Thẻ: Chia sẻ giá trị chung

  • Dear Our Community cùng Ipsos ra mắt Báo cáo Vietnam ESG Practitioner Dialogue 2026: Tiếng nói từ 50 nhà thực hành ESG Việt

    Dear Our Community cùng Ipsos ra mắt Báo cáo Vietnam ESG Practitioner Dialogue 2026: Tiếng nói từ 50 nhà thực hành ESG Việt

    Sáng Thứ Năm tuần này, tại CT Innovation Hub, hơn 60 lãnh đạo doanh nghiệp đã có mặt cho một buổi sáng đặc biệt. Đó là lễ ra mắt Báo cáo Vietnam ESG Practitioner Dialogue 2026 và sáng kiến cộng đồng cùng tên, do Dear Our Community phối hợp cùng Ipsos Việt Nam và Hội Doanh nghiệp Xanh TP.HCM tổ chức.

    Nhưng câu chuyện thực sự không bắt đầu vào sáng hôm đó. Nó bắt đầu từ nhiều tháng trước đây, khi chúng tôi nhận ra một điều mà gần như không ai trong ngành nói thẳng.

    Hành trình ESG có thể rất cô đơn

    Trong suốt nửa năm qua, đội ngũ DOC và Ipsos đã ngồi xuống với 50 nhà thực hành ESG đang trực tiếp triển khai tại các tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp Việt và SME. Tổng cộng 31 cuộc phỏng vấn chuyên sâu, mỗi cuộc kéo dài một giờ, cộng với 30 khảo sát có cấu trúc.

    Chúng tôi đi tìm bức tranh thật về thực hành ESG tại Việt Nam: ai đang làm, làm như thế nào, gặp khó ở đâu, và đâu là những giải pháp đã thực sự hoạt động.

    Trong quá trình đó, một câu nói lặp đi lặp lại đến mức chúng tôi không thể bỏ qua: “Hành trình ESG có thể rất cô đơn.”

    Câu này đến từ những người đang đứng đầu ở các doanh nghiệp lớn. Đến từ những người trẻ vừa được giao nhiệm vụ ESG bên cạnh công việc chính của mình. Đến từ cả những lãnh đạo đã có vị trí và quyền lực, nhưng vẫn cảm thấy mình đang đi một mình trong một lĩnh vực mới mẻ và nhiều áp lực.

    Báo cáo của chúng tôi cũng chỉ ra một con số đáng để suy ngẫm: chỉ một phần ba thành viên cộng đồng làm việc với vai trò chuyên trách ESG. Hai phần ba còn lại đang kiêm nhiệm bên cạnh các vai trò chính khác.

    Khi báo cáo trở thành lý do để bắt đầu một điều gì đó lớn hơn

    Báo cáo đã hoàn thành với rất nhiều phát hiện quan trọng. ESG đã trở thành “giấy phép hoạt động” trong chuỗi giá trị toàn cầu. Năm điểm nghẽn lớn đang cản trở doanh nghiệp Việt. Bốn cách tiếp cận ESG đang song song tồn tại. Tám ưu tiên đang định hình chiến lược của các doanh nghiệp.

    Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc xuất bản một tập tài liệu, chúng tôi đã không hoàn thành sứ mệnh của mình.

    Đó là lý do sáng kiến Vietnam ESG Practitioner Dialogue ra đời. Đây không phải là một báo cáo. Đây là một cộng đồng. Là một nền tảng đối thoại lấy cảm hứng từ mô hình Ipsos ESG Council toàn cầu, dành riêng cho những người đang trực tiếp làm ESG tại Việt Nam.

    Tại đây, các nhà thực hành tìm thấy nhau. Họ chia sẻ kinh nghiệm thật, hỏi những câu hỏi mà các hội thảo công khai không tiện hỏi, và tìm ra giải pháp từ chính những người đã thử và đã sai.

    Tại sao DOC chọn đồng hành cùng sáng kiến này

    Dear Our Community tồn tại vì một niềm tin: quá trình chuyển đổi sang thực hành bền vững không thất bại vì thiếu nhận thức. Nó thất bại vì thiếu ngôn ngữ phù hợp, thiếu công cụ thực tiễn, thiếu nguồn lực, và thiếu một cộng đồng hiểu rõ bối cảnh thực tế của doanh nghiệp Việt.

    Sáng kiến Vietnam ESG Practitioner Dialogue là một mảnh ghép quan trọng trong việc lấp những khoảng trống đó. Bên cạnh đó, DOC đang tiếp tục xây dựng các sản phẩm ESG dành riêng cho doanh nghiệp Việt: đào tạo đội ngũ theo từng ngành, các bộ công cụ thực hành, đồng hành xây dựng chiến lược, và kết nối practitioner trong hệ sinh thái cộng đồng.

    Trong tuần qua, chúng tôi cũng đã ra mắt Mentoring HubExpert Hours, hai sản phẩm dành cho những practitioner trẻ và đội ngũ ESG đang kiêm nhiệm. Vì chúng tôi tin, khi một cuộc trò chuyện đúng người có thể thay đổi cả một hướng đi, thì không ai nên đi một mình trên hành trình này.

    Đây mới chỉ là bước khởi đầu

    Báo cáo Vietnam ESG Practitioner Dialogue 2026 là phiên bản đầu tiên. Cộng đồng cùng tên cũng vừa chính thức ra mắt. Trong năm 2026, chúng tôi sẽ tiếp tục triển khai các phiên đối thoại chuyên sâu, các nghiên cứu tiếp theo, và các hoạt động đồng hành cùng doanh nghiệp Việt trên hành trình ESG của mình.

    Cảm ơn 50 nhà thực hành đã đặt niềm tin vào báo cáo này từ những ngày đầu. Cảm ơn các đối tác Ipsos Việt Nam và Hội Doanh nghiệp Xanh TP.HCM đã đồng hành. Và cảm ơn cộng đồng đã có mặt trong căn phòng sáng hôm đó.


    Khám phá báo cáo và đồng hành cùng chúng tôi:

    📥 Tải toàn văn báo cáo Vietnam ESG Practitioner Dialogue 2026: [Link]

    🌱 Khám phá sản phẩm ESG của DOC dành cho doanh nghiệp Việt Dear Our Community đang hoàn thiện nhóm sản phẩm ESG dành riêng cho doanh nghiệp mong muốn thực hành ESG, bao gồm các lộ trình đào tạo theo ngành, bộ công cụ thực hành và chương trình đồng hành dài hạn. Hãy cùng chờ đón thông tin ra mắt chính thức trong thời gian tới!

  • THE AUSTRALIAN EDUCATION JOURNEY OF A LIFELONG LEARNER

    THE AUSTRALIAN EDUCATION JOURNEY OF A LIFELONG LEARNER

    Interview with Dr. Tracy Trang Tran – General Manager & Co-Founder, QTS Australia Vietnam

    Dr. Tracy Trang Tran is widely recognised as a Vietnamese woman leader who rises with both strength and grace. An alumna of RMIT University, the University of Adelaide, and Griffith University, she has built a cross-sector career spanning Education, Diplomacy, Trade and Investment, Energy, and Technology.Her leadership journey includes:

    • Co-Founder & General Manager – QTS Australia Vietnam

    • Senior Business Development Manager – Australian Trade Commission

    • Trade Representative – Queensland Government in Vietnam

    • Trainer, advisor, and ambassador for international projects

    • 2024 Australian Alumni Award in Women’s Leadership

    • Graduate of Platform 4 Change (P4C) for women leaders (Griffith University & Austrade)

    Beyond her executive career, she is devoted to women’s empowerment, girls’ education, and community development, supporting initiatives such as Aid to Children Without Parents USA, Free Healthcare for Poor People, and RMIT Alumni Social Support.

    A woman of purpose and humility, Dr. Tracy champions the belief that women can be globally minded and deeply local, ambitious and compassionate, powerful and graceful—leaders and lifters at the same time.

    Let’s join us in discussing with her about her learning journey in Australia. 

    What did you study in Australia, and how has that education shaped your career path?  

    I am proud to say that I have a lifelong learning journey with Australia. It began with my degree at RMIT University, and over two decades, I continued to pursue many professional training programs both self-funded and scholarship-based. I studied Economics with the University of Queensland, Cybersecurity for Trainers with the University of Adelaide, AI and Technology Training with La Trobe University, and Business Studies with University of Canberra. I was also honored to receive the Australian Awards Scholarship for the Women Leaders Program with Griffith University, an experience that deeply shaped my understanding of leadership and empowerment.

    AUSTRALIAN

    Beyond academic degrees, I also completed VET qualifications such as the Diploma of Business, Diploma of Leadership with QTS Australia and Certificate IV in Training and Assessment, as well as mentorship programs supported by Austrade, Australian Government.

    Each course, each experience, helped me grow into a person with a global mindset, cross-sector knowledge, and endless passion for education. Australian education has given me not only knowledge but also humility, empathy, and the courage to innovate. I often say, “Knowledge keeps me young, and thanks to Australia, I’ll always remain a young learner at heart.”

    What aspects of the Australian education system do you believe Vietnam could benefit from adopting or adapting?

     

    What I love most about Australian education is how it keeps the quality very high, but still makes learning practical and open for everyone. In Australia, education is not just for the top students, it is for all people, including those with disabilities. You can find special programs for talented learners, but also many useful courses that help anyone build real skills for life and work.

    AUSTRALIAN

    Australian education is also very modern and flexible. Teachers and students are always encouraged to update themselves, learn new things, and adapt quickly to global changes. There is a strong discipline and system behind it, every level of study is clear, with real outcomes and clear career paths for learners.

    What impresses me most is that Australian graduates succeed all over the world, proving how effective the system is. I believe Vietnam can learn from that spirit: to aim for top quality, stay practical, and make education equal for everyone.

    What do you remember most about Australia? 

    What I remember most about Australia is the smiles and friendliness of its people. Everywhere I went, I was welcomed with warmth and openness, it’s something that stays in my heart. My husband (also Australian Alumnus and University Classmate) and I are very adventurous, so during our time studying, working, and returning to Australia for business, we explored almost every corner of the country.

    AUSTRALIAN

    From vibrant cities like Sydney, Melbourne, Brisbane, and the Gold Coast, to the peaceful towns of Morwell, Wollongong, Toowoomba, Byron Bay, Mackay, Cairns, Townsville, and the Sunshine Coast, we were often the only Asian faces in some places, yet we always felt at home. Australians are so easy to talk to, always smiling, always kind.

    And of course, the natural beauty of Australia is unforgettable. The golden beaches, mountains, valleys, waterfalls, and forests create such a harmony of peace and energy. It’s a land where nature and people live beautifully together. To me, Australia is not just where I studied, it’s a place that shaped my spirit of adventure, optimism, and love for life.

    What is your most proud achievement in your career/education? 

    Without the quality of Australian education and the resilient, hard-working spirit of Vietnam, there would be no Dr. Tracy Trang today. I am proud that my journey with Australia did not end with my degree, it has continued to grow throughout my life.

