Danh mục: Xã hội thoại

  • Re-think CSR #31: Truyền thông tạo tác động xã hội – “Thương hiệu đừng đứng ở vị trí trung tâm”

    Re-think CSR #31: Truyền thông tạo tác động xã hội – “Thương hiệu đừng đứng ở vị trí trung tâm”

    Đôi lúc, nếu chỉ dựa vào ý chí chủ quan, một chiến dịch truyền thông tạo tác động xã hội với ý định tốt đẹp ban đầu có thể nhận lại hàng loạt ý kiến trái chiều, bởi “we don’t know what we don’t know”. Thực tế, thương hiệu không thể tạo tác động lên cộng đồng, nếu không hiểu cộng đồng.

    Brands Vietnam đã có buổi trò chuyện với chị Võ Ngọc Tuyền (Kelly) – Nhà sáng lập kiêm Giám đốc Điều hành của Dear Our Community – để cùng đi tìm câu trả lời cho một vấn đề tưởng chừng đã quen thuộc nhưng thực tế vẫn còn nhiều cách hiểu sai: Làm thế nào để một chiến dịch truyền thông tạo tác động xã hội thật sự có “tác động” và không đi xa khỏi mục tiêu ban đầu?

    “Re-think CSR” là series do Brands Vietnam thực hiện, phỏng vấn các chuyên gia đến từ nhiều ngành hàng và quy mô doanh nghiệp khác nhau, chia sẻ về quan điểm, chiến lược, thực thi và kết quả thực tế có được từ hoạt động CSR của chính những doanh nghiệp tham gia chuyên mục. Từ đó, cung cấp những ý tưởng và cách tiếp cận đa dạng đối với một vấn đề tưởng chừng quen thuộc nhưng vẫn còn khá xa lạ tại thị trường Việt Nam.

    * Trước hết, chị Kelly có thể chia sẻ về vai trò của truyền thông tạo tác động xã hội trong các doanh nghiệp có bộ phận chuyên trách về CSR?

    Trước khi làm việc tại Dear Our Community (DOC), tôi từng gắn bó với một tổ chức phi lợi nhuận. Trong quá trình làm việc, tôi nhận thấy một điều thú vị: nhiều nhân sự phụ trách CSR ở các doanh nghiệp thường đến từ các bộ phận marketing hoặc branding.

    Khi tìm hiểu sâu hơn, tôi nhận ra lý do là vì thời điểm đó, các doanh nghiệp thường xem trách nhiệm xã hội là hoạt động thiện nguyện, cũng tức là một phần trong chiến lược xây dựng thương hiệu. Chính vì vậy, những người làm marketing và branding – người hiểu rõ cách tạo dựng hình ảnh và truyền tải thông điệp sẽ được tin tưởng giao nhiệm vụ này.

    Trong các buổi trò chuyện với nhân sự phụ trách CSR, tôi cũng nhận thấy họ thực hiện rất nhiều công việc liên quan đến xây dựng hình ảnh và chiến lược truyền thông. Điều này phản ánh cách các doanh nghiệp trước đây nhìn về CSR sẽ ở góc độ marketing và branding.

    Truyền thông tạo tác động xã hội

    Chị Võ Ngọc Tuyền (Kelly) – Nhà sáng lập kiêm Giám đốc Điều hành của doanh nghiệp tạo tác động xã hội Dear Our Community.

    * Đó là vấn đề của 5 năm trước, vậy hiện tại, góc nhìn của các doanh nghiệp về CSR đã có sự thay đổi ra sao?

    Trong khoảng 5 năm qua, cách nhìn nhận của các doanh nghiệp tại Việt Nam về CSR đã có nhiều thay đổi. Nếu trước đây, CSR được nhìn ở góc độ hoạt động marketing và xây dựng thương hiệu thì hiện tại, nhiều doanh nghiệp dần hiểu rằng CSR không chỉ đơn thuần là “làm đẹp” hình ảnh.

    Thực tế, một trong những thách thức lớn mà doanh nghiệp đối mặt hiện nay là làm thế nào để liên kết các hoạt động CSR với mục tiêu kinh doanh. Nếu chỉ dừng lại ở việc thực hiện trách nhiệm cộng đồng, điều đó dĩ nhiên rất tốt. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với áp lực lợi nhuận và hiệu quả đầu tư. Do đó, bài toán đặt ra là: Làm thế nào để các hoạt động CSR vừa tạo ra tác động tích cực cho cộng đồng, vừa có sự kết nối với các mục tiêu kinh doanh?

    Tôi thường chia sẻ với các doanh nghiệp rằng CSR không nên chỉ được nhìn nhận như một hoạt động cộng đồng thuần túy là làm từ thiện, mà phải được thiết kế để tạo ra những tác động thực sự, không chỉ cho xã hội mà còn cho chính doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp có thể đo lường được những lợi ích này, họ mới tự tin đầu tư hơn vào các hoạt động CSR. Đây cũng chính là điểm khác biệt giữa cách làm CSR cũ và cách tiếp cận phát triển bền vững hiện nay.

    CSR cần được xây dựng với tư duy dài hạn, nhưng dài hạn không có nghĩa là lặp đi lặp lại một chương trình cố định.

    Một sự chuyển biến rõ nét là việc nhiều doanh nghiệp bắt đầu nhận ra rằng phát triển bền vững không chỉ là một mục tiêu, mà còn là triết lý cốt lõi – hay có thể gọi là “DNA” của doanh nghiệp. Trong đó, CSR đóng vai trò như một công cụ thực hành để thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp với cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh hoạt động tại thị trường Việt Nam.

    Tuy vậy, không phải doanh nghiệp nào cũng sẵn sàng tách bạch phát triển bền vững thành một bộ phận riêng biệt. Các tập đoàn lớn thường có đủ nguồn lực để xây dựng hẳn một đội ngũ chuyên trách về phát triển bền vững. Ngược lại, với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, CSR vẫn đang dừng lại ở các hoạt động cơ bản.

    * Để hiện thực hóa những mục tiêu đó, phải chăng làm CSR là câu chuyện của tầm nhìn dài hạn?

    Tôi đồng ý rằng CSR cần được xây dựng với tư duy dài hạn. Tuy nhiên, dài hạn không có nghĩa là lặp đi lặp lại một chương trình cố định. Nếu chỉ tiếp cận CSR với mục tiêu “hoàn thành trách nhiệm” rồi thôi, doanh nghiệp sẽ có cách tiếp cận khác. Ngược lại, nếu hướng đến việc tạo ra thay đổi thực sự, cách tiếp cận sẽ hoàn toàn khác.

    Thực tế, việc giải quyết các vấn đề xã hội rất phức tạp và luôn biến đổi. Vì vậy, CSR không phải là một kế hoạch cố định mà là một hành trình học hỏi và thích ứng. Khi doanh nghiệp bắt đầu một chương trình CSR, có thể ý tưởng ban đầu rất cụ thể như xây thư viện hay trao học bổng. Nhưng trong quá trình thực hiện, nhu cầu thực tế của cộng đồng có thể thay đổi. Việc linh hoạt điều chỉnh để đáp ứng đúng nhu cầu là điều cần thiết.

    Tôi luôn tin rằng chúng ta không nên giải quyết những vấn đề không có thật. Nếu cộng đồng không cần thứ mình đang cung cấp, hãy sẵn sàng thay đổi để mang lại giá trị thực sự.

    Trong quá trình hợp tác, doanh nghiệp và các tổ chức đối tác có thể cùng xây dựng một bức tranh tổng thể với các mục tiêu cụ thể trong 1 năm, 3 năm, hay 5 năm. Và với tư duy học hỏi, doanh nghiệp khi hợp tác cùng các tổ chức phi lợi nhuận, doanh nghiệp xã hội hoặc các tổ chức cộng đồng nên tiếp cận bằng thái độ cởi mở: “Đây là điều chúng tôi muốn làm, chúng tôi muốn đồng hành lâu dài, nhưng chúng tôi cũng sẵn sàng thay đổi nếu cần”. Chính tư duy đó sẽ mở ra nhiều cơ hội để cả hai bên cùng thích nghi và đáp ứng nhu cầu thực tế của cộng đồng.

    Truyền thông tạo tác động xã hội

    Trên thực tế, CSR không phải là một kế hoạch cố định mà là một hành trình học hỏi và thích ứng. (Nguồn: Getty Images)

    * Khi thực hiện chiến dịch trong một thời gian dài như thế, làm thế nào để có thể đo lường hiệu quả của các hoạt động truyền thông tạo tác động xã hội giữa các bên liên quan, thưa chị?

    Theo tôi, trước khi dùng bất kỳ công cụ nào, điều quan trọng nhất là phải xác định rõ mục tiêu tác động. Công cụ chỉ là công cụ – điều cốt lõi nằm ở việc doanh nghiệp cần phải xác định được mình muốn tạo ra tác động gì, từ đó mới xác định chỉ số (metrics) đo lường phù hợp.

    Có những doanh nghiệp muốn đo lường các chỉ số thảo luận, nhắc đến thương hiệu trên mạng xã hội thông qua công cụ social listening, mức độ tin cậy thương hiệu (brand trust), hay giá trị thương hiệu (brand value). Cũng có những doanh nghiệp muốn có thể đo lường cả tác động thực tế lên cộng đồng mà họ hỗ trợ, những sự thay đổi trong ngắn hạn và dài hạn.

    Thực tế, đa số vẫn dừng lại ở các chỉ số liên quan đến thương hiệu như mức độ tương tác (engagement) vì dễ đo lường hơn. Nhưng với CSR, nếu chỉ tập trung vào thương hiệu mà không đo lường được tác động xã hội thì vẫn chưa thực sự đầy đủ.

    Một trong những công cụ quan trọng trong ngành là stakeholder mapping (phân tích các bên liên quan). Chẳng hạn, nếu một doanh nghiệp thực hiện chiến dịch giáo dục trẻ em, họ cần nghiên cứu và phân tích: Hiện có những ai đang hoạt động trong lĩnh vực này? Các tổ chức phi lợi nhuận, chuyên gia, hay doanh nghiệp khác đang làm gì? Từ đó, doanh nghiệp có thể tìm cách đóng góp vào góc độ mà họ làm tốt hơn hoặc bổ sung được cho các hoạt động hiện có. Phân tích này không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ đối tác tiềm năng mà còn xác định cách tối ưu hóa nguồn lực – điều đặc biệt quan trọng với những doanh nghiệp có hạn chế về tài chính hoặc nhân sự.

    Doanh nghiệp phải làm việc với các tổ chức phi lợi nhuận, các chuyên gia, những bên có chuyên môn liên quan và cùng nhìn ở bức tranh chung. Hãy hình dung đơn giản, nếu doanh nghiệp muốn giúp trẻ em và tổ chức phi lợi nhuận cũng làm việc vì trẻ em, thì cả hai nên tập trung vào mục tiêu chung – cải thiện cuộc sống của trẻ em. Từ mục tiêu chung này, họ có thể xây dựng các giải pháp để thu hẹp khác biệt và đạt được hiệu quả tốt nhất.

    * Trong Community Oriented Marketing có một dạng tiếp thị là nhãn hàng sẽ đồng hành cùng các chương trình xã hội để thể hiện trách nhiệm CSR. Theo chị Kelly, làm thế nào để doanh nghiệp có thể thực hiện những chiến lược hướng tới cộng đồng hiệu quả và tự nhiên, không bị nói là… “làm màu”?

    Hiện nay, thế hệ trẻ tiêu thụ nội dung theo cách rất khác. Chỉ cần “ngửi thấy” chút hơi hướng quảng cáo, họ sẵn sàng bỏ qua ngay. Điều này buộc các doanh nghiệp phải suy nghĩ lại về cách tiếp cận, đặc biệt khi muốn truyền thông một cách hiệu quả mà không gây ra phản ứng trái chiều.

    Một hướng đi bền vững hơn là tập trung kể câu chuyện về những tác động mà doanh nghiệp đang tạo ra cho xã hội, thay vì chỉ nói quá nhiều về chính mình. Người tiêu dùng ngày nay, đặc biệt là giới trẻ, rất quan tâm đến cách doanh nghiệp ứng xử với cộng đồng xung quanh. Thay vì đầu tư vào một video quảng cáo thuần túy để giới thiệu doanh nghiệp, tại sao không chia sẻ những sáng kiến thương hiệu đang làm góp phần tạo tác động xã hội?

    Hãy cân nhắc đến việc đầu tư ngân sách cho một tổ chức, một dự án hay một chương trình có giá trị về mặt xã hội mà doanh nghiệp cũng tin tưởng. Sau đó, kể lại câu chuyện về dự án này bằng cách hiệu quả nhất. Khi những tác động tích cực của dự án được chứng minh, câu chuyện sẽ trở nên tự nhiên và giàu sức hút hơn rất nhiều.

    Quan trọng hơn hết, hãy đặt những người trong cộng đồng, những đối tượng mà doanh nghiệp đang hỗ trợ vào trung tâm câu chuyện. Để họ kể về những thay đổi mà họ trải qua, đứng đằng sau là một thương hiệu đang giúp cộng đồng đó phát triển. Rõ ràng, đây là cách truyền tải thông điệp hoàn toàn khác và chứng minh được rằng doanh nghiệp thực sự cam kết với các giá trị xã hội, chứ không đơn thuần chỉ tập trung vào xây dựng hình ảnh.

    Một ví dụ điển hình là chiến dịch của Dove. Thay vì chỉ quảng bá sản phẩm chăm sóc sắc đẹp, Dove chọn cách kể về các vấn đề xã hội liên quan đến sự tự tin và giá trị bản thân. Họ không chỉ gửi đi những thông điệp rõ ràng mà còn tạo ra các tác động thực sự. Làm thương hiệu ngày nay đòi hỏi sự tinh tế, khéo léo và phải tạo ra được những tác động tích cực song song.

    Truyền thông tạo tác động xã hội

    Thay vì chỉ quảng bá sản phẩm chăm sóc sắc đẹp, Dove chọn cách kể về các vấn đề xã hội liên quan đến sự tự tin và giá trị bản thân. (Nguồn: Campaign Brief)

    * Chị Kelly nghĩ thế nào về việc truyền thông đánh vào lòng thương cảm, “bi kịch hóa” một tình cảnh (Poverty Porn) nhằm tăng tỷ suất theo dõi và lấy nước mắt của người xem?

    Vấn đề này rất nhức nhối. Theo tôi, một nguyên tắc cơ bản cần tuân thủ là: “Nếu bạn không muốn người khác làm điều đó với mình, đừng làm điều tương tự với họ”.

    Khi thực hiện các chiến dịch hướng đến cộng đồng yếu thế như trẻ em, phụ nữ, hay người khuyết tật, điều quan trọng nhất là đặt mình vào hoàn cảnh của họ. Hãy tự hỏi: “Nếu tôi ở vị trí đó, tôi có muốn được đối xử như vậy không?”. Chính từ việc đặt mình vào vị trí của người nhận, bạn sẽ hiểu rõ hơn điều gì nên làm và không nên làm. Đôi khi mình cứ làm mà không đặt mình vào hoàn cảnh của đối tượng muốn hỗ trợ nên cứ ép người ta “phải là như vậy”.

    Bên cạnh đó, tôi luôn khuyên các doanh nghiệp hay các bạn marketer rằng từ việc cảm thông, hiểu được vấn đề của người nhận thì các bạn phải đặt người nhận vào trung tâm của câu chuyện và nhìn nhận họ như những con người có giá trị và có tiếng nói riêng. Mọi thứ sẽ trở nên khác biệt.

    Thay vì đứng ở trung tâm, thương hiệu nên đứng sau câu chuyện, làm rõ được sức mạnh và giá trị sẵn có của những cộng đồng mà mình đang giúp đỡ.

    Để xây dựng một chiến dịch CSR có sức ảnh hưởng, thương hiệu cần làm nổi bật giá trị của cộng đồng mà mình hỗ trợ, thay vì chỉ tập trung vào hình ảnh của chính mình. Những đối tượng được hỗ trợ không phải là những người “nhận ơn”, mà là những nhân vật chính với tiềm năng lớn, chẳng qua hiện tại họ chưa đủ điều kiện hay vì một lý do nào đó nên cần sự giúp đỡ.

    Khi thương hiệu chuyển từ vai trò “người giúp đỡ” sang vai trò hỗ trợ, đồng hành một cách đầy tinh tế và cẩn trọng, chú ý và đầu tư, câu chuyện truyền thông sẽ trở nên nhân văn và chân thật hơn. Thay vì đứng ở trung tâm, thương hiệu nên đứng sau câu chuyện, làm rõ được sức mạnh và giá trị sẵn có của những cộng đồng đang giúp đỡ. Tôi tin rằng khi có thể làm được như vậy, thương hiệu sẽ giảm thiểu được rất nhiều những vấn đề liên quan đến khai thác lòng thương cảm.

    * Có thể thấy, các hoạt động truyền thông tạo tác động xã hội nếu làm không “khéo” sẽ tiềm ẩn nhiều rủi ro, vậy liệu có phương pháp để thương hiệu có thể quản lý rủi ro, hạn chế việc tạo tác động “ngược”, thưa chị?

    Tôi từng nghe một chia sẻ rất hay từ một người làm trong lĩnh vực ESG và tôi hoàn toàn đồng tình: Bản chất của ESG, phát triển bền vững hay bất kỳ hoạt động nào đều có cả cơ hội lẫn rủi ro. Ở đâu có cơ hội, ở đó cũng tiềm ẩn rủi ro.

    Khi nhìn CSR dưới góc độ branding, chúng ta nhìn thấy rất nhiều cơ hội. Rõ ràng, các chiến dịch vì xã hội thường mang lại hình ảnh đẹp, được truyền thông rộng rãi, giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu. Tuy nhiên, ít ai nhắc đến rủi ro phía sau. Đo lường cơ hội có thể dễ, nhưng đo lường rủi ro lại rất khó. Đây cũng là một trong những trăn trở lớn khi tôi trao đổi với các doanh nghiệp.

    Nếu không hiểu rõ về bản chất của CSR, thương hiệu có thể vô tình tạo ra rủi ro khi thực hiện chiến dịch. Ví dụ, trên mạng xã hội, đã có không ít chiến dịch gặp phản ứng tiêu cực từ khán giả hoặc cộng đồng, nguyên nhân thường là do thiếu tầm nhìn dài hạn.

    Khi nhắc đến ESG, mục tiêu lớn nhất của các khuôn khổ này chính là quản lý rủi ro và tác động của doanh nghiệp lên môi trường, cộng đồng. Doanh nghiệp cần đặt câu hỏi trước khi triển khai bất kỳ hoạt động nào: Cơ hội là gì nếu chúng tôi làm tốt? Và rủi ro là gì nếu không đạt kỳ vọng? Đây là sự khác biệt rõ nét so với trước đây, khi doanh nghiệp chỉ tập trung vào cơ hội mà chưa thực sự cân nhắc đến các rủi ro tiềm ẩn.

    Để quản lý tốt rủi ro, các doanh nghiệp cần phải thận trọng và áp dụng những phương pháp phân tích kỹ lưỡng. Quay lại với phương pháp stakeholder mapping, bước này giúp doanh nghiệp hiểu được hoạt động của mình sẽ tác động đến những nhóm đối tượng nào và mong đợi thật sự của họ là gì. Từ đó, doanh nghiệp mới có thể dự đoán và phân tích được những rủi ro tiềm tàng, đồng thời xây dựng các biện pháp quản lý hoặc giảm thiểu rủi ro hiệu quả.

    * Cảm ơn chị vì những chia sẻ thú vị!

    (Theo Brands Vietnam)

  • Xé “túi mù”: Xả stress hay nguy cơ rác thải nhựa tiềm ẩn?

    Xé “túi mù”: Xả stress hay nguy cơ rác thải nhựa tiềm ẩn?

    Sau những giây phút giải trí, xé “túi mù” đang đặt ra nhiều vấn đề nghiêm trọng về môi trường, xã hội, và thói quen tiêu dùng bền vững.

    Xé “túi mù” – những túi quà bí mật mang lại cảm giác bất ngờ – đang “làm mưa làm gió” trên mạng xã hội, đặc biệt là giới trẻ. Từ các cửa hàng đồ chơi, mỹ phẩm đến đồ ăn nhanh, túi mù dường như có mặt ở khắp mọi nơi. Xu hướng này hấp dẫn vì sự tò mò và cảm giác hồi hộp khi không biết món đồ mình nhận được là gì, bất ngờ giống như việc mở một chiếc hộp kho báu. 

    Trên các nền tảng mạng xã hội, video "bóc túi mù" triệu view tràn ngập, thu hút sự chú ý của Gen Z và Gen Alpha. Những sản phẩm giá rẻ, chỉ từ 10.000 – 50.000 đồng, cùng khả năng xuất hiện những món đồ “hiếm” đã tạo nên sức hấp dẫn lớn. Nhiều người trẻ không chỉ xem đây là một sản phẩm mà còn là một trải nghiệm để khoe thành quả hoặc so sánh trên mạng xã hội.

     Xé "túi mù" đang trở thành một “cơn sốt”

     Xé "túi mù" đang trở thành một “cơn sốt”

    Theo Metric, tháng 9 vừa qua, thị trường túi mù ghi nhận doanh thu khoảng 4,6 tỷ đồng, với gần 170.000 sản phẩm được bán trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam. Tuy nhiên, cơn sốt này đặt ra câu hỏi lớn: Những giá trị mà túi mù mang lại có xứng đáng với cái giá mà môi trường và xã hội phải trả?

    Nguy cơ về môi trường

    Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất của túi mù là lượng rác thải nhựa mà chúng tạo ra. Hầu hết túi mù đều được làm từ nhựa hoặc bao bì không tái chế, góp phần làm tăng lượng rác thải. Theo thống kê, chỉ một phần nhỏ rác thải nhựa được tái chế trên toàn cầu, trong khi phần lớn còn lại mất hàng trăm năm để phân hủy.

    Ngoài ra, quá trình sản xuất túi mù tiêu tốn năng lượng và tài nguyên, góp phần vào tình trạng ô nhiễm vi nhựa và biến đổi khí hậu. Đặc biệt, nếu những món đồ trong túi mù không thực sự hữu ích hoặc nhanh chóng bị bỏ đi, chúng sẽ trở thành gánh nặng môi trường không cần thiết.

    Vi nhựa có thể gây ra nhiều bệnh tật cho con người, bao gồm các vấn đề về hô hấp, tim mạch và hệ thần kinh

    Vi nhựa có thể gây ra nhiều bệnh tật cho con người, bao gồm các vấn đề về hô hấp, tim mạch và hệ thần kinh

    Nguy cơ xã hội: Tiêu dùng bốc đồng và tâm lý FOMO

    Bên cạnh những vấn đề về môi trường, túi mù cũng ảnh hưởng không nhỏ đến thói quen tiêu dùng của xã hội. Xu hướng này khuyến khích người tiêu dùng mua sắm không phải vì nhu cầu thực sự mà vì cảm giác tò mò và hào hứng tức thời. Điều này đi ngược lại với tinh thần tiêu dùng bền vững – một xu hướng ngày càng được khuyến khích trong bối cảnh khủng hoảng môi trường.

    Đáng chú ý hơn, tâm lý FOMO (Fear of Missing Out) – sợ bỏ lỡ điều thú vị – càng thúc đẩy người trẻ tham gia vào cuộc chơi xé túi mù. Áp lực phải sở hữu hoặc thử nghiệm tất cả các mẫu trong túi mù khiến họ chi tiêu vượt mức, đôi khi vào những sản phẩm không thực sự cần thiết.

    Xé túi mù tiềm ẩn nhiều rủi ro mà không phải ai cũng nhận thức được

    Xé túi mù tiềm ẩn nhiều rủi ro mà không phải ai cũng nhận thức được

    Hệ lụy không chỉ dừng lại ở tài chính cá nhân mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ thói quen tiêu dùng. Người trẻ ngày càng mua sắm dựa trên cảm xúc nhiều hơn là lý trí, dẫn đến lãng phí tài nguyên và gia tăng rác thải.

    Vai trò của các nhãn hàng trong việc thúc đẩy tiêu dùng có trách nhiệm

    Xé túi mù đặt ra một câu hỏi lớn về trách nhiệm của các nhãn hàng. Liệu các thương hiệu có đang tận dụng tâm lý tò mò của người tiêu dùng để gia tăng doanh thu mà bỏ qua những hậu quả về môi trường?

    Ở góc độ khác, các nhãn hàng cũng có thể là tác nhân thay đổi tích cực. Thay vì sản xuất túi mù từ nhựa hoặc bao bì không thân thiện với môi trường, tại sao không chuyển sang các vật liệu tái chế? Hoặc, liệu có thể kết hợp túi mù với các chiến dịch nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường?

    Một số thương hiệu trên thế giới đã bắt đầu áp dụng các giải pháp bền vững, như sử dụng bao bì có thể tái chế hoặc giảm số lượng sản phẩm không cần thiết trong túi mù. Tuy nhiên, những nỗ lực này vẫn còn rất hạn chế và chưa thực sự phổ biến tại Việt Nam.

    Trong bối cảnh này, sự thay đổi không chỉ đến từ các thương hiệu mà còn từ chính người tiêu dùng, khi họ ý thức hơn về tác động từ những lựa chọn của mình. Bạn cũng có thể nhập cuộc xé túi mù, tuy nhiên hãy biết điểm dừng và hãy chọn những món đồ thật sự cần thiết, tránh mua vô tội vạ.

    Ánh Chân

  • “Xanh hóa giáo dục”: Hành trình thúc đẩy kỹ năng xanh cho giới trẻ

    “Xanh hóa giáo dục”: Hành trình thúc đẩy kỹ năng xanh cho giới trẻ

    Tại Miss International 2024, hoa hậu Thanh Thủy nhấn mạnh sự phát triển toàn cầu, đặc biệt qua các thách thức như Covid-19, đã mở ra những cơ hội cải thiện chất lượng giáo dục thông qua ứng dụng công nghệ, hướng tới Mục tiêu Phát triển Bền vững số 4 (SDG-4): giáo dục chất lượng. Để thực sự đạt được mục tiêu này, việc “xanh hóa giáo dục” đang trở thành hướng đi tất yếu.

    "Xanh hóa giáo dục": Xu hướng tất yếu của thời đại

    Xanh hóa chương trình đào tạo là quá trình tích hợp kiến thức về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường vào các nội dung giảng dạy. Không chỉ bổ sung kiến thức, đây còn là một bước chuyển đổi mạnh mẽ trong cách đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho người học kỹ năng xanh và ý thức trách nhiệm để họ trở thành những nhân tố chủ chốt trong nền kinh tế xanh.

    Ví dụ, các khóa học về năng lượng tái tạo, quản lý chất thải, hay sử dụng hiệu quả nguồn lực không chỉ cung cấp kiến thức chuyên môn, mà còn xây dựng ý thức cộng đồng về trách nhiệm bảo vệ môi trường. Tại Việt Nam, nhiều trường đại học đã bắt đầu xanh hóa chương trình đào tạo, nhằm đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế bền vững.

    Ngày Hội Việc Làm Tạo Tác Động Xã Hội” tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn

    Ngày Hội Việc Làm Tạo Tác Động Xã Hội” tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn

    “Kỹ năng xanh”: Chìa khóa mở ra cơ hội việc làm bền vững

    Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, “kỹ năng xanh” đã trở thành yếu tố cốt lõi để người lao động đáp ứng yêu cầu thị trường và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Đây là tập hợp các năng lực giúp cá nhân thực hiện công việc một cách hiệu quả, sáng tạo và thân thiện với môi trường, đồng thời định hình tư duy hướng đến phát triển bền vững – điều mà các nhà tuyển dụng ngày càng đánh giá cao.

    Kỹ năng xanh không chỉ là việc hiểu biết về bảo vệ môi trường hay phát triển bền vững mà còn đòi hỏi khả năng áp dụng các giải pháp sáng tạo để giảm thiểu tác động tiêu cực đến tài nguyên thiên nhiên và môi trường. Những kỹ năng này bao gồm:

    • Quản lý tài nguyên: Tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, nước, và vật liệu trong sản xuất và dịch vụ.

    • Thích ứng công nghệ xanh: Sử dụng các công nghệ tái tạo và thân thiện với môi trường trong công việc hàng ngày.

    • Tư duy hệ thống: Hiểu được mối liên kết giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường để đưa ra quyết định phù hợp.

    • Đổi mới sáng tạo: Phát triển các giải pháp mới nhằm nâng cao hiệu suất lao động và giảm thiểu lãng phí.

    Sự đồng hành của doanh nghiệp

    Để việc xanh hóa giáo dục thực sự hiệu quả, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ sở giáo dục và doanh nghiệp. Các doanh nghiệp đóng vai trò định hình nhu cầu và tiêu chuẩn kỹ năng xanh cần thiết.

    Các hội thảo, chương trình thực tập, hay mô hình đào tạo trực tuyến chính là cầu nối quan trọng để sinh viên tiếp cận thực tế, đồng thời giúp doanh nghiệp xây dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao. 

    Người trẻ tham gia Company Tour do Dear Our Community tổ chức để học hỏi cách làm Phát triển bền vững tại Pizza 4P’s Hikari Bình Dương

    Người trẻ tham gia Company Tour do Dear Our Community tổ chức để học hỏi cách làm Phát triển bền vững tại Pizza 4P’s Hikari Bình Dương

    Ánh Chân

  • Học sinh, sinh viên thi tìm kiếm giải pháp cho vấn đề ô nhiễm nhựa tại Việt Nam

    Học sinh, sinh viên thi tìm kiếm giải pháp cho vấn đề ô nhiễm nhựa tại Việt Nam

    Rethink Plastic Vietnam IDEA Expo thu hút sự quan tâm của giới trẻ đưa ra các ý tưởng mới mẻ, góp phần tạo các giải pháp bền vững giúp giảm thiểu ô nhiễm nhựa và bảo vệ môi trường.

    Trong nỗ lực thúc đẩy ý thức cộng đồng và sáng tạo đổi mới, triển lãm Rethink Plastic Vietnam IDEA Expo thu hút sự quan tâm của người tiên phong trong tìm kiếm giải pháp cho vấn đề ô nhiễm nhựa. Sự kiện quy tụ 38 đội tuyển trong độ tuổi từ 8 đến 25, mang đến những ý tưởng và giải pháp độc đáo, hướng tới mục tiêu bảo vệ môi trường bền vững.

    Các dự án tại sự kiện mang đến sự đa dạng và sáng tạo của người trẻ, từ việc sử dụng vật liệu tự nhiên như tre và vỏ dừa để thay thế nhựa sinh học, đến áp dụng công nghệ AI và học máy nhằm tối ưu hóa quy trình tái chế… thể hiện tầm nhìn mới mẻ và đầy triển vọng. Ngoài ra, các chiến dịch giáo dục về tác động của ô nhiễm nhựa và cách tái chế hiệu quả cũng được giới thiệu, nhấn mạnh vai trò của nhận thức cộng đồng trong cuộc chiến chống lại vấn nạn rác thải nhựa.

    Những dự án về phát triển bền vững nổi bật

    EcoRevo – Dự án cách mạng sinh thái này tập trung vào việc tái chế rác thải nhựa, đặc biệt là các loại nhựa Polyethylene và Polypropylene, thành các vật liệu xây dựng bền vững như tấm cách nhiệt và cát nhân tạo. Với quy trình sản xuất đơn giản và dễ thực hiện, EcoRevo đã chứng minh được tính khả thi khi các sản phẩm thử nghiệm đạt độ bền cao, khả năng chịu nước và áp lực. Từ những vật liệu tưởng chừng vô giá trị, dự án hướng đến thay đổi cách nhìn nhận về rác thải nhựa, biến chúng thành nguồn tài nguyên quý giá cho ngành xây dựng.

    Đội EcoRevo có được sự đồng hành của chuyên gia trong ngành về phát triển nhựa sinh học

    Đội EcoRevo có được sự đồng hành của chuyên gia trong ngành về phát triển nhựa sinh học

    Dự án ChangeLife mang trong mình sứ mệnh thay đổi nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường, đặc biệt là tái chế và giảm thiểu rác thải. Nhóm đã triển khai hàng loạt hoạt động như hội thảo, talkshow và các chiến dịch giáo dục, truyền tải thông điệp về trách nhiệm cá nhân trong việc bảo vệ hành tinh. 

    Dự án hướng đến việc tạo ra một thế hệ trẻ không chỉ hiểu biết mà còn hành động mạnh mẽ vì một tương lai xanh và bền vững. Ban giám khảo đánh giá cao cách tiếp cận độc đáo và tham vọng của ChangeLife khi kết nối sức khỏe môi trường với đổi mới trong lĩnh vực tái chế. Tuy nhiên, họ cũng chỉ ra rằng việc ứng dụng thực tế và khả năng mở rộng quy mô vẫn là những thách thức mà dự án cần vượt qua trong thời gian tới.

    Change Life thuộc trong top 5 đội thi được hỗ trợ 10 triệu đồng để tiếp tục dự án 

    Change Life thuộc trong top 5 đội thi được hỗ trợ 10 triệu đồng để tiếp tục dự án 

    Well Clean – Với khẩu hiệu “Hành động vì Biển Xanh,” dự án Well Clean tập trung vào việc thu gom và tái chế rác thải tại các khu vực bờ biển và cộng đồng địa phương. Nhóm đã thực hiện nhiều chiến dịch dọn dẹp từ nhà ở, khu vực trường học đến các bãi biển như Vũng Tàu, thu gom được hàng chục kg rác thải, bao gồm hộp sữa, pin và nhựa. Ngoài ra, Well Clean còn tổ chức các workshop hướng dẫn tái chế rác thải thành những vật dụng hữu ích như túi vải, giúp nâng cao nhận thức về việc tái sử dụng rác thải. Dự án không chỉ góp phần làm sạch môi trường mà còn khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ thiên nhiên thông qua hành động thiết thực.

    Ban giám khảo đánh giá cao tính khả thi và khả năng nhân rộng của dự án. Họ ghi nhận sự chủ động của các học sinh trong việc thiết kế và điều hành chương trình ngay tại khuôn viên trường học, mang lại tác động rõ rệt tại địa phương và lan tỏa thông điệp bảo vệ môi trường một cách mạnh mẽ.

    Well Clean được triển khai bởi các học sinh đến từ Trường Quốc Tế Việt Úc VAS

    Well Clean được triển khai bởi các học sinh đến từ Trường Quốc Tế Việt Úc VAS

    Double D – Một dự án sáng tạo nhằm tối ưu hóa việc giảm thiểu rác thải nhựa thông qua các sản phẩm thay thế thân thiện với môi trường. Double D hướng đến nghiên cứu và phát triển các vật liệu sinh học có thể thay thế nhựa dùng một lần, từ đó giảm gánh nặng rác thải nhựa lên môi trường. Nhóm đã thử nghiệm thành công một số giải pháp mới, với mong muốn phổ biến rộng rãi trong cộng đồng và các ngành công nghiệp.

    Double D sử dụng công cụ kỹ thuật số để giáo dục học sinh về tầm quan trọng của việc tái   chế riêng biệt cho rác thải

    Double D sử dụng công cụ kỹ thuật số để giáo dục học sinh về tầm quan trọng của việc tái chế riêng biệt cho rác thải.

    Tổ chức ReThink Plastic Vietnam: Hành trình vì một Việt Nam xanh

    ReThink Plastic Vietnam là tổ chức xã hội đặt mục tiêu giải quyết khủng hoảng ô nhiễm nhựa toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam. Với cách tiếp cận cộng đồng và doanh nghiệp, tổ chức này không chỉ nâng cao nhận thức mà còn triển khai những sáng kiến thực tiễn, từ các hoạt động giáo dục đến việc kết nối các bên liên quan để phát triển các giải pháp bền vững.

    Ánh Chân

  • 11 năm từ nữ thực tập sinh đến Giám đốc Phát triển Bền vững của tập đoàn đa quốc gia

    11 năm từ nữ thực tập sinh đến Giám đốc Phát triển Bền vững của tập đoàn đa quốc gia

    Trải qua nhiều vị trí, với tinh thần kiên trì, ham học hỏi và đam mê với nông nghiệp đã giúp Nguyễn Thu Thuỷ trở thành Giám đốc Phát triển Bền vững khu vực Châu Á và Việt Nam của De Heus – tập đoàn thức ăn chăn nuôi đến từ Hà Lan.

    “Đừng làm nông nghiệp, vì làm rồi bạn sẽ bị ghiền”

    Là câu cửa miệng của Thu Thuỷ (Emily) khi ai đó hỏi về công việc tại De Heus. Tuy nhiên, ít ai biết xuất phát điểm của Thuỷ lại là sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh tại một trường Đại học ở Hà Lan

    Nguyễn Thu Thuỷ (Emily), Giám đốc Phát triển Bền vững khu vực Châu Á và Việt Nam của De Heus

    Nguyễn Thu Thuỷ (Emily), Giám đốc Phát triển Bền vững khu vực Châu Á và Việt Nam của De Heus

    Nhớ lại hồi năm 3 Đại học, Thuỷ bắt đầu tìm công ty thực tập. Cô rải đơn khắp nơi nhưng “bặt vô âm tín” do cạnh tranh khốc liệt. Hai lời mời hiếm hoi đến từ một công ty công nghệ và De Heus – tập đoàn nông nghiệp của Hà Lan. Thuỷ chọn De Heus đơn giản vì cơ hội trở về Việt Nam thực tập, nhưng không ngờ đây là cột mốc đáng nhớ nhất của cô, vào năm 2013.

    Dù là thực tập sinh chưa nhiều kinh nghiệm, Thuỷ được giao đề bài nghiên cứu và đề xuất hình thức phát triển chuỗi giá trị cá tra tại Vĩnh Long. Cô gọi dự án này là “con đầu lòng”, gieo mầm cho chặng dài hơi với ngành nông nghiệp và bén duyên con đường Phát triển Bền vững (ESG).

    Emily và 2 học viên SIY trình bày business case De Heus tại Diễn đàn và triển lãm Kinh tế xanh (GEFE) 2024 

    Emily và 2 học viên SIY trình bày business case De Heus tại Diễn đàn và triển lãm Kinh tế xanh (GEFE) 2024 

    Kết thúc kỳ thực tập, ấn tượng với tinh thần không ngại khó của cô sinh viên trẻ, và bản thân Thuỷ cũng thấy phù hợp văn hoá công ty, De Heus đã đề nghị cô về Việt Nam làm việc chính thức với vai trò Junior Project Manager, phụ trách dự án đầu tiên là trung tâm nghiên cứu thuỷ sản tại Vĩnh Long. Cô cho biết, ban đầu khá choáng ngợp. Nhưng với tinh thần “không ngại chiến”, sau thời gian làm quen, học thêm nhiều kỹ năng, cô tự tin hơn và hoàn thành nhiệm vụ. 

    Tháng 4/2024, Emily, sinh viên Đại học Cần Thơ và Dear Our Community tham quan nhà máy của De Heus tại Vĩnh Long

    Tháng 4/2024, Emily, sinh viên Đại học Cần Thơ và Dear Our Community tham quan nhà máy của De Heus tại Vĩnh Long

    Tiếp đến, Thuỷ được cử sang Myanmar làm việc với vị trí Project Manager của dự án nhà máy ấp trứng gà trong hai năm. Thời gian xa xứ đã dạy cho cô nhiều điều, nhất là kỹ năng quản lý dự án và tinh thần cởi mở để đón nhận bất cứ sự ngạc nhiên nào nằm ngoài kế hoạch. Ngoài khác biệt văn hoá ra, mỗi ngày, cô ngồi xe 3 tiếng đồng hồ di chuyển từ nơi ở đến chỗ làm việc. Cô tranh thủ học online trên xe để giết thời gian. “Chủ động học hỏi, chủ động nhận việc, thu thập thông tin, luôn nỗ lực và không bao giờ ngại khó là tinh thần đã giúp tôi đứng vững ngay từ khi còn là thực tập sinh”, nữ Giám đốc trẻ chia sẻ với Dear Our Community.

    Sau khoảng thời gian lăn xả cùng các dự án xây dựng, Thuỷ trở về Việt Nam và bắt đầu làm việc trong mảng Phát triển kinh doanh cho thị trường Châu Á, nổi bật với dự án sáp nhập một công ty nông nghiệp mà De Heus mua lại tại Indonesia. Do thời điểm thực hiện sáp nhập vào thời điểm Covid, thay vì trực tiếp có mặt tại Indo, mỗi ngày, cô “mài ghế” 12-14h để họp với các đối tác, bộ phận ở Việt Nam – Hà Lan – Indonesia, nhằm điều phối quá trình sáp nhập. Nhưng đây cũng là lúc cô nhận ra thế mạnh của mình đang chưa hoàn toàn đáp ứng được cho công việc làm M&A. Và rồi Thuỷ lại chuyển mình với một bước đệm trong vị trí Marketing, tập trung nhiều hơn về khía cạnh quản lý con người, trước khi dấn thân hoàn toàn làm Phát triển Bền vững.

    Emily tại Lễ tổng kết Chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2

    Emily tại Lễ tổng kết Chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2

    Làm phát triển bền vững phải có kỹ năng mềm

    Trải qua nhiều vị trí khác nhau đã giúp Thuỷ tích luỹ nhiều kỹ năng. Tuy nhiên, theo cô, người làm Phát triển Bền vững không nhất thiết am hiểu hay giỏi mọi thứ, nhưng kỹ năng mềm là điều thiết yếu vì bạn phải làm việc với con người khá nhiều.

    Ban đầu, cô hơi hoang mang do chưa hình dung được thế nào là “Phát triển Bền vững”. Đây là khái niệm không mới, nhưng chưa quá phổ biến tại Việt Nam. Ba tháng đầu, cô phải tự tìm lời giải cho bản thân, sau đó đơn giản hoá mọi thứ thật dễ hiểu rồi mới truyền tải đến mọi người. Và cô nhận ra hiểu biết về business trong quá trình làm project manager và M&A, hay những kỹ năng khác như: quản lý, truyền thông… chính là mảnh ghép hoàn hảo cho công việc hiện tại. 

    Emily (giữa) cùng Kelly Vo, founder của Dear Our Community, tại gian hàng De Heus trong GEFE

    Emily (giữa) cùng Kelly Vo, founder của Dear Our Community, tại gian hàng De Heus trong GEFE

    Từ kinh nghiệm của một người làm marketing, cô đặt quan tâm lớn tới việc truyền tải hiệu quả những tác động, giá trị mà De Heus đang làm đến mọi người, hay cách kể chuyện để thuyết phục người khác đồng hành cùng mình. 

    Đặc biệt, rất nhiều hoạt động tại De Heus cần tuân thủ quy trình, tiêu chuẩn của châu Âu, trong đó có yếu tố quan trọng liên quan tới đánh giá về những tác động của De Heus với môi trường bên ngoài, và ngược lại (Double Materiality). Nhưng muốn mọi người hiểu và cùng chung tay, cô phải chọn cách tiếp cận chủ đề thật khéo léo. Một trong những cách Thuỷ thường dùng là để mọi người tìm câu trả lời cho câu hỏi: “Dự án này liên quan đến cuộc sống của bạn như thế nào?”.

    Khó nhất khi làm Phát triển Bền vững chính là việc biến mục tiêu, kế hoạch trên trang giấy trở thành hành động cụ thể, và để thuyết phục đồng nghiệp của mình thấy hào hứng, chủ động với kế hoạch. Bí quyết của Thuỷ là hãy tìm điểm liên quan và tác động của dự án lên chính người mình muốn thuyết phục.

    Đại diện De Heus chia sẻ chủ đề Phát triển Bền vững tại buổi công chiếu Mở Đường Dẫn Lối mùa 2, đến các sinh viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM.

    Đại diện De Heus chia sẻ chủ đề Phát triển Bền vững tại buổi công chiếu Mở Đường Dẫn Lối mùa 2, đến các sinh viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM.

    Cô cho biết, nhằm giảm thải khí nhà kính, cuối tháng 12 năm nay, De Heus Việt Nam có kế hoạch thay toàn bộ hệ thống xe nâng trong nhà máy thành xe nâng điện. Đây là bước khá quan trọng. Và một trong những việc cần làm là phải thuyết phục một số bác tài xe nâng vốn quen với xe chạy dầu vì nghĩ máy mạnh, chạy khỏe hơn xe điện. Phải nhắc để mọi người nhớ rằng, chạy xe điện bảo vệ môi trường, giảm khí nhà kính và mặt khác nó cũng bảo vệ sức khoẻ chính họ. Cuối cùng, dự án được thông qua.

    Sau hơn một thập kỷ làm việc tại De Heus, Thuỷ chia sẻ, may mắn nhất của cô chính là được trao quyền và có những mentor tận tâm, luôn tạo cơ hội để cô thử sức và đúc kết những bài học đáng giá. Tuy nhiên, bản thân cô cũng phải là người chủ động nắm lấy cơ hội và nói ra mong muốn của mình. “Nếu có tư duy này thì dù ở đâu bạn vẫn có thể phát triển tốt”, Thuỷ nói.

    Học viên tham gia nghiên cứu về các thị trường carbon hiện tại và dự báo trong 5 năm tới tại Việt Nam và toàn cầu

    Học viên tham gia nghiên cứu về các thị trường carbon hiện tại và dự báo trong 5 năm tới tại Việt Nam và toàn cầu

    Dù về nước hay làm ESG đều không phải dự định ban đầu của cô, nhưng tất cả mọi thứ như được định sẵn. “Chung thuỷ” với De Heus hơn 11 năm, đạt những thành tựu nhất định, và cũng có những lần thất bại, nhưng với Thuỷ tất cả đều là trải nghiệm đáng giá, để rồi bây giờ cô tự tin nói rằng: “Rời Hà Lan về Việt Nam làm ESG ở De Heus là quyết định đúng đắn nhất”.

    Yanie Ha

    “Mở Đường Dẫn Lối” là series phỏng vấn những người làm nghề tạo tác động xã hội đầu tiên tại Việt Nam. Trong mùa 2 lần này, series sẽ chia sẻ những giải pháp phát triển bền vững của các doanh nghiệp và tổ chức tiên phong, thông qua câu chuyện làm nghề của các khách mời. 

    Hiện series đã phát sóng các tập về các công ty và tổ chức như Sanofi, Ngân hàng Standard Chartered, Nhang Lộc Thành, DrD… Đừng quên đăng ký kênh Youtube của Dear Our Community để không bỏ lỡ những nội dung thú vị khác nhé!

  • Rác thải nhựa: Phân loại rác và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất

    Rác thải nhựa: Phân loại rác và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất

    Mô hình phân loại rác tại nguồn, cùng với các giải pháp từ trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất và thay đổi hành vi của cá nhân, sẽ là chìa khóa giúp giảm thiểu tác động của rác thải nhựa đối với môi trường. 

    Theo ước tính của Tổ chức Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), mỗi năm có khoảng 8 triệu tấn nhựa trôi vào đại dương, gây tổn hại lớn cho động vật biển và tác động tiêu cực đến ngành ngư nghiệp. Tình trạng này đang ngày càng gia tăng khi mà nhu cầu tiêu dùng nhựa tiếp tục vượt quá khả năng xử lý, tạo ra một vòng luẩn quẩn không dễ dàng thoát khỏi.

    Các sinh vật dưới đại dương bị mắc kẹt trong rác thải nhựa (Ảnh: Kinh tế Môi trường)

    Các sinh vật dưới đại dương bị mắc kẹt trong rác thải nhựa (Ảnh: Kinh tế Môi trường)

    Tại Việt Nam, rác thải nhựa không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là thách thức lớn về quản lý chất thải. Mới đây, Việt Nam cam kết thực hiện mục tiêu phát triển bền vững, trong đó giảm thiểu rác thải nhựa là một trong những mục tiêu quan trọng. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi sự thay đổi lớn về hành vi và thói quen của tất cả các bên liên quan.

    Câu chuyện về rác thải nhựa tại các quốc gia

    Một ví dụ điển hình về quản lý rác thải nhựa là mô hình "trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất" (Extended Producer Responsibility – EPR) đang được triển khai tại nhiều quốc gia phát triển. Đặc biệt, các nước như Nhật Bản, Đức hay Thụy Điển đều đã xây dựng hệ thống phân loại rác tại nguồn và quản lý nhựa hiệu quả.

    Tại Nhật Bản, mỗi gia đình phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc phân loại rác thải. Các loại nhựa được phân loại thành từng nhóm cụ thể, và người dân phải đưa chúng đến các điểm thu gom đúng theo yêu cầu. Hệ thống tái chế nhựa tại Nhật Bản đạt tỷ lệ rất cao, phần lớn nhựa đều được tái chế hoặc xử lý an toàn. Điều này không chỉ giảm thiểu được lượng rác thải mà còn tạo ra nguồn tài nguyên có giá trị từ những vật liệu tái chế.

    Ở Đức, mô hình "Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất" (EPR) bắt buộc các doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm thu hồi và tái chế bao bì nhựa mà họ sản xuất ra. Mô hình này đã giúp Đức trở thành một trong những quốc gia có tỷ lệ tái chế rác thải nhựa cao nhất thế giới. Các doanh nghiệp sẽ phải trả phí để tham gia vào hệ thống tái chế này, qua đó khuyến khích họ phát triển các sản phẩm bền vững hơn.

    Tình hình rác thải nhựa tại Việt Nam

    Tại Việt Nam, tình trạng rác thải nhựa đang ngày càng trở nên trầm trọng. Theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường, mỗi năm, Việt Nam thải ra khoảng 3 triệu tấn rác thải nhựa, trong đó chỉ có khoảng 10% được tái chế, phần còn lại chủ yếu bị đổ ra bãi rác hoặc xả thẳng ra môi trường. Việc xử lý rác thải nhựa đang gặp phải nhiều khó khăn, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn và những thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.

    Nhóm bạn trẻ “Sài Gòn Xanh” với quyết tâm giải cứu kênh rạch. (Ảnh: baophapluat.vn)

    Nhóm bạn trẻ “Sài Gòn Xanh” với quyết tâm giải cứu kênh rạch. (Ảnh: baophapluat.vn)

    Một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là thói quen sử dụng sản phẩm nhựa một lần, thiếu ý thức phân loại rác tại nguồn của người dân, cũng như sự thiếu hụt hệ thống thu gom và xử lý hiệu quả. Mặc dù các chính sách và chiến lược như "Chống rác thải nhựa" đã được triển khai, nhưng chưa đủ mạnh mẽ và thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.

    Ví dụ điển hình là tại TP.HCM, dù thành phố đã triển khai các chương trình tuyên truyền và khuyến khích người dân giảm sử dụng túi nilon, nhưng tỷ lệ rác thải nhựa vẫn gia tăng nhanh chóng. Một phần nguyên nhân là sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng tái chế, cùng với hành vi thải rác bừa bãi của một bộ phận lớn người dân.

    Giải pháp cho doanh nghiệp

    Trong bối cảnh này, trách nhiệm của các doanh nghiệp là rất quan trọng. Doanh nghiệp cần nhận thức rõ ràng về vai trò của mình trong việc giảm thiểu tác động của rác thải nhựa đối với môi trường. Mô hình Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) có thể là một giải pháp khả thi để doanh nghiệp tham gia vào quá trình này.

    Một số doanh nghiệp ở Việt Nam đã bắt đầu chuyển mình theo xu hướng phát triển bền vững, như Vinamilk, Nestlé và Unilever… những thương hiệu này đã cam kết giảm lượng nhựa sử dụng trong bao bì sản phẩm và tăng cường tái chế. Các doanh nghiệp này còn tham gia vào các sáng kiến chung nhằm xây dựng hệ thống tái chế rác thải nhựa, hoặc thực hiện các hoạt động gây quỹ để hỗ trợ các dự án môi trường.

    Ngoài thay đổi bao bì sản phẩm, các doanh nghiệp cũng có thể tích cực tham gia vào các chiến dịch giáo dục cộng đồng về phân loại rác tại nguồn. Đồng thời, việc phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường và khuyến khích người tiêu dùng sử dụng sản phẩm tái chế là một hướng đi đúng đắn.

    Giải pháp cho cá nhân

    Đối với cá nhân, thay đổi thói quen tiêu dùng và quản lý rác thải nhựa là một bước đi quan trọng. Mỗi người có thể bắt đầu từ những hành động đơn giản như giảm sử dụng túi nhựa, phân loại rác tại nguồn và tham gia vào các hoạt động thu gom, tái chế rác thải nhựa tại địa phương.

    Vì môi trường xanh – sạch – đẹp mỗi người dân và mỗi hộ gia đình hãy thực hiện phân loại rác thải tại nguồn. (Ảnh: bachthong.gov.vn)

    Vì môi trường xanh – sạch – đẹp mỗi người dân và mỗi hộ gia đình hãy thực hiện phân loại rác thải tại nguồn. (Ảnh: bachthong.gov.vn)

    Ngoài ra, ý thức về việc tái sử dụng các vật dụng bằng nhựa cũng giúp giảm thiểu đáng kể lượng rác thải phát sinh. Các sản phẩm nhựa dùng một lần như ống hút, cốc, nắp chai có thể được thay thế bằng các sản phẩm từ vật liệu bền vững. Đặc biệt, người tiêu dùng có thể đẩy mạnh việc lựa chọn các sản phẩm có bao bì dễ tái chế và hỗ trợ các doanh nghiệp cam kết thực hiện trách nhiệm bảo vệ môi trường. Việc hỗ trợ các chiến dịch bảo vệ môi trường hoặc tham gia vào các nhóm tình nguyện để nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề rác thải nhựa là cách tốt để đóng góp vào việc giải quyết vấn đề này.

    Ánh Chân

  • 3 điều người trẻ cần chuẩn bị để tham gia nền “kinh tế xanh”

    3 điều người trẻ cần chuẩn bị để tham gia nền “kinh tế xanh”

    Nguồn nhân lực trẻ cần có kỹ năng xanh, khả năng xây dựng và duy trì quan hệ với các đối tác nếu muốn gia nhập ngành năng lượng tái tạo.

    Trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và các mục tiêu phát triển bền vững, ngành năng lượng tái tạo đang trở thành một điểm sáng trong thị trường lao động. Báo cáo "Lương thưởng và phúc lợi 2024 tại Việt Nam" do Talentnet vừa công bố tại sự kiện "The Makeover 2024 – Foster Green Dynamics" cho thấy mức tăng lương trong ngành năng lượng tái tạo đạt 7,2%, cao nhất năm nay. Được dự báo sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, ngành này đang "khát" nhân sự chất lượng, đặc biệt là các vị trí yêu cầu kỹ năng và kinh nghiệm trong phát triển dự án và quản lý tài sản tài chính.

    Top 3 ngành tăng lương nhiều nhất năm 2023 và 2024 tại Việt Nam của Talentnet

    Top 3 ngành tăng lương nhiều nhất năm 2023 và 2024 tại Việt Nam của Talentnet. Đồ họa: Viễn Thông

    Theo báo cáo của Talentnet, ba nhóm vị trí tuyển dụng đang có nhu cầu cao nhất trong ngành bao gồm:

    • Nhóm kinh doanh: Các vị trí như Giám đốc Phát triển Kinh doanh, Giám đốc Kinh doanh hay Giám đốc Đối tác được yêu cầu phải có mối quan hệ tốt với các đối tác trong và ngoài nước, đáp ứng yêu cầu đặc thù của các dự án năng lượng tái tạo. Đặc biệt, những ứng viên có khả năng xây dựng quan hệ với Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) hoặc chủ đầu tư các khu công nghiệp là rất quý giá.

    • Nhóm triển khai dự án: Các chuyên gia có kinh nghiệm làm việc với các khu công nghiệp và am hiểu về triển khai điện mặt trời áp mái đang rất được săn đón. Đây là những dự án yêu cầu kỹ năng quản lý và khả năng thích ứng cao với các điều kiện thực tế của dự án.

    • Nhóm quản lý tài sản: Các doanh nghiệp cũng đang tìm kiếm những nhà quản lý tài sản có khả năng phân tích các yếu tố tài chính của dự án, đánh giá dòng tiền và lợi nhuận để bảo đảm các dự án được triển khai một cách bền vững và tối ưu hóa lợi nhuận.

    Quy mô của thị trường năng lượng tại Việt Nam mở ra cơ hội lớn cho lao động trong nước phát triển. Tuy nhiên, ngành năng lượng tái tạo tại Việt Nam vẫn đối mặt với một số thách thức, đặc biệt là những rào cản về mặt chính sách và tình hình kinh tế vĩ mô. Nếu các chính sách hỗ trợ năng lượng tái tạo được hoàn thiện hơn, giới tuyển dụng cho rằng nhu cầu nhân lực sẽ còn bùng nổ mạnh mẽ hơn nữa.

    Người trẻ cần chuẩn bị gì để tham gia nền “kinh tế xanh”?

    Đối với người trẻ, tham gia vào ngành năng lượng tái tạo không chỉ là một lựa chọn nghề nghiệp tiềm năng mà còn là cơ hội để đóng góp vào các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia và toàn cầu. Để đáp ứng yêu cầu của nền "kinh tế xanh" này, các bạn trẻ cần bổ sung kiến thức, kỹ năng "xanh" và liên tục cập nhật thông tin về xu hướng và công nghệ mới trong ngành.

    1. Cập nhật kiến thức và kỹ năng xanh

    Giáo dục nghề nghiệp đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc đào tạo lực lượng lao động cho nền kinh tế xanh. Điều này không chỉ dừng lại ở việc hiểu biết về các khái niệm phát triển bền vững, mà còn đòi hỏi khả năng áp dụng các giải pháp sáng tạo và hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường và tài nguyên. 

    Học viên chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2 trình bày về phương pháp tái chế thủy tinh 

    Học viên chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2 trình bày về phương pháp tái chế thủy tinh 

    Kỹ năng xanh trong ngành năng lượng tái tạo bao gồm:

    • Kỹ năng công nghệ: Khả năng vận hành và bảo trì các thiết bị công nghệ xanh.

    • Kỹ năng quản lý dự án: Đặc biệt là quản lý các dự án năng lượng bền vững, đánh giá tài chính và tối ưu hóa nguồn lực.

    • Kỹ năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ: Do tính đặc thù của ngành, các chuyên gia cần có khả năng giao tiếp tốt để làm việc với các đối tác, cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương.

    2. Khả năng thích ứng và sáng tạo

    Trong môi trường ngành năng lượng tái tạo đang phát triển nhanh chóng, khả năng thích ứng và sáng tạo giúp người lao động vượt qua các thách thức mới, từ yêu cầu kỹ thuật đến việc tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn quốc tế. Các bạn trẻ có khả năng sáng tạo sẽ có lợi thế trong việc tìm kiếm các giải pháp tối ưu để phát triển bền vững cho dự án, tạo ra giá trị thực tiễn.

    Buổi training về truyền thông trong phát triển bền vững 

    Buổi training về truyền thông trong phát triển bền vững 

    3. Kỹ năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ

    Làm việc trong ngành năng lượng tái tạo đòi hỏi khả năng giao tiếp tốt và xây dựng quan hệ với nhiều bên liên quan như cơ quan chức năng, đối tác và cộng đồng địa phương. Điều này giúp đảm bảo các dự án được thực hiện suôn sẻ, từ khâu chuẩn bị đến triển khai thực tế.

    Trong buổi Gathering hàng tháng, các bạn có cơ hội chia sẻ và kết nối với chuyên gia

    Trong buổi Gathering hàng tháng, các bạn có cơ hội chia sẻ và kết nối với chuyên gia

    Dear Our Community đã và đang là một nền tảng hỗ trợ người trẻ trong quá trình phát triển kỹ năng và chuẩn bị cho các cơ hội nghề nghiệp bền vững. Với sứ mệnh truyền cảm hứng và cung cấp các kiến thức về bền vững, DOC mang đến cho các bạn trẻ một không gian học hỏi và thực hành các kỹ năng cần thiết để tham gia vào nền kinh tế xanh.

  • Ươm mầm phát triển bền vững vì lợi ích cho người trẻ lẫn doanh nghiệp

    Ươm mầm phát triển bền vững vì lợi ích cho người trẻ lẫn doanh nghiệp

    Ngày 26/10, lễ tổng kết chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững diễn ra tại TP. HCM, đánh dấu hành trình ba tháng học hỏi và trải nghiệm của các học viên. Chương trình thu hút sự tham gia của các doanh nghiệp và bạn trẻ theo đuổi lĩnh vực bền vững, giữa không gian giao lưu, truyền cảm hứng và là nền tảng cho những bước đầu tiên trên con đường cống hiến lâu dài.

    Lễ tổng kết chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2

    Lễ tổng kết chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững mùa 2

    Làn sóng ESG toàn cầu đang đặt doanh nghiệp Việt Nam trước thách thức lớn về nguồn nhân lực. Việc thiếu hụt nghiêm trọng chuyên gia am hiểu các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị không chỉ cản trở quá trình chuyển đổi xanh mà còn làm suy giảm khả năng cạnh tranh quốc tế của doanh nghiệp, đặc biệt khi các yêu cầu ESG ngày càng nghiêm ngặt. Trước tình hình đó, các chương trình đào tạo chuyên sâu về phát triển bền vững đang nổi lên như một giải pháp then chốt, với nhiều khóa học về ESG, kinh tế xanh và tác động xã hội đang thu hút sự quan tâm đặc biệt từ thế hệ trẻ.

    Đội ngũ nhân sự trẻ, với tư duy đổi mới và khả năng nắm bắt xu hướng toàn cầu, được xem là động lực quan trọng giúp doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi xanh thành công. Tuy nhiên, việc xây dựng đội ngũ này từ đầu đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư đáng kể về thời gian và nguồn lực để có thể đáp ứng được các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.

    Hành trình 3 tháng Ươm mầm Phát triển Bền vững

    Ngày 26/10, lễ tổng kết chương trình Ươm mầm Phát triển Bền vững diễn ra tại TP.HCM, không chỉ là dịp tốt nghiệp mà còn là một hành trình khám phá tri thức và các giải pháp kinh doanh bền vững, nơi học viên đã hoàn thiện những dự án chuyên sâu về các case study từ các đối tác doanh nghiệp.

    Tại buổi lễ, chị Ivy – đối tác truyền thông của Dear Our Community – chia sẻ về ý nghĩa của chương trình đối với cộng đồng và giới trẻ. Chị đánh giá cao sự nghiên cứu sâu rộng và nỗ lực của các học viên, nhận xét rằng chương trình đã tạo ra cơ hội thực tế để các bạn trẻ học hỏi và áp dụng kiến thức vào các dự án doanh nghiệp thực tiễn. "Ước gì ngày xưa học đại học mình cũng năng động để tham gia các chương trình như thế này," chị Ivy nói thêm, bày tỏ sự ngưỡng mộ với nhiệt huyết và cam kết của thế hệ trẻ hôm nay.

    Dear Our Community tri ân những đối tác đã đồng hành với chương trình 

    Dear Our Community tri ân những đối tác đã đồng hành với chương trình 

    De Heus: Giảm khí thải trong chuỗi cung ứng thức ăn chăn nuôi 

    Case study của De Heus, do học viên Tú Trinh và Thanh Thương trình bày, mang đến một góc nhìn thực tế về nỗ lực giảm khí thải nhà kính (GHG) trong chuỗi cung ứng. De Heus là một doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi có quy mô lớn, và với mục tiêu giảm 42% lượng phát thải vào năm 2030, công ty đã cam kết mạnh mẽ với sứ mệnh bền vững. Các học viên đã phân tích kỹ về Scope 3 – nguồn phát thải lớn nhất của công ty, đến từ các hoạt động gián tiếp như thu mua nguyên liệu, sử dụng đất, và vận chuyển. Qua đó, nhóm đã đề xuất mô hình trang trại tuần hoàn, tận dụng công nghệ biogas để xử lý chất thải, giảm thiểu GHG và tạo tín chỉ carbon. 

    Thanh Thương chia sẻ, chính sự tham gia vào nghiên cứu và các bài học thực tiễn tại chương trình đã giúp cô nhận ra những khía cạnh khó khăn trong lĩnh vực bền vững và khích lệ bản thân khám phá giới hạn của mình. 

    Mô hình này không chỉ mang đến lợi ích môi trường mà còn cải thiện chuỗi cung ứng của De Heus, một điểm nhấn khiến cả hội trường đặc biệt ấn tượng.

    Tú Trinh (trái) và Thanh Thương (phải) trong nhóm giải business case De Heus 

    Tú Trinh (trái) và Thanh Thương (phải) trong nhóm giải business case De Heus 

    Amanaki: Hành trình tái sinh của thủy tinh

    Thách thức lớn được nhóm học viên phân tích trong case Amanaki là việc cải tiến quy trình quản lý và tái chế thủy tinh tại Việt Nam, nơi chỉ có 10-15% lượng thủy tinh được tái chế. Qua việc nghiên cứu toàn diện vòng đời sản phẩm, từ khai thác nguyên liệu thô đến sản xuất, sử dụng và thải loại, nhóm đã đề xuất quy trình tái chế tiên tiến với công nghệ hiện đại như phân loại quang học và in 3D. Việc tái chế thủy tinh không chỉ giúp tiết kiệm 20-30% năng lượng mà còn giảm đến 50% lượng CO₂ so với sản xuất thủy tinh mới.

    Công Thành, một trong những học viên, đã bày tỏ sự quan tâm đặc biệt đến dự án này, vì những giải pháp của Amanaki có tiềm năng áp dụng trong nhiều ngành khác nhau, đặc biệt là ngành xây dựng.

    Hân, Ngân và Minh (theo thứ tự từ trái qua) trong nhóm giải business case Amanaki

    Hân, Ngân và Minh (theo thứ tự từ trái qua) trong nhóm giải business case Amanaki

    Lúa Mùa: Bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch trải nghiệm 

    Nhóm Lúa Mùa đã đề xuất một hướng đi bền vững với mô hình du lịch trải nghiệm văn hóa, nhằm bảo tồn giống lúa mùa và gắn kết cộng đồng nông nghiệp truyền thống của Việt Nam. Với sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp địa phương, nhóm đã thiết kế các hoạt động du lịch theo mùa, đưa khách tham gia vào đời sống làng quê qua những công việc quen thuộc như tát đìa, cuốc chuột, xay lúa và giã gạo. 

    Anh Thư, một thành viên của nhóm, chia sẻ: “Việc trực tiếp với doanh nghiệp nông nghiệp địa phương giúp mình có cái nhìn rõ hơn về thực tiễn sản xuất ở nông thôn, từ đó thấy được tiềm năng lớn của các mô hình bền vững không chỉ trong sản xuất mà cả trong bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch.” Các học viên nhận định rằng mô hình này không chỉ dừng lại ở giá trị du lịch, mà còn là cầu nối để lưu giữ và phát huy các nét văn hóa bản địa, đồng thời đóng góp vào phát triển kinh tế bền vững cho khu vực.

    Nhóm giải business case Lúa Mùa Tư Việt gồm: Hương, Anh Thư và Tú Anh (theo thứ tự từ trái qua) 

    Nhóm giải business case Lúa Mùa Tư Việt gồm: Hương, Anh Thư và Tú Anh (theo thứ tự từ trái qua) 

    MapMe: Khai thác tri thức bản địa

    MapMe tập trung vào hai thách thức lớn đang đối diện đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL): tri thức bản địa và hiện tượng "chảy máu chất xám." Dự án được phát triển trên nền tảng công nghệ, với mục tiêu thu hút người trẻ đóng góp vào sự phát triển của vùng và bảo tồn tri thức bản địa.

    Thơ Lệ chia sẻ rằng quá trình thực hiện dự án không chỉ giúp nhóm thu thập được nhiều insight sâu sắc từ bạn trẻ, mà còn mở ra một viễn cảnh mới về con đường phát triển bền vững tại ĐBSCL. "Được lắng nghe những mong muốn của các bạn trẻ và chứng kiến niềm khao khát cống hiến của họ thực sự là động lực lớn để chúng tôi tiếp tục phát triển dự án MapMe," cô chia sẻ.

    Nhóm giải business case MapMe gồm Thành, Lệ và Vy

    Nhóm giải business case MapMe gồm Thành, Lệ và Vy

    Nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát với hơn 300 bạn trẻ, phát hiện ra rằng ĐBSCL là vùng đất giàu tài nguyên thiên nhiên và tri thức địa phương. Tuy nhiên, nhiều người trẻ vẫn có xu hướng rời quê để tìm kiếm cơ hội phát triển tại các đô thị lớn, dẫn đến sự thiếu hụt lực lượng lao động chất lượng và mất mát dần các kiến thức truyền thống quý giá. Qua khảo sát, nhóm nhận diện ba nhóm đối tượng chính: "wanderer" – những người quan tâm đến phát triển bền vững nhưng chưa rõ ràng về mục tiêu cá nhân; "supporter" – người sẵn lòng hỗ trợ nhưng cần thêm kiến thức và động lực; và "contributor" – những cá nhân đã sẵn sàng hành động và tìm cách tạo ra ảnh hưởng thực tiễn cho cộng đồng ĐBSCL.

    Ánh Chân 

  • 7 lợi ích khi doanh nghiệp thực hành ESG

    7 lợi ích khi doanh nghiệp thực hành ESG

    ESG trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp kiểm soát các rủi ro môi trường, tối ưu hóa chi phí năng lượng và tiếp cận nguồn lực tiềm năng một cách hiệu quả. 

    Khảo sát của GlobeScan và Visa năm 2021 cho thấy xu hướng rõ rệt khi 47% người tiêu dùng Việt Nam ưu tiên lựa chọn các công ty thể hiện trách nhiệm xã hội. Điều này được củng cố thêm qua nghiên cứu của Deloitte năm 2022, với 39% người tiêu dùng quan tâm đến tính bền vững của thương hiệu và 36% sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm, dịch vụ có cam kết phát triển bền vững.

    ESG đã phát triển vượt xa khỏi phạm vi một sáng kiến CSR đơn thuần, trở thành ưu tiên kinh doanh toàn cầu và phát triển thành một ngành tiềm năng. Từ góc độ doanh nghiệp, một báo cáo của McKinsey (2021) chỉ ra rằng 83% CEO và lãnh đạo doanh nghiệp nhận định tầm quan trọng ngày càng tăng của CSR-CSV trong hoạt động kinh doanh. Họ kỳ vọng đầu tư vào phát triển bền vững sẽ mang lại giá trị đầu tư (ROI) cao hơn trong 5 năm tới. Đáng chú ý, các hoạt động CSR-CSV mang lại lợi ích dài hạn và tác động tích cực đến các chỉ số tài chính, giá trị thương hiệu.

    ESG (Environment - Governance - Social)

    1. ESG: Nâng cao hiệu quả đầu tư

    ESG trở thành điều kiện quan trọng để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay từ các tổ chức tài chính phát triển bền vững và các khoản vay quốc tế. Minh chứng rõ nét cho xu hướng này là sự tăng trưởng ấn tượng của các quỹ đầu tư ESG, với tổng giá trị tài sản quản lý toàn cầu đạt hơn 35.000 tỷ USD vào năm 2023, chiếm 36% tổng tài sản đầu tư. Theo báo cáo của BlackRock, các doanh nghiệp đạt chuẩn ESG ghi nhận mức tăng giá cổ phiếu trung bình từ 5-10% trong vòng 3 năm sau khi được chứng nhận. 

    Việc tích hợp ESG vào chiến lược đầu tư không chỉ cải thiện hiệu suất tổng thể của danh mục đầu tư mà còn giúp giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn. Nghiên cứu của Morningstar cũng cho thấy kết quả ấn tượng khi gần 60% quỹ bền vững hoạt động hiệu quả hơn so với các quỹ truyền thống tương đương trong thời gian 10 năm, đặc biệt thể hiện rõ ưu thế trong những giai đoạn thị trường bất ổn.

    Các tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững

    Các tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững (Ảnh: WireConsultant)

    2. Quản lý rủi ro hiệu quả

    Việc áp dụng ESG đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong quản lý rủi ro doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của MSCI (Morgan Stanley Capital International) – một tổ chức nghiên cứu đầu tư hàng đầu chuyên cung cấp các chỉ số chứng khoán và phân tích rủi ro, các doanh nghiệp chú trọng ESG thường ít đối mặt với các vấn đề pháp lý và môi trường. Đáng chú ý, khi xảy ra khủng hoảng, những doanh nghiệp này có thể giảm thiểu tổn thất lên đến 20%. 

    Điều này cho thấy năng lực quản lý rủi ro vượt trội của các doanh nghiệp tuân thủ ESG, đặc biệt trong bối cảnh thách thức ngày càng gia tăng từ biến đổi khí hậu và áp lực về trách nhiệm xã hội.

    3. Tiết kiệm chi phí vận hành, năng lượng

    Thông qua các thực hành bền vững như sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý chất thải hiệu quả và tiết kiệm tài nguyên, doanh nghiệp có thể giảm thiểu tác động môi trường và tiết kiệm từ 10-20% chi phí hoạt động hàng năm. Những sáng kiến cụ thể như giảm thiểu chất thải, tối ưu hóa bao bì và chuyển đổi sang sử dụng đèn LED đã giúp cắt giảm đáng kể chi phí vận hành. 

    Trong bối cảnh tài nguyên năng lượng ngày càng khan hiếm và biến đổi khí hậu đe dọa, việc nâng cao hiệu quả năng lượng trở thành một nhiệm vụ cấp bách đối

    Trong bối cảnh tài nguyên năng lượng ngày càng khan hiếm và biến đổi khí hậu đe dọa, việc nâng cao hiệu quả năng lượng trở thành một nhiệm vụ cấp bách đối. (Ảnh: Keter Environmental Services)

    Theo OECD, các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và cải tiến quy trình sản xuất không chỉ đạt được mức tiết kiệm đáng kể mà còn tăng cường được tính cạnh tranh trên thị trường. Đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng, việc sử dụng điện mặt trời áp mái có thể giúp doanh nghiệp giảm trung bình 30% chi phí năng lượng, trong đó 10-20% giảm trực tiếp vào chi phí điện và 10% tiết kiệm từ hiệu quả làm mát khi tấm pin phủ toàn bộ nhà máy tại các khu vực có nhiệt độ cao.

    4. Tạo lợi thế cạnh tranh

    Cam kết mạnh mẽ với ESG giúp nâng cao uy tín doanh nghiệp thông qua việc thể hiện trách nhiệm với môi trường, thúc đẩy đa dạng và bình đẳng cơ hội, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và đạo đức trong các quyết định kinh doanh. 

    Nghiên cứu của McKinsey đã chỉ ra rằng hơn 70% người tiêu dùng sẵn sàng chi trả thêm 5% cho các sản phẩm xanh có chất lượng tương đương sản phẩm thông thường. Thêm vào đó, 88% khách hàng thể hiện sự trung thành cao hơn với những doanh nghiệp tích cực trong các vấn đề xã hội và môi trường.

    5. Hỗ trợ tuyển dụng và giữ chân nhân sự

    Theo nghiên cứu của Harvard Business Review, các công ty áp dụng ESG ghi nhận tỷ lệ giữ chân nhân viên cao hơn 25% so với các doanh nghiệp chưa áp dụng, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới. Xu hướng này được củng cố thêm qua khảo sát của IBM, cho thấy 71% ứng viên ưu tiên tìm kiếm cơ hội làm việc tại các công ty có cam kết phát triển bền vững với môi trường. Điều này phản ánh xu hướng ngày càng tăng của người lao động hiện đại – họ không chỉ quan tâm đến thu nhập mà còn mong muốn được cống hiến cho các doanh nghiệp có ý nghĩa và giá trị xã hội rõ ràng, nơi có môi trường làm việc bền vững và thể hiện trách nhiệm xã hội cao.

     Nhân sự gen Z và millennial đặc biệt quan tâm doanh nghiệp phát triển bền vững khi chọn công việc

     Nhân sự gen Z và millennial đặc biệt quan tâm doanh nghiệp phát triển bền vững khi chọn công việc. (Ảnh: Dear Our Community)

    6. Nâng cao hình ảnh và danh tiếng

    Thông qua việc tuân thủ các tiêu chí ESG một cách nghiêm túc, doanh nghiệp không chỉ thể hiện được trách nhiệm và đạo đức kinh doanh mà còn tạo dựng được niềm tin vững chắc từ nhiều bên liên quan, bao gồm khách hàng, nhà đầu tư và cộng đồng. Sự tin tưởng này đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng mối quan hệ bền vững với các đối tác, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp và củng cố vị thế của họ trên thị trường. 

    Đặc biệt trong thời đại số hóa hiện nay, khi thông tin được lan truyền nhanh chóng, việc duy trì một hình ảnh tích cực thông qua các hoạt động ESG càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết trong chiến lược phát triển tổng thể của doanh nghiệp.

    Đọc thêm: Hành trình 12 năm áp dụng CSV (chiến lược tạo giá trị chung) của Nestlé Việt Nam

    7. Tiếp cận thị trường mới

    Các tiêu chuẩn ESG đã trở thành điều kiện tiên quyết để tiếp cận các thị trường xuất khẩu lớn như EU và Mỹ. Điều này đặt ra một yêu cầu bắt buộc cho các doanh nghiệp muốn mở rộng hoạt động kinh doanh và tìm kiếm đối tác mới trên thị trường quốc tế – họ phải tích cực thực hành và tuân thủ các tiêu chuẩn ESG. Việc đáp ứng được các tiêu chuẩn này tạo dựng được uy tín và niềm tin với các đối tác tiềm năng, từ đó mở ra nhiều cơ hội kinh doanh mới và bền vững.

    Ánh Chân

  • Doanh nghiệp lớn cần tiên phong dẫn dắt hành trình tham gia thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam

    Doanh nghiệp lớn cần tiên phong dẫn dắt hành trình tham gia thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam

    Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu ngày càng nghiêm trọng, việc giảm lượng khí thải nhà kính đã trở thành ưu tiên hàng đầu của các quốc gia và doanh nghiệp trên thế giới. Thị trường tín chỉ carbon, một công cụ kinh tế để khuyến khích giảm phát thải, đang xuất hiện như một xu hướng tất yếu. Khám phá về thị trường này là một trong những chiến lược giúp các doanh nghiệp xây dựng lộ trình giảm phát thải toàn diện và hiệu quả. Và trong cuộc chơi này, các doanh nghiệp lớn đang đóng vai trò tiên phong, không chỉ vì lợi ích kinh doanh mà còn vì một tương lai bền vững chung.

    Doanh nghiệp lớn cần tiên phong tham gia thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam

    Thực trạng và tiềm năng của thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam

    Thị trường tín chỉ Carbon là một hệ thống giao dịch cho phép các tổ chức mua bán quyền phát thải khí nhà kính, cụ thể là CO2. Các công ty hoặc cá nhân có thể sử dụng thị trường carbon để bù đắp lượng phát thải khí nhà kính bằng cách mua tín dụng carbon từ các đơn vị loại bỏ hoặc giảm phát thải khí nhà kính. Khái niệm này vẫn còn khá mới mẻ tại Việt Nam nhưng lại có tiềm năng phát triển rất lớn khi nước ta có nguồn lực rừng phong phú, đa dạng các dự án giảm phát thải trong nông nghiệp, năng lượng tái tạo và quản lý chất thải.

    Theo kế hoạch của Chính phủ, việc thí điểm thị trường tín chỉ carbon bắt đầu từ năm 2025, khung pháp lý dự kiến được hoàn thiện vào năm 2027 và sàn giao dịch tín chỉ carbon sẽ chính thức hoạt động từ năm 2028. Trong bối cảnh này, các doanh nghiệp lớn sẽ cần bắt đầu xây dựng kế hoạch “đặt chân” vào thị trường tín chỉ carbon.

    Dù thị trường tín chỉ carbon chưa chính thức vận hành tại Việt Nam nhưng các dự án tín chỉ carbon theo tiêu chuẩn quốc tế độc lập đang dần được triển khai

    Dù thị trường tín chỉ carbon chưa chính thức vận hành tại Việt Nam nhưng các dự án tín chỉ carbon theo tiêu chuẩn quốc tế độc lập đang dần được triển khai

    De Heus và hành trình vẽ bản đồ xanh

    Trong cuộc đua chống biến đổi khí hậu toàn cầu, các doanh nghiệp lớn không chỉ là những người chơi quan trọng mà còn là những người dẫn đường, định hình tương lai của thị trường tín chỉ carbon. Với nguồn lực dồi dào, ảnh hưởng rộng lớn và tầm nhìn chiến lược dài hạn, các doanh nghiệp này đóng vai trò không thể thiếu trong việc thúc đẩy chuyển đổi xanh trên toàn cầu. Tiêu biểu phải kể đến De Heus – một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam – đã nhận thức rõ điều này và đang tích cực chuẩn bị để đón đầu cơ hội.

    De Heus Việt Nam trực thuộc Tập đoàn Hoàng gia De Heus (Hà Lan), là một trong những tập đoàn dẫn đầu ngành Thức ăn chăn nuôi với hơn 110 năm kinh nghiệm

    De Heus Việt Nam trực thuộc Tập đoàn Hoàng gia De Heus (Hà Lan), là một trong những tập đoàn dẫn đầu ngành Thức ăn chăn nuôi với hơn 110 năm kinh nghiệm

    Nhận thấy được tiềm năng to lớn của thị trường tín chỉ carbon, De Heus kết hợp với Chương trình Ươm mầm phát triển bền vững (Sustainability Incubator with Youth) để cùng nghiên cứu và xây dựng kế hoạch tham gia. Chương trình được tổ chức bởi Dear Our Community, là sân chơi hội tụ các bạn trẻ mong muốn xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực phát triển bền vững.

    Tại khuôn khổ chương trình, các bạn học viên đã cùng De Heus thực hiện một báo cáo nghiên cứu sâu rộng về tín chỉ carbon tại Việt Nam gồm: các loại tín chỉ carbon phổ biến, các thị trường hiện hành và sẽ được thành lập trong vòng 5 năm tới trong nước lẫn quốc tế. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về thị trường mà còn đưa ra những gợi ý cụ thể để De Heus triển khai các dự án bền vững, đặc biệt với ý tưởng biến các phụ phẩm, phế phẩm từ trang trại thành nguồn tín chỉ carbon tiềm năng.

    Các bạn trẻ tham quan trang trại và lắng nghe chia sẻ từ phía De Heus về các hoạt động thúc đẩy phát triển bền vững trong chăn nuôi

    Các bạn trẻ tham quan trang trại và lắng nghe chia sẻ từ phía De Heus về các hoạt động thúc đẩy phát triển bền vững trong chăn nuôi

    Mời gọi các đối tác vào cuộc chơi xanh

    Báo cáo nghiên cứu do các bạn học viên thực hiện không chỉ là tấm bản đồ phục vụ định hướng nội bộ của De Heus mà còn là một công cụ để giúp các đối tác và khách hàng cùng khám phá con đường tham gia vào thị trường tín chỉ carbon. Bằng cách chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, De Heus đang đóng vai trò là một người dẫn đường, giúp các đối tác khác cùng nhau xây dựng một tương lai bền vững. Trong đó, phải kể đến dự án tiêu biểu của De Heus là nuôi tôm kết hợp rừng ngập mặn. Đây là nỗ lực của doanh nghiệp trong hành trình giúp người dân chuyển đổi sang mô hình nuôi tuần hoàn, bền vững hơn. Dự án này không chỉ giúp giảm lượng khí thải mà còn bảo vệ đa dạng sinh học và cải thiện chất lượng môi trường.

    Sức mạnh của các doanh nghiệp lớn không chỉ nằm ở việc thực hiện các cam kết của riêng mình mà còn ở khả năng tạo ra hiệu ứng lan tỏa, khuyến khích mọi người cùng tham gia vào hành trình xanh. Tiêu biểu là các bạn trẻ trong Chương Trình Ươm Mầm Phát Triển Bền Vững.

    Bạn Đỗ Thị Thanh Thương, học viên của chương trình chia sẻ về hành trình đầy thử thách nhưng cũng vô cùng bổ ích khi giải quyết business case của De Heus: “Ban đầu, mình cảm thấy choáng ngợp khi đối mặt với một lĩnh vực hoàn toàn mới mẻ. Tuy nhiên, chính sự thiếu hụt kiến thức ban đầu đã trở thành động lực thúc đẩy mình không ngừng học hỏi và khám phá.”

    Với sự hỗ trợ tận tình từ các chuyên gia và đội ngũ của Dear Our Community, các bạn học viên nhanh chóng nắm bắt được vấn đề, từ đó hình thành những ý tưởng giải pháp thiết thực, đóng góp vào mục tiêu chung của dự án.

    “Càng tìm hiểu, mình càng hình dung rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu và cách các doanh nghiệp lớn như De Heus có thể góp phần bảo vệ môi trường, từ đó đã mở rộng tầm nhìn và tư duy của mình. Trải nghiệm này không chỉ giúp mình trang bị kiến thức về thị trường carbon mà còn rèn luyện khả năng thích ứng, tư duy phản biện và làm việc nhóm hiệu quả.”

    Kết quả nghiên cứu của các bạn học viên sẽ được chia sẻ ở Dutch Pavilion tại sự kiện Green Economy Forum & Exhibition 2024. Đây là một trong những cơ hội giúp các bạn trẻ kết nối với doanh nghiệp, tổ chức uy tín về phát triển bền vững mà Chương Trình Ươm Mầm Phát Triển Bền Vững xây dựng. Việc được đồng hành cùng một doanh nghiệp lớn và tiên phong trong lĩnh vực tại chương trình đã tạo điều kiện để các bạn học hỏi, khám phá một xu hướng mới trong phát triển bền vững.

    Hành trình bền vững cho doanh nghiệp lớn: Kết hợp song song mua tín chỉ carbon và tự cắt giảm phát thải

    Việc De Heus, một trong những tập đoàn hàng đầu trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi, chủ động tham gia vào thị trường tín chỉ carbon và tạo động lực khích lệ các đối tác tìm hiểu là một tín hiệu đáng mừng. Tuy nhiên, để hành trình hướng đến kinh tế xanh thực sự hiệu quả, việc mua tín chỉ carbon cần được triển khai song song với nỗ lực tự giảm thiểu lượng phát thải của doanh nghiệp.

    Thực tế cho thấy, một số doanh nghiệp lạm dụng tín chỉ carbon như “lá bùa xanh” để che đậy các hoạt động sản xuất gây ô nhiễm, đánh bóng hình ảnh “xanh” mà không thực sự đầu tư vào các giải pháp bền vững. Điều này không chỉ gây hiểu lầm về cam kết bảo vệ môi trường của doanh nghiệp mà còn làm giảm hiệu quả của thị trường tín chỉ carbon. Để hành trình hướng đến kinh tế xanh thực sự bền vững, doanh nghiệp lớn cần ưu tiên cắt giảm phát thải từ chính trong hoạt động sản xuất của mình.

    Điển hình như De Heus, doanh nghiệp này đã chủ động triển khai các chương trình nâng cao hiệu suất sản xuất, đầu tư vào năng lượng tái tạo để giảm thiểu lượng phát thải carbon. Việc De Heus tìm hiểu về thị trường tín chỉ carbon thông qua chương trình Ươm Mầm Phát Triển Bền Vững cũng nhằm mục đích xây dựng kế hoạch bù trừ lượng phát thải không tránh được, đồng thời hỗ trợ khách hàng của mình, đặc biệt là các hộ chăn nuôi, xác định cơ hội hưởng lợi từ các dự án chăn nuôi bền vững.

    Cách tiếp cận song song này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường một cách thiết thực mà còn nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Ứng dụng hiệu quả chiến lược cắt giảm phát thải, doanh nghiệp lớn dần trở thành những người dẫn dắt, định hình tương lai của một nền kinh tế xanh. Mong rằng sự tham gia tích cực của các doanh nghiệp lớn sẽ tạo ra một hiệu ứng domino, thúc đẩy nhiều cá nhân và tổ chức cùng hướng đến phát triển bền vững.

    (Theo Ivy+ Partners)