hoạt động đồng hành cùng doanh nghiệp Việt trên hành trình ESG của mình.

    Cảm ơn 50 nhà thực hành đã đặt niềm tin vào báo cáo này từ những ngày đầu. Cảm ơn các đối tác Ipsos Việt Nam và Hội Doanh nghiệp Xanh TP.HCM đã đồng hành. Và cảm ơn cộng đồng đã có mặt trong căn phòng sáng hôm đó.


    Khám phá báo cáo và đồng hành cùng chúng tôi:

    📥 Tải toàn văn báo cáo Vietnam ESG Practitioner Dialogue 2026: [Link]

    🌱 Khám phá sản phẩm ESG của DOC dành cho doanh nghiệp Việt Dear Our Community đang hoàn thiện nhóm sản phẩm ESG dành riêng cho doanh nghiệp mong muốn thực hành ESG, bao gồm các lộ trình đào tạo theo ngành, bộ công cụ thực hành và chương trình đồng hành dài hạn. Hãy cùng chờ đón thông tin ra mắt chính thức trong thời gian tới!

  • Be A Finnovator: Đồng hành cùng người trẻ xây dựng tư duy và kỹ năng tài chính cá nhân bền vững

    Be A Finnovator: Đồng hành cùng người trẻ xây dựng tư duy và kỹ năng tài chính cá nhân bền vững

    Ngày 28/11/2025, vòng Chung kết cuộc thi “Be A Finnovator – Debate Challenge” đã chính thức diễn ra tại Hội trường A, Trường Đại học Tài nguyên & Môi trường TP. Hồ Chí Minh. Là sáng kiến hợp tác giữa FWD Việt Nam, Dear Our Community và Startup Vietnam Foundation, chương trình “Be A Finnovator” hướng đến mục tiêu bồi đắp kiến thức tài chính cá nhân cho người trẻ, đồng thời rèn luyện tư duy phản biện – một năng lực cốt lõi để đưa ra những quyết định có trách nhiệm trong một thế giới đầy biến động 

    Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức, “Be A Finnovator” tạo ra một không gian học tập và đối thoại cởi mở, nơi người trẻ được đặt câu hỏi, tranh luận và tự xây dựng góc nhìn của mình về tiền bạc, đầu tư và sự an toàn tài chính dài hạn.

    Quản lý tài chính cá nhân – một kỹ năng sống thiết yếu của người trẻ

    Theo khảo sát về mức độ am hiểu tài chính của MasterCard, người Việt trẻ hiện chỉ đạt 52/100 điểm về kỹ năng quản lý tiền cơ bản và 51/100 điểm về đầu tư tài chính – hai chỉ số thấp nhất trong các nhóm kỹ năng được đánh giá. Đáng chú ý, năng lực quản lý tài chính tổng thể của người trẻ Việt Nam chỉ xếp thứ 14/16 quốc gia tham gia khảo sát. Những con số này cho thấy một thực tế đáng suy ngẫm: tài chính cá nhân vẫn chưa được nhìn nhận đúng mức như một kỹ năng sống nền tảng, dù nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống, sự tự chủ và khả năng ra quyết định của mỗi cá nhân.

    Nếu trong quá khứ, tiền bạc từng được xem là chủ đề “nhạy cảm”, ít được chia sẻ và thảo luận trong gia đình hay nhà trường, thì trong bối cảnh hiện đại, tư duy tài chính đúng đắn và linh hoạt đã trở thành một năng lực không thể thiếu của người trẻ – những người đang phải đối mặt với nhiều lựa chọn, rủi ro và áp lực tài chính hơn bao giờ hết.

    Quản lý tài chính cá nhân, đặc biệt với sinh viên và người trẻ, không phải là cuộc đua làm giàu hay chạy theo những xu hướng đầu tư ngắn hạn. Đó là hành trình xây dựng một nền tảng kiến thức và tư duy đúng đắn để mỗi người có thể tự tin đưa ra những lựa chọn phù hợp với giá trị sống của mình – từ chi tiêu có ý thức, đầu tư có trách nhiệm, duy trì thói quen tài chính lành mạnh, cho đến việc chủ động đàm phán mức lương và quyền lợi xứng đáng. Tất cả đều góp phần định hình một con đường phát triển cá nhân bền vững, hài hòa giữa lợi ích cá nhân và trách nhiệm cộng đồng.

    Khi tranh biện trở thành công cụ học tài chính

    Xuyên suốt 03 workshop, “Be A Finnovator” đã thu hút hơn 450 sinh viên đến từ ba trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh:

    • Trường Đại học Nông Lâm TP. HCM

    • Trường Đại học Tài nguyên & Môi trường TP. HCM

    • Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn – ĐHQG TP. HCM

    Chương trình ghi nhận 11 đội thi đăng ký tham gia Debate Challenge, cùng sự đồng hành của 23 tình nguyện viên FWD xuyên suốt hành trình triển khai. Thông qua chuỗi hội thảo trao đổi kiến thức và cuộc thi tranh biện, sinh viên không chỉ tiếp cận các khái niệm tài chính cá nhân một cách gần gũi, mà còn được rèn luyện khả năng phân tích, lập luận và phản biện đa chiều. Đây chính là nền tảng giúp người trẻ hình thành tư duy độc lập, biết đặt câu hỏi trước các quyết định tài chính và nghề nghiệp trong tương lai.

    Dear Our Community và hành trình đồng hành cùng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

    Từ năm 2022, FWD Việt Nam đã tích cực đồng hành cùng người trẻ trong việc mở rộng cơ hội tiếp cận kiến thức về chi tiêu, tiết kiệm và quản lý tài chính cá nhân. Tiếp nối hành trình đó, năm 2025, FWD tiếp tục mở rộng tác động xã hội của mình thông qua chương trình “Be A Finnovator”.

    Với vai trò là đơn vị triển khai nội dung và các hoạt động, kết nối các trường đại học, chuyên gia và truyền thông cho chương trình “Be A Finnovator” năm 2025, Dear Our Community tiếp tục khẳng định vai trò của mình như một nền tảng kết nối đa bên, mang đến những nội dung và trải nghiệm học tập thiết thực về phát triển bền vững, trách nhiệm xã hội và năng lực công dân trong thời đại mới.

    Lời cảm ơn đến những người đồng hành

    Dear Our Community trân trọng cảm ơn sự đóng góp và đồng hành của các đối tác, chuyên gia và đại diện nhà trường đã góp phần tạo nên thành công của chương trình:

    • Anh Trần Phùng Gia Huy – Chuyên gia Tính toán, FWD Việt Nam

    • Chị Lê Hồng Minh – Chủ tịch HĐQT I.value Corp, Thành viên Hội đồng Quản lý Startup Vietnam Foundation

    • Anh Lê Hoàng Linh – Nhà giáo dục & Tư vấn, Nhà sáng lập & Giám đốc Giấy Kể Chuyện

    • ThS. Nguyễn Bá Khoa – Phó Trưởng phòng phụ trách CTSV, Trường ĐH Tài nguyên & Môi trường TP.HCM

    • ThS. Phạm Thùy Dung – Giảng viên Quản trị Kinh doanh, Khoa Kinh tế, Trường ĐH Nông Lâm TP.HCM

    • ThS. Nguyễn Lưu Tâm Anh – Chuyên viên phòng CTSV, Trường ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM

    • TS. Huy Phạm – Giảng viên Cao cấp Tài chính, RMIT Vietnam & CFO, MoneyFi

    • Chị Minh Huỳnh – Trưởng Bộ phận Thương mại & Pháp lý, Ban Phát triển Dự án Mới

    • Anh Nguyễn Nhật Qui – Portfolio Analyst, Dynam Capital

    Dear Our Community tin rằng những kiến thức về tài chính cá nhân, tư duy phản biện và tinh thần chủ động học hỏi mà các bạn sinh viên tích lũy được từ chương trình “Be A Finnovator” sẽ tiếp tục đồng hành cùng các bạn trên hành trình trưởng thành. Quan trọng hơn, đó chính là “vốn liếng” để mỗi người trẻ trở nên tự tin hơn, chủ động hơn và vững vàng hơn trong việc quản lý tài chính cá nhân – từ hôm nay cho đến tương lai dài hạn.

  • THE AUSTRALIAN EDUCATION JOURNEY OF A LIFELONG LEARNER

    THE AUSTRALIAN EDUCATION JOURNEY OF A LIFELONG LEARNER

    Interview with Dr. Tracy Trang Tran – General Manager & Co-Founder, QTS Australia Vietnam

    Dr. Tracy Trang Tran is widely recognised as a Vietnamese woman leader who rises with both strength and grace. An alumna of RMIT University, the University of Adelaide, and Griffith University, she has built a cross-sector career spanning Education, Diplomacy, Trade and Investment, Energy, and Technology.Her leadership journey includes:

    • Co-Founder & General Manager – QTS Australia Vietnam

    • Senior Business Development Manager – Australian Trade Commission

    • Trade Representative – Queensland Government in Vietnam

    • Trainer, advisor, and ambassador for international projects

    • 2024 Australian Alumni Award in Women’s Leadership

    • Graduate of Platform 4 Change (P4C) for women leaders (Griffith University & Austrade)

    Beyond her executive career, she is devoted to women’s empowerment, girls’ education, and community development, supporting initiatives such as Aid to Children Without Parents USA, Free Healthcare for Poor People, and RMIT Alumni Social Support.

    A woman of purpose and humility, Dr. Tracy champions the belief that women can be globally minded and deeply local, ambitious and compassionate, powerful and graceful—leaders and lifters at the same time.

    Let’s join us in discussing with her about her learning journey in Australia. 

    What did you study in Australia, and how has that education shaped your career path?  

    I am proud to say that I have a lifelong learning journey with Australia. It began with my degree at RMIT University, and over two decades, I continued to pursue many professional training programs both self-funded and scholarship-based. I studied Economics with the University of Queensland, Cybersecurity for Trainers with the University of Adelaide, AI and Technology Training with La Trobe University, and Business Studies with University of Canberra. I was also honored to receive the Australian Awards Scholarship for the Women Leaders Program with Griffith University, an experience that deeply shaped my understanding of leadership and empowerment.

    AUSTRALIAN

    Beyond academic degrees, I also completed VET qualifications such as the Diploma of Business, Diploma of Leadership with QTS Australia and Certificate IV in Training and Assessment, as well as mentorship programs supported by Austrade, Australian Government.

    Each course, each experience, helped me grow into a person with a global mindset, cross-sector knowledge, and endless passion for education. Australian education has given me not only knowledge but also humility, empathy, and the courage to innovate. I often say, “Knowledge keeps me young, and thanks to Australia, I’ll always remain a young learner at heart.”

    What aspects of the Australian education system do you believe Vietnam could benefit from adopting or adapting?

     

    What I love most about Australian education is how it keeps the quality very high, but still makes learning practical and open for everyone. In Australia, education is not just for the top students, it is for all people, including those with disabilities. You can find special programs for talented learners, but also many useful courses that help anyone build real skills for life and work.

    AUSTRALIAN

    Australian education is also very modern and flexible. Teachers and students are always encouraged to update themselves, learn new things, and adapt quickly to global changes. There is a strong discipline and system behind it, every level of study is clear, with real outcomes and clear career paths for learners.

    What impresses me most is that Australian graduates succeed all over the world, proving how effective the system is. I believe Vietnam can learn from that spirit: to aim for top quality, stay practical, and make education equal for everyone.

    What do you remember most about Australia? 

    What I remember most about Australia is the smiles and friendliness of its people. Everywhere I went, I was welcomed with warmth and openness, it’s something that stays in my heart. My husband (also Australian Alumnus and University Classmate) and I are very adventurous, so during our time studying, working, and returning to Australia for business, we explored almost every corner of the country.

    AUSTRALIAN

    From vibrant cities like Sydney, Melbourne, Brisbane, and the Gold Coast, to the peaceful towns of Morwell, Wollongong, Toowoomba, Byron Bay, Mackay, Cairns, Townsville, and the Sunshine Coast, we were often the only Asian faces in some places, yet we always felt at home. Australians are so easy to talk to, always smiling, always kind.

    And of course, the natural beauty of Australia is unforgettable. The golden beaches, mountains, valleys, waterfalls, and forests create such a harmony of peace and energy. It’s a land where nature and people live beautifully together. To me, Australia is not just where I studied, it’s a place that shaped my spirit of adventure, optimism, and love for life.

    What is your most proud achievement in your career/education? 

    Without the quality of Australian education and the resilient, hard-working spirit of Vietnam, there would be no Dr. Tracy Trang today. I am proud that my journey with Australia did not end with my degree, it has continued to grow throughout my life.

    AUSTRALIAN

    Australia not only gave me knowledge but also continued to support me as an alumna, helping me thrive in my career, build a successful business, and develop as a woman leader, educator, and trainer. I am proud that I could use what I learned to give back to Vietnam, bringing world-class education closer to Vietnamese students and families.

    Even more meaningful is seeing the next generation of my family choosing Australia for their education. It shows that my journey has come full circle, from a young Vietnamese student in Australia to a lifelong learner and mentor whose work continues to connect the two countries. That legacy, of learning and giving, is what I am most proud of.

  • Phân biệt CSR – ESG – Phát triển bền vững: Những điều bạn cần biết

    Phân biệt CSR – ESG – Phát triển bền vững: Những điều bạn cần biết

    CSR – ESG – Phát triển bền vững – 03 khái niệm quen thuộc thường xuất hiện trong các tin tức về kinh tế, hoạt động của các doanh nghiệp, cũng như xu hướng phát triển của thế giới trong tương lai. Nhưng bạn có tự tin là đã hiểu đúng và trọn vẹn về sự khác biệt của mỗi khái niệm? Hãy tìm hiểu cùng Dear Our Community qua bài viết dưới đây nhé.

    Về khái niệm CSR – ESG – Phát Triển Bền Vững

    CSR - ESG - Phát triển bền vững

    CSR là viết tắt của Corporate Social Responsibility (Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp). Khái niệm này ra đời từ nhu cầu của xã hội trong việc cân bằng lợi ích giữa phát triển kinh tế và bền vững xã hội, môi trường.

    Thuật ngữ ESG, hay môi trường, xã hội và quản trị, rất quen thuộc trong cộng đồng nhà đầu tư. Nó đề cập đến một tập hợp các chỉ số được sử dụng để đo lường tác động môi trường và xã hội của một tổ chức và ngày càng trở nên quan trọng trong việc ra quyết định đầu tư qua nhiều năm. Tuy nhiên, mặc dù thuật ngữ ESG lần đầu tiên được Hiệp ước Toàn cầu của Liên Hợp Quốc đưa ra vào năm 2004, khái niệm này đã tồn tại từ lâu hơn thế.

    Phát triển bền vững là một quá trình phát triển nhằm đáp ứng các nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng này của các thế hệ tương lai. Khái niệm phát triển bền vững định nghĩa lần đầu trong báo cáo "Brundtland Report" của Liên Hợp Quốc năm 1987. Trong đó khái niệm này được mô tả dựa trên ba trụ cột chính là kinh tế, xã hội, môi trường.

    Về lịch sử hình thành 

    CSR - ESG - Phát triển bền vững

    Lịch sử hình thành của CSR 

    Vào giữa đến cuối những năm 1800, các nhà công nghiệp ngày càng quan tâm đến phúc lợi và năng suất của người lao động. Những lời chỉ trích ngày càng tăng đối với hệ thống nhà máy mới nổi, điều kiện làm việc, cũng như lao động nữ và trẻ em đã được đưa ra ánh sáng, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Cũng xuất hiện vào cuối những năm 1800 là sự trỗi dậy của hoạt động từ thiện. Nhà công nghiệp Andrew Carnegie, người kiếm được phần lớn tài sản của mình trong ngành công nghiệp thép, được biết đến với việc quyên góp phần lớn tài sản của mình cho các hoạt động liên quan đến giáo dục và nghiên cứu khoa học. Tiếp bước Carnegie, ông trùm ngành dầu mỏ John D. Rockefeller cũng tham gia vào các hoạt động từ thiện doanh nghiệp và quyên góp hơn nửa tỷ đô la cho các hoạt động tôn giáo, giáo dục và khoa học.

    Thuật ngữ Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR) chính thức được nhà kinh tế học người Mỹ Howard Bowen đặt ra vào năm 1953 trong ấn phẩm Trách nhiệm Xã hội của Doanh nhân. Vì vậy, Bowen thường được coi là cha đẻ của Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp. Tuy nhiên, phải đến những năm 1970, Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp mới thực sự bắt đầu được áp dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ. Đến những năm 1980, Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ban đầu tiếp tục phát triển khi ngày càng nhiều tổ chức bắt đầu kết hợp lợi ích xã hội vào hoạt động kinh doanh của mình đồng thời phản hồi tốt hơn với các bên liên quan.

    Lịch sử hình thành của ESG 

    Vào những năm 1970, đầu tư có trách nhiệm xã hội (SRI) nổi lên như một cách để các nhà đầu tư điều chỉnh danh mục đầu tư của họ phù hợp với các giá trị của họ. Phong trào này đã phát triển mạnh mẽ vào những năm 1980 với các chiến dịch thoái vốn chống lại các công ty kinh doanh tại Nam Phi trong thời kỳ phân biệt chủng tộc. Tuy nhiên, phải đến những năm 1990, các cân nhắc về ESG mới bắt đầu xuất hiện trong các chiến lược đầu tư chính thống.

    Dần dần, các nhà đầu tư tổ chức bắt đầu nhận ra rằng các công ty có khả năng cải thiện hiệu suất tài chính và quản lý rủi ro bằng cách tập trung vào các vấn đề ESG như khí thải nhà kính. Đáp lại, các nhà quản lý tài sản bắt đầu phát triển các chiến lược và thước đo ESG để đo lường tác động môi trường và xã hội của các khoản đầu tư của họ. Năm 1997, Sáng kiến ​​Báo cáo Toàn cầu (GRI) được thành lập với mục tiêu giải quyết các vấn đề về môi trường, mặc dù sau đó đã mở rộng phạm vi hoạt động để tập trung vào các vấn đề xã hội và quản trị.

    Năm 1998, John Elkington xuất bản cuốn sách "Cannibals with Forks, the Triple Bottom Line of 21st Century Business", trong đó ông giới thiệu khái niệm "ba nguyên tắc cốt lõi", một khuôn khổ bền vững xoay quanh ba chữ P: con người, hành tinh và lợi nhuận. Mục tiêu của Elkington là làm nổi bật một khối lượng ngày càng tăng các cân nhắc phi tài chính cần được đưa vào khi định giá các công ty. Hơn nữa, Elkington hy vọng thuyết phục các doanh nghiệp hoạt động vì lợi ích tốt nhất của con người và hành tinh. 

    Năm 2000, Liên Hợp Quốc đã tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh Thiên niên kỷ tại New York để các nhà lãnh đạo thế giới thảo luận về vai trò đang phát triển của họ trong thiên niên kỷ mới. Sau hội nghị thượng đỉnh, các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDG) đã được xây dựng, phác thảo tám mục tiêu phát triển quốc tế cần đạt được vào năm 2015. Mặc dù được thiết kế để khơi mào cho các cuộc thảo luận, nhưng cuối cùng các MDG đã tạo tiền đề cho các quốc gia và tập đoàn thảo luận thẳng thắn hơn về các yếu tố ESG.

    Thuật ngữ "ESG" (Environmental, Social, and Governance) chính thức xuất hiện lần đầu tiên vào năm 2004 trong một báo cáo có tên “Who Cares Wins” (Ai quan tâm sẽ thắng), do Liên Hợp Quốc bảo trợ thông qua sáng kiến Global Compact phát động. Báo cáo này là kết quả hợp tác của 20 tổ chức tài chính đến từ 9 quốc gia, nhằm kêu gọi các công ty và tổ chức tài chính tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp vào chiến lược kinh doanh và quản lý rủi ro của mình.

    Báo cáo nhấn mạnh rằng các yếu tố ESG không chỉ có tác động xã hội mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính dài hạn, giá trị cổ đông và uy tín doanh nghiệp. Đây cũng là nền tảng để Liên Hợp Quốc ra mắt các nguyên tắc đầu tư có trách nhiệm (Principles for Responsible Investment – PRI) vào năm 2006, thúc đẩy sự phát triển rộng rãi của khung đánh giá ESG trong giới đầu tư toàn cầu. 

    Lịch sử hình thành của Phát triển bền vững 

    Năm 1972, khái niệm bền vững lần đầu tiên được sử dụng trong bối cảnh tương tự như ngày nay, liên quan đến tương lai của nhân loại. Một tạp chí hàng đầu đã xuất bản một loạt bài viết mang tên “Blueprint for Survival” (“Kế hoạch sinh tồn”). Bài viết có sự tham gia của hơn 30 nhà khoa học, những người khuyến nghị chúng ta nên sống trong các cộng đồng nhỏ, phi công nghiệp hóa, cùng nhiều đề xuất khác.

    Một sự kiện liên quan khác, vào ngày 23 tháng 6 năm 1988, hiện tượng nóng lên toàn cầu đã được công nhận trên phạm vi rộng hơn sau khi một nhà khoa học của NASA làm chứng với thế giới rằng khí hậu đang thay đổi. Tuy nhiên, vào khoảng thời gian này, các doanh nghiệp bắt đầu coi chủ nghĩa môi trường như một cách để bán hàng. Đây cũng là lần đầu tiên khái niệm "greenwashing" (tẩy xanh) được nhắc đến bởi Westerveld trong một bài luận năm 1986, phân tích những hoạt động đáng ngờ của ngành khách sạn – kêu gọi khách hàng tái sử dụng khăn tắm để bảo vệ môi trường trong khi họ không hề có bất kỳ biện pháp thân thiện với môi trường nào khác.

    Thực trạng và bối cảnh của các lĩnh vực tại Việt Nam 

    CSR - ESG - Phát triển bền vững

    CSR tại Việt Nam 

    Thực tiễn cho thấy, những doanh nghiệp thực hiện tốt CSR thường đạt được những lợi ích đáng kể, bao gồm giảm chi phí, tăng doanh thu, tăng giá trị thương hiệu, giảm tỷ lệ nhân viên thôi việc, tăng năng suất và thêm cơ hội tiếp cận những thị trường mới.

    Báo cáo chiến dịch CSR (Corporate Social Responsibility – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) nổi bật mạng xã hội do YouNet Media thực hiện trong nửa cuối năm 2024, cho thấy số lượng chiến dịch CSR tại Việt Nam có 213 chiến dịch CSR từ 193 doanh nghiệp được triển khai, tăng 35,7% chiến dịch so với nửa đầu năm. Cụ thể, 70% chiến dịch CSR trong nửa năm qua tập trung vào các vấn đề xã hội nền tảng như giáo dục, sức khoẻ, xoá nghèo… Trong đó, nổi bật nhất là sức khỏe cộng đồng với 39 chiến dịch, chiếm hơn 60% lượng thảo luận trên mạng xã hội cho các chiến dịch CSR.

    Theo đánh giá của các chuyên gia, điều này cho thấy các hoạt động CSR của doanh nghiệp đang chú trọng đến vấn đề sức khỏe cộng đồng và ngày càng gắn kết bền vững với diễn biến đời sống của người dân. (Theo VnEconomy)

    ESG tại Việt Nam 

    Trong khu vực ASEAN, Việt Nam đang nổi lên như một điểm sáng trong chuyển đổi xanh, nhưng vẫn đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia như Singapore, Thái Lan và Indonesia. Tại Việt Nam, cam kết quốc tế đã tạo nền tảng cho sự phát triển của ESG. Tại Hội nghị COP26 năm 2021, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã tuyên bố Việt Nam sẽ đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, với mục tiêu giảm 43,5% lượng phát thải vào năm 2030. Điều này được củng cố tại COP27 năm 2022, khi Việt Nam tiếp tục khẳng định lộ trình chuyển đổi năng lượng và kinh tế xanh. Chính phủ đã ban hành Quyết định 167/QĐ-TTg (08/02/2022), xác định ESG là ba trụ cột cốt lõi trong kinh doanh bền vững, đặt áp lực lên doanh nghiệp trong việc tái cấu trúc hoạt động. (theo Báo điện tử Đầu tư, 2025

    Các tiêu chuẩn ESG ngày càng khắt khe tại các thị trường xuất khẩu lớn đòi hỏi doanh nghiệp Việt phải chuyển đổi mô hình kinh doanh theo hướng bền vững, giảm phát thải carbon, tối ưu hóa tài nguyên và bảo vệ môi trường. Việt Nam đang đặt mục tiêu Netzero năm 2050, với các chính sách thể chế như Nghị quyết 29-NQ/TW, Chiến lược tăng trưởng xanh đến 2030, thí điểm sàn giao dịch carbon từ 2025, cùng nhiều quyết định thúc đẩy chuyển đổi công nghiệp xanh.

    Phát triển bền vững – Định hướng tương lai dài hạn của Việt Nam & Ước mơ lớn của nhân loại 

    Tại Việt Nam, phát triển bền vững và chuyển đổi xanh đã trở thành yêu cầu bắt buộc chứ không còn là lựa chọn tùy ý. Sự dịch chuyển sang mô hình công nghiệp xanh, kinh tế phát thải thấp, sạch và tuần hoàn là xu thế toàn cầu buộc Việt Nam phải thích nghi để duy trì tăng trưởng kinh tế ổn định và hội nhập quốc tế. Xu hướng phát triển bền vững được áp dụng trong nhiều ngành, như nông nghiệp, năng lượng, tài chính, công nghệ,… 

    Công nghiệp, mảng trụ cột kinh tế, đang phải tái cấu trúc theo hướng xanh để tránh tụt hậu công nghệ, đồng thời tận dụng cơ hội đầu tư hiệu quả về lâu dài. Việc này bao gồm áp dụng công nghệ tuần hoàn, số hóa, cải tiến sản xuất để giảm chi phí và tăng sức cạnh tranh. Các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay bắt buộc phải biến phát triển bền vững thành hành động chiến lược nhằm tồn tại và phát triển trong kỷ nguyên "vươn mình" với các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng nghiêm ngặt.

    Như thế, phát triển bền vững với yêu cầu chuyển đổi xanh là bước đi tất yếu không chỉ đóng góp bảo vệ môi trường mà còn nâng cao sức cạnh tranh và phát triển kinh tế cho Việt Nam trong tương lai gần.

  • Gen Z chọn việc không chỉ vì lương: Giá trị & tác động xã hội mới là “điểm cộng” quyết định

    Gen Z chọn việc không chỉ vì lương: Giá trị & tác động xã hội mới là “điểm cộng” quyết định

    Trong nhiều thập kỷ, việc lựa chọn nghề nghiệp thường xoay quanh hai chữ “ổn định”: lương đủ sống và một công việc lâu dài. Nhưng Gen Z – thế hệ sinh ra và lớn lên cùng internet, toàn cầu hóa và biến động khí hậu, đang tìm kiếm những điều mới. Họ không chỉ tìm kiếm một công việc để “kiếm sống”, mà còn là nơi để “sống có ý nghĩa”. Đối với họ, thu nhập vẫn quan trọng, nhưng chưa bao giờ là tất cả.

    Vì sao Gen Z đang “đổi luật chơi”?

    tác động xã hội

    Lớn lên cùng sự bùng nổ của Internet, Gen Z đã chống chọi với những tác động của biến đổi khí hậu. Họ chứng kiến bất bình đẳng xã hội và những biến động chưa từng có về kinh tế, chính trị và công nghệ. Điều này hình thành nên xu hướng quan tâm đến các vấn đề xã hội, cộng đồng, và môi trường. Họ không chỉ chú trọng vào kinh tế mà còn tìm kiếm ý nghĩa trong công việc.

    Theo Deloitte, có đến 86% Gen Z cho rằng tác động xã hội và môi trường của một doanh nghiệp là yếu tố then chốt khi lựa chọn nơi làm việc. Đồng thời, 77% sẵn sàng rời bỏ công việc nếu cảm thấy giá trị cá nhân không phù hợp với tổ chức. Báo cáo LinkedIn Workforce Confidence Index cũng chỉ ra rằng, ngoài lương, cơ hội phát triển và văn hóa doanh nghiệp chiếm đến 70% lý do giữ chân Gen Z. Thêm nữa, báo cáo mới đây của UNDP từ Nghiên cứu Góc nhìn và mức độ sẵn sàng của thanh niên đối với việc làm trong khu vực công tại Việt Nam (2025) đã nêu ra ngoài mức lương và phúc lợi, người trẻ cũng ưu tiên cơ hội phát triển bản thân và thăng tiến trong sự nghiệp, môi trường làm việc thân thiện, sáng tạo và hòa nhập.

    Tóm gọn lại, bộ tiêu chí “3M” đang định hình lựa chọn của Gen Z:

    • Money: Thu nhập công bằng, minh bạch.

    • Meaning: Công việc có ý nghĩa, tạo giá trị xã hội.

    • Mastery: Cơ hội học hỏi, phát triển kỹ năng (đặc biệt là kỹ năng số & AI).

    Điều Gen Z mong muốn một công việc

    tác động xã hội

    Nhiều Gen Z ngày nay sẵn sàng chọn một công ty có định hướng phát triển bền vững rõ ràng. Họ không chỉ chạy theo mức lương cao mà còn tìm kiếm giá trị. Họ quan tâm đến văn hóa tổ chức, cách doanh nghiệp hành xử với nhân viên và cộng đồng, và môi trường làm việc thân thiện, sáng tạo và hòa nhập. Ví dụ điển hình có thể thấy là: Unilever liên tục lọt top “nơi làm việc đáng mơ ước” nhờ chiến lược bền vững và văn hóa đa dạng, nơi nhân viên cảm thấy giá trị cá nhân được tôn trọng.

    Tác động xã hội cũng là một tiêu chí hàng đầu. Ngày càng có nhiều Gen Z không hài lòng với những chương trình CSR mang tính bề nổi. Họ đánh giá cao đóng góp xã hội và đòi hỏi những hành động cụ thể, đo lường được.

    Cơ hội phát triển bản thân, kỹ năng và thăng tiến trong sự nghiệp là thỏi nam châm mạnh mẽ. Thăng tiến không chỉ dừng lại ở mặt chức vụ mà còn liên quan đến việc tích lũy kỹ năng, thử nghiệm nhiều vai trò khác nhau và học hỏi từ đồng nghiệp, mentors. Những công ty tạo môi trường học tập liên tục, có mentor đồng hành và sẵn sàng trao thử thách thực tế sẽ luôn được Gen Z ưu tiên.

    Gen Z quan tâm tới cơ hội phát triển và môi trường làm việc không có nghĩa họ không quan tâm tới mức lương và phúc lợi. Họ đề cao sự minh bạch và công bằng, đặc biệt trong thỏa thuận mức lương và phúc lợi. Quy trình tuyển chọn, đánh giá hiệu suất cho đến cơ hội thăng tiến – mọi thứ cũng cần rõ ràng và nhất quán. Các doanh nghiệp áp dụng cơ chế đánh giá 360 độ hay chính sách minh bạch thường giữ chân Gen Z lâu hơn, bởi họ thấy mình được tôn trọng trong một hệ thống công bằng.

    Thế nào là một công việc có ý nghĩa?

    tác động xã hội

    Từ những mong muốn trên của thế hệ Gen Z, ta có thể thấy một công việc có ý nghĩa không chỉ dừng lại ở việc mang về thu nhập ổn định. Nó còn phải tạo ra sự gắn kết giữa giá trị cá nhân và tác động tích cực ra bên ngoài. Đó có thể là việc bạn thấy rõ nỗ lực hằng ngày của mình đang góp phần vào một mục tiêu lớn hơn. Khi công việc giúp bạn cảm thấy mình đang tạo nên sự thay đổi, dù nhỏ hay lớn, nó trở thành nguồn cảm hứng để bạn tiếp tục gắn bó lâu dài.

    Gen Z không chỉ chờ đợi sự thay đổi từ doanh nghiệp. Họ còn chủ động tìm kiếm cơ hội để biến mối quan tâm xã hội thành kỹ năng nghề nghiệp. Một trong những cách rõ ràng nhất chính là dấn thân vào những sân chơi có thật, giải quyết bài toán thật, để vừa học hỏi vừa tạo giá trị.

    Sân chơi mới cho Gen Z: Lobal Youth Summit 2025

    Không chỉ dừng lại ở công việc có ý nghĩa tạo tác động xã hội, những dự án mang ảnh hưởng tích cực tới cộng đồng cũng được Gen Z săn đón.

    Lobal Youth Summit tổ chức bởi Dear Our Community và Startup Vietnam Foundation, phối hợp cùng nhiều đối tác là một dự án như vậy. Với chủ đề "tri thức địa phương", "tác động toàn cầu" và trọng tâm là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, chương trình mang đến cho bạn không chỉ kiến thức, mà cả trải nghiệm và giải pháp thực tế giải quyết những vấn đề thực tiễn tại khu vực.

    Tại đây, bạn sẽ có cơ hội tham gia field trip để trực tiếp hiểu rõ thách thức tại ĐBSCL. Bạn cũng sẽ thử sức với Industry Challenges trong ba lĩnh vực nóng: 🌱 nông nghiệp tuần hoàn, ⚡ năng lượng tái tạo, 💧 quản lý nguồn nước. Song song đó là những buổi mentoring 1-1 cùng chuyên gia & doanh nghiệp, workshop đổi mới sáng tạo, và tập huấn kỹ năng AI cho nghiên cứu & khí hậu.

    Đặc biệt, tại Demo Day ở TP.HCM, bạn sẽ được trình bày giải pháp trước các doanh nghiệp, nhà đầu tư và chuyên gia. Đây là cơ hội không chỉ để khẳng định bản thân, mà còn có thể gọi vốn và biến ý tưởng thành hiện thực. Đây không chỉ là một cuộc thi, mà là cơ hội để bạn xây dựng portfolio tác động, rèn kỹ năng “hot” trên thị trường lao động, và kết nối với mentor, quỹ và doanh nghiệp đồng hành. Trên hết, đây là cơ hội để bạn làm một công việc có ý nghĩa và tạo tác động tích cực.

    Gen Z có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ, nhưng để bước xa hơn, họ cần cộng đồng và môi trường hỗ trợ. Nếu bạn muốn sự nghiệp của mình không chỉ dừng ở “Money” mà còn mang “Meaning” và “Mastery”, Lobal Youth Summit 2025 chính là bệ phóng dành cho bạn.

    Hãy để hành trình này trở thành khởi đầu cho sự nghiệp có tác động mà bạn hằng mong muốn. Đây là chuyến tàu không phải lúc nào cũng có lại – đừng bỏ lỡ!

    Tìm hiểu thêm tại: https://www.dearourcommunity.com/lobalyouthsummit

  • Greenwashing trong ngành năng lượng tái tạo: Khi “xanh” chưa hẳn là “bền vững

    Greenwashing trong ngành năng lượng tái tạo: Khi “xanh” chưa hẳn là “bền vững

    Phỏng vấn cùng chị Đào Thu Hằng – Tư vấn cấp cao tại New Energy Nexus Vietnam

    “Không phải cái gì cũng thực sự xanh, kể cả khi nó được gắn nhãn năng lượng tái tạo.”

    Khi các doanh nghiệp và quốc gia ngày càng hướng đến mục tiêu net zero, cụm từ "năng lượng tái tạo" trở thành một phần then chốt trong chiến lược phát triển bền vững. Tuy nhiên, điều đó cũng tạo điều kiện cho một hiện tượng nguy hiểm: greenwashing (tẩy xanh) – khi các cam kết và hành động “xanh” chỉ mang tính chiêu trò, đánh bóng hình ảnh hơn là tạo ra tác động thực chất.

    Dear Our Community đã có cuộc trao đổi cùng chị Hằng Đào – chuyên gia hàng đầu về chuyển dịch năng lượng và thích ứng biến đổi khí hậu, hiện là Tư vấn cấp cao tại New Energy Nexus Vietnam – để hiểu rõ hơn về bản chất của greenwashing trong ngành năng lượng, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam. Buổi trao đổi nằm trong khuôn khổ buổi thảo luận chuyên sâu về Năng lượng tái tạo, thuộc sự kiện Lobal Youth Summit 2025 của Dear Our Community. 

    Những hình thức “greenwashing” phổ biến và nguy hiểm

    Greenwashing
    Chị Hằng chia sẻ tại Mekong Hub Deep Dive Talks

    “Greenwashing không chỉ là vấn đề của Việt Nam, mà là vấn đề toàn cầu.” – Chị Hằng mở đầu.

    Chị chia sẻ rằng greenwashing tồn tại dưới nhiều hình thức – cả cố ý và vô tình:

    • Cam kết suông: Doanh nghiệp tuyên bố sẽ đạt được các mục tiêu “xanh” (như 100% năng lượng tái tạo vào năm 2030) nhưng không hề có kế hoạch thực hiện cụ thể, hoặc không hề có động thái gì trong suốt thời gian đó.

    • Sử dụng chứng chỉ năng lượng một cách đánh lạc hướng: Một số doanh nghiệp tuyên bố đã sử dụng 100% năng lượng tái tạo, nhưng thực chất chỉ là mua chứng chỉ (RECs – Renewable Energy Certificates) thay vì trực tiếp sử dụng năng lượng từ nguồn tái tạo. “Đây là cách offset gián tiếp, có giá trị ngắn hạn, nhưng không thể thay thế cho hành động thực tế,” chị Hằng cảnh báo.

    • Thiếu minh bạch trong các tuyên bố: Ví dụ như nói rằng doanh nghiệp đã chuyển sang dùng 100% giấy tái chế, nhưng khi kiểm tra thực tế, vẫn sử dụng nhựa và giấy thường.

    • Greenwashing vô tình: “Nhiều doanh nghiệp thực sự muốn làm tốt, nhưng vì thiếu hiểu biết, thiếu kỹ năng kiểm chứng thông tin hoặc bị hạn chế bởi chính sách, dẫn đến hành động không đồng nhất với cam kết,” chị chia sẻ.

    Tẩy xanh và hậu quả thật: Mất niềm tin, mất khách hàng

    Khi được hỏi về tác động của greenwashing, chị Hằng nhận định: “Niềm tin của người tiêu dùng, đối tác và công chúng sẽ sụp đổ nếu greenwashing bị phanh phui. Nhưng mức độ ảnh hưởng còn tùy vào nhận thức xã hội và mức độ cạnh tranh của thị trường.”

    Ở những thị trường nơi người tiêu dùng có sự lựa chọn thay thế, họ sẽ nhanh chóng chuyển sang thương hiệu khác. Ngược lại, nếu sản phẩm đó là độc quyền, người tiêu dùng có thể buộc phải chấp nhận dù biết rằng doanh nghiệp đó "tẩy xanh".

    Tại sao doanh nghiệp muốn làm xanh vẫn gặp khó?

    Greenwashing
    Chị Hằng tại Mekong Deep Dive Talks

    Chị Hằng cho biết: “Ở Việt Nam, đặc biệt là vùng Đồng bằng sông Cửu Long, thách thức lớn nhất là thiếu nhân lực có chuyên môn phù hợp với ngành năng lượng tái tạo.”

    • Các trường đại học chưa đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực này.

    • Sinh viên, người trẻ chưa nhận thức được đây là ngành nghề có cơ hội việc làm lớn cho đa dạng ngành học.

    • Từ phía doanh nghiệp, nhân sự kỹ thuật, tài chính, truyền thông đều thiếu kiến thức cơ bản về năng lượng tái tạo vì đây là một ngành mới phát triển.

    Bên cạnh đó, “người làm ESG liên quan đến năng lượng sạch trong doanh nghiệp thường gặp khó khăn vì đề xuất đầu tư nhưng không thấy kết quả ngay. Đó là lý do họ cần lượng hóa tác động về môi trường và khí hậu thành số liệu tài chính để thuyết phục ban lãnh đạo,” chị chia sẻ.

    Cơ hội tại Mekong: Xây dựng năng lượng sạch từ người địa phương

    Dù có nhiều thách thức, nhưng chị Hằng cũng nhìn thấy tiềm năng lớn ở khu vực Mekong: “Đây là nơi có tiềm năng điện gió gần bờ rất lớn. Nếu đầu tư đúng cách, hoàn toàn có thể xây dựng một trung tâm hạ tầng (infrastructure hub) ngay tại địa phương – không cần phụ thuộc vào nhân sự từ các thành phố lớn.”

    New Energy Nexus Vietnam đã và đang tổ chức nhiều chương trình hỗ trợ các doanh nghiệp, thúc đẩy giải pháp từ năng lượng sạch và thích ứng với biến đổi khí hậu, bên cạnh đó các chương trình ươm mầm thế hệ lãnh đạo dành riêng cho sinh viên từ các ngành kỹ thuật, kinh tế, xã hội giúp nâng cao năng lực thông qua cơ hội thực tập, học tập giao lưu quốc tế. Mục tiêu hướng đến là tạo ra hệ sinh thái nguồn nhân lực “từ người địa phương, cho địa phương.”

    Làm sao để người trẻ không vô tình trở thành “greenwasher”?

    Greenwashing
    Chị Hằng tại Mekong Deep Dive Talks

    Để giúp người trẻ không sa vào cái bẫy của “tẩy xanh”, chị Hằng đã chia sẻ những cách thức thực tiễn: 

    1. Kiểm chứng thông tin: Trong kỷ nguyên thông tin quá tải, kỹ năng phân tích, kiểm tra tính xác thực của các tuyên bố “xanh” là tối quan trọng.

    2. Tìm đến các cộng đồng uy tín: Thay vì mò mẫm một mình, hãy tham gia các hub như New Energy Nexus, DOC – nơi có chuyên gia tâm huyết, doanh nghiệp uy tín thật sự đang làm việc trong ngành để học hỏi thực tế.

    3. Đừng nghĩ ngành năng lượng sạch chỉ dành cho kỹ sư: Các công ty năng lượng tái tạo cũng giống như một doanh nghiệp, cần các phòng ban như tài chính, nhân sự, marketing, pháp lý… “Miễn là bạn hiểu được đặc thù của ngành và sẵn sàng học hỏi thêm các kiến thức liên ngành khác,, bạn đều có thể đóng góp,” chị khẳng định.

    Doanh nghiệp làm đúng sẽ có lợi thế cạnh tranh

    Chị Hằng thẳng thắn: “Áp lực từ khách hàng quốc tế là động lực lớn để doanh nghiệp Việt Nam cải thiện. Nếu không đáp ứng được yêu cầu về năng lượng tái tạo, hóa chất sạch… doanh nghiệp Việt sẽ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.”

    Cạnh tranh quốc tế đang trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết. Nhưng nếu vượt qua được, doanh nghiệp Việt không chỉ bảo vệ được thị phần, tăng cường khả năng cạnh tranh, mà còn xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh và bền vững lâu dài.

    Lời kết: “Sống xanh” không chỉ là khẩu hiệu

    Cuộc trò chuyện với chị Hằng Đào cho thấy rằng phát triển bền vững là một hành trình dài, không chỉ cần kiến thức, kinh nghiệm, sự bền bỉ mà còn cần sự chung tay của rất nhiều các bên liên quan. Và trong hành trình đó, người trẻ, doanh nghiệp, nhà trường, chính phủ và cộng đồng đều phải cùng tham gia, cùng học hỏi và cùng hành động để thay đổi.

    👉 Đọc thêm về các chương trình của New Energy Nexus Vietnam hoặc theo dõi DOC để cập nhật các nội dung chuyên sâu về năng lượng sạch và phát triển bền vững.

  • Doanh nghiệp tạo tác động xã hội: Đồng hành cùng dự án y tế

    Doanh nghiệp tạo tác động xã hội: Đồng hành cùng dự án y tế

    Trong bối cảnh thế giới hiện đại, tạo tác động xã hội (Social Impact) đang trở thành yếu tố then chốt, định hình lại cách các doanh nghiệp tương tác với cộng đồng. Đây là chìa khóa để giải quyết các vấn đề cấp bách một cách hiệu quả và bền vững, từ nâng cao chất lượng sống cho nhóm yếu thế đến xây dựng cộng đồng kiên cường. Tác động xã hội có thể được tạo ra từ nhiều lĩnh vực, với vai trò khác nhau của khu vực công, tư hay tổ chức phi lợi nhuận. Với doanh nghiệp, việc tạo tác động xã hội mang lại những lợi ích vượt trội, vượt xa các hoạt động CSR truyền thống, thể hiện rõ trong chiến lược phát triển cốt lõi.

    Tác động xã hội từ Dự án “Đồng hành cùng nỗi lo chạy thận – Mô hình chăm sóc toàn diện” 

    Tác động xã hội
    Dự án Đồng Hành Chạy Thận

    Dự án “Đồng hành cùng nỗi lo chạy thận – Mô hình chăm sóc toàn diện” do bệnh viện Lê Văn Thịnh và ASIF Foundation (Quỹ thiện nguyện Quốc tế của người Việt) hợp tác triển khai là một dự án đã và đang tạo ra những tác động xã hội quan trọng. Bệnh nhân chạy thận nhân tạo phải đối mặt với nhiều trở ngại, từ những vấn đề sức khỏe như khó thở, tê mỏi, đau mạn tính đến khó khăn về kinh tế, tâm lý và xã hội. Do vậy, mô hình chăm sóc toàn diện nhằm mục tiêu tạo tác động xã hội, kết hợp giải quyết toàn diện những khó khăn mà bệnh nhân chạy thận đang “sống chung” mỗi ngày.

    • Tác động trực tiếp đến chất lượng sống: Dự án giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân suy thận, không chỉ kéo dài sự sống mà còn giúp giảm triệu chứng, phục hồi chức năng, hỗ trợ tâm lý, hỗ trợ dinh dưỡng và kinh tế, hòa nhập cộng đồng… cho bệnh nhân. 

    • Giảm gánh nặng cho đội ngũ nhân viên y tế, hệ thống y tế và xã hội: Bằng cách giảm thiểu biến chứng, nhập viện, và nâng cao khả năng tự chăm sóc của bệnh nhân, dự án góp phần giảm gánh nặng chi phí y tế cho gia đình và xã hội. Ngoài ra, dự án còn nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ thông qua những khoá học, từ đó san sẻ những áp lực về tâm lý và quá tải cho các nhân viên y tế. 

    • Xây dựng cộng đồng bền vững: Khi bệnh nhân có chất lượng sống tốt hơn, họ có thể tiếp tục đóng góp cho gia đình và cộng đồng, giảm thiểu tình trạng "phụ thuộc" hoàn toàn, từ đó xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh và tự cường hơn. 

    • Mô hình điểm cho hệ thống y tế: Dự án có tiềm năng trở thành điển hình về chăm sóc bệnh mạn tính, lan toả mô hình ở nhiều bệnh viện khác trên toàn quốc, tạo ra một thay đổi có hệ thống và quy mô lớn.

    Dự án Mô hình chăm sóc toàn diện cần đến sự chung tay của cộng đồng để có thể lan tỏa sự hiệu quả ở nhiều bệnh viện hơn nữa tại Việt Nam, mang đến những giải pháp thiết thực cho người bệnh, gia đình bệnh nhân cũng như sự đồng hành và san sẻ với đội ngũ nhân viên y tế. Chúng tôi tin rằng, trên hành trình phục vụ cộng đồng, các doanh nghiệp là những nhà đồng hành không thể thiếu. 

    Nếu doanh nghiệp bạn quan tâm tìm hiểu thêm về dự án, vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ email hello@dearourcommunity.com 

  • Khi suy thận không còn là căn bệnh của riêng người già

    Khi suy thận không còn là căn bệnh của riêng người già

    Theo báo cáo chuyên sâu từ các cơ sở y tế trong nước giai đoạn 2020-2025, tỷ lệ người trẻ từ 18 đến 30 tuổi mắc bệnh thận chiếm tới 20-30% tổng số ca bệnh thận. 

    Suy thận, từng được xem là căn bệnh của tuổi già, giờ đây đang ngày càng “trẻ hoá”, trở thành mối đe dọa đáng báo động cho thế hệ thanh niên và người trưởng thành trẻ tuổi. Những người đáng lẽ đang ở độ tuổi sung sức nhất để học hỏi, khám phá, làm việc và cống hiến đang đối mặt với một cảnh tỉnh về gánh nặng mà căn bệnh này đang đặt ra.

    Khó khăn chồng chất: Gánh nặng suy thận đè nặng lên đôi vai người trẻ

    suy thận
    Bệnh nhân chạy thận tại Bệnh Viện Lê Văn Thịnh

    Về sức khỏe thể chất, suy thận thường đòi hỏi các phương pháp điều trị như lọc máu (chạy thận nhân tạo hoặc lọc màng bụng) hoặc ghép thận. Đây là những quy trình phức tạp, kéo dài suốt đời và đi kèm với nhiều biến chứng. Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu, nhiều người có thể chủ quan hoặc nhầm lẫn với các dấu hiệu sức khỏe đơn thuần, dẫn đến việc chẩn đoán và điều trị kịp thời bị chậm trễ. 

    Một người trẻ đang ở độ tuổi tràn đầy năng lượng, phải dành hàng giờ đồng hồ mỗi tuần để gắn liền với chiếc máy lọc máu, cơ thể thường xuyên mệt mỏi, uể oải, thiếu sức sống. Tình trạng thiếu máu, các vấn đề về xương khớp hay tim mạch cũng thường xuyên hành hạ, khiến họ khó lòng duy trì các hoạt động hàng ngày một cách bình thường.

    Áp lực tài chính cũng là một thách thức lớn. Chi phí điều trị suy thận vô cùng tốn kém và bắt buộc phải có nguồn tài chính ổn định. Đây là một gánh nặng không nhỏ đối với người bệnh trẻ tuổi và gia đình của họ, đặc biệt là những gia đình có hoàn cảnh khó khăn.

    Với sự suy giảm của sức khỏe và gánh nặng tài chính, người bệnh trẻ tuổi phải đối mặt với những gánh nặng về tinh thần và tâm lý. Những cảm giác như tuyệt vọng, tự ti, cô đơn, lo âu liên tục,… càng dễ dẫn đến nguy cơ trầm cảm. Cảm giác bị cô lập, không thể tham gia các hoạt động học tập, phát triển sự nghiệp hay vui chơi giải trí bình thường như bạn bè cũng có thể khiến họ dần thu mình lại, đánh mất sự tự tin và niềm vui sống. Nhiều em phải bỏ học giữa chừng, hoặc gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm phù hợp với tình trạng sức khỏe. 

    TS. Trương Nguyễn Xuân Quỳnh từng chia sẻ với Dear Our Community: “Một bệnh nhân chạy thận trẻ tuổi từng nói với tôi: “Em không dám quen ai, vì sợ người ta biết em sống nhờ máy.” Những tổn thương tinh thần âm ỉ này, nếu không được hỗ trợ, sẽ khiến người bệnh thu mình, bỏ lọc máu, ăn uống không kiêng khem, dễ biến chứng. Chính vì vậy, khi có mặt của nhân viên xã hội y tế hay chuyên viên tâm lý – người lắng nghe, hỗ trợ và kết nối – bệnh nhân cảm thấy được nhìn nhận trọn vẹn. Họ có thêm động lực để chăm sóc bản thân, cảm thấy ít cô đơn hơn và kiểm soát tốt hơn việc điều trị.

    Mô hình chăm sóc toàn diện: Thêm một sự đồng hành với người bệnh 

    suy thận
    Bác sĩ Nguyên chăm sóc bệnh nhân

    Dự án “Đồng hành cùng nỗi lo chạy thận – Mô hình chăm sóc toàn diện” đã chứng kiến nhiều câu chuyện đau lòng của những người trẻ phải chạy thận nhân tạo. Họ  không chỉ chiến đấu với bệnh tật mà còn phải vật lộn với những định kiến, sự thiếu hiểu biết và sự cô đơn trong cuộc hành trình đầy gian nan này. Họ cần hơn bao giờ hết sự thấu hiểu, đồng hành và những nguồn lực hỗ trợ toàn diện để có thể vượt qua và tiếp tục sống một cuộc đời ý nghĩa.

    Chính vì vậy, mô hình chăm sóc toàn diện không chỉ hướng đến những lợi ích riêng về mặt sức khỏe thể chất của người bệnh mà còn có một nền tảng toàn diện, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần, tâm linh và các khía cạnh xã hội trong cuộc sống của người bệnh. 

    Như bác sĩ Đặng Khôi Nguyên, khoa Thận, Bệnh viện Lê Văn Thịnh chia sẻ: “Hy vọng rằng qua chương trình này, chúng ta sẽ có một đội ngũ và một hệ thống làm việc để mọi người thêm những chuyên ngành khác bên cạnh bác sĩ và điều dưỡng, ví dụ như công tác xã hội, chuyên viên về tâm lý, chuyên viên về dinh dưỡng và vật lý trị liệu có thể cùng tham gia. Làm sao để chăm sóc cho người bệnh ở nhiều khía cạnh nhất có thể và đảm bảo nâng cao được chất lượng cuộc sống của người bệnh.”. Đây cũng chính là mục tiêu của dự án, đồng hành với người bệnh một cách toàn diện trong cuộc sống hàng ngày của họ, đặc biệt mang đến sự hỗ trợ cần thiết cho những người bệnh trẻ tuổi. 

  • Y tế cộng đồng trong mô hình chăm sóc toàn diện: Giải pháp chăm sóc sức khỏe tâm thần của bệnh nhân chạy thận nhân tạo và các y bác sĩ

    Y tế cộng đồng trong mô hình chăm sóc toàn diện: Giải pháp chăm sóc sức khỏe tâm thần của bệnh nhân chạy thận nhân tạo và các y bác sĩ

    Một khía cạnh quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của Dự án “Đồng hành cùng nỗi lo chạy thận – Mô hình chăm sóc toàn diện” là sự chú trọng vào sức khỏe tâm thần đặt trong bối cảnh y tế cộng đồng (Public Health) của Việt Nam. Tập trung vào việc phòng ngừa bệnh tật và nâng cao sức khỏe cho toàn bộ cộng đồng, y tế cộng đồng có vai trò quan trọng trong mô hình chăm sóc toàn diện. Khi kết hợp, hai yếu tố này sẽ không chỉ đảm bảo bệnh nhân nhận được sự hỗ trợ tối đa về mặt y tế mà còn giảm gánh nặng tổng thể cho bệnh nhân, tăng cường sự tự chủ và tạo ra một “chuỗi” chăm sóc liên tục bao gồm cả hỗ trợ tâm lý, xã hội, phục hồi chức năng. 

    TS. Trương Nguyễn Xuân Quỳnh

    Để hiểu hơn về cách mô hình chăm sóc toàn diện có thể cải thiện khía cạnh sức khỏe tâm thần của bệnh nhân và các y bác sĩ như thế nào, Dear Our Community đã có cuộc trao đổi với TS. Trương Nguyễn Xuân Quỳnh – Tiến sĩ Triết học Y tế Công cộng tại Trường Đại học Chulalongkorn (Thái Lan) và  Thạc sĩ chuyên ngành Công tác Xã hội Lâm sàng tại Đại học Boston. 

    Vai trò của y tế cộng đồng trong mô hình chăm sóc toàn diện dành cho bệnh nhân chạy thận nhân tạo

    Theo TS. Xuân Quỳnh, vai trò của y tế cộng đồng hiện nay tại Việt Nam tuy còn khá hạn chế nhưng nếu được kích hoạt đúng cách, tiềm năng là rất lớn. 

    “Trên thực tế, y tế cộng đồng là lực lượng gần dân nhất, hiểu rõ hoàn cảnh sống, điều kiện kinh tế – xã hội, và có thể trở thành "mắt xích kết nối" giữa bệnh nhân – bệnh viện – gia đình – và các nguồn lực xã hội. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại, lực lượng này thường bị bó hẹp trong chức năng hành chính hoặc y tế dự phòng, chưa được trao quyền và đào tạo đủ để tham gia vào mô hình chăm sóc mạn tính, nhất là trong các lĩnh vực như tâm lý – xã hội. Nếu được tổ chức lại, có tập huấn phù hợp và chính sách rõ ràng, y tế cộng đồng hoàn toàn có thể giữ vai trò như một “người đồng hành tại địa phương” – giúp bệnh nhân duy trì điều trị, giám sát tình trạng nguy cơ, hỗ trợ tâm lý ban đầu, và đặc biệt là phát hiện sớm những hoàn cảnh dễ tổn thương nhất để kết nối lên tuyến trên.”

    Vai trò của mô hình chăm sóc toàn diện trong khía cạnh sức khỏe tâm thần của bệnh nhân 

    Phòng dành cho bệnh nhân chạy thận của Bệnh viện Lê Văn Thịnh 

    TS. Quỳnh nhấn mạnh: “Chăm sóc toàn diện không chỉ là chăm sóc “toàn bộ cơ thể”, mà là chăm sóc “toàn bộ con người” – bao gồm cảm xúc, suy nghĩ, hoàn cảnh sống, và các mối quan hệ. TS. Quỳnh chia sẻ:  “Một bệnh nhân chạy thận trẻ tuổi từng nói với tôi: “Em không dám quen ai, vì sợ người ta biết em sống nhờ máy.” Những tổn thương tinh thần âm ỉ này, nếu không được hỗ trợ, sẽ khiến người bệnh thu mình, bỏ lọc máu, ăn uống không kiêng khem, dễ biến chứng. Chính vì vậy, khi có mặt của nhân viên xã hội y tế hay chuyên viên tâm lý – người lắng nghe, hỗ trợ và kết nối – bệnh nhân cảm thấy được nhìn nhận trọn vẹn. Họ có thêm động lực để chăm sóc bản thân, cảm thấy ít cô đơn hơn và kiểm soát tốt hơn việc điều trị.

    Điều trị không chỉ là vấn đề y khoa, mà là câu chuyện của sức khỏe tinh thần, hỗ trợ xã hội, và sự thấu hiểu.” 

    Mô hình chăm sóc toàn diện không chỉ dành cho bệnh nhân, mà còn được thiết kế để “nuôi dưỡng người chăm sóc” 

    Không chỉ riêng người bệnh hay gia đình bệnh nhân phải đối mặt với cuộc chiến sinh tồn, bác sĩ và nhân viên y tế cũng trải qua những khó khăn nhất định, đặc biệt là về khía cạnh sức khỏe tâm thần. Sức khỏe tâm thần của các y bác sĩ đóng vai trò cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự tỉnh táo, bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng, duy trì sự cảm thông và thấu hiểu đối với người bệnh, đồng thời “giữ lửa” với nghề y – một công việc vốn nhiều chông gai và thách thức. Nếu không được tiếp cận và xử lý đúng cách, đúng lúc, sức khỏe tâm thần của nhân viên y tế sẽ bị ảnh hưởng nặng nề. 

    TS. Xuân Quỳnh cho biết, các bác sĩ và nhân viên y tế điều trị bệnh nhân chạy thận nhân tạo không chỉ làm việc trong môi trường căng thẳng, mà còn phải tiếp xúc thường xuyên với nỗi đau dai dẳng, sự bất lực của bệnh nhân, và nhiều tình huống phức tạp không thể giải quyết bằng y khoa thuần túy. 

    “Chạy thận là điều trị duy trì, không chữa khỏi – điều này khiến cả người bệnh và nhân viên y tế đều đối mặt với cảm giác mỏi mệt, lặp đi lặp lại. Có bác sĩ chia sẻ với tôi rằng: "Nhiều khi bệnh nhân không tuân thủ, bỏ lịch, ăn mặn, rồi trở nặng, mình vừa giận vừa thương. Nhưng trách xong, mình lại thấy có lỗi.”

    Cảm xúc mâu thuẫn này – giận dữ, bất lực, day dứt – nếu không được xử lý, sẽ tích tụ thành kiệt sức cảm xúc (emotional exhaustion), rồi dần chuyển sang chai lì cảm xúc (compassion fatigue).

    Ở các bệnh viện lớn, số lượng bệnh nhân đông, áp lực hành chính lớn, ca trực dày, nhiều y bác sĩ chỉ có thể “tắt cảm xúc” để làm việc tiếp. Nhưng điều đó không phải là không tổn thương.

    Anh Đặng Khôi Nguyên – Bác sĩ Khoa Thận, Bệnh viện Lê Văn Thịnh 

    Một thực trạng được TS. Xuân Quỳnh chỉ ra, đó là việc nhân viên y tế ở Việt Nam hiếm khi được đào tạo hoặc hỗ trợ để chăm sóc sức khỏe tâm thần cho chính mình. “Họ được kỳ vọng là người mạnh mẽ, kiên cường – trong khi thực tế, họ cũng có những mất mát, những đêm thức trắng, những câu hỏi không lời đáp. Do đó, tôi tin rằng: chăm sóc toàn diện không chỉ dành cho bệnh nhân, mà phải bắt đầu cả từ việc chăm sóc người chăm sóc – vì chỉ khi người bác sĩ còn là chính mình, họ mới đủ sức để chữa lành cho người khác.” 

    Chính vì vậy, mô hình chăm sóc toàn diện không chỉ là giải pháp dành cho bệnh nhân, mà còn hướng đến việc “nuôi dưỡng người chăm sóc”. TS. Quỳnh nhấn mạnh, khi hệ thống y tế coi trọng cảm xúc của bác sĩ và nhân viên điều dưỡng, họ mới có thể duy trì lòng tận tâm lâu dài. 

    “Tôi tin rằng, sự “tận tâm” không thể duy trì bằng lời kêu gọi hy sinh mãi mãi – mà phải bằng hệ thống cho phép người làm nghề được là con người. Mô hình chăm sóc toàn diện chính là cơ hội để thiết kế lại một hệ sinh thái y tế nhân văn, bền vững và công bằng cho cả hai phía: người bệnh và người chăm sóc.” 

    Thách thức và thuận lợi của y tế cộng đồng tại Việt Nam trong việc nhân rộng mô hình chăm sóc toàn diện

    Việt Nam có những thuận lợi đáng kể trong việc xây dựng và phát triển mô hình chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân, đặc biệt là những người mắc bệnh mãn tính như suy thận nhân tạo. Những yếu tố này tạo nên nền tảng vững chắc để triển khai các chương trình y tế hiệu quả và bền vững. 

    Theo TS. Quỳnh, y tế cộng đồng tại Việt Nam đang có những thuận lợi: 

    • Hệ thống y tế cơ sở đã phủ rộng đến tận xã, phường – đây là điều mà nhiều quốc gia đang phát triển khác chưa có được. Cán bộ y tế ở tuyến cơ sở có mối quan hệ thân thiết với cộng đồng, hiểu rõ hoàn cảnh gia đình từng bệnh nhân. Họ có thể là cầu nối lý tưởng giữa bệnh viện và đời sống thực tế của người bệnh.

    • Nhận thức về sức khỏe tâm thần đang dần thay đổi. Những năm gần đây, Bộ Y tế đã đưa nội dung sức khỏe tâm thần vào các chương trình y tế học đường, y tế người cao tuổi, và y tế dự phòng. Đây là tín hiệu tích cực để tiến tới lồng ghép các dịch vụ hỗ trợ tâm lý vào mô hình chăm sóc toàn diện – không chỉ cho người bệnh mà cả người chăm sóc và nhân viên y tế.

    Tuy nhiên, thách thức cũng rất rõ ràng:

    • Thiếu nhân lực chuyên biệt như nhân viên xã hội y tế hoặc chuyên viên tâm lý ở trạm y tế hoặc thậm chú ở các bệnh viện lớn có. Việc hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho bệnh nhân mạn tính chủ yếu do điều dưỡng hoặc bác sĩ kiêm nhiệm, trong khi họ không được đào tạo bài bản về mảng này. Ở nhiều BV NVXH chỉ làm truyền thông hoặc vận động tài trợ. 

    • Cơ chế tài chính cũng chưa bao phủ chăm sóc phi y khoa: Các hoạt động như tư vấn tâm lý, hỗ trợ đi lại, kết nối xã hội hiện chưa được bảo hiểm y tế chi trả. Điều này khiến bệnh viện khó bố trí nguồn lực, và mô hình chăm sóc toàn diện dễ bị xem là “phụ trợ” thay vì thiết yếu.

    “Đối với mô hình chăm sóc toàn diện nói riêng, Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển mình về chăm sóc sức khỏe: từ “chữa bệnh” sang “chăm sóc sức khỏe toàn diện”. Sự quan tâm ngày càng tăng đến sức khỏe tâm thần và chất lượng sống mở ra cơ hội lớn cho mô hình này. Ngoài ra, với sự khác biệt về văn hoá, tín ngưỡng, nguồn lực và quan điểm về bệnh tật của môi cộng đồng, mô hình toàn diện cần được “địa phương hóa” – tức là phải được thiết kế và thực hiện với sự tham gia thực chất của người dân, bệnh nhân, và các tổ chức xã hội địa phương. Việc lắng nghe, khảo sát nhu cầu, và có cơ chế phản hồi là cách để đảm bảo sự phù hợp và tính bền vững. 

    Tuy nhiên, thách thức nằm ở chỗ: nếu không có chính sách rõ ràng, mô hình dễ trở thành “phong trào”, dễ mất tính bền vững. Để thành công, cần gắn chăm sóc toàn diện với bảo hiểm y tế, với đào tạo nghề nghiệp, và với những “người thay đổi hệ thống” từ trong chính bệnh viện và cộng đồng.” 

    Dear Our Community xin chân thành cảm ơn những chia sẻ của TS. Trương Nguyễn Xuân Quỳnh. 

  • Mô hình chăm sóc toàn diện: Hỗ trợ tinh thần cho người bệnh để suy thận mạn không phải là dấu chấm hết

    Mô hình chăm sóc toàn diện: Hỗ trợ tinh thần cho người bệnh để suy thận mạn không phải là dấu chấm hết

    Cuộc chiến với suy thận mạn là một hành trình đầy thử thách, không chỉ về thể chất mà còn cả tinh thần. Nhiều bệnh nhân, khi đối mặt với căn bệnh này, thường rơi vào trạng thái hoang mang, lo lắng, thậm chí muốn từ bỏ. Sợ hãi, lo lắng, không muốn chấp nhận bệnh tật, cùng với áp lực về tài chính, thay đổi cuộc sống, rào cản tiếp cận y tế,… khiến nhiều bệnh nhân trốn tránh việc khám chữa, kéo dài thời gian bệnh tật. Đây cũng chính là một vấn đề nan giải mà các bác sĩ phải đối mặt trong quá trình khám chữa và tư vấn cho bệnh nhân suy thận mạn.

    Vượt qua trở ngại tâm lý để đối mặt với bệnh tật 

    suy thận mạn
    Bệnh nhân thận mạn Trương Thị Kim Ngân

    Cô Trương Thị Kim Ngân, một bệnh nhân chạy thận nhân tạo tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh một năm rưỡi và cũng là một người đã tin dùng dịch vụ của bệnh viện trong nhiều năm, chia sẻ về niềm vui đơn giản trong hành trình của mình. Cô nói: “Mấy bác sĩ với điều dưỡng tại viện rất chu đáo và ân cần, cái đó cũng làm mình thấy vui lắm. Từ ngày cô chạy tới giờ cô chưa nghĩ đến chuyện từ bỏ bao giờ. Vì chạy thận xong, mình sẽ khỏe mạnh hơn, ăn uống bình thường chứ không như giai đoạn trước khi chạy thận.”

    Tuy nhiên, cô Ngân cũng thừa nhận rằng không phải ngay từ đầu cô đã kiên định và lạc quan như hiện tại. Khi mới phát hiện bệnh, cô vô cùng sợ hãi và chần chừ việc chữa trị. Ngay cả khi có chẩn đoán và yêu cầu điều trị của bác sĩ, cô cũng không dám nghe theo và không dám đến bệnh viện. Đến khi bệnh tình trở nặng hơn, phải trải qua nhiều đau đớn, cô mới dần chấp nhận việc chữa trị và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ. “Cô hối hận vì đã không khám chữa ngay từ đầu. Nếu mình nghe lời bác sĩ ngay từ đầu thì đã không phải trải qua đau đớn như vậy.”, cô Ngân kể lại. 

    suy thận mạn
    Anh Nhựt, bệnh nhân chạy thận mạn

    Tương tự, anh Nhựt, người đã chạy thận 12 năm, cũng từng rất buồn và muốn từ bỏ khi biết mình mắc bệnh. Áp lực tài chính và ảnh hưởng đến cơ hội việc làm, phát triển nghề nghiệp là gánh nặng lớn nhất với anh.

    Chăm sóc toàn diện: Nâng đỡ tinh thần và thể chất

    suy thận mạn
    Bác sĩ Khanh – Giám Đốc Bệnh Viện Lê Văn Thịnh chia sẻ

    Trước những khó khăn đó, mô hình chăm sóc toàn diện ra đời không chỉ tập trung vào điều trị bệnh nền mà còn hỗ trợ dinh dưỡng, phục hồi chức năng, tâm lý và kinh tế cho bệnh nhân. Sự thành công của mô hình này đòi hỏi sự hợp tác đa ngành từ các khoa thận nhân tạo, chăm sóc giảm nhẹ, tâm lý lâm sàng, công tác xã hội và đội ngũ y bác sĩ, nhân viên y tế.

    Bác sĩ Trần Văn Khanh, Giám đốc Bệnh viện Lê Văn Thịnh, bày tỏ hy vọng về mô hình này: Nếu chúng tôi thực hiện tốt dự án này, nó sẽ mang lại lợi ích lớn cho người bệnh suy thận mạn giai đoạn cuối. Chúng tôi hy vọng rằng kết quả cuối cùng của dự án sẽ đáp ứng được nhu cầu và mong muốn chính đáng nhất của bệnh nhân và gia đình họ. Chúng tôi mong rằng, 2-3 năm sau, khi tổng kết dự án, mô hình chăm sóc toàn diện này có thể được nhân rộng đến nhiều tỉnh thành, thậm chí là toàn quốc. Với mục tiêu cuối cùng là để giảm bớt sự thống khổ về tinh thần, thể chất, cũng như bệnh tật cho người bệnh.”

    Sống chung với bệnh suy thận mạn và tìm thấy niềm vui

    Với cô Ngân, việc chấp nhận và tuân thủ chạy thận định kỳ đã mang lại những thay đổi tích cực. Những ngày đi chạy thận cũng trở thành "một niềm vui", bởi cô cảm thấy khỏe hơn, không còn bị chuột rút hàng đêm và ngủ ngon giấc. 

    Cô còn chia sẻ với chúng tôi về những hoàn cảnh kém may mắn trong quá trình chạy thận mà cô chứng kiến tại bệnh viện. Không có tiền trả viện phí, các bệnh nhân không thể tiếp tục quá trình điều trị, có người phải vay nợ, cũng có người phải tạm ngưng. Vì vậy, khi được hỏi về mong muốn đối với chương trình chăm sóc toàn diện, cô nhấn mạnh: “Cô muốn nhà nước quan tâm hỗ trợ cho bệnh nhân nghèo. Bệnh này chỉ cần nghỉ chạy thận thôi là không thể vượt qua được. Cô rất đau lòng, cô nghĩ mình mà có nhiều tiền thì cô có thể giúp đỡ người ta, vì người ta cũng bệnh như mình vậy đó. Cô mong chương trình mang đến lợi ích cho những người khó khăn để họ sống lạc quan hơn, ví dụ như một tháng chạy thận hết 5 triệu mà được giúp đỡ một nửa thì gia đình bớt đi một gánh nặng.”

    Những chia sẻ từ cô Ngân và anh Nhựt cho thấy sự cấp thiết trong việc triển khai mô hình chăm sóc toàn diện với bệnh nhân chạy thận nhân tạo. Bệnh viện Lê Văn Thịnh và ASIF Foundation đã thực hiện bước đi tiên phong, không chỉ dừng lại ở điều trị y tế mà còn lan tỏa sự chăm sóc về mặt tâm lý, tâm linh và xã hội. Qua đó, người bệnh có thể tìm thấy niềm vui sống và sống lạc quan hơn trong cuộc chiến với bệnh tật. 

    Dear Our Community:

    Ra mắt công chúng vào năm 2020, Dear Our Community chuyên cung cấp dịch vụ truyền thông sáng tạo và trải nghiệm học tập về phát triển bền vững cho các công ty, tổ chức và giới trẻ tại Việt Nam. Với chuyên môn về truyền thông sáng tạo, mạng lưới đối tác sâu rộng, hiểu biết đa ngành, kinh nghiệm xây dựng cộng đồng và nâng cao năng lực, Dear Our Community giúp các doanh nghiệp, tổ chức và chuyên gia truyền thông hiệu quả và đầu tư vào thế hệ trẻ quan tâm về phát triển bền vững. 

    Bệnh viện Lê Văn Thịnh:

    Bệnh viện Lê Văn Thịnh (trước đây là Bệnh viện Quận 2) là một bệnh viện đa khoa hạng 3, được thành lập và đi vào hoạt động từ tháng 02 năm 2007 với quy mô ban đâu chỉ 60 giường bệnh, thực hiện công tác khám, chữa bệnh cho nhân dân trên địa bàn TP. HCM và các vùng lân cận. 

    Sau 15 năm hoạt động và phát triển, bệnh viện đã có sự "lột xác" nhanh chóng, phát triển toàn diện về quy mô, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực và chất lượng khám chữa bệnh. Nhiều kỹ thuật y khoa phức tạp đã được thực hiện ngay tại bệnh viện giúp người dân tiết kiệm chi phí khám chữa bệnh và giảm tải áp lực cho các bệnh viện tuyến trên. Với sự nỗ lực phấn đấu không ngừng, bệnh viện Lê Văn Thịnh được UBND TP. HCM xếp hạng là một Bệnh viện đa khoa hạng 1 vào năm 2020.

    Australasia Social Impact Foundation (ASIF Foundation): 

    Là tổ chức phi lợi nhuận được thành lập vào ngày 14/12/2018 tại Australia, hoạt động tại Việt Nam từ năm 2020. Với vai trò là “Quỹ thiện nguyện quốc tế của người Việt”, thông qua những chương trình phát triển cộng đồng và dự án xã hội, ASIF Foundation kết nối hiệu quả các nguồn lực với mong muốn thúc đẩy những cải tiến, góp phần vào tiến trình phát triển bền vững trong các lĩnh vực: y tế và chăm sóc sức khỏe; giáo dục; nước sạch và vệ sinh nhằm cải thiện  chất lượng cuộc sống của cộng đồng yếu thế. 

    Trong hành trình 5 năm hoạt động (2018-2023), ASIF Foundation đã thực hiện 32 dự án với hơn 503.000 người thụ hưởng trực tiếp và gián tiếp. Một số dự án nổi bật tại Việt Nam như (1) “Giếng Sạch trao buôn” và “Gùi nước về làng” trao tặng 319 giếng khoan cộng đồng và 32.144 Gùi nước cho bà con tại 02 tỉnh Gia Lai và Kon Tum; (2) Trao tặng máy X-quang kỹ thuật số thế hệ mới tích hợp phần mềm chẩn đoán AI cho Trạm Y tế xã đảo Thạnh An, huyện Cần Giờ, TP. HCM và Phòng Khám Kinh 7 tỉnh Kiên Giang; (3) Hỗ trợ nâng cao năng lực cho 05 cơ sở bảo trợ xã hội và tổ chức phi lợi nhuận trong các lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe, giáo dục hướng đến các cộng đồng người cao tuổi, trẻ em và người có hoàn cảnh khó khăn.

    ASIF Foundation hướng đến một xã hội phát triển bền vững, nơi những cộng đồng yếu thế được thụ hưởng một cuộc sống tốt đẹp, được trao những cơ hội công bằng để phát triển thông qua việc các nguồn lực xã hội được vận hành và hợp tác một cách hiệu quả.