    AUSTRALIAN

    Australia not only gave me knowledge but also continued to support me as an alumna, helping me thrive in my career, build a successful business, and develop as a woman leader, educator, and trainer. I am proud that I could use what I learned to give back to Vietnam, bringing world-class education closer to Vietnamese students and families.

    Even more meaningful is seeing the next generation of my family choosing Australia for their education. It shows that my journey has come full circle, from a young Vietnamese student in Australia to a lifelong learner and mentor whose work continues to connect the two countries. That legacy, of learning and giving, is what I am most proud of.

  • Nhân sự có kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính: Lợi ích kép của đôi bên

    Nhân sự có kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính: Lợi ích kép của đôi bên

    Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, ranh giới giữa các chuyên môn không còn rạch ròi như trước. Một người lao động không còn chỉ giỏi trong lĩnh vực chuyên môn mà còn có cơ hội mở rộng kiến thức với những lĩnh vực liên quan. Trong đó, nhân sự am hiểu về tài chính có thể trở thành “tài sản” quý giá của doanh nghiệp, mang lại giá trị thực sự cho bản thân họ cũng như doanh nghiệp, tổ chức. 

    Khi bạn nói được "ngôn ngữ" của doanh nghiệp

    tài chính

    Kinh tế – Tài chính là ngôn ngữ chung của mọi doanh nghiệp. Khi nhân viên hiểu được cách công ty tạo ra lợi nhuận, chi phí vận hành ảnh hưởng như thế nào đến kết quả kinh doanh, hay ngân sách được phân bổ ra sao, họ sẽ có góc nhìn toàn diện hơn về vai trò của mình. Ý thức về mặt tài chính không chỉ hiện diện trong công việc mà còn từ chính cuộc sống cá nhân. 

    Nếu trong cuộc sống cá nhân, bạn có kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính của mình, sự thấu hiểu này cũng sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong công việc của mình. Thay vì chỉ thực hiện nhiệm vụ một cách máy móc, họ bắt đầu đặt câu hỏi: "Công việc này đóng góp gì vào mục tiêu lớn hơn?" hoặc "Làm thế nào để tối ưu chi phí mà vẫn đạt hiệu quả?". Một nhân viên marketing biết đọc báo cáo tài chính sẽ hiểu rõ ROI của từng chiến dịch, từ đó điều chỉnh chiến lược phù hợp. Một kỹ sư có kiến thức về ngân sách dự án sẽ cân nhắc kỹ lưỡng giữa chất lượng và chi phí, tránh lãng phí không cần thiết

    Tại Việt Nam, mức độ hiểu biết tài chính của người lao động nhìn chung vẫn còn thấp, dù nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng này đang dần tăng lên. Nghiên cứu của OECD/INFE cũng xếp Việt Nam dưới mức trung bình của 30 nền kinh tế về chỉ số hiểu biết tài chính. Đáng chú ý, 60% lao động vẫn nhận lương bằng tiền mặt, chỉ gần 9% sử dụng hình thức thanh toán điện tử – phản ánh mức độ hạn chế trong tiếp cận và sử dụng các công cụ tài chính hiện đại. Trong khi đó, các nghiên cứu quốc tế như của REBA (Anh) và TIAA (Mỹ) đã chỉ ra mối liên hệ rõ ràng giữa trình độ tài chính của nhân viên và năng suất làm việc, khả năng ra quyết định cũng như mức độ gắn kết với tổ chức. Những khoảng cách này cho thấy, việc nâng cao hiểu biết tài chính trong lực lượng lao động Việt Nam không chỉ là vấn đề giáo dục cá nhân, mà còn là điều kiện cần để tăng hiệu quả vận hành và tính bền vững của doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp, lợi ích rõ ràng nhất là tiết kiệm chi phí và tăng hiệu suất. Bên cạnh đó, giao tiếp nội bộ cũng trở nên hiệu quả và minh bạch hơn.

    Hiểu về tài chính giúp người trẻ phát triển và thăng tiến tốt hơn 

    tài chính

    Phía nhân viên, kiến thức tài chính là chìa khoá mở ra nhiều cơ hội phát triển và nghề nghiệp. Hiểu về tài chính giúp bạn đàm phán tốt hơn về lương thưởng và quyền lợi của bản thân, hiểu rõ giá trị thực sự của mình trong chuỗi giá trị của công ty. Kỹ năng này đặc biệt quan trọng để bạn quản lý tốt tài chính cá nhân cũng như thực hiện đầu tư từ sớm, tạo nền tảng và nguồn lực ổn định cho sự phát triển lâu dài, tránh cảnh “nhận lương tháng nào biết tháng đó.” 

    Khi cá nhân nâng cao năng lực về tài chính, bạn không chỉ tăng giá trị bản thân mà còn góp phần xây dựng một tổ chức vận hành hiệu quả, minh bạch và bền vững. Đây chính là mối quan hệ win-win thực sự – nơi sự phát triển của cá nhân song hành cùng sự thành công của doanh nghiệp.

  • FOMO trong chi tiêu cá nhân: Làm thế nào để vượt qua?

    FOMO trong chi tiêu cá nhân: Làm thế nào để vượt qua?

    FOMO (Fear of Missing Out) là hội chứng sợ bỏ lỡ những điều thú vị hay quan trọng mà người khác đang nắm bắt nhưng bản thân lại không biết. Tâm lý này trở nên phổ biến hơn khi các nền tảng mạng xã hội xuất hiện, tạo nên những thay đổi trong cách các ngành hàng tiếp cận người tiêu dùng và “lôi kéo” họ mua sắm và chi tiêu nhiều hơn. 

    FOMO khiến người trẻ đánh mất sự tự chủ trong chi tiêu

    FOMO

    Nguồn: The Thunderword

    Trưởng thành trong thời đại công nghệ số, Gen Z có hành trình ra quyết định mua sắm phức tạp, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ công nghệ và mạng xã hội. Theo khảo sát của KPMG trên 7.000 người tại 14 thị trường, 63% Gen Z đánh giá cao thương mại xã hội, 57% coi livestream là yếu tố quan trọng trong trải nghiệm mua sắm. Mô hình này đặc biệt phổ biến tại Trung Quốc, Việt Nam, Indonesia và Philippines, phản ánh sự kết nối chặt chẽ giữa mạng xã hội và thương mại điện tử trong hành vi tiêu dùng của Gen Z. Ngoài ra, báo cáo của KPMG cũng nhấn mạnh rằng TikTok và KOLs có tác động sâu sắc đến quyết định mua sắm của Gen Z khi nội dung từ những người có tầm ảnh hưởng trên nền tảng này không chỉ thúc đẩy xu hướng tiêu dùng mà còn tạo cảm giác "phải có ngay" đối với sản phẩm được quảng bá. Tuy nhiên, xu hướng tiêu dùng của Gen Z thể hiện sự đối lập giữa "tiêu dùng quá mức" và "tiêu dùng tiết kiệm". Một mặt, họ bị ảnh hưởng bởi các nền tảng như TikTok và Instagram, thúc đẩy mua sắm bốc đồng thông qua các chiến dịch quảng bá của người ảnh hưởng. Mặt khác, nhận thức về môi trường và kinh tế khuyến khích họ lựa chọn sản phẩm bền vững và chất lượng cao, ưu tiên tái sử dụng và sửa chữa (McKinsey, 2023). (theo bài viết Tâm lý FOMO và mặt trái của hành vi tiêu dùng xanh trong giới trẻ)

    Tâm lý có phần mâu thuẫn này có thể khiến người trẻ càng thêm hoang mang vào cách chi tiêu như thế nào là hợp lý. Họ vừa không muốn bị bỏ lại đằng sau những người bạn đồng trang lứa vừa không muốn thực hiện những hành vi mua sắm có ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và cộng đồng xung quanh. Ngoài ra, nhiều công ty tận dụng các chiêu trò “tẩy xanh” (greenwashing) để qua mắt người tiêu dùng và thúc đẩy họ mua hàng để đáp ứng lối sống xanh, không phải ai cũng đủ kiến thức chuyên môn để nhận ra những chiêu trò này.   

    Lấy lại quyền tự chủ trong thời đại tiêu dùng

    FOMO

    Dù không thể phủ nhận sức ảnh hưởng mạnh mẽ của các chiến dịch marketing và tâm lý học tiêu dùng, người tiêu dùng vẫn nắm giữ quyền lực cuối cùng: khả năng tự chủ trong quyết định. Chìa khóa nằm ở việc chuyển hóa từ những phản ứng bị động sang những lựa chọn có ý thức.

    • Thay thế FOMO bằng JOMO: Thay vì để nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) chi phối, hãy trân trọng niềm vui khi biết bỏ lỡ (JOMO – Joy of Missing Out). Đây không phải là sự cô lập, mà là nghệ thuật chọn lọc có chủ đích. Bạn không nhất thiết phải xuất hiện ở mọi địa điểm "hot trend" hay sở hữu mọi món đồ mà người khác đang khoe. Khi thoát khỏi vòng xoáy chạy đua vật chất và tiếng ồn xã hội, bạn sẽ tìm thấy không gian quý giá dành cho bản thân, gia đình và những giá trị thực sự bền vững trong cuộc sống.

    • Nâng cao khả năng tự nhận thức: Hiểu bản thân không chỉ là câu nói sáo rỗng. Đó là quá trình khám phá sâu sắc về giá trị cốt lõi, nhu cầu thực sự và ranh giới cá nhân. Khi bạn nhận diện rõ điều gì thật sự quan trọng với mình, các quyết định tiêu dùng sẽ trở nên tự nhiên hơn – xuất phát từ nhu cầu nội tại thay vì áp lực từ xu hướng bên ngoài.

    • Quản trị cảm xúc: Nhiều quyết định mua sắm không đến từ lý trí mà từ cảm xúc: vui vẻ thì muốn "thưởng" cho bản thân, buồn bã thì cần "an ủi" bằng shopping. Nhận diện các cảm xúc này là bước đầu để phá vỡ chu kỳ tiêu dùng bốc đồng. Thay vì dùng tiền làm công cụ điều chỉnh tâm trạng tức thời, hãy tìm những cách thức lành mạnh hơn để xử lý cảm xúc.

    • Hành động cụ thể: Ý thức tốt cần đi đôi với kỷ luật hành động. Xây dựng kế hoạch chi tiêu rõ ràng, ghi chép đầy đủ các giao dịch không chỉ giúp kiểm soát tài chính mà còn tạo ra bức tranh toàn cảnh về thói quen tiêu dùng của bạn. Từ đó, những điều chỉnh cần thiết sẽ được thực hiện dựa trên dữ liệu thực tế, không phải cảm tính hay hối hận sau khi "vung tiền".

    Cuối cùng, quyền tự chủ không có nghĩa là từ chối tất cả, mà là biết chọn lọc một cách thông minh – mua ít hơn, chọn đúng hơn, sống trọn vẹn hơn.

  • Không thể có phát triển bền vững nếu phụ nữ bị bỏ lại phía sau

    Không thể có phát triển bền vững nếu phụ nữ bị bỏ lại phía sau

    Ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10 hàng năm không chỉ là một dịp để chúc mừng và tôn vinh những người phụ nữ Việt, mà còn là một dịp để chúng ta nhìn lại một chặng đường lịch sử đã qua và hành trình hướng tới tương lai – nơi chưa bao giờ và không thể vắng bóng sự hiện diện, đóng góp và đấu tranh của phụ nữ Việt Nam. Đặc biệt, khi Việt Nam đang đứng trước những nhiệm vụ quan trọng của công cuộc chuyển đổi xanh cùng kế hoạch phát triển bền vững, vai trò của phụ nữ lại càng quan trọng hơn bao giờ hết.

    Vai trò của phụ nữ trên hành trình thúc đẩy phát triển bền vững 

    phụ nữ

    Phụ nữ là nhóm yếu thế và chịu tác động trực tiếp và nặng nề nhất của biến đổi khí hậu, phân biệt giới, bạo lực trên cơ sở giới,… nhưng cũng chính là lực lượng then chốt và chủ lực trong việc quyết định và kiến tạo sự thay đổi. 

    Theo Thông tấn xã Việt Nam, phụ nữ Việt Nam chiếm đến 63% lực lượng lao động, số doanh nghiệp Việt có phụ nữ trong cơ cấu chủ sở hữu chiếm 51%. Trong đời sống chính trị và lãnh đạo, điều hành đất nước, phụ nữ đang ngày càng khẳng định vai trò và tiếng nói của mình, với 30,26% nữ đại biểu Quốc hội khoá XV. 

    Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo, các nhà khoa học nữ không chỉ góp phần phát triển khoa học Việt Nam theo hướng ứng dụng mà còn khẳng định vai trò của phụ nữ trong hành trình xây dựng tương lai bền vững cho đất nước. Trong số 12 cá nhân xuất sắc được trao Giải thưởng Phụ nữ Việt Nam 2025, có 5 gương mặt tiêu biểu trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học. 

    Trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu, phụ nữ là nhân tố quan trọng và tích cực, mang đến những thay đổi tích cực cho cộng đồng, trong đó có phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn. 

    Đặc biệt, Chương trình hành động quốc gia về Phụ nữ, hòa bình và an ninh giai đoạn 2024-2030 là một minh chứng rõ ràng cho vai trò thiết yếu của phụ nữ trong sự phát triển của đất nước. Mục tiêu chung của Chương trình nhằm bảo đảm và thúc đẩy hơn nữa bình đẳng giới; nâng cao vai trò, vị thế, tiếng nói, quyền lợi và nghĩa vụ, trách nhiệm của phụ nữ trong tham gia các lĩnh vực hòa bình, an ninh, góp phần duy trì hòa bình, ổn định và sự phát triển bền vững của quốc gia và trên phạm vi quốc tế.

    Ngoài ra, Việt Nam xếp hạng 74/148 quốc gia trong Chỉ số Khoảng cách Giới toàn cầu (Global Gender Gap Report) năm 2025, tăng 2 bậc so với năm 2024. Đây là một tin vui cho thấy sự cam kết của Việt Nam trên tiến trình thúc đẩy bình đẳng giới. 

    Phụ nữ vẫn phải đối mặt với vô vàn thách thức 

    phụ nữ

    Định kiến giới trong lĩnh vực khoa học – công nghệ: Nam giới vẫn là lực lượng chủ yếu “thống trị” lĩnh

    vực STEM, điều này càng được củng cố thêm bởi các định kiến như “Phụ nữ không phù hợp với khoa học tự nhiên”, “Phụ nữ không giỏi Toán và logic bằng đàn ông”. Cho dù đã có nhiều tiến bộ, nhưng số lượng nhà khoa học là nữ vẫn chỉ chiếm 21,5% trong tổng số các nhà khoa học. Trên toàn cầu, tỷ lệ kỹ sư là phụ nữ cũng chỉ chiếm khoảng 15%. 

    Áp lực kép “Giỏi việc nước, đảm việc nhà”: Vừa phải có sự nghiệp riêng vừa phải chăm sóc tốt cho gia đình – một kỳ vọng của xã hội dưới lớp vỏ của “siêu năng lực” thực chất càng khiến phụ nữ áp lực chồng chất áp lực. Trong khi đó, “Hình phạt khi làm mẹ” (Motherhood penalty) là một trong những lý do lớn khiến phụ nữ dễ kiệt sức, ngại thăng tiến hoặc xây dựng gia đình. 

    Chênh lệch thu nhập và cơ hội nghề nghiệp: Gần 32% nữ giới cảm thấy mức lương thu nhập thấp ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng mối quan hệ của họ với bạn đời dẫn đến hạnh phúc gia đình tan vỡ, trong đó người phụ nữ là người thiệt thòi nhất và cuối cùng là nguồn lực xã hội bất ổn định.

    Phụ nữ lo ngại về việc bị AI thay thế hơn đồng nghiệp nam. Theo các nhà nghiên cứu, 46% phụ nữ và 37% nam giới lo lắng về việc tự động hóa do AI điều khiển thay thế họ trong công việc hiện tại của họ.Hiện nay, ở Việt Nam, phụ nữ chiếm 51% lực lượng lao động và đóng vai trò chính trong công việc gia đình và nuôi dạy con cái. Tỷ lệ nữ giới làm công việc lãnh đạo, quản lý đã được cải thiện nhưng vẫn còn thấp so với các vị trí lãnh đạo, quản lý nói chung, so với sự gia tăng của lực lượng lao động nữ nói riêng. (Theo Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp, 2025

    Thiếu cơ hội tiếp cận các nguồn lực cần thiết. Ví dụ, theo Khảo sát Mức sống dân cư Việt Nam, 63% phụ nữ nông thôn tham gia vào sản xuất nông nghiệp, cao hơn so với tỷ lệ 58% ở nam giới. Đặc biệt, trong cộng đồng dân tộc thiểu số – nơi có tới 81% dân số làm nông – phụ nữ chiếm tỷ trọng lao động lớn. Tuy nhiên, họ lại thường thiếu các nguồn lực cần thiết để phục hồi sau các cú sốc khí hậu như lũ lụt, hạn hán, thiếu nước, đe dọa nghiêm trọng đến sinh kế. (United Nations) 

    Những thách thức trên không chỉ cho thấy phụ nữ vẫn phải nỗ lực để được công nhận, mà còn cho thấy sự phát triển bền vững sẽ không thể đạt được nếu một nửa dân số vẫn bị bỏ lại phía sau.

    Những “khoảng trống” cần tiếng nói và quyết định của phụ nữ 

    Báo cáo Lợi thế xanh: Vai trò của nữ giới trong lực lượng lao động và lãnh đạo – Nền tảng cho doanh nghiệp phát triển bền vững tại Việt Nam” chỉ ra rằng mặc dù các ngành năng lượng mặt trời, tái chế nhựa, và sản xuất lúa gạo đóng vai trò trung tâm trong các mục tiêu khí hậu của Việt Nam, tỷ lệ nữ giới hiện diện trong lực lượng lao động chính thức và các vị trí lãnh đạo tại ba ngành này vẫn còn rất thấp – chỉ chiếm trung bình lần lượt là 23% và 21%. Khi các ngành này tăng trưởng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường cũng như mở ra hàng loạt cơ hội việc làm xanh, khoảng cách giới sẽ kìm hãm đổi mới sáng tạo, làm chậm tốc độ tăng trưởng và giảm khả năng cạnh tranh và năng suất của doanh nghiệp.

    Nhóm Ngân hàng Thế giới ước tính lộ trình hướng tới phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam sẽ tạo ra gần một triệu việc làm mới tính tới năm 2040, đặc biệt là trong các lĩnh vực liên quan đến khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM).  Do đó, các doanh nghiệp cần có những biện pháp chủ động để đảm bảo phụ nữ có thể tiếp cận công bằng các cơ hội việc làm này.

    Bà Caroline Nyamayemombe, Trưởng Đại diện UN Women tại Việt Nam, trong cuộc phỏng vấn trên Vietnam Today nhân dịp 20/10/2025), khẳng định: “Chúng ta cần trao cho phụ nữ tiếng nói, bởi vấn đề không chỉ nằm ở những con số – mà là đánh giá xem môi trường có đủ thuận lợi để họ cất lên tiếng nói, để những quan điểm và trải nghiệm của họ được ghi nhận trong quá trình ra quyết định.” 

    Dù vẫn còn nhiều rào cản và định kiến trên hành trình khẳng định vị thế, phụ nữ Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội để gây dựng sự nghiệp cũng như theo đuổi cuộc sống của riêng mình: bình đẳng giới được chính phủ thúc đẩy mạnh mẽ, nền kinh tế xanh mở ra hàng triệu việc làm mới, và ngày càng nhiều chính sách, chương trình hỗ trợ phụ nữ. Cùng với sự tiến bộ trong nhận thức xã hội, phụ nữ ngày càng tự tin theo đuổi và dấn thân vào những ngành nghề “phi truyền thống”. Đây không chỉ là những tín hiệu khả quan, mà còn là định hướng cốt lõi cho tương lai: Trao quyền và tạo cơ hội cho phụ nữ chính là nền tảng để xã hội phát triển bền vững.

  • Phân biệt CSR – ESG – Phát triển bền vững: Những điều bạn cần biết

    Phân biệt CSR – ESG – Phát triển bền vững: Những điều bạn cần biết

    CSR – ESG – Phát triển bền vững – 03 khái niệm quen thuộc thường xuất hiện trong các tin tức về kinh tế, hoạt động của các doanh nghiệp, cũng như xu hướng phát triển của thế giới trong tương lai. Nhưng bạn có tự tin là đã hiểu đúng và trọn vẹn về sự khác biệt của mỗi khái niệm? Hãy tìm hiểu cùng Dear Our Community qua bài viết dưới đây nhé.

    Về khái niệm CSR – ESG – Phát Triển Bền Vững

    CSR - ESG - Phát triển bền vững

    CSR là viết tắt của Corporate Social Responsibility (Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp). Khái niệm này ra đời từ nhu cầu của xã hội trong việc cân bằng lợi ích giữa phát triển kinh tế và bền vững xã hội, môi trường.

    Thuật ngữ ESG, hay môi trường, xã hội và quản trị, rất quen thuộc trong cộng đồng nhà đầu tư. Nó đề cập đến một tập hợp các chỉ số được sử dụng để đo lường tác động môi trường và xã hội của một tổ chức và ngày càng trở nên quan trọng trong việc ra quyết định đầu tư qua nhiều năm. Tuy nhiên, mặc dù thuật ngữ ESG lần đầu tiên được Hiệp ước Toàn cầu của Liên Hợp Quốc đưa ra vào năm 2004, khái niệm này đã tồn tại từ lâu hơn thế.

    Phát triển bền vững là một quá trình phát triển nhằm đáp ứng các nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng này của các thế hệ tương lai. Khái niệm phát triển bền vững định nghĩa lần đầu trong báo cáo "Brundtland Report" của Liên Hợp Quốc năm 1987. Trong đó khái niệm này được mô tả dựa trên ba trụ cột chính là kinh tế, xã hội, môi trường.

    Về lịch sử hình thành 

    CSR - ESG - Phát triển bền vững

    Lịch sử hình thành của CSR 

    Vào giữa đến cuối những năm 1800, các nhà công nghiệp ngày càng quan tâm đến phúc lợi và năng suất của người lao động. Những lời chỉ trích ngày càng tăng đối với hệ thống nhà máy mới nổi, điều kiện làm việc, cũng như lao động nữ và trẻ em đã được đưa ra ánh sáng, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Cũng xuất hiện vào cuối những năm 1800 là sự trỗi dậy của hoạt động từ thiện. Nhà công nghiệp Andrew Carnegie, người kiếm được phần lớn tài sản của mình trong ngành công nghiệp thép, được biết đến với việc quyên góp phần lớn tài sản của mình cho các hoạt động liên quan đến giáo dục và nghiên cứu khoa học. Tiếp bước Carnegie, ông trùm ngành dầu mỏ John D. Rockefeller cũng tham gia vào các hoạt động từ thiện doanh nghiệp và quyên góp hơn nửa tỷ đô la cho các hoạt động tôn giáo, giáo dục và khoa học.

    Thuật ngữ Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR) chính thức được nhà kinh tế học người Mỹ Howard Bowen đặt ra vào năm 1953 trong ấn phẩm Trách nhiệm Xã hội của Doanh nhân. Vì vậy, Bowen thường được coi là cha đẻ của Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp. Tuy nhiên, phải đến những năm 1970, Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp mới thực sự bắt đầu được áp dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ. Đến những năm 1980, Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ban đầu tiếp tục phát triển khi ngày càng nhiều tổ chức bắt đầu kết hợp lợi ích xã hội vào hoạt động kinh doanh của mình đồng thời phản hồi tốt hơn với các bên liên quan.

    Lịch sử hình thành của ESG 

    Vào những năm 1970, đầu tư có trách nhiệm xã hội (SRI) nổi lên như một cách để các nhà đầu tư điều chỉnh danh mục đầu tư của họ phù hợp với các giá trị của họ. Phong trào này đã phát triển mạnh mẽ vào những năm 1980 với các chiến dịch thoái vốn chống lại các công ty kinh doanh tại Nam Phi trong thời kỳ phân biệt chủng tộc. Tuy nhiên, phải đến những năm 1990, các cân nhắc về ESG mới bắt đầu xuất hiện trong các chiến lược đầu tư chính thống.

    Dần dần, các nhà đầu tư tổ chức bắt đầu nhận ra rằng các công ty có khả năng cải thiện hiệu suất tài chính và quản lý rủi ro bằng cách tập trung vào các vấn đề ESG như khí thải nhà kính. Đáp lại, các nhà quản lý tài sản bắt đầu phát triển các chiến lược và thước đo ESG để đo lường tác động môi trường và xã hội của các khoản đầu tư của họ. Năm 1997, Sáng kiến ​​Báo cáo Toàn cầu (GRI) được thành lập với mục tiêu giải quyết các vấn đề về môi trường, mặc dù sau đó đã mở rộng phạm vi hoạt động để tập trung vào các vấn đề xã hội và quản trị.

    Năm 1998, John Elkington xuất bản cuốn sách "Cannibals with Forks, the Triple Bottom Line of 21st Century Business", trong đó ông giới thiệu khái niệm "ba nguyên tắc cốt lõi", một khuôn khổ bền vững xoay quanh ba chữ P: con người, hành tinh và lợi nhuận. Mục tiêu của Elkington là làm nổi bật một khối lượng ngày càng tăng các cân nhắc phi tài chính cần được đưa vào khi định giá các công ty. Hơn nữa, Elkington hy vọng thuyết phục các doanh nghiệp hoạt động vì lợi ích tốt nhất của con người và hành tinh. 

    Năm 2000, Liên Hợp Quốc đã tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh Thiên niên kỷ tại New York để các nhà lãnh đạo thế giới thảo luận về vai trò đang phát triển của họ trong thiên niên kỷ mới. Sau hội nghị thượng đỉnh, các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDG) đã được xây dựng, phác thảo tám mục tiêu phát triển quốc tế cần đạt được vào năm 2015. Mặc dù được thiết kế để khơi mào cho các cuộc thảo luận, nhưng cuối cùng các MDG đã tạo tiền đề cho các quốc gia và tập đoàn thảo luận thẳng thắn hơn về các yếu tố ESG.

    Thuật ngữ "ESG" (Environmental, Social, and Governance) chính thức xuất hiện lần đầu tiên vào năm 2004 trong một báo cáo có tên “Who Cares Wins” (Ai quan tâm sẽ thắng), do Liên Hợp Quốc bảo trợ thông qua sáng kiến Global Compact phát động. Báo cáo này là kết quả hợp tác của 20 tổ chức tài chính đến từ 9 quốc gia, nhằm kêu gọi các công ty và tổ chức tài chính tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp vào chiến lược kinh doanh và quản lý rủi ro của mình.

    Báo cáo nhấn mạnh rằng các yếu tố ESG không chỉ có tác động xã hội mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính dài hạn, giá trị cổ đông và uy tín doanh nghiệp. Đây cũng là nền tảng để Liên Hợp Quốc ra mắt các nguyên tắc đầu tư có trách nhiệm (Principles for Responsible Investment – PRI) vào năm 2006, thúc đẩy sự phát triển rộng rãi của khung đánh giá ESG trong giới đầu tư toàn cầu. 

    Lịch sử hình thành của Phát triển bền vững 

    Năm 1972, khái niệm bền vững lần đầu tiên được sử dụng trong bối cảnh tương tự như ngày nay, liên quan đến tương lai của nhân loại. Một tạp chí hàng đầu đã xuất bản một loạt bài viết mang tên “Blueprint for Survival” (“Kế hoạch sinh tồn”). Bài viết có sự tham gia của hơn 30 nhà khoa học, những người khuyến nghị chúng ta nên sống trong các cộng đồng nhỏ, phi công nghiệp hóa, cùng nhiều đề xuất khác.

    Một sự kiện liên quan khác, vào ngày 23 tháng 6 năm 1988, hiện tượng nóng lên toàn cầu đã được công nhận trên phạm vi rộng hơn sau khi một nhà khoa học của NASA làm chứng với thế giới rằng khí hậu đang thay đổi. Tuy nhiên, vào khoảng thời gian này, các doanh nghiệp bắt đầu coi chủ nghĩa môi trường như một cách để bán hàng. Đây cũng là lần đầu tiên khái niệm "greenwashing" (tẩy xanh) được nhắc đến bởi Westerveld trong một bài luận năm 1986, phân tích những hoạt động đáng ngờ của ngành khách sạn – kêu gọi khách hàng tái sử dụng khăn tắm để bảo vệ môi trường trong khi họ không hề có bất kỳ biện pháp thân thiện với môi trường nào khác.

    Thực trạng và bối cảnh của các lĩnh vực tại Việt Nam 

    CSR - ESG - Phát triển bền vững

    CSR tại Việt Nam 

    Thực tiễn cho thấy, những doanh nghiệp thực hiện tốt CSR thường đạt được những lợi ích đáng kể, bao gồm giảm chi phí, tăng doanh thu, tăng giá trị thương hiệu, giảm tỷ lệ nhân viên thôi việc, tăng năng suất và thêm cơ hội tiếp cận những thị trường mới.

    Báo cáo chiến dịch CSR (Corporate Social Responsibility – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) nổi bật mạng xã hội do YouNet Media thực hiện trong nửa cuối năm 2024, cho thấy số lượng chiến dịch CSR tại Việt Nam có 213 chiến dịch CSR từ 193 doanh nghiệp được triển khai, tăng 35,7% chiến dịch so với nửa đầu năm. Cụ thể, 70% chiến dịch CSR trong nửa năm qua tập trung vào các vấn đề xã hội nền tảng như giáo dục, sức khoẻ, xoá nghèo… Trong đó, nổi bật nhất là sức khỏe cộng đồng với 39 chiến dịch, chiếm hơn 60% lượng thảo luận trên mạng xã hội cho các chiến dịch CSR.

    Theo đánh giá của các chuyên gia, điều này cho thấy các hoạt động CSR của doanh nghiệp đang chú trọng đến vấn đề sức khỏe cộng đồng và ngày càng gắn kết bền vững với diễn biến đời sống của người dân. (Theo VnEconomy)

    ESG tại Việt Nam 

    Trong khu vực ASEAN, Việt Nam đang nổi lên như một điểm sáng trong chuyển đổi xanh, nhưng vẫn đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia như Singapore, Thái Lan và Indonesia. Tại Việt Nam, cam kết quốc tế đã tạo nền tảng cho sự phát triển của ESG. Tại Hội nghị COP26 năm 2021, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã tuyên bố Việt Nam sẽ đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, với mục tiêu giảm 43,5% lượng phát thải vào năm 2030. Điều này được củng cố tại COP27 năm 2022, khi Việt Nam tiếp tục khẳng định lộ trình chuyển đổi năng lượng và kinh tế xanh. Chính phủ đã ban hành Quyết định 167/QĐ-TTg (08/02/2022), xác định ESG là ba trụ cột cốt lõi trong kinh doanh bền vững, đặt áp lực lên doanh nghiệp trong việc tái cấu trúc hoạt động. (theo Báo điện tử Đầu tư, 2025

    Các tiêu chuẩn ESG ngày càng khắt khe tại các thị trường xuất khẩu lớn đòi hỏi doanh nghiệp Việt phải chuyển đổi mô hình kinh doanh theo hướng bền vững, giảm phát thải carbon, tối ưu hóa tài nguyên và bảo vệ môi trường. Việt Nam đang đặt mục tiêu Netzero năm 2050, với các chính sách thể chế như Nghị quyết 29-NQ/TW, Chiến lược tăng trưởng xanh đến 2030, thí điểm sàn giao dịch carbon từ 2025, cùng nhiều quyết định thúc đẩy chuyển đổi công nghiệp xanh.

    Phát triển bền vững – Định hướng tương lai dài hạn của Việt Nam & Ước mơ lớn của nhân loại 

    Tại Việt Nam, phát triển bền vững và chuyển đổi xanh đã trở thành yêu cầu bắt buộc chứ không còn là lựa chọn tùy ý. Sự dịch chuyển sang mô hình công nghiệp xanh, kinh tế phát thải thấp, sạch và tuần hoàn là xu thế toàn cầu buộc Việt Nam phải thích nghi để duy trì tăng trưởng kinh tế ổn định và hội nhập quốc tế. Xu hướng phát triển bền vững được áp dụng trong nhiều ngành, như nông nghiệp, năng lượng, tài chính, công nghệ,… 

    Công nghiệp, mảng trụ cột kinh tế, đang phải tái cấu trúc theo hướng xanh để tránh tụt hậu công nghệ, đồng thời tận dụng cơ hội đầu tư hiệu quả về lâu dài. Việc này bao gồm áp dụng công nghệ tuần hoàn, số hóa, cải tiến sản xuất để giảm chi phí và tăng sức cạnh tranh. Các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay bắt buộc phải biến phát triển bền vững thành hành động chiến lược nhằm tồn tại và phát triển trong kỷ nguyên "vươn mình" với các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng nghiêm ngặt.

    Như thế, phát triển bền vững với yêu cầu chuyển đổi xanh là bước đi tất yếu không chỉ đóng góp bảo vệ môi trường mà còn nâng cao sức cạnh tranh và phát triển kinh tế cho Việt Nam trong tương lai gần.

  • Mua hay không mua: Quyết định mua sắm cá nhân có thể tác động đến cộng đồng

    Mua hay không mua: Quyết định mua sắm cá nhân có thể tác động đến cộng đồng

    Tiêu dùng thông minh là một lời khuyên thường thấy của các chuyên gia tài chính, và cũng là mong muốn của nhiều người tiêu dùng. Trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu, bất bình đẳng lao động và nền kinh tế số hoá, đây không phải là một mục tiêu dễ dàng đạt được, đặc biệt là ở người trẻ. Câu hỏi “mua hay không mua” không đơn thuần chỉ là quyết định của riêng cá nhân mà còn có thể trở thành hình thức hành động thầm lặng nhưng đầy tự chủ của người trẻ. Đồng thời, nó còn thể hiện sự ý thức về mặt cộng đồng và xã hội. 

    Nghịch lý của thế hệ "mua để tồn tại"

    Theo Deloitte 2023, hơn 60% Gen Z và Millennials sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm bền vững. Nhưng cũng chính thế hệ này đang sống trong kỷ nguyên tiêu dùng điên cuồng nhất lịch sử: mua sắm online 24/7, livestream bán hàng không ngừng nghỉ, và thuật toán đọc vị mong muốn trước cả khi bạn nhận ra.

    Chúng ta vừa muốn "sống xanh" vừa không thể cưỡng lại flash sale. Vừa kêu gọi bảo vệ môi trường vừa đặt hàng với giá "rẻ không tưởng". Đây không phải sai lầm hay trách nhiệm thuộc hoàn toàn về người tiêu dùng – chúng ta là “nạn nhân” của một hệ thống khổng lồ được thiết kế để bạn liên tục muốn có cảm giác sở hữu, “mua” để tăng cường niềm vui, sự hạnh phúc, hay sự tự tin. Nhưng kỳ thực, những lời hứa này không đem lại kết quả thực sự. Chúng khiến bạn “cháy túi” và càng thêm áp lực phải sở hữu nhiều hơn nữa, cuối cùng, bạn như lạc lối trong đống đồ mình sở hữu. 

    Mua hay không mua: Từ FOMO sang JOMO

    mua hay không mua
    Nguồn: The SaigonTimes

    FOMO (Fear of Missing Out) – nỗi sợ bị bỏ lỡ – là động lực mua sắm mạnh nhất của thế hệ trẻ. Nhưng một xu hướng ngược lại đang lớn dần: JOMO (Joy of Missing Out) – niềm vui khi không tham gia.

    Không mua không có nghĩa là thiếu thốn. Nó có thể là:

    • Sự tự do tài chính: Không bị ràng buộc bởi các khoản nợ tiêu dùng

    • Không gian tinh thần: Không bị cuốn vào vòng xoáy so sánh trên mạng xã hội

    • Định danh cá nhân: Không định nghĩa bản thân qua đồ vật sở hữu

    Người trẻ thông minh nhất không phải là người kiếm được nhiều tiền nhất, mà là người biết rõ mình muốn gì và không cần gì. Có lẽ, bạn cũng không thấy lạ lẫm với những câu chuyện săn “deal” săn sale đến mức “cháy túi”. Nhưng niềm vui khi sử dụng món đồ mới không kéo dài, chưa kể chất lượng những món đồ giá rẻ không hề cao, chỉ có thể dùng trong vài tháng thậm chí vài tuần. Và rồi có khi, bạn cũng nhận ra mình không thực sự yêu thích hay cần món đồ đó đến thế. 

    02 nguyên tắc có thể áp dụng cho câu hỏi “Mua hay không mua?” 

    Nguyên tắc 5R (Refuse – Reduce – Reuse – Repurpose – Recycle)

    mua hay không mua
    Nguồn: The Gaia Movement

    Đây là một trong những mô hình phổ biến nhất trong tiêu dùng và quản lý rác thải bền vững, thường được các tổ chức môi trường và giáo dục áp dụng.

    • Refuse (Từ chối): Hạn chế tiêu dùng không cần thiết. Ví dụ: từ chối túi nilon, đồ nhựa dùng một lần.

    • Reduce (Giảm thiểu): Giảm số lượng sản phẩm mua vào, chỉ mua những gì thật sự cần thiết.

    • Reuse (Tái sử dụng): Dùng lại sản phẩm nhiều lần thay vì bỏ đi sau một lần. Ví dụ: chai nước, hộp đựng, quần áo.

    • Repurpose (Tái chế dụng/Đổi công năng): Sáng tạo biến sản phẩm cũ thành vật dụng mới có công năng khác. Ví dụ: dùng lọ thủy tinh làm hộp đựng, dùng áo cũ làm giẻ lau.

    • Recycle (Tái chế): Đưa sản phẩm đã hết vòng đời về quy trình tái chế để làm ra nguyên liệu/thành phẩm mới.

    “Buy Less, Choose Well, Make It Last” – triết lý của Vivienne Westwood

    mua hay không mua
    Nguồn: Elle Việt Nam

    Câu nói nổi tiếng của Vivienne Westwood – nhà thiết kế thời trang huyền thoại của Anh – đã trở thành khẩu hiệu tiêu dùng bền vững trong lĩnh vực thời trang.

    • Buy Less (Mua ít đi): Hạn chế chạy theo xu hướng mua sắm liên tục, tránh thói quen “fast fashion”.

    • Choose Well (Chọn kỹ): Ưu tiên sản phẩm có chất lượng, nguồn gốc minh bạch, thân thiện với môi trường.

    • Make It Last (Dùng lâu bền): Bảo quản và sử dụng sản phẩm lâu dài thay vì vứt bỏ nhanh.

    Tiêu dùng có ý thức không chỉ tốt cho xã hội hay môi trường, mà còn là cách để bảo vệ sức khỏe tinh thần, giảm áp lực trong thế giới số hóa, và giữ cho tài chính cá nhân vững vàng hơn. Sức mạnh thực sự của người tiêu dùng thế kỷ 21 không nằm ở việc mua những gì bạn muốn, mà ở chỗ dám nói không  với những gì không cần thiết. Mỗi lần bạn nhấn nút “xóa giỏ hàng” sau khi suy nghĩ kỹ, chính là bạn đang gửi đi một thông điệp mạnh mẽ: tôi không bị thao túng, tôi mua vì giá trị thật, tôi chọn xây dựng thế giới bền vững cho tương lai. 

    Mọi thay đổi lớn đều bắt đầu từ sự lựa chọn nhỏ nhất. Bạn sẽ làm gì với quyết định mua sắm của mình? 

  • Sinh viên & Quản lý tài chính cá nhân: Khởi đầu cho sự phát triển bền vững của cá nhân

    Sinh viên & Quản lý tài chính cá nhân: Khởi đầu cho sự phát triển bền vững của cá nhân

    Nhiều sinh viên hiện tại vẫn tin rằng thành công tài chính đồng nghĩa với việc kiếm được nhiều tiền sau khi tốt nghiệp, sở hữu những món đồ đắt tiền, và chi tiêu thoải mái không cần lo lắng. Tuy nhiên, quan niệm này đang dần lỗi thời và cần được nhìn nhận lại một cách toàn diện hơn.

    Được coi là người trưởng thành nhưng chưa biết cách tiêu tiền thông thái? Bạn có thấy mình trong câu chuyện này không?

    Quản lý tài chính cá nhân

    Thực trạng cho thấy nhiều sinh viên đang "giàu đầu tháng, nghèo cuối tháng", chi tiêu theo cảm xúc, lạm dụng các ứng dụng "mua trước trả sau", và thậm chí rơi vào nợ nần. Nhưng quản lý tài chính thực sự không phải là việc hạn chế bản thân, ép buộc bản thân kham khổ hay trở nên keo kiệt, mà là nghệ thuật tạo ra sự cân bằng giữa an ninh tài chính cá nhân, hạnh phúc tinh thần, và trách nhiệm với cộng đồng.

    Vì sao bạn cần quản lý tài chính cá nhân tốt để có một cuộc sống hạnh phúc? 

    Quản lý tài chính cá nhân

    Tự do lựa chọn thay vì bị ràng buộc bởi tiền bạc

    Sinh viên quản lý tài chính tốt không nhất thiết phải sở hữu iPhone mới nhất hay outfit đắt tiền, mà là những người có khả năng lựa chọn cuộc sống phù hợp với giá trị của mình. Khi quản lý tài chính hiệu quả, bạn sẽ ngủ ngon hơn, tập trung học tập tốt hơn, và có những mối quan hệ chân thật hơn – không bị áp lực phải "theo kịp" lifestyle của bạn bè hay tạo ấn tượng giả trên mạng xã hội.

    Chính vì thế, bạn cũng sẽ chọn lọc được những mối quan hệ chân thành và chất lượng – những người ở lại với bạn không phải vì bạn sành điệu ra sao, thời thượng như thế nào, mà là bởi chính con người bạn. 

    "Dễ thở" hơn trước áp lực sự nghiệp

    Thống kê cho thấy 30% Gen Z và 32% Millennial cảm thấy bất an về tài chính, với hơn một nửa trong số đó sống phụ thuộc hoàn toàn vào lương hàng tháng. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: họ buộc phải chấp nhận bất kỳ công việc nào có mức lương ổn định, dù công việc đó có phù hợp với đam mê hay không.

    Tuy nhiên, khi xây dựng nền tảng tài chính từ thời sinh viên – dù chỉ là một khoản tiết kiệm nhỏ hay kỹ năng quản lý chi tiêu thông minh – bạn đã tạo cho mình "không gian thở" quý giá. Thay vì chấp nhận áp lực tài chính như “vốn dĩ nó phải thế”, bạn có thể cân nhắc những cơ hội nghề nghiệp phù hợp với bản thân hoặc bắt đầu những kế hoạch cá nhân.  

    Tác động trực tiếp đến môi trường

    Khi quản lý tài chính hiệu quả, bạn có xu hướng đưa ra những quyết định tiêu dùng có ý thức hơn. Thay vì mua sắm bốc đồng, bạn sẽ cân nhắc kỹ về giá trị và độ bền của sản phẩm, hướng đến việc chọn những món đồ chất lượng cao, sử dụng lâu dài thay vì đồ rẻ tiền phải thay thế thường xuyên.

    Mỗi lần bạn thanh toán đều là một quyết định có tác động. Đặt câu hỏi như: "Món đồ này có thực sự cần thiết không? Nhãn hàng này có đối xử với nhân viên tốt không? Sản phẩm này có thân thiện với môi trường không?"

    Đầu tư ngay từ khi là sinh viên: Tại sao không? 

    Quản lý tài chính cá nhân

    Đầu tư không chỉ việc “người lớn” mới làm được. Việc phân bổ tài sản một cách thông minh cho phép bạn lựa chọn các kênh đầu tư ESG (Environment, Social, Governance) – những công ty có cam kết về môi trường và trách nhiệm xã hội. Điều này không chỉ mang lại lợi nhuận mà còn đóng góp vào việc thúc đẩy các doanh nghiệp hoạt động bền vững.

    Ngoài ra, khi cá nhân quản lý tài chính tốt, họ ít rơi vào tình trạng nợ nần, có khả năng chống chịu với biến động kinh tế. Điều này giúp giảm bất bình đẳng xã hội và tạo nên một nền kinh tế ổn định hơn cho thế hệ tương lai.

    Quản lý tài chính cho sinh viên không phải là cuộc đua để trở nên giàu có hay theo đuổi những gì đang là xu hướng thời thượng, mà là tạo lập một nền tảng kiến thức và tư duy đúng đắn về tài chính, để bạn có thể nuôi dưỡng sự tự tin trong những khía cạnh khác nhau của đời sống. Từ những quyết định mua sắm có ý thức, đầu tư trách nhiệm, duy trì các thói quen chi tiêu lành mạnh, đàm phán mức lương và quyền lợi xứng đáng – mỗi hành động này đều giúp bạn đi đúng hướng của một sự phát triển cá nhân bền vững, có ý thức cá nhân và cộng đồng. 

    Vì vậy, hãy bắt đầu hành trình tài chính từ ngay những năm đại học – không chỉ để "có tiền" sau này, mà để tạo ra sự phát triển và thịnh vượng toàn diện cho cuộc sống của bạn.

  • Dear Our Community: Chặng đường 5 năm kết nối & kiến tạo lộ trình Phát triển bền vững cho người trẻ

    Dear Our Community: Chặng đường 5 năm kết nối & kiến tạo lộ trình Phát triển bền vững cho người trẻ

    Nhân dịp kỷ niệm 5 năm thành lập, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện thân mật với Founder & CEO của Dear Our Community – người đã dành trọn tâm huyết để xây dựng một nền tảng kết nối và trao quyền cho thế hệ trẻ trong lĩnh vực phát triển bền vững tại Việt Nam, và trong tương lai, là Đông Nam Á.

    Chị Võ Ngọc Tuyền (tên thân thuộc là Kelly) chia sẻ động lực đằng sau quyết định khởi nghiệp của mình: “Mặc dù không hề dễ dàng, nhưng tôi nghĩ nếu một người có thể tìm được công việc mà vừa yêu thích, vừa cảm thấy có giá trị, vừa sống được với nó, và từ đó xây dựng được những mối quan hệ tốt đẹp, chất lượng – thì đó chính là một cuộc đời đáng sống”, chị tâm sự. Chính vì thế, chị muốn giúp các bạn trẻ – càng nhiều càng tốt – có được một cuộc đời như vậy. 

    "Bởi vì mỗi người chúng ta chỉ có một cuộc đời thôi. Vậy làm sao để trong khoảng thời gian còn trên đời này, mình sống một cuộc đời thú vị, đáng sống, và cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc với nó? Dù không dễ, nhưng đó chính là điều tôi mong muốn mang đến cho các bạn trẻ."

    Từ Podcast đến Platform: Hành trình kiến tạo sự nghiệp ý nghĩa cho người trẻ 

    Dear Our Community

    Khi tạo ra podcast Dear Our Community (năm 2020), mong muốn của chị rất đơn giản: giúp các bạn trẻ nhìn thấy có nhiều con đường sự nghiệp khác nhau. Có nhiều yếu tố để quyết định đâu là một công việc hạnh phúc và ý nghĩa với từng cá nhân, không chỉ là số tiền kiếm được.  

    Thời điểm đó, thông tin về lĩnh vực phát triển bền vững tại Việt Nam, cơ hội công việc trong ngành cũng như những người đang làm công việc này tại Việt Nam còn rất ít. Mọi thứ đều còn mới mẻ. Nhưng chị may mắn được gặp những con người thú vị, những người đang cố gắng hết sức để tạo ra những giá trị thực sự tốt cho xã hội – “may mắn” dường như là một “từ khoá” của chị, khi chị luôn nhắc đến nó với cơ hội được học, được làm, được gặp gỡ những người đã truyền cảm hứng cho những bước chân của chị. 

    Sau 2 năm làm podcast, chị nhận ra một điều quan trọng – một trăn trở: “Sau khi được truyền cảm hứng rồi, hiểu được lý do tại sao mình phải đi theo con đường đó rồi, thì làm sao để mình làm?"

    Thời khắc Dear Our Community quyết định chuyển mình

    Ban đầu, DOC làm đủ thứ: event, e-learning, training, workshop,… Nhưng sau 3 năm vận hành, đội ngũ nhận ra thế mạnh thực sự của DOC chính là platform – một nền tảng có thể kết nối các bên liên quan từ doanh nghiệp, chuyên gia, tổ chức, báo đài, trường đại học, thậm chí là chính phủ – để cùng đầu tư cho các bạn trẻ. Chị nhấn mạnh rằng mặc dù các bạn trẻ bây giờ tiếp cận kiến thức dễ dàng hơn rất nhiều nhờ AI, nhưng thật ra bất kỳ công việc nào cũng cần rất nhiều sự nỗ lực, trí tuệ, cam kết, tinh thần – và đặc biệt là những mối quan hệ chất lượng xung quanh.

    "Chúng tôi muốn giúp các bạn tạo ra được những giải pháp có giá trị và ý nghĩa. Thông qua đó, các bạn trẻ Việt Nam có thể mở rộng ra Đông Nam Á – một thị trường khá trẻ với nhiều tiềm năng," chị chia sẻ về tầm nhìn dài hạn.

    Tái định vị: Từ Podcast đến Platform toàn diện

    Dear Our Community

    “Chúng tôi muốn mọi người thấy được sự đa dạng của nền tảng DOC. Vậy nên tôi quyết định tái định vị, mang đến một hình ảnh mới – trẻ trung hơn, rộng mở hơn – để cả các bạn trẻ lẫn doanh nghiệp có thể dễ dàng tiếp cận.”

    Đây là một cột mốc quan trọng, đánh dấu bước chuyển mình chững chạc, mang tính chiến lược dài hạn của công ty. “Đặc biệt trong platform này, chúng tôi cố gắng cung cấp một journey, một roadmap về sustainability cho các bạn: học kiến thức gì, học kỹ năng gì, được hướng dẫn bởi mentor thực tế trong ngành hoặc anh chị chuyên gia, làm những dự án thực tế như thế nào… Để các bạn có thể rèn luyện bộ kỹ năng và năng lực của mình.”

    D.O.C không muốn chỉ dừng lại ở Việt Nam. Với chị, Đông Nam Á không đơn thuần là một thị trường tiềm năng để mở rộng, mà là một cộng đồng chia sẻ chung số phận.

    Đây là một trong những khu vực năng động nhất thế giới, nơi hơn một phần ba dân số là người trẻ – thế hệ đang thức tỉnh trước những vấn đề môi trường và phát triển bền vững. Chính khu vực này cũng đang đứng trước những thách thức khắc nghiệt nhất: mực nước biển dâng đe dọa hàng triệu người sống ở vùng ven biển, từ đồng bằng sông Cửu Long đến Jakarta, từ Bangkok đến Manila. Thiên tai ngày càng dữ dội – bão lũ, hạn hán, cháy rừng – như những lời cảnh báo không thể phủ nhận. Cùng với đó là những thách thức về năng lượng, đô thị hóa ồ ạt và bất bình đẳng xã hội sâu sắc.

    "Biến đổi khí hậu không dừng lại ở biên giới quốc gia, mà ảnh hưởng lan rộng qua nhiều nước. Chính vì thế, chúng ta cần phải hợp tác với nhau.” 

    Sự hợp tác xuyên biên giới không phải là một lựa chọn, mà là điều tất yếu. Và thế hệ trẻ – với năng lượng, sự sáng tạo và khát vọng thay đổi – chính là chìa khóa. Họ không bị ràng buộc bởi những rào cản cũ, không e ngại chia sẻ kiến thức và nguồn lực, và quan trọng hơn, họ hiểu rằng tương lai của mình gắn liền với nhau. Nếu chúng ta có thể kết nối các bạn trẻ trong khu vực, tạo ra một mạng lưới nơi họ cùng học hỏi, cùng hành động, cùng tạo ra những giải pháp – thì chúng ta đang góp phần định hình con đường phát triển bền vững thực sự cho Đông Nam Á.

    Những thử thách & bài học quý giá 

    Dear Our Community

    Nói về khởi nghiệp, chị trở nên nghiêm túc hơn. "Thật sự, kinh doanh và khởi nghiệp startup – tôi chưa biết liệu có tồn tại được hay không. 99% startup đều thất bại mà. Cho nên tôi cứ làm trong nỗ lực và khả năng của mình."

    Có những lúc muốn bỏ cuộc không?

    Chị gật đầu, không giấu giếm: "Có những lúc gặp rất nhiều thách thức, cũng muốn bỏ cuộc. Nhưng nghĩ lại, tôi đã đến với lĩnh vực này một cách dễ dàng hơn nhờ được nhiều người tạo cơ hội. "Có những lúc về mặt tài chính thực sự rất khó khăn," chị thừa nhận.

    Khó khăn thật, bởi vì làm sao để cân bằng giữa business – là một entrepreneur cũng như sự bền vững về tài chính – và tạo ra giá trị cho xã hội? "Có những lúc về mặt tài chính thực sự rất khó khăn," chị thừa nhận.

    Nhưng có một câu nói giúp chị vượt qua. Đó là lời chia sẻ của Maryana Iskander, CEO của Wikipedia: "Nếu mình đang làm một cái gì đó mà mọi người ai cũng muốn mình tồn tại và thành công, thì có nghĩa là mình đang làm điều gì đó đúng."

    "Đó là lý do tại sao tôi cố gắng giữ DOC. Bởi vì tôi thấy rất nhiều người quý DOC – từ các chuyên gia, doanh nghiệp, tổ chức, cho tới các bạn trẻ, các trường đại học, các bên báo đài. Nếu được nhiều người yêu quý như vậy, nhiều người muốn mình tồn tại và thành công như vậy, thì mình phải tồn tại và thành công. Mình sẽ tìm mọi cách. Tôi tin mình chỉ cần kiên trì, bền bỉ và làm những gì mình tin là đúng. Cứ làm từ từ thôi.”

    Khi vũ trụ gửi gắm những thông điệp 

    Startup phải đối đầu với vô vàn thách thức, bao gồm cả những “pha” căng thẳng khi đứng trước nguy cơ đóng cửa doanh nghiệp. Đầu năm 2024, một khó khăn lớn đã xảy ra và DOC suýt chút nữa phải dừng lại. Lúc đó chị cũng chưa biết giải quyết như thế nào, chỉ tin rằng những gì mình đang làm có giá trị và sẽ tìm ra được giải pháp.

    "Rồi đột nhiên – có một vài anh chị đã liên hệ với tôi và thể hiện mong muốn giúp đỡ DOC. Họ giúp một cách vô vụ lợi, kiểu như ‘Ok, để anh chị giúp em cho,’" chị kể lại, không khỏi xúc động. Điều đó giống như một thông điệp từ vũ trụ: dù khó khăn, nhưng ở đâu đó, lúc nào đó, sẽ luôn có một điều kỳ diệu cùng những “thiên thần không cánh” xuất hiện. "Có thể là vũ trụ muốn mình tiếp tục, nên vũ trụ gửi người đó đến để giúp mình."

    Đó cũng chính là lý do đằng sau cái tên "Dear Our Community" – một thông điệp sâu sắc mà chị luôn tâm niệm từ những ngày đầu tiên Dear Our Community là một kênh podcast. Chị giải thích thêm: "Chúng ta có thể sống cá nhân, sống độc lập. Tuy nhiên, chúng ta vẫn sống với những cộng đồng xung quanh mình. Mỗi cá nhân đều có một tâm thư gửi cho cộng đồng – mình muốn những cộng đồng xung quanh trở nên tốt hơn. Và những lúc khó khăn, những người trong cộng đồng cũng sẽ giúp đỡ mình."

    Phát triển bền vững: Từ xu thế đến cơ hội thực tế

    Vậy tiềm năng cho người trẻ trong lĩnh vực này như thế nào?

    "Tiềm năng thì nhiều lắm! Nhưng quan trọng bây giờ là làm sao để các bạn có được những cơ hội thực tế. Giống như mình muốn giảm cân là một chuyện, nhưng để giảm cân thì phải có cơ hội đi tập gym và mọi người cũng ủng hộ việc mình đi tập gym."

    Đó là lý do tại sao tất cả chương trình của DOC đều có sự tham gia của những người chuyên môn trong ngành. Và các bạn sẽ làm được những dự án thực tế, những giải pháp thực tế. "Thông qua những dự án thực tế đó, các bạn sẽ tạo ra được năng lực cho mình và có kinh nghiệm để dễ dàng đi làm trong lĩnh vực này."

    Chị muốn mọi người nhớ đến DOC như thế nào?

    "Tôi muốn mọi người khi nghĩ đến DOC là nghĩ đến một nơi đáng tin để có thể đồng hành với người trẻ. Cùng đầu tư cho các bạn trẻ để tạo ra và thúc đẩy những giải pháp bền vững cho xã hội."

    Chị muốn giúp cho nhiều người trẻ sống được một cuộc đời đáng sống, thú vị và ý nghĩa. "Bởi vì ngày càng nhiều các bạn trẻ cảm thấy rất cô đơn. Làm sao chúng ta có thể có một cuộc sống thú vị, ý nghĩa, vui vẻ trong khi thế giới đang gặp rất nhiều vấn đề? Tôi muốn giúp các bạn trẻ, ít nhất là nhận thấy mình vẫn có thể làm gì đó, và có những cơ hội thực tế để các bạn làm."

    Lời nhắn gửi nhân dịp Dear Our Community tròn 5 tuổi 

    Dear Our Community

    Khi cuộc trò chuyện dần khép lại, chị gửi lời biết ơn sâu sắc đến tất cả mọi người đã, đang và sẽ đồng hành với DOC.

    "Có câu nói: ‘It takes a village to raise a child.’ Tôi rất biết ơn sự đồng hành và tin tưởng của mọi người. Tôi tin rằng những gì mọi người đang làm sẽ tạo ra nền tảng rất tốt. Trong tương lai, điều đó sẽ mở ra những cơ hội tốt và tạo ra nhiều giá trị hơn – không chỉ cho các bạn trẻ mà cho cả xã hội nói chung."

    Còn với các bạn trẻ, chị nhắn nhủ: "Các bạn đừng hoang mang, lo lắng quá nhiều. Đương nhiên bây giờ áp lực, mọi thứ đang xảy ra rất nhiều. Nhưng hãy làm những gì mình nghĩ là đúng, những giá trị mà mình nghĩ phù hợp với mình. Hãy xây dựng nền tảng vững chắc về mặt trí thức, mindset, tư duy và góc nhìn. Từ đó, các bạn sẽ từ từ phát triển. 

    Nếu AI có thể làm được rất nhiều thứ, và mình có thể làm được rất nhiều thứ với AI, vậy thì con người chúng ta khác ở chỗ nào? Chính là làm sao để người ta muốn làm việc với mình!"

    Chị giải thích thêm: "Mình tạo ra giá trị thì người ta sẽ tìm đến mình. Nếu người ta đến với mình mà bị mất năng lượng, không thấy vui, không thoải mái, không nhận được giá trị gì – thì chắc chắn họ sẽ không tìm đến các bạn. Khi người ta tìm đến các bạn là bởi vì họ muốn làm việc với những người có giá trị, tạo ra giá trị."

    Với tầm nhìn rõ ràng và sứ mệnh đầy ý nghĩa, Dear Our Community đang từng bước xây dựng một tương lai nơi các bạn trẻ không chỉ tìm được con đường sự nghiệp trong lĩnh vực Phát triển bền vững, mà còn sống được một cuộc đời thực sự đáng sống. 

  • Eco-anxiety ở Millenials và Gen Z: Làm thế nào để không bị “tê liệt” trước tương lai?

    Eco-anxiety ở Millenials và Gen Z: Làm thế nào để không bị “tê liệt” trước tương lai?

    “Có con? Trong điều kiện khí hậu như thế này sao?” – Một câu nói nửa đùa nửa thật quen thuộc thường thấy trong các nội dung ngắn về biến đổi khí hậu trên các nền tảng mạng xã hội. Với nhiều người, đối diện với các vấn đề bất ổn của môi trường bằng những câu đùa giỡn có phần đen tối là một cách để cảm thấy bản thân có tầm kiểm soát nhất định với những gì đang diễn ra xung quanh mình. 

    Nhưng vấn đề thì sẽ luôn còn đó, dù ta có cố gắng đùa giỡn để giảm nhẹ hay lảng tránh sự âu lo. Vào một khoảng lặng bất chợt hay lúc 1h sáng, bạn vẫn có thể cảm nhận nỗi lo về sự tồn vong của thế giới lẩn khuất trong tâm trí mình. Tuy vậy, chúng ta vẫn có cách để đối phó với “Eco-anxiety” và không để nó làm tê liệt mọi hy vọng của bạn cho tương lai. 

    Những âu lo chưa từng có tiền lệ 

    Cháy rừng tại Los Angeles, băng tan ở Nam Cực, động đất tại Myanmar, các cơn bão mạnh, mưa cực đoan, sạt lở đất tại các thành phố phía Bắc Việt Nam, xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long… – năm 2025 tiếp tục là một năm với nhiều thiên tai do tác động của biến đổi khí hậu gây ra. Trước tình thế đó, sự âu lo, hoảng sợ, cảm giác tuyệt vọng và bất lực là hoàn toàn dễ hiểu.

    eco-anxiety

    Ảnh: Xâm nhập mặn tại ĐBSCL (Thanh Tùng, VnExpress

    Oxford Dictionary định nghĩa “eco-anxiety” là việc lo lắng cực độ về những tác hại đối với môi trường hiện nay và tương lai, do tác động của con người, biến đổi khí hậu gây ra. Theo Time, Hiệp hội Tâm lý học Mỹ lần đầu tiên đặt ra định nghĩa cho thuật ngữ này vào năm 2017, trong bối cảnh nhiều cuộc biểu tình về biến đổi khí hậu diễn ra tại nhiều nơi. 

    Thực tế, âu lo sinh thái không phải là một trạng thái mới. Trong bài viết “Âu lo về khí hậu đang lan rộng trong giới trẻ – liệu họ có thể vượt qua?” đăng tải trên National Geographic, hơn một nửa trong số 10.000 người trẻ được khảo sát trong một nghiên cứu toàn cầu được công bố vào tháng 12 năm 2022 trên tạp chí The Lancet đã đồng ý với tuyên bố: "Nhân loại đang bị diệt vong". Gần một nửa số người được hỏi cho biết những lo ngại về tình trạng của hành tinh đang ảnh hưởng đến giấc ngủ, khả năng học tập, vui chơi và giải trí của họ. 

    Tại Việt Nam, tuy chưa có báo cáo cụ thể nào thống kê số lượng người trẻ có “eco-anxiety”, cảm xúc này không phải là một điều gì mới lạ. Khảo sát của UNICEF (2022) trên gần 3.500 người (trong đó có 1.304 bạn trẻ dưới 35 tuổi) đã chỉ ra đa số người trẻ ý thức rõ trách nhiệm cá nhân trong ứng phó biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, nhiều bạn trẻ gặp rào cản như thiếu mạng lưới kết nối (51%), thiếu thông tin đáng tin cậy (48%) và kỹ năng ứng phó. Về tác động thực tế, họ cảm nhận rõ qua ô nhiễm môi trường sống (69%), bữa ăn kém chất lượng (46%) và giảm thu nhập gia đình (43%). Đáng chú ý, hơn một nửa (53%) từng nghĩ đến việc rời bỏ nơi ở vì ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và thiên tai.

    eco-anxiety

    Ảnh: Unsplash 

    Eco-anxiety ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần 

    Nếu những thế hệ trước chủ yếu quan tâm và lo lắng đến những vấn đề như làm sao để tìm được một công việc tốt để gắn bó lâu dài, sau đó kết hôn, sinh con đẻ cái, mua nhà, thì Millennials và Gen Z giờ đây (tương lai là gen Alpha) đang phải đối mặt với những hậu quả nặng nề của biến đổi khí hậu. Một trong những hệ quả trực tiếp mà âu lo sinh thái gây ra với người trẻ chính là sức khỏe tinh thần. 

    Bài viết “Nỗi sầu sinh thái lan khắp toàn cầu” trên trang Tia Sáng đề cập đến vấn đề này như sau: “Khó có thể đo lường được toàn bộ tác động của biến đổi khí hậu gây áp lực lên sức khỏe tinh thần của các cá nhân và cộng đồng như thế nào. Vì cho đến nay, các vấn đề về sức khỏe tinh thần thường ít khi được chẩn đoán, do thiếu các dịch vụ về sức khỏe tinh thần, cũng như vấn đề sức khỏe tinh thần vẫn còn bị xem nhẹ….Dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần vẫn còn ít và những người thuộc thế hệ lớn tuổi thường chỉ nghĩ là “nhạy cảm quá”, trong khi chính họ vẫn còn sống sót sau những đợt hạn hán trước đây. 

    Thực tế các nghiên cứu cũng cho thấy giới trẻ và thế hệ trước đây có nỗi lo về sinh thái khác nhau, giới trẻ thường lo lắng hơn nhiều. Cũng trong cuộc khảo sát về “nỗi sầu sinh thái” vào năm 2021, gần 40% thanh niên trên toàn thế giới cho biết những lo lắng của mình về biến đổi khí hậu đã bị lờ đi hoặc bác bỏ.” 

    Biến đổi khí hậu tác động lớn hơn đến phụ nữ và các cộng đồng yếu thế

    Có sự khác biệt đáng kể về cách lo âu sinh thái ảnh hưởng đến mọi người dựa trên giới tính và địa vị kinh tế xã hội.

    Sự khác biệt về giới trong lo âu sinh thái

    • Mức độ lo âu cao hơn: Phụ nữ thường trải qua lo âu sinh thái mạnh hơn so với nam giới.

    • Báo cáo cảm xúc tiêu cực nhiều hơn: Các nghiên cứu chỉ ra phụ nữ dễ chia sẻ về sự lo lắng, cảm xúc tiêu cực và đau khổ tâm lý liên quan đến biến đổi khí hậu.

    • Dễ bị tổn thương trước tác động khí hậu: Phụ nữ, đặc biệt trong các nhóm yếu thế, nhạy cảm hơn với căng thẳng do nhiệt độ cao và mất nước.

    • Xu hướng thừa nhận và chia sẻ: Phụ nữ sẵn sàng bộc lộ phản ứng cảm xúc, làm mức độ lo âu sinh thái được ghi nhận cao hơn.

    • Rủi ro chồng chéo: Trong các sự kiện khí hậu, phụ nữ còn đối mặt với bạo lực trên cơ sở giới và bất bình đẳng kinh tế – xã hội.

    Một ví dụ điển hình cho sự khác biệt này chính là cách biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long ảnh hưởng đến những người phụ nữ khu vực này ra sao. Không chỉ sinh kế của nhiều gia đình rơi vào khó khăn, mà người phụ nữ còn buộc phải gánh thêm vai trò đáng kể trong kinh tế gia đình, trong khi áp lực từ công việc chăm sóc hàng ngày chẳng hề thuyên giảm.

    Vai trò giới truyền thống tại Việt Nam thường quy định rằng người phụ nữ chịu trách nhiệm về các công việc gia đình như nấu ăn, chăm sóc các thành viên khác. Sợi dây trách nhiệm ấy gắn chặt suốt nhiều năm qua khiến việc thay đổi công việc của bất kỳ người phụ nữ nào tại ĐBSCL cũng chẳng hề dễ dàng. Với nhiều người, họ tìm đến các công việc thời vụ ở các tỉnh lân cận cách vài, đến vài chục cây số, có thể đi lại trong ngày, để vẫn đảm bảo công việc chăm sóc gia đình. Đổi lại, họ buộc phải chấp nhận sự bận rộn và vất vả hơn. (Theo TheLEADER

    Sự khác biệt về kinh tế xã hội và cộng đồng

    • Ảnh hưởng không cân xứng: Lo âu sinh thái tác động mạnh hơn đến các cộng đồng dễ bị tổn thương so với tầng lớp giàu có.

    • Tiếp xúc trực tiếp với rủi ro: Người dân ở cộng đồng thu nhập thấp thường phải đối mặt trực tiếp với các mối nguy hiểm khí hậu → tác động nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần.

    • Hạn chế về nguồn lực: Các cộng đồng này ít có cơ hội tiếp cận nguồn lực, giáo dục và giải pháp thích ứng → làm trầm trọng thêm cảm giác bất lực và căng thẳng.

    • Khác biệt với người giàu: Người giàu thường trải qua lo âu sinh thái gián tiếp, chủ yếu từ truyền thông hoặc các diễn đàn học thuật.

    • Chồng chéo thách thức: Các nhóm dễ bị tổn thương còn đối diện nghèo đói, sự ruồng bỏ xã hội và bất công môi trường → làm tăng lo âu sinh thái.

    • Đối tượng đặc biệt nhạy cảm: Phụ nữ và thanh thiếu niên trong những cộng đồng này có tỷ lệ lo âu và rối loạn tâm trạng liên quan khí hậu cao hơn.

    Tóm lại, phụ nữ và các cộng đồng yếu thế trải qua mức độ lo âu sinh thái cao hơn và nghiêm trọng hơn so với nam giới và các tầng lớp giàu có, do cả tác động trực tiếp của khí hậu và bất bình đẳng xã hội định hình nên tính dễ bị tổn thương của họ.

    Biến lo âu sinh thái thành hành động  

    Lo âu, sợ hãi, bất lực là cảm xúc bình thường và dễ hiểu, nhưng điều đó không có nghĩa là bạn nên bỏ cuộc và phó mặc cho biến đổi khí hậu. Hãy thử tìm kiếm và áp dụng các cách khác nhau để dành cho chính mình sự cảm thông, thấu hiểu – có như vậy, bạn mới có thêm năng lượng và sức mạnh. 

    Chân thật với cảm xúc của chính mình 

    Bước quan trọng đầu tiên trong việc đối mặt với âu lo sinh thái là chấp nhận mọi cảm xúc đang diễn ra trong bạn, đặc biệt là các cảm xúc tiêu cực. Nghe thì có vẻ mâu thuẫn và đáng sợ, nhưng chỉ khi chúng ta chấp nhận cảm xúc như nó vốn thế, ta mới có thể bình tâm trở lại và tìm cách vượt qua nó. Hãy cho phép bản thân cảm nhận sự lo lắng, buồn bã và khám phá những cảm xúc này mà không phán xét. Viết xuống những điều mà bạn cảm thấy hay lo sợ cũng là một cách để xác định cụ thể những cảm xúc tiềm ẩn, từ đó dần thấu hiểu, xử lý và kiểm soát chúng bằng lòng trắc ẩn. 

    Tìm lại sự tự chủ và trao quyền hành động cho chính mình 

    Không để phí đồ ăn, sử dụng bình nước cá nhân khi đi mua đồ uống ngoài cửa hàng, tiết kiệm năng lượng, tái chế đồ vật, mua quần áo chất liệu tốt để mặc được lâu dài thay vì tiêu thụ thời trang nhanh, tham gia các hoạt động cộng đồng… – những hành động nhỏ như vậy sẽ  giúp bạn tìm thấy và tăng cường cảm giác chủ động cũng như khả năng đưa ra lựa chọn và kiểm soát. Không chỉ mang lại lợi ích cho môi trường, những hành động cá nhân khi được nhân rộng sẽ góp phần tạo ra thay đổi lớn, kết nối những người có chung suy nghĩ, giảm bớt cảm giác bất lực và cô độc.  

    eco-anxiety

    Ảnh: Unsplash 

    Bỏ điện thoại xuống, đi ra ngoài và kết nối với thiên nhiên 

    Dành thời gian ở trong môi trường tự nhiên – công viên, rừng cây hoặc gần nước – đã được chứng minh là mang lại lợi ích cho sức khỏe tinh thần, bao gồm giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và giúp mọi người bình tĩnh hơn về mặt cảm xúc. Ngay cả những tương tác nhỏ với thiên nhiên, chẳng hạn như chăm sóc cây cối hoặc lắng nghe âm thanh tự nhiên, cũng có thể tạo ra cảm giác bình tĩnh và tích cực.

    Tìm kiếm và kết nối với những tin tức lạc quan và những người có cùng chí hướng 

    Tiêu thụ tin tức trên mạng quá nhiều cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng và sức khỏe tinh thần của bạn. Dù việc cập nhật thông tin là quan trọng, nhưng nếu tiếp xúc liên tục với các tin tức, bình luận có phần tiêu cực sẽ làm gia tăng sự lo lắng, khiến bạn có cảm giác như cả thế giới đang chìm trong khủng hoảng và không có sự cứu rỗi nào cho loài người nữa. 

    Nhưng thực tế lại có thể rất khác so với những gì bạn nghĩ. Ngoài kia, vẫn có những cá nhân, nhóm, cộng đồng đang ngày ngày tìm tòi, thực hiện và hiện thực hóa những giải pháp với biến đổi khí hậu. Hãy tìm đọc và theo dõi các chuyên gia, các kênh tin tức chuyên sâu để có cái nhìn đa chiều, toàn diện và hy vọng hơn, thay vì cho rằng ngày tận thế đang cận kề. 

    Thực hành chăm sóc bản thân và vận động mỗi ngày

    Chăm sóc bản thân là một tuyên ngôn của sự bền bỉ giữa những bất định và căng thẳng của thế giới. Vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày cũng có thể giúp bạn khỏe mạnh hơn. Chơi một hay một vài môn thể thao không chỉ giúp tăng cường sức chịu đựng của cơ bắp mà còn gia tăng sự bền bỉ của tinh thần. Những bài tập thiền giúp bạn chậm lại, lắng đọng và quan sát bên trong tốt hơn. 

    Hãy nuôi dưỡng sự bền bỉ, khả năng tự phục hồi thông qua những cách thức chăm sóc chính mình. Mỗi người có những nhu cầu, thói quen và nghi thức khác nhau, hãy tìm ra sự khác biệt của mình, bạn nhé. 

    Tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp nếu cần

    Nếu chứng lo âu trở nên nghiêm trọng qua mỗi ngày, hãy tìm đến sự trợ giúp của các nhà trị liệu để có thêm các công cụ thấu hiểu và kiểm soát cảm xúc hiệu quả hơn.

    Âu lo sinh thái mang đến những cảm giác nặng nề, khó có thể bỏ qua. Sau những lời đùa cợt, những giờ lướt mạng xã hội đầy tin tức tiêu cực, hay khoảnh khắc buồn lòng khi nhận ra bầu không khí quanh khu phố thân thuộc đã không còn trong lành như trước, chúng ta vẫn cần tiếp tục làm gì đó. Điều quan trọng là mỗi người làm những gì nằm trong khả năng của mình để góp phần cải thiện môi trường, giúp Trái đất có cơ hội được “chữa lành”. Nhờ đó, chính chúng ta và các thế hệ tương lai mới có thể được sống trong một hệ sinh thái an toàn, khỏe mạnh. Biến đổi khí hậu không thể biến mất hoàn toàn, nhưng từng hành động nhỏ của mỗi cá nhân vẫn có thể góp phần giảm thiểu tác hại của nó